Shop - Điện Máy 247

Shop

  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX

    1
    1

    Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX

    Xuất xứ Thái Lan
    Bảo hành 3 năm
    Công suất làm lạnh. 24.000 BTU
    Công suất làm lạnh ≤ 24000 BTU – Từ 30 – 40 m²
    Màu sắc Trắng
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 30 – 40 m2
    Công nghệ Inverter Inverter
    Loại máy 1 chiều
    Tiêu thụ điện 2.51 kWh
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.89)
    Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói
    Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter
    Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration
    Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech
    Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Kích thước dàn lạnh Dài 105.5 cm – Cao 33 cm – Dày 23.1 cm
    Trọng lượng dàn lạnh 12.1 kg
    Kích thước dàn nóng Dài 80.5 cm – Cao 55.4 cm – Dày 33 cm
    Trọng lượng dàn nóng 29.9 kg
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating
    Loại Gas sử dụng R-32
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 12m
    Năm ra mắt 2026
    11,400,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGX

    1
    1

    Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGX

    Xuất xứ Thái Lan
    Bảo hành 3 năm
    Công suất làm lạnh. 18.000 BTU
    Công suất làm lạnh ≤ 18000 BTU – Từ 20 – 30 m²
    Màu sắc Trắng
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m2
    Công nghệ Inverter Inverter
    Loại máy 1 chiều
    Tiêu thụ điện 1.758 kWh
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.16)
    Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói
    Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter
    Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration
    Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech
    Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Kích thước dàn lạnh Dài 97.5 cm – Cao 30.8 cm – Dày 21.8 cm
    Trọng lượng dàn lạnh 10.1 kg
    Kích thước dàn nóng Dài 76.5 cm – Cao 55.5 cm – Dày 30.3 cm
    Trọng lượng dàn nóng 24.1 kg
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating
    Loại Gas sử dụng R-32
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m
    Năm ra mắt 2026
    8,550,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VGX

    1
    1

    Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VGX

    Xuất xứ Thái Lan
    Bảo hành 3 năm
    Công suất làm lạnh. 9.350 BTU
    Công suất làm lạnh ≤ 9000 BTU – Phòng < 15 m²
    Màu sắc Trắng
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m2
    Công nghệ Inverter Inverter
    Loại máy 1 chiều
    Tiêu thụ điện 0.83 kWh
    Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.20)
    Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói
    Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter
    Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration
    Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech
    Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    Kích thước dàn lạnh Dài 72.3 cm – Cao 28.6 cm – Dày 19.9 cm
    Trọng lượng dàn lạnh 7.1 kg
    Kích thước dàn nóng Dài 66.8 cm – Cao 46.9 cm – Dày 25.2 cm
    Trọng lượng dàn nóng 16.7 kg
    Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating
    Loại Gas sử dụng R-32
    Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 15m
    Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m
    Năm ra mắt 2026
    4,900,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY

    1
    1

    Điều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY

     
    Điều hòa Comfee CFS-24FGY
    Dàn lạnh CFS-24FGYF-V
    Dàn nóng CFS-24FGYC-V
    Xuất xứ  Thái Lan 
    Năm 2026
    Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz
    Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 24000
    kW 7,03
    Điện năng tiêu thụ định mức W 2100
    Dòng điện làm lạnh định mức A 10
    Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF)   3,51
    Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021)   3
    Dòng điện tối đa   A 18
    Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 1055x231x330
    Đóng gói (D*S*C) mm 1130x405x310
    Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 12/6/16.1
    Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 890x342x673
    Đóng gói (D*S*C) mm 995x398x740
    Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 47.0/50.0
    Gas làm lạnh kg R32/0.94
    Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7
    Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 12.7
    Chiều dài ống tối đa m 20
    Chênh lệch độ cao tối đa m 10
    Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30
    Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32
    Ngoài trời ℃ 18 ~ 43
    Diện tích phòng m2 31~45
    10,050,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Comfee 18000 BTU 1 chiều CFS-18FGY

    1
    1

    Điều hòa Comfee 18000 BTU 1 chiều CFS-18FGY

     Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 18000 BTU 1 chiều CFS-18FGY

     
    Điều hòa Comfee CFS-18FGY
    Dàn lạnh CFS-18FGYF-V
    Dàn nóng CFS-18FGYC-V
    Xuất xứ  Thái Lan 
    Năm 2026
    Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz
    Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 18000
    kW 5,27
    Điện năng tiêu thụ định mức W 1600
    Dòng điện làm lạnh định mức A 7,5
    Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF)   3,52
    Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021)   3
    Dòng điện tối đa   A 14
    Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 975x218x308
    Đóng gói (D*S*C) mm 1035x295x385
    Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 10.4/13.4
    Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 765x303x555
    Đóng gói (D*S*C) mm 887x337x610
    Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 33.6/36
    Gas làm lạnh kg R32/0.75
    Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7
    Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 12.7
    Chiều dài ống tối đa m 20
    Chênh lệch độ cao tối đa m 10
    Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30
    Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32
    Ngoài trời ℃ 18 ~ 43
    Diện tích phòng m2 23~34
    8,050,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Comfee 12000 BTU 1 chiều CFS-12FGY

    1
    1

    Điều hòa Comfee 12000 BTU 1 chiều CFS-12FGY

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 12000 BTU 1 chiều CFS-12FGY

     
    Điều hòa Comfee CFS-12FGY
    Dàn lạnh CFS-12FGYF-V
    Dàn nóng CFS-12FGYC-V
    Xuất xứ  Thái Lan 
    Năm 2026
    Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz
    Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 12.000
    kW 3,52
    Điện năng tiêu thụ định mức W 1050
    Dòng điện làm lạnh định mức A 4,9
    Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF)   3,47
    Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021)   2
    Dòng điện tối đa   A 8,5
    Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 813x201x289
    Đóng gói (D*S*C) mm 870x270x365
    Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 8.5/10.7
    Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 765x303x555
    Đóng gói (D*S*C) mm 887x337x610
    Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 25.9/28.0
    Gas làm lạnh kg R32/0.43
    Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7
    Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 9.52
    Chiều dài ống tối đa m 15
    Chênh lệch độ cao tối đa m 10
    Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30
    Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32
    Ngoài trời ℃ 18 ~ 43
    Diện tích phòng m2 16 ~ 23
    4,900,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Comfee 9000 BTU 1 chiều CFS-09FGY

    1
    1

    Điều hòa Comfee 9000 BTU 1 chiều CFS-09FGY

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 9000 BTU 1 chiều CFS-09FGY

     
    • Điều hòa Comfee
    CFS-09FGY
    Dàn lạnh CFS-09FGYF-V
    Dàn nóng CFS-09FGYC-V
    Xuất xứ  Thái Lan 
    Năm 2026
    Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz
    Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 9000
    kW 2,64
    Điện năng tiêu thụ định mức W 820
    Dòng điện làm lạnh định mức A 3,8
    Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF)   3,47
    Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021)   2
    Dòng điện tối đa   A 8
    Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 813x201x289
    Đóng gói (D*S*C) mm 870x270x365
    Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 8.5/10.8
    Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 668x252x469
    Đóng gói (D*S*C) mm 765x270x525
    Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 21.5/23.2
    Gas làm lạnh kg R32/0.42
    Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7
    Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 9.52
    Chiều dài ống tối đa m 15
    Chênh lệch độ cao tối đa m 10
    Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30
    Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32
    Ngoài trời ℃ 18 ~ 43
    Diện tích phòng m2 12 ~ 18
    3,950,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA

    điều Hòa Sumikura 2 Chiều 24000BTU Aps/apo H240 Osaka
    điều Hòa Sumikura 2 Chiều 24000BTU Aps/apo H240 Osaka

    Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA

     
    Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H240 OSAKA
    Công suất lạnh BTU 24000
    KW 7
    HP ≈ 2.5
    Công suất sưởi BTU 24000
    KW 7
    Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50
    Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 2561/2500
    Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 11/10.8
    Khử ẩm Vh 2,2
    Hiệu suất năng lượng Số sao   ★★★★★
    CSPF   4,9
    Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 1180/1050/950
    Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 37/32/29
    Kích thước máy(WxhxD) mm 1025x320x226
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 1102x305x395
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 13/15.5
    Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 49
    Kích thước máy (WxHxD) mm 819x638x309
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 969x688x402
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 30/33
    Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7
    Chiều dài tiêu chuẩn m 5
    Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/30
    Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 20
    Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 1100
    Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 15
    Loại môi chất lạnh   R32
    13,080,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA

    điều Hòa Ga R32
    điều Hòa Ga R32

    Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA

     
    Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H180 OSAKA
    Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400)
    KW 5.3(1.3-5.7)
    HP ≈ 2
    Công suất sưởi BTU 18400(4500-19750)
    KW 5.4(1.3-5.8)
    Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50
    Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1846/1760
    Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 8.0/7.7
    Khử ẩm Vh 2
    Hiệu suất năng lượng Số sao   ★★★
    CSPF   4,51
    Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650
    Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28
    Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5
    Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48
    Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 25/27.5
    Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7
    Chiều dài tiêu chuẩn m 5
    Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25
    Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15
    Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 720
    Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12
    Loại môi chất lạnh   R32
    11,330,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura 12000BTU 2 chiều APS/APO-H120 OSAKA

    điều Hòa Sumikura 2 Chiều 12000BTU Aps/apo H120 Osaka
    điều Hòa Sumikura 2 Chiều 12000BTU Aps/apo H120 Osaka

    Điều hòa Sumikura 12000BTU 2 chiều APS/APO-H120 OSAKA

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 12000BTU 2 chiều APS/APO-H120 OSAKA

     
    Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H120 OSAKA
    Công suất lạnh BTU 12000(3500-13500)
    KW 3.5(1.0-3.9)
    HP ≈ 1.5
    Công suất sưởi BTU 12300(3550-13700)
    KW 3.6(1.0-4.0)
    Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50
    Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1558/1490
    Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 6.8/6.4
    Khử ẩm Vh 1,4
    Hiệu suất năng lượng Số sao   ★★★
    CSPF   3,93
    Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 547/470/380
    Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 35/30/27
    Kích thước máy(WxhxD) mm 805x270x200
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 864x265x331
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 8/10
    Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47
    Kích thước máy (WxHxD) mm 660x530x250
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 768x570x326
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 21/23
    Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52
    Chiều dài tiêu chuẩn m 5
    Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20
    Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10
    Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 620
    Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12
    Loại môi chất lạnh   R32
    7,830,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA

    điều Hòa Sumikura 2 Chiều 9000BTU Aps/apo H092 Osaka
    điều Hòa Sumikura 2 Chiều 9000BTU Aps/apo H092 Osaka

    Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA

     
    Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H092 OSAKA
    Công suất lạnh BTU 9000(2150-10840)
    KW 2.6(0.6-3.2)
    HP ≈1
    Công suất sưởi BTU 9200(2200-10920)
    KW 2.7(0.6-3.2)
    Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50
    Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1022/950
    Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 4.5/4.2
    Khử ẩm Vh 1,1
    Hiệu suất năng lượng Số sao   ★★★
    CSPF   3,85
    Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 645/500/380
    Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 34/29/26
    Kích thước máy(WxhxD) mm 700x270x200
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 750x256x317
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 7/9
    Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47
    Kích thước máy (WxHxD) mm 660x421x250
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 765x473x337
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 19/21
    Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52
    Chiều dài tiêu chuẩn m 5
    Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20
    Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10
    Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 510
    Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12
    Loại môi chất lạnh   R32
    6,530,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA

    Điều Hòa SK Sumikura 24000 1 Chiều Inverter Aps/apo 240 Osaka
    Điều Hòa SK Sumikura 24000 1 Chiều Inverter Aps/apo 240 Osaka

    Điều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA

     
    Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-240 OSAKA
    Công suất lạnh BTU 24000
    KW 7
    HP ≈ 2.5
    Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50
    Điện năng tiêu thụ W/h 2561(690-2600)
    Dòng điện định mức A 11
    Khử ẩm Vh 2,2
    Hiệu suất năng lượng Số sao   ★★★★★
    CSPF   4,9
    Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 1180/1050/950
    Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 37/32/29
    Kích thước máy(WxhxD) mm 1025x320x226
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 1102x305x395
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 13/15.5
    Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 49
    Kích thước máy (WxHxD) mm 819x638x309
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 969x688x402
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 29/32
    Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7
    Chiều dài tiêu chuẩn m 5
    Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/30
    Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 20
    Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 730
    Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 15
    Loại môi chất lạnh   R32
    13,030,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA

    Điều Hòa SK Sumikura 18000 1 Chiều Inverter Aps/apo 180 Osaka
    Điều Hòa SK Sumikura 18000 1 Chiều Inverter Aps/apo 180 Osaka

    Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA

     
    Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-180 OSAKA
    Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400)
    KW 5.3(1.3-5.7)
    HP ≈2
    Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50
    Điện năng tiêu thụ W/h 1846(500-1900)
    Dòng điện định mức A 8
    Khử ẩm Vh 2
    Hiệu suất năng lượng Số sao   ★★★
    CSPF   4,51
    Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650
    Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28
    Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5
    Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48
    Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 24/26.5
    Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7
    Chiều dài tiêu chuẩn m 5
    Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25
    Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15
    Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 540
    Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12
    Loại môi chất lạnh   R32
    9,330,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA

    Điều Hòa SK Sumikura 12000 1 Chiều Inverter Aps/apo 120 Osaka
    Điều Hòa SK Sumikura 12000 1 Chiều Inverter Aps/apo 120 Osaka

    Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA

     
    Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-120 OSAKA
    Công suất lạnh BTU 12000(3500-13500)
    KW 3.5(1.0-3.9)
    HP ≈ 1.5
    Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50
    Điện năng tiêu thụ W/h 1558(200-1620)
    Dòng điện định mức A 6,8
    Khử ẩm Vh 1,4
    Hiệu suất năng lượng Số sao   ★★★
    CSPF   3,93
    Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 547/470/380
    Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 35/30/27
    Kích thước máy(WxhxD) mm 805x270x200
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 864x265x331
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 8/10
    Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47
    Kích thước máy (WxHxD) mm 660x530x250
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 768x570x326
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 20/22
    Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52
    Chiều dài tiêu chuẩn m 5
    Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20
    Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10
    Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 440
    Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12
    Loại môi chất lạnh   R32
    5,780,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Sumikura 9000BTU 1 chiều inverter APS/APO-092 OSAKA

    Điều Hòa SK Sumikura 9000 1 Chiều Inverter Aps/apo 092 Osaka
    Điều Hòa SK Sumikura 9000 1 Chiều Inverter Aps/apo 092 Osaka

    Điều hòa Sumikura 9000BTU 1 chiều inverter APS/APO-092 OSAKA

     Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 9000BTU 1 chiều inverter APS/APO-092 OSAKA

     
    Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-092 OSAKA
    Công suất lạnh BTU 9000(2150-10840)
    KW 2.6(0.6-3.2)
    HP ≈1
    Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50
    Điện năng tiêu thụ W/h 1022(150-1120)
    Dòng điện định mức A 4,5
    Khử ẩm Vh 1,1
    Hiệu suất năng lượng Số sao   ★★★
    CSPF   3,85
    Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 645/500/380
    Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 34/29/26
    Kích thước máy(WxhxD) mm 700x270x200
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 750x256x317
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 7/9
    Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47
    Kích thước máy (WxHxD) mm 660x421x250
    Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 765x473x337
    Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 18/20
    Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52
    Chiều dài tiêu chuẩn m 5
    Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20
    Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10
    Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 370
    Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12
    Loại môi chất lạnh   R32
    4,880,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea 24000 BTU 1 chiều MSCE-25CRFN8

    Điều Hòa Midea MSCE 25CRFN8 24000 BTU 1 Chiều Inverter
    Điều Hòa Midea MSCE 25CRFN8 24000 BTU 1 Chiều Inverter

    Điều hòa Midea 24000 BTU 1 chiều MSCE-25CRFN8

    Điều hòa Midea   MSCE-25CRFN8
    Điện nguồn V-Ph-Hz 220~ 240V,1Ph,50Hz
    Làm lanh Công suất Btu/h 23000
    Công suất tiêu thụ W 2075
    Cường độ dòng điện A 9,2
    Sưởi ấm Công suất Btu/h –
    Công suất tiêu thụ W –
    Cường độ dòng điện A –
    Máy trong Kích thước (D x R x C) mm 1083x244x336
    Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 1155x415x315
    Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 14.8/18.5
    Máy ngoài Kích thước cục nóng điều hòa (D x R x C) mm 890x342x673
    Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 995x398x740
    Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 49.1/52.4
    Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/1.2
    Áp suất thiết kế Mpa 4.8/1.5
    Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 12.7
    Chiều dài đường ống tối đa m 25
    Chênh lệch độ cao tối đa m 10
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 29 ~ 43
    Hiệu suất năng lượng CSPF 3,57
    12,400,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8

    Điều Hòa Midea MSCE 19CRFN8 18000 BTU 1 Chiều Inverter
    Điều Hòa Midea MSCE 19CRFN8 18000 BTU 1 Chiều Inverter

    Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8

     Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8

     
    Điều hòa Midea   MSCE-19CRFN8
    Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz
    Làm lạnh Công suất Btu/h 18000
    Công suất tiêu thụ W 1660
    Cường độ dòng điện A 7,3
    Sưởi ấm Công suất Btu/h –
    Công suất tiêu thụ W –
    Cường độ dòng điện A –
    Máy trong Kích thước (D x R x C) mm 957x213x302
    Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 1035x295x385
    Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 11.0/14.0
    Máy ngoài Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 765x303x555
    Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 887x337x610
    Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 33.6/36
    Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.75
    Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.7
    Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 12.7
    Chiều dài đường ống tối đa m 25
    Chênh lệch độ cao tối đa m 10
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 24~35
    Hiệu suất năng lượng CSPF 3,35
    10,050,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8

    Điều Hòa Midea MSCE 13CRFN8 12000 BTU 1 Chiều Inverter
    Điều Hòa Midea MSCE 13CRFN8 12000 BTU 1 Chiều Inverter

    Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8

     
    Điều hòa Midea   MSCE-13CRFN8
    Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz
    Làm lạnh Công suất Btu/h 11500
    Công suất tiêu thụ W 1053
    Cường độ dòng điện A 5
    Sưởi ấm Công suất Btu/h –
    Công suất tiêu thụ W –
    Cường độ dòng điện A –
    Máy trong Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 805x194x285
    Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 870x270x365
    Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 8.4/10.7
    Máy ngoài Kích thước (D x R x C) mm 765x303x555
    Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 887x337x610
    Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 27.3/29.7
    Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.43
    Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.5
    Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35-9.52
    Chiều dài đường ống tối đa m 20
    Chênh lệch độ cao tối đa m 8
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 16~23
    Hiệu suất năng lượng CSPF 3,49
    5,950,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8

    Điều Hòa Midea MSCE 10CRFN8 9000 BTU 1 Chiều Inverter
    Điều Hòa Midea MSCE 10CRFN8 9000 BTU 1 Chiều Inverter

    Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8

     
    Điều hòa Midea   MSCE-10CRFN8
    Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz
    Làm lạnh Công suất Btu/h 9000
    Công suất tiêu thụ W 750
    Cường độ dòng điện A 3,2
    Sưởi ấm Công suất Btu/h –
    Công suất tiêu thụ W –
    Cường độ dòng điện A –
    Máy trong Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 805x194x285
    Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 870x270x365
    Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 8.3/10.6
    Máy ngoài Kích thước (D x R x C) mm 720x270x495
    Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 835x300x540
    Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 23.1/24.9
    Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.42
    Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.7
    Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 9.52
    Chiều dài đường ống tối đa m 20
    Chênh lệch độ cao tối đa m 8
    Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 12 ~ 18
    Hiệu suất năng lượng CSPF 3,68
    5,500,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8

    Điều Hòa Midea 24000BTU 1 Chiều MSFQ 24CRN8
    Điều Hòa Midea 24000BTU 1 Chiều MSFQ 24CRN8

    Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8

     
    Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8
    Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ
    Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 24000
    Công suất đầu vào W 2100
    Dòng điện A 10,0
    EER W/W 3,30
    Dòng điện định mức A 18,0
      Loại   ROTARY
    Thương hiệu   GMCC
    Công suất W 7200
    Công suất đầu vào W 1665±3%
    Tụ điện µF 60
      Công suất đầu vào W 58
    Tụ điện µF –
    Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min –
    Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng   2
    Loại cánh tản nhiệt   Hydrophilic aluminum
    Loại và đường kính ống mm Φ5,Inner groove tube
    Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h –
    Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) –
    Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 1055x231x330
    Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 12/6/16.1
      Công suất đầu vào W 135,0
    Tụ điện µF 5
    Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 825
    Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng   2
    Loại cánh tản nhiệt   Unhydrophilic aluminium
    Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube
    Lưu lượng gió dàn nóng m3/h –
    Độ ồn dàn nóng dB(A) –
    Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 890x342x673
    Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 995x398x740
    Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 47.0/50.0
    Loại môi chất lạnh kg R32/0.94
    Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/12.7mm(1/2in)
    Chiều dài tối đa m 25
    Chênh lệch độ cao tối đa m 10
    Dây kết nối   2.5×3//
    Loại điều khiển   Remote Control
    Nhiệt độ hoạt động oC 17~30
    Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32//
    Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43//
    Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 31~45
    11,100,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8

    Điều Hòa Midea 12000BTU 1 Chiều MSFQ 12CRN8
    Điều Hòa Midea 12000BTU 1 Chiều MSFQ 12CRN8

    Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8

     
    Điều hòa Midea MSFQ-12CRN8
    Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ
    Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 12000
    Công suất đầu vào W 1050
    Dòng điện A 4,92
    EER W/W 3,21
    Dòng điện định mức A 8,5
      Loại   –
    Thương hiệu   GMCC
    Công suất W 3700/3715 ±3%
    Công suất đầu vào W 935/1015 ±3%
    Tụ điện µF 30
      Công suất đầu vào W –
    Tụ điện µF 1,5
    Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 1150/1000/800
    Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng   2
    Loại cánh tản nhiệt   –
    Loại và đường kính ống mm Φ5,/
    Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h 590/420/330
    Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) 41/37/29
    Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 813x201x289
    Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 8.5/10.7
      Công suất đầu vào W 63,5
    Tụ điện µF 2,5
    Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 810
    Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng   1
    Loại cánh tản nhiệt   Unhydrophilic aluminium
    Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube
    Lưu lượng gió dàn nóng m3/h 2000
    Độ ồn dàn nóng dB(A) 53
    Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 765x303x555
    Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 887x337x610
    Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 25.9/28
    Loại môi chất lạnh kg R32/0.43
    Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in)
    Chiều dài tối đa m 20
    Chênh lệch độ cao tối đa m 8
    Dây kết nối   1.5×3//
    Loại điều khiển   Remote Control
    Nhiệt độ hoạt động oC 17~30
    Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32//
    Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43//
    Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 15~22
    5,450,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSFQ-09CRN8

    Điều Hòa Midea 9000BTU 1 Chiều MSFQ 09CRN8
    Điều Hòa Midea 9000BTU 1 Chiều MSFQ 09CRN8

    Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSFQ-09CRN8

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSFQ-09CRN8

     
    Điều hòa Midea MSFQ-09CRN8
    Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ
    Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 9000
    Công suất đầu vào W 820
    Dòng điện A 3,75
    EER W/W 3,22
    Dòng điện định mức A 8,0
      Loại   ROTARY
    Thương hiệu   GMCC
    Công suất W 2680/2715
    Công suất đầu vào W 670/700
    Tụ điện µF 25
      Công suất đầu vào W 43
    Tụ điện µF 1,5
    Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 1150/1050/800
    Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng   2
    Loại cánh tản nhiệt   Hydrophilic aluminum
    Loại và đường kính ống mm Φ5,Inner groove tube
    Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h –
    Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) –
    Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 813x201x289
    Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 8.5/10.8
      Công suất đầu vào W 21,0
    Tụ điện µF 1,5
    Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 870
    Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng   1
    Loại cánh tản nhiệt   Unhydrophilic aluminium
    Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube
    Lưu lượng gió dàn nóng m3/h –
    Độ ồn dàn nóng dB(A) –
    Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 668x252x469
    Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 765x270x525
    Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 21.5/23.2
    Loại môi chất lạnh kg R32/0.44
    Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in)
    Chiều dài tối đa m 20
    Chênh lệch độ cao tối đa m 8
    Dây kết nối   1.5×3//
    Loại điều khiển   Remote Control
    Nhiệt độ hoạt động oC 17~30
    Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32//
    Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43//
    Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 12~18
    4,650,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 24000BTU 2 chiều inverter NIS-A24R2T29

    điều Hòa Nagakawa 24000BTU 2 Chiều Inverter NIS A24R2T29
    điều Hòa Nagakawa 24000BTU 2 Chiều Inverter NIS A24R2T29

    Điều hòa Nagakawa 24000BTU 2 chiều inverter NIS-A24R2T29

    Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật của máy điều hòa Nagakawa:
    Danh mục Thông số Chi tiết
    Thông số chung Loại máy điều hòa 2 chiều
      Công suất làm lạnh 24.000 BTU – 2.5HP
      Công suất sưởi ấm 24.000 BTU
      Diện tích sử dụng 30m2 – 40m2
      Lưu lượng gió dàn lạnh 18.3 m3/phút
      Công nghệ Inverter Có
      Gas sử dụng R32
      Độ ồn dàn lạnh Tối đa 42 dB(A)
      Độ ồn dàn nóng 57 dB(A)
    Tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ Làm lạnh: 2.099W | Sưởi: 1.900W
      Tiết kiệm điện Inverter
      Nhãn năng lượng 5 sao
      CSPF 5.21
      Cường độ dòng điện Làm lạnh: 9.8A | Sưởi: 8.6A
    Tiện ích Kháng khuẩn, khử mùi Nano Ag+
      Năng suất tách ẩm 2 lít/giờ
      Tính năng Chế độ hút ẩm, Chế độ ngủ Sleep, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự chẩn đoán lỗi
    Lắp đặt & Kích thước Kiểu lắp đặt Treo tường
      Kích thước dàn lạnh 110cm x 33.3cm x 22.2cm (Ngang x cao x sâu)
      Khối lượng dàn lạnh 14kg
      Kích thước dàn nóng 92cm x 69.9cm x 38cm (Ngang x cao x sâu)
      Khối lượng dàn nóng 38kg
      Kích thước đóng gói dàn lạnh 116.5cm x 40.5cm x 29.5cm (Ngang x cao x sâu)
      Khối lượng đóng gói dàn lạnh 17kg
      Kích thước đóng gói dàn nóng 96cm x 73.2cm x 40cm (Ngang x cao x sâu)
      Khối lượng đóng gói dàn nóng 43kg
      Nguồn điện áp 220V – 240V/50Hz
      Kích thước ống đồng (lỏng/gas) 6.5/12.7
      Chiều cao lắp đặt tối đa 10m (giữa cục nóng – lạnh)
      Chiều dài ống đồng tối đa 25m
    Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Nagakawa
      Xuất xứ thương hiệu Việt Nam
      Sản xuất tại Indonesia
      Năm ra mắt 2025
      Bảo hành 24 tháng theo chính sách Hãng
    14,150,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 18000BTU 2 chiều inverter NIS-A18R2T29

    điều Hòa Nagakawa 18000BTU 2 Chiều Inverter NIS A18R2T29
    điều Hòa Nagakawa 18000BTU 2 Chiều Inverter NIS A18R2T29

    Điều hòa Nagakawa 18000BTU 2 chiều inverter NIS-A18R2T29

    Danh mục Thông số Giá trị
    Thông số kỹ thuật chung
    Loại máy điều hòa
    2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm)
     
    Công suất làm lạnh
    18.000 BTU – 2 HP
     
    Công suất sưởi ấm
    18.000 BTU
     
    Diện tích sử dụng
    30 $m^2$
     
    Lưu lượng gió dàn lạnh
    13.67 $m^3$/phút
     
    Công nghệ Inverter
    Có
     
    Môi chất lạnh (Gas)
    R32
     
    Độ ồn dàn lạnh
    Tối đa 40 dB(A)
     
    Độ ồn dàn nóng
    55 dB(A)
    Mức tiêu thụ điện năng
    Công suất tiêu thụ
    Lạnh: 1.574 W
     
    Sưởi: 1.382 W
     
    Công nghệ tiết kiệm điện
    Inverter
     
    Nhãn năng lượng
    5 sao
     
    Chỉ số CSPF
    5.2
     
    Cường độ dòng điện
    Lạnh: 8.2 A
     
    Sưởi: 8.3 A
    Tiện ích & Tính năng
    Năng suất tách ẩm
    1.5 lít/giờ
     
    Các tính năng nổi bật
    • Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
     
    • Chế độ hút ẩm
     
    • Chế độ ngủ Sleep
     
    • Tự chẩn đoán lỗi
    Kích thước & Lắp đặt
    Kích thước dàn lạnh (N x C x S)
    92 cm x 30.6 cm x 19.5 cm
     
    Khối lượng dàn lạnh
    11 kg
     
    Kích thước dàn nóng (N x C x S)
    85.3 cm x 60.2 cm x 34.9 cm
     
    Khối lượng dàn nóng
    38 kg
     
    Nguồn điện áp
    220V – 240V / 50Hz
     
    Kích thước ống đồng (Lỏng / Gas)
    6.35 mm / 9.35 mm
     
    Chiều cao lắp đặt tối đa (Nóng – Lạnh)
    10 m
     
    Chiều dài ống đồng tối đa
    25 m
    Xuất xứ & Bảo hành
    Thương hiệu
    Nagakawa
     
    Xuất xứ thương hiệu
    Việt Nam
     
    Sản xuất tại
    Malaysia
     
    Năm ra mắt
    2025
     
    Thời gian bảo hành
    24 tháng (Theo chính sách Hãng)
    11,200,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 12000BTU 2 chiều inverter NIS-A12R2T29

    điều Hòa Nagakawa 12000BTU 2 Chiều Inverter NIS A12R2T29
    điều Hòa Nagakawa 12000BTU 2 Chiều Inverter NIS A12R2T29

    Điều hòa Nagakawa 12000BTU 2 chiều inverter NIS-A12R2T29

    BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA NAGAKAWA

    Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết
    Thông tin chung Thương hiệu Nagakawa
      Xuất xứ thương hiệu Việt Nam
      Nơi sản xuất Indonesia
      Chế độ bảo hành 10 năm cho máy nén, 2 năm cho toàn bộ máy
    Tính năng vận hành Loại máy điều hòa 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm)
      Công suất làm lạnh 12.000 BTU – 1.5 HP
      Công suất sưởi ấm 12.000 BTU
      Diện tích sử dụng phù hợp 15m² – 20m²
      Lưu lượng gió dàn lạnh 560 m³/giờ
      Công nghệ Inverter Có
      Loại Gas sử dụng R32
      Độ ồn dàn lạnh 37 / 33 / 25 dB
      Độ ồn dàn nóng 50 dB
      Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng đồng
    Tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ
    Làm lạnh: 1.130W
    Sưởi ấm: 1.005W
      Nhãn năng lượng tiết kiệm 3 sao
      Hiệu suất năng lượng (CSPF) 4.49
    Tiện ích Năng suất tách ẩm 1 lít/giờ
      Các tính năng nổi bật
    • Cảm biến nhiệt độ I Feel
    • Chế độ hút ẩm
    • Chế độ ngủ Sleep
    • Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
    • Tự chẩn đoán lỗi
    Kích thước & Trọng lượng Dàn lạnh
    • Kích thước: 79 cm x 27.5 cm x 19.2 cm (R x C x S)
    • Khối lượng: 8 kg
      Đóng gói dàn lạnh
    • Kích thước: 86 cm x 34.5 cm x 26.5 cm (R x C x S)
    • Khối lượng: 10 kg
      Dàn nóng
    • Kích thước: 71.2 cm x 45.9 cm x 27.6 cm (R x C x S)
    • Khối lượng: 22 kg
      Đóng gói dàn nóng
    • Kích thước: 76.5 cm x 48.1 cm x 31 cm (R x C x S)
    • Khối lượng: 26 kg
    Thông số lắp đặt Kiểu lắp đặt Treo tường
      Nguồn điện áp 220V – 240V / 50Hz – 60Hz
      Chiều cao chênh lệch tối đa (Dàn nóng – Dàn lạnh) 10 m
      Chiều dài ống đồng tối đa 20 m
    7,150,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29

    điều Hòa Nagakawa 9000BTU 2 Chiều Inverter NIS A09R2T29
    điều Hòa Nagakawa 9000BTU 2 Chiều Inverter NIS A09R2T29

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29

    Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết
    Thông tin chung Loại máy điều hòa 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm)
      Công suất làm lạnh 9.000 BTU – 1 HP
      Công suất sưởi ấm 9.000 BTU
      Diện tích sử dụng 15m2
      Lưu lượng gió dàn lạnh 560 m3/giờ
      Công nghệ Inverter Có
      Độ ồn dàn lạnh 25 dB / 33 dB / 37 dB
      Độ ồn dàn nóng 50 dB
      Loại gas sử dụng R32
    Tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ Làm lạnh: 825W | Sưởi ấm: 767W
      Mức tiêu thụ điện Inverter
      Nhãn năng lượng 3 sao
      Hiệu suất năng lượng (CSPF) 4.49
      Dòng điện vào Làm lạnh: 4A | Sưởi ấm: 3.8A
      Nguồn điện áp 220V – 240V / 50Hz
    Tính năng & Tiện ích Năng suất tách ẩm 0.8 lít/giờ
      Tính năng nổi bật
    • Cảm biến nhiệt độ I Feel
    • Chế độ hút ẩm
    • Chế độ ngủ Sleep
    • Chẩn đoán báo lỗi thông minh
    • Hẹn giờ Bật/Tắt
    • Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
    Kích thước & Trọng lượng Kiểu lắp đặt Treo tường
      Kích thước dàn lạnh (Ngang x Cao x Sâu) 79cm x 27.5cm x 19.2cm
      Khối lượng dàn lạnh 8kg (Đóng gói: 10kg)
      Kích thước dàn nóng (Ngang x Cao x Sâu) 71.2cm x 45.9cm x 27.6cm
      Khối lượng dàn nóng 22kg (Đóng gói: 26kg)
    Thông số lắp đặt Kích thước ống đồng (lỏng/gas) 6.35mm / 9.35mm
      Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa 20m
      Chiều cao chênh lệch tối đa (Dàn nóng – Dàn lạnh) 10m
    Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Nagakawa
      Xuất xứ thương hiệu Việt Nam
      Nơi sản xuất Indonesia
      Chế độ bảo hành
    Máy lạnh: 2 năm (theo chính sách Hãng)
    Máy nén: 10 năm
    6,150,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51

    điều Hòa Nagakawa 24000 1 Chiều Inverter NIS C24R2U51
    điều Hòa Nagakawa 24000 1 Chiều Inverter NIS C24R2U51

    Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51

     
    Điều hòa Nagakawa NIS C24R2U51
    Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 6.6(1.8~6.65)
    Btu/h 22500(6100~22700)
    Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 2300(230~2450)
    Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 11(1~12)
    Hậu suất năng lượng EER 2.65
    Số sao 3 sao
    CSPF 4.42
    Nguồn điện V/P/Hz 220-240W/1-50HZ
    DÀN LẠNH  
    Lưu lượng gió m3/h 1300
    Năng suất tách ẩm L/n 2.0
    Độ ồn dB(A) 51.00
    Kích thước máy (RxSxC) mm 1140x334x229
    Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 1210x400x327
    Khối lượng tịnh kg 13
    Khối lượng tổng kg 17
    DÀN NÓNG  
    Độ ổn dB(A) 57
    Kích thước máy (RxSxC) mm 825x655x310
    Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 945x435x720
    Khối lượng tịnh kg 28.5
    Khối lượng tổng kg 33.0
    Môi chất lạnh   R32/850
    Pmax Mpa 4.3
    Đường kinh ống dẫn  Lỏng mm 6
    Gas mm 12
    Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 20
    Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10
    Dải nhiệt độ môi trường hoạt động   16-48°C
    12,000,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51

    điều Hòa Nagakawa 18000 1 Chiều Inverter NIS C18R2U51
    điều Hòa Nagakawa 18000 1 Chiều Inverter NIS C18R2U51

    Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51

     
    Điều hòa Nagakawa NIS-C18R2U51
    Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 5.3(1.3~5.3)
    Btu/h 18000(4500~18500)
    Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1700 (240-2200)
    Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 7.7 (2.3-9)
    Hậu suất năng lượng EER 2.98
    Số sao 5 sao
    CSPF 5.32
    Nguồn điện V/P/Hz 220-240V/1-50Hz
    DÀN LẠNH  
    Lưu lượng gió m3/h 950
    Năng suất tách ẩm L/n 1.6
    Độ ồn dB(A) 47
    Kích thước máy (RxSxC) mm 997x312x222
    Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 1070x385x312
    Khối lượng tịnh kg 11
    Khối lượng tổng kg 14.5
    DÀN NÓNG  
    Độ ổn dB(A) 53
    Kích thước máy (RxSxC) mm 709x536x280
    Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 825x345x595
    Khối lượng tịnh kg 21.5
    Khối lượng tổng kg 25.0
    Môi chất lạnh   R32/580
    Pmax Mpa 4.3
    Đường kinh ống dẫn  Lỏng mm 6
    Gas mm 12
    Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 20
    Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10
    Dải nhiệt độ môi trường hoạt động   16-48°C
    8,950,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51

    điều Hòa Nagakawa 12000 1 Chiều Inverter NIS C12R2U51
    điều Hòa Nagakawa 12000 1 Chiều Inverter NIS C12R2U51

    Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51

     
    Điều hòa Nagakawa NIS-C12R2U51
    Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 3.5(1~3.8)
    Btu/h 12000(3400~13000)
    Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1200(200-1300)
    Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 5.8(1.0-6.0)
    Hậu suất năng lượng EER 2.87
    Số sao 3 sao
    CSPF 4.63
    Nguồn điện V/P/Hz 220-240W/1-50Hz
    DÀN LẠNH  
    Lưu lượng gió m3/h 660
    Năng suất tách ẩm L/n 1.2
    Độ ồn dB(A) 42
    Kích thước máy (RxSxC) mm 768x299x201
    Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 831x371x282
    Khối lượng tịnh kg 8
    Khối lượng tổng kg 10.5
    DÀN NÓNG  
    Độ ổn dB(A) 52
    Kích thước máy (RxSxC) mm 650x455x233
    Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 760x315x510
    Khối lượng tịnh kg 17.0
    Khối lượng tổng kg 19.5
    Môi chất lạnh   R32/370
    Pmax Mpa 4.3
    Đường kinh ống dẫn  Lỏng mm 6
    Gas mm 9
    Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 20
    Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10
    Dải nhiệt độ môi trường hoạt động   16-48°C
    5,750,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều inverter NIS-C09R2U51

    điều Hòa Nagakawa 9000 1 Chiều Inverter NIS C09R2U51
    điều Hòa Nagakawa 9000 1 Chiều Inverter NIS C09R2U51

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều inverter NIS-C09R2U51

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều inverter NIS-C09R2U51

     
    Điều hòa Nagakawa NIS-C09R2U51
    Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 2.8(06~32)
    Btu/h 9600 (2050~11000)
    Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1030(100-1200)
    Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 4.4(0.56-5.32)
    Hậu suất năng lượng EER 2.68
    Số sao 3 sao
    CSPF 4.54
    Nguồn điện V/P/Hz 220-240V/1-50Hz
    DÀN LẠNH  
    Lưu lượng gió m3/h 660
    Năng suất tách ẩm L/n 0.8
    Độ ồn dB(A) 41
    Kích thước máy (RxSxC) mm 768x299x201
    Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 831x371x282
    Khối lượng tịnh kg 7.5
    Khối lượng tổng kg 10
    DÀN NÓNG  
    Độ ổn dB(A) 51
    Kích thước máy (RxSxC) mm 650x455x233
    Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 760x315x510
    Khối lượng tịnh kg 16
    Khối lượng tổng kg 18.5
    Môi chất lạnh   R32/360
    Pmax Mpa 4.3
    Đường kinh ống dẫn  Lỏng mm 6
    Gas mm 9
    Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 20
    Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10
    Dải nhiệt độ môi trường hoạt động   16-48°C
    4,850,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

    Điều Hòa Nagakawa 24000 1 Chiều Inverter NS C24R2U86
    Điều Hòa Nagakawa 24000 1 Chiều Inverter NS C24R2U86

    Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

     
    Điều hòa Nagakawa Đơn vị NS-C24R2U86
    Năng suất định mức  Làm lạnh Btu/h 24,000
    Điện năng tiêu thụ Làm lạnh W 2,380
    Cường độ dòng điện Làm lạnh A 11.0
    Nguồn điện V/P/Hz 220-240/1/50
    Lưu lượng gió cục trong m3/h 1,010
    Năng suất tách ẩm L/h 3.0
    Độ ồn Cục trong dB(A) 45/41/37
    Cục ngoài dB(A) 56
    Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 1040x327x220
    Cục ngoài mm 845x702x363
    Khối lượng thân máy Cục trong kg 13.5/17
    Cục ngoài kg 47.5/51
    Môi chất lạnh   R410A
    Kích cỡ ống dẫn Lỏng mm F9.52
    Hơi mm F15.88
    Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 20
    Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 7.5
    11,350,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86

    Điều Hòa Nagakawa 12000 1 Chiều Inverter NS C12R2U86
    Điều Hòa Nagakawa 12000 1 Chiều Inverter NS C12R2U86

    Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86

     
    Điều hòa Nagakawa Đơn vị NS-C12R2U86
    Công suất làm việc Làm lạnh Btu/h 12,000
    Điện năng tiêu thụ Làm lạnh W 1,170
    Cường độ dòng điện Làm lạnh A 5.1
    Nguồn điện V/P/Hz 220-240/1/50
    Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 600
    Năng suất tách ẩm L/h 1.4
    Độ ồn
    (Cao/ Trung bình/ Thấp)
    Cục trong dB(A) 38/34/28
    Cục ngoài dB(A) 52
    Kích thước thân máy
    (R x C x S)
    Cục trong mm 805x285x194
    Cục ngoài mm 770x555x300
    Khối lượng tịnh/ tổng Cục trong kg 8/10
    Cục ngoài kg 31/33
    Môi chất lạnh   R410A
    Đường kính ống dẫn Lỏng mm F6.35
    Hơi mm F12.7
    Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5
    Tối đa m 15
    Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5
    5,200,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R2T30

    điều Hòa Nagakawa 9000btu 1 Chiều NS C09R2T30
    điều Hòa Nagakawa 9000btu 1 Chiều NS C09R2T30

    Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R2T30

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R2T30

     
    Điều hòa Nagakawa   NS-C09R2T30
    Công suất làm lạnh kW 2,64
      Btu/h 9000
    Điện năng tiêu thụ W 790
    Cường độ dòng điện A 3,7
    Hiệu suất năng lượng Số sao «
    CSPF 3,36
    Nguồn điện V/P/Hz 220~240/1/50
    DÀN LẠNH    
    Lưu lượng gió m3/h 580
    Năng suất tách ẩm L/h 0,8
    Độ ồn Cao/Trung bình/Thấp dB(A) 37/33/30
    Kích thước (RxCxS) mm 790 x 275 x 192
    Khối lượng kg 8
    DÀN NÓNG    
    Độ ồn dB(A) 50
    Kích thước (RxCxS) mm 712 x 459 x 276
    Khối lượng kg 21
    Môi chất lạnh/ Lượng nạp gas kg R32/0.31
    Đường kính ống dẫn lỏng/ gas mm Φ6.35 / Φ9.52
    Chiều dài ống tiêu chuẩn/ tối đa m 5/15
    Độ cao chênh lệch tối đa m 5
    INVERTER    
    4,300,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 24000BTU inverter 1 chiều FTKY71ZVMV

    điều Hòa Daikin 24000 BTU 1 Chiều Inverter FTKY71ZVMV
    điều Hòa Daikin 24000 BTU 1 Chiều Inverter FTKY71ZVMV

    Điều hòa Daikin 24000BTU inverter 1 chiều FTKY71ZVMV

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Daikin 24000BTU inverter 1 chiều FTKY71ZVMV

     
    Điều hòa Daikin FTKY71ZVMV 3.0Hp
    Dãy công suất     24,00Btu/h
    Công suất định mức (Tối thiểu – Tối đa) kW 7.1 (1.2 -7.5)
    (Tối thiểu – Tối đa) Btu/h 24,200 (4,100 -25,600)
    Nguồn điện     1 pha, 220-240V, 50Hz / 220-230V, 60 Hz
    Dòng điện hoạt động   A 10.3
    Điện năng tiêu thụ (Tối thiểu – Tối đa) W 2,140 (220- 2,600)
    CSPF     5.9
    DÀN LẠNH     FTKY71ZVMV
           
    Màu mặt nạ     Trắng 
    Lưu lượng gió Cao m3/phút 20.3
    Trung bình m3/phút 16.7
    Thấp m3/phút 12.6
    Yên Tĩnh m3/phút 9.9
    Tốc độ quạt     5 cấp, êm và tự động
    Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp/Yên Tĩnh)   dB(A) 46 / 42 / 36 / 29
    Kích thước (Cao x Rộng x Dày)   mm 300 x 1100 x 240 
    Khối lượng   Kg 15
    DÀN NÓNG     RKY71ZVMV
           
    Màu vỏ máy     Trắng ngà
    Máy nén Loại   Máy nén Swing dạng kín
    Công suất đầu ra W 1100
    Môi chất lạnh Loại   R32
    Khối lượng nạp Kg 0.6
    Độ ồn (Cao / Rất thấp)   dB(A) 50 / 46
    Kích thước (Cao x Rộng x Dày)   mm 595 X 845 X 300
    Khối lượng   Kg 36
    Giới hạn hoạt động   °CDB 19.4 đến 46
    Kết nối ống Lỏng mm ø6.4
    Hơi mm ø12.7
    Nước xả mm ø16.0
    Chiều dài tối đa   m 30
    Chênh lệch độ cao tối đa   m 20
    33,350,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 1 chiều 18.000BTU inverter FTKF50ZVMV

    1
    1

    Điều hòa Daikin 1 chiều 18.000BTU inverter FTKF50ZVMV

    16,950,000₫
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin inverter 18000 BTU 1 chiều FTKB50ZVMV

    điều Hòa Daikin FTKB50ZVMV 18000 1 Chiều Inverter
    điều Hòa Daikin FTKB50ZVMV 18000 1 Chiều Inverter

    Điều hòa Daikin inverter 18000 BTU 1 chiều FTKB50ZVMV

    Thống số kỹ thuật Điều hòa Daikin inverter 18000 BTU 1 chiều FTKB50ZVMV

     
    Điều hòa Daikin FTKB50ZVMV
    Dãy công suất 2 HP
    Công suất danh định
    (tối thiểu – tối đa)
    kW 5.3 (1.1 – 5.4)
    Btu/h 18,100
    (3,800 – 18,400)
    Nguồn điện   1 pha, 220V – 240V / 50Hz, 220 – 230V / 60Hz
    (Cấp nguồn dàn nóng hoặc dàn lạnh)
    Dòng điện hoạt động định mức A 8.7
    Điện năng tiêu thụ (tối thiểu – tối đa) W 1,850 (200 – 1,950)
    CSPF   5.20
    DÀN LẠNH FTKB50ZVMV
    Màu mặt nạ Trắng sáng
    Lưu lượng gió Cao m³/phút 12.9
    Trung bình 10.6
    Thấp 8.6
    Yên tĩnh 6.5
    Tốc độ quạt 5 bước, êm và tự động
    Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp/Yên tĩnh) dB(A) 44 / 40 / 35 / 25
    Kích thước (C x R x D) mm 291 x 775 x 242
    Khối lượng kg 9
    DÀN NÓNG RKB50ZVMV
    Màu vỏ máy Trắng ngà
    Máy nén Loai   Máy nén Swing dạng kín
    Công suất đầu ra W 1100
    Môi chất lạnh Loại   R-32
    Khối lượng nạp kg 0.78
    Độ ồn dB(A) 47 / 43
    Kích thước (C x R x D) mm 550 x 675 x 284
    Khối lượng kg 27
    Kết nối ống Lỏng mm Φ 6.4
    Hơi Φ 12.7
    Nước xả Φ 16
    Chiều dài tối đa m 30
    Chênh lệch độ cao tối đa 20
    Giới hạn hoạt động °CDB 19.4 – 46
    16,300,000₫
Mua Sắm Điện Máy Giá Rẻ Tại Điện Máy 247