-
Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX
11,400,000₫Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 3 năm Công suất làm lạnh. 24.000 BTU Công suất làm lạnh ≤ 24000 BTU – Từ 30 – 40 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 30 – 40 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 2.51 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.89) Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Kích thước dàn lạnh Dài 105.5 cm – Cao 33 cm – Dày 23.1 cm Trọng lượng dàn lạnh 12.1 kg Kích thước dàn nóng Dài 80.5 cm – Cao 55.4 cm – Dày 33 cm Trọng lượng dàn nóng 29.9 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 12m Năm ra mắt 2026 Còn hàng CFS-25VGX -
Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGX
8,550,000₫Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 3 năm Công suất làm lạnh. 18.000 BTU Công suất làm lạnh ≤ 18000 BTU – Từ 20 – 30 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 1.758 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.16) Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Kích thước dàn lạnh Dài 97.5 cm – Cao 30.8 cm – Dày 21.8 cm Trọng lượng dàn lạnh 10.1 kg Kích thước dàn nóng Dài 76.5 cm – Cao 55.5 cm – Dày 30.3 cm Trọng lượng dàn nóng 24.1 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Năm ra mắt 2026 Còn hàng CFS-18VGX -
Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VGX
4,900,000₫Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 3 năm Công suất làm lạnh. 9.350 BTU Công suất làm lạnh ≤ 9000 BTU – Phòng < 15 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 0.83 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.20) Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Kích thước dàn lạnh Dài 72.3 cm – Cao 28.6 cm – Dày 19.9 cm Trọng lượng dàn lạnh 7.1 kg Kích thước dàn nóng Dài 66.8 cm – Cao 46.9 cm – Dày 25.2 cm Trọng lượng dàn nóng 16.7 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 15m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Năm ra mắt 2026 Còn hàng CFS-10VGX -
Điều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY
10,050,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY
Điều hòa Comfee CFS-24FGY Dàn lạnh CFS-24FGYF-V Dàn nóng CFS-24FGYC-V Xuất xứ Thái Lan Năm 2026 Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 24000 kW 7,03 Điện năng tiêu thụ định mức W 2100 Dòng điện làm lạnh định mức A 10 Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) 3,51 Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021) 3 Dòng điện tối đa A 18 Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 1055x231x330 Đóng gói (D*S*C) mm 1130x405x310 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 12/6/16.1 Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 890x342x673 Đóng gói (D*S*C) mm 995x398x740 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 47.0/50.0 Gas làm lạnh kg R32/0.94 Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7 Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 12.7 Chiều dài ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30 Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32 Ngoài trời ℃ 18 ~ 43 Diện tích phòng m2 31~45 Còn hàng CFS-24FGY -
Điều hòa Comfee 18000 BTU 1 chiều CFS-18FGY
8,050,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 18000 BTU 1 chiều CFS-18FGY
Điều hòa Comfee CFS-18FGY Dàn lạnh CFS-18FGYF-V Dàn nóng CFS-18FGYC-V Xuất xứ Thái Lan Năm 2026 Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 18000 kW 5,27 Điện năng tiêu thụ định mức W 1600 Dòng điện làm lạnh định mức A 7,5 Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) 3,52 Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021) 3 Dòng điện tối đa A 14 Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 975x218x308 Đóng gói (D*S*C) mm 1035x295x385 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 10.4/13.4 Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 765x303x555 Đóng gói (D*S*C) mm 887x337x610 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 33.6/36 Gas làm lạnh kg R32/0.75 Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7 Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 12.7 Chiều dài ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30 Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32 Ngoài trời ℃ 18 ~ 43 Diện tích phòng m2 23~34 Còn hàng CFS-18FGY -
Điều hòa Comfee 12000 BTU 1 chiều CFS-12FGY
4,900,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 12000 BTU 1 chiều CFS-12FGY
Điều hòa Comfee CFS-12FGY Dàn lạnh CFS-12FGYF-V Dàn nóng CFS-12FGYC-V Xuất xứ Thái Lan Năm 2026 Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 12.000 kW 3,52 Điện năng tiêu thụ định mức W 1050 Dòng điện làm lạnh định mức A 4,9 Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) 3,47 Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021) 2 Dòng điện tối đa A 8,5 Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 813x201x289 Đóng gói (D*S*C) mm 870x270x365 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 8.5/10.7 Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 765x303x555 Đóng gói (D*S*C) mm 887x337x610 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 25.9/28.0 Gas làm lạnh kg R32/0.43 Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7 Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 9.52 Chiều dài ống tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30 Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32 Ngoài trời ℃ 18 ~ 43 Diện tích phòng m2 16 ~ 23 Còn hàng CFS-12FGY -
Điều hòa Comfee 9000 BTU 1 chiều CFS-09FGY
3,950,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 9000 BTU 1 chiều CFS-09FGY
- Điều hòa Comfee
CFS-09FGY Dàn lạnh CFS-09FGYF-V Dàn nóng CFS-09FGYC-V Xuất xứ Thái Lan Năm 2026 Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 9000 kW 2,64 Điện năng tiêu thụ định mức W 820 Dòng điện làm lạnh định mức A 3,8 Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) 3,47 Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021) 2 Dòng điện tối đa A 8 Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 813x201x289 Đóng gói (D*S*C) mm 870x270x365 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 8.5/10.8 Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 668x252x469 Đóng gói (D*S*C) mm 765x270x525 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 21.5/23.2 Gas làm lạnh kg R32/0.42 Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7 Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 9.52 Chiều dài ống tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30 Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32 Ngoài trời ℃ 18 ~ 43 Diện tích phòng m2 12 ~ 18 Còn hàng CFS-09FGY -
Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
13,080,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H240 OSAKA Công suất lạnh BTU 24000 KW 7 HP ≈ 2.5 Công suất sưởi BTU 24000 KW 7 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 2561/2500 Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 11/10.8 Khử ẩm Vh 2,2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★★★ CSPF 4,9 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 1180/1050/950 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 37/32/29 Kích thước máy(WxhxD) mm 1025x320x226 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 1102x305x395 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 13/15.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 49 Kích thước máy (WxHxD) mm 819x638x309 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 969x688x402 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 30/33 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/30 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 20 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 1100 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 15 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-H240 OSAKA -
Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
11,330,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H180 OSAKA Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400) KW 5.3(1.3-5.7) HP ≈ 2 Công suất sưởi BTU 18400(4500-19750) KW 5.4(1.3-5.8) Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1846/1760 Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 8.0/7.7 Khử ẩm Vh 2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 4,51 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28 Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48 Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 25/27.5 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 720 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-H180 OSAKA -
Điều hòa Sumikura 12000BTU 2 chiều APS/APO-H120 OSAKA
7,830,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 12000BTU 2 chiều APS/APO-H120 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H120 OSAKA Công suất lạnh BTU 12000(3500-13500) KW 3.5(1.0-3.9) HP ≈ 1.5 Công suất sưởi BTU 12300(3550-13700) KW 3.6(1.0-4.0) Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1558/1490 Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 6.8/6.4 Khử ẩm Vh 1,4 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 3,93 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 547/470/380 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 35/30/27 Kích thước máy(WxhxD) mm 805x270x200 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 864x265x331 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 8/10 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47 Kích thước máy (WxHxD) mm 660x530x250 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 768x570x326 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 21/23 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 620 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-H120 OSAKA -
Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
6,530,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H092 OSAKA Công suất lạnh BTU 9000(2150-10840) KW 2.6(0.6-3.2) HP ≈1 Công suất sưởi BTU 9200(2200-10920) KW 2.7(0.6-3.2) Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1022/950 Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 4.5/4.2 Khử ẩm Vh 1,1 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 3,85 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 645/500/380 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 34/29/26 Kích thước máy(WxhxD) mm 700x270x200 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 750x256x317 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 7/9 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47 Kích thước máy (WxHxD) mm 660x421x250 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 765x473x337 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 19/21 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 510 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-H092 OSAKA -
Điều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA
13,030,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-240 OSAKA Công suất lạnh BTU 24000 KW 7 HP ≈ 2.5 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 2561(690-2600) Dòng điện định mức A 11 Khử ẩm Vh 2,2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★★★ CSPF 4,9 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 1180/1050/950 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 37/32/29 Kích thước máy(WxhxD) mm 1025x320x226 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 1102x305x395 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 13/15.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 49 Kích thước máy (WxHxD) mm 819x638x309 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 969x688x402 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 29/32 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/30 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 20 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 730 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 15 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-240 OSAKA -
Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA
9,330,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-180 OSAKA Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400) KW 5.3(1.3-5.7) HP ≈2 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 1846(500-1900) Dòng điện định mức A 8 Khử ẩm Vh 2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 4,51 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28 Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48 Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 24/26.5 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 540 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-180 OSAKA -
Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
5,780,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-120 OSAKA Công suất lạnh BTU 12000(3500-13500) KW 3.5(1.0-3.9) HP ≈ 1.5 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 1558(200-1620) Dòng điện định mức A 6,8 Khử ẩm Vh 1,4 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 3,93 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 547/470/380 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 35/30/27 Kích thước máy(WxhxD) mm 805x270x200 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 864x265x331 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 8/10 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47 Kích thước máy (WxHxD) mm 660x530x250 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 768x570x326 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 20/22 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 440 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-120 OSAKA -
Điều hòa Sumikura 9000BTU 1 chiều inverter APS/APO-092 OSAKA
4,880,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 9000BTU 1 chiều inverter APS/APO-092 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-092 OSAKA Công suất lạnh BTU 9000(2150-10840) KW 2.6(0.6-3.2) HP ≈1 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 1022(150-1120) Dòng điện định mức A 4,5 Khử ẩm Vh 1,1 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 3,85 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 645/500/380 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 34/29/26 Kích thước máy(WxhxD) mm 700x270x200 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 750x256x317 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 7/9 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47 Kích thước máy (WxHxD) mm 660x421x250 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 765x473x337 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 18/20 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 370 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-092 OSAKA -
Điều hòa Midea 24000 BTU 1 chiều MSCE-25CRFN8
12,400,000₫Điều hòa Midea MSCE-25CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~ 240V,1Ph,50Hz Làm lanh Công suất Btu/h 23000 Công suất tiêu thụ W 2075 Cường độ dòng điện A 9,2 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước (D x R x C) mm 1083x244x336 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 1155x415x315 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 14.8/18.5 Máy ngoài Kích thước cục nóng điều hòa (D x R x C) mm 890x342x673 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 995x398x740 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 49.1/52.4 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/1.2 Áp suất thiết kế Mpa 4.8/1.5 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 12.7 Chiều dài đường ống tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 29 ~ 43 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,57 Còn hàng MSCE-25CRFN8 -
Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8
10,050,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-19CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 18000 Công suất tiêu thụ W 1660 Cường độ dòng điện A 7,3 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước (D x R x C) mm 957x213x302 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 1035x295x385 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 11.0/14.0 Máy ngoài Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 887x337x610 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 33.6/36 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.75 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.7 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 12.7 Chiều dài đường ống tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 24~35 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,35 Còn hàng MSCE-19CRFN8 -
Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8
5,950,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-13CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 11500 Công suất tiêu thụ W 1053 Cường độ dòng điện A 5 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 805x194x285 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 870x270x365 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 8.4/10.7 Máy ngoài Kích thước (D x R x C) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 887x337x610 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 27.3/29.7 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.43 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.5 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35-9.52 Chiều dài đường ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 16~23 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,49 Còn hàng MSCE-13CRFN8 -
Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
5,500,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-10CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ W 750 Cường độ dòng điện A 3,2 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 805x194x285 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 870x270x365 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 8.3/10.6 Máy ngoài Kích thước (D x R x C) mm 720x270x495 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 835x300x540 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 23.1/24.9 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.42 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.7 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 9.52 Chiều dài đường ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 12 ~ 18 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,68 Còn hàng MSCE-10CRFN8 -
Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
11,100,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 24000 Công suất đầu vào W 2100 Dòng điện A 10,0 EER W/W 3,30 Dòng điện định mức A 18,0 Loại ROTARY Thương hiệu GMCC Công suất W 7200 Công suất đầu vào W 1665±3% Tụ điện µF 60 Công suất đầu vào W 58 Tụ điện µF – Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min – Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt Hydrophilic aluminum Loại và đường kính ống mm Φ5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h – Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) – Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 1055x231x330 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 12/6/16.1 Công suất đầu vào W 135,0 Tụ điện µF 5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 825 Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt Unhydrophilic aluminium Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn nóng m3/h – Độ ồn dàn nóng dB(A) – Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 890x342x673 Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 995x398x740 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 47.0/50.0 Loại môi chất lạnh kg R32/0.94 Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/12.7mm(1/2in) Chiều dài tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Dây kết nối 2.5×3// Loại điều khiển Remote Control Nhiệt độ hoạt động oC 17~30 Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32// Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43// Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 31~45 Còn hàng MSFQ-24CRN8 -
Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
5,450,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
Điều hòa Midea MSFQ-12CRN8 Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 12000 Công suất đầu vào W 1050 Dòng điện A 4,92 EER W/W 3,21 Dòng điện định mức A 8,5 Loại – Thương hiệu GMCC Công suất W 3700/3715 ±3% Công suất đầu vào W 935/1015 ±3% Tụ điện µF 30 Công suất đầu vào W – Tụ điện µF 1,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 1150/1000/800 Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt – Loại và đường kính ống mm Φ5,/ Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h 590/420/330 Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) 41/37/29 Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 813x201x289 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 8.5/10.7 Công suất đầu vào W 63,5 Tụ điện µF 2,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 810 Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng 1 Loại cánh tản nhiệt Unhydrophilic aluminium Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn nóng m3/h 2000 Độ ồn dàn nóng dB(A) 53 Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 887x337x610 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 25.9/28 Loại môi chất lạnh kg R32/0.43 Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in) Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Dây kết nối 1.5×3// Loại điều khiển Remote Control Nhiệt độ hoạt động oC 17~30 Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32// Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43// Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 15~22 Còn hàng MSFQ-12CRN8 -
Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSFQ-09CRN8
4,650,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSFQ-09CRN8
Điều hòa Midea MSFQ-09CRN8 Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 9000 Công suất đầu vào W 820 Dòng điện A 3,75 EER W/W 3,22 Dòng điện định mức A 8,0 Loại ROTARY Thương hiệu GMCC Công suất W 2680/2715 Công suất đầu vào W 670/700 Tụ điện µF 25 Công suất đầu vào W 43 Tụ điện µF 1,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 1150/1050/800 Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt Hydrophilic aluminum Loại và đường kính ống mm Φ5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h – Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) – Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 813x201x289 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 8.5/10.8 Công suất đầu vào W 21,0 Tụ điện µF 1,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 870 Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng 1 Loại cánh tản nhiệt Unhydrophilic aluminium Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn nóng m3/h – Độ ồn dàn nóng dB(A) – Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 668x252x469 Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 765x270x525 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 21.5/23.2 Loại môi chất lạnh kg R32/0.44 Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in) Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Dây kết nối 1.5×3// Loại điều khiển Remote Control Nhiệt độ hoạt động oC 17~30 Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32// Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43// Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 12~18 Còn hàng MSFQ-09CRN8 -
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 2 chiều inverter NIS-A24R2T29
14,150,000₫Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật của máy điều hòa Nagakawa:Danh mục Thông số Chi tiết Thông số chung Loại máy điều hòa 2 chiều Công suất làm lạnh 24.000 BTU – 2.5HP Công suất sưởi ấm 24.000 BTU Diện tích sử dụng 30m2 – 40m2 Lưu lượng gió dàn lạnh 18.3 m3/phút Công nghệ Inverter Có Gas sử dụng R32 Độ ồn dàn lạnh Tối đa 42 dB(A) Độ ồn dàn nóng 57 dB(A) Tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ Làm lạnh: 2.099W | Sưởi: 1.900W Tiết kiệm điện Inverter Nhãn năng lượng 5 sao CSPF 5.21 Cường độ dòng điện Làm lạnh: 9.8A | Sưởi: 8.6A Tiện ích Kháng khuẩn, khử mùi Nano Ag+ Năng suất tách ẩm 2 lít/giờ Tính năng Chế độ hút ẩm, Chế độ ngủ Sleep, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự chẩn đoán lỗi Lắp đặt & Kích thước Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước dàn lạnh 110cm x 33.3cm x 22.2cm (Ngang x cao x sâu) Khối lượng dàn lạnh 14kg Kích thước dàn nóng 92cm x 69.9cm x 38cm (Ngang x cao x sâu) Khối lượng dàn nóng 38kg Kích thước đóng gói dàn lạnh 116.5cm x 40.5cm x 29.5cm (Ngang x cao x sâu) Khối lượng đóng gói dàn lạnh 17kg Kích thước đóng gói dàn nóng 96cm x 73.2cm x 40cm (Ngang x cao x sâu) Khối lượng đóng gói dàn nóng 43kg Nguồn điện áp 220V – 240V/50Hz Kích thước ống đồng (lỏng/gas) 6.5/12.7 Chiều cao lắp đặt tối đa 10m (giữa cục nóng – lạnh) Chiều dài ống đồng tối đa 25m Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Nagakawa Xuất xứ thương hiệu Việt Nam Sản xuất tại Indonesia Năm ra mắt 2025 Bảo hành 24 tháng theo chính sách Hãng Còn hàng NIS-A24R2T29 -
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 2 chiều inverter NIS-A18R2T29
11,200,000₫Danh mục Thông số Giá trị Thông số kỹ thuật chungLoại máy điều hòa2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm)Công suất làm lạnh18.000 BTU – 2 HPCông suất sưởi ấm18.000 BTUDiện tích sử dụng30 $m^2$Lưu lượng gió dàn lạnh13.67 $m^3$/phútCông nghệ InverterCóMôi chất lạnh (Gas)R32Độ ồn dàn lạnhTối đa 40 dB(A)Độ ồn dàn nóng55 dB(A)Mức tiêu thụ điện năngCông suất tiêu thụLạnh: 1.574 WSưởi: 1.382 WCông nghệ tiết kiệm điệnInverterNhãn năng lượng5 saoChỉ số CSPF5.2Cường độ dòng điệnLạnh: 8.2 ASưởi: 8.3 ATiện ích & Tính năngNăng suất tách ẩm1.5 lít/giờCác tính năng nổi bật• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Tự chẩn đoán lỗiKích thước & Lắp đặtKích thước dàn lạnh (N x C x S)92 cm x 30.6 cm x 19.5 cmKhối lượng dàn lạnh11 kgKích thước dàn nóng (N x C x S)85.3 cm x 60.2 cm x 34.9 cmKhối lượng dàn nóng38 kgNguồn điện áp220V – 240V / 50HzKích thước ống đồng (Lỏng / Gas)6.35 mm / 9.35 mmChiều cao lắp đặt tối đa (Nóng – Lạnh)10 mChiều dài ống đồng tối đa25 mXuất xứ & Bảo hànhThương hiệuNagakawaXuất xứ thương hiệuViệt NamSản xuất tạiMalaysiaNăm ra mắt2025Thời gian bảo hành24 tháng (Theo chính sách Hãng)Còn hàng NIS-A18R2T29 -
Điều hòa Nagakawa 12000BTU 2 chiều inverter NIS-A12R2T29
7,150,000₫BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA NAGAKAWA
Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết Thông tin chung Thương hiệu Nagakawa Xuất xứ thương hiệu Việt Nam Nơi sản xuất Indonesia Chế độ bảo hành 10 năm cho máy nén, 2 năm cho toàn bộ máy Tính năng vận hành Loại máy điều hòa 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm) Công suất làm lạnh 12.000 BTU – 1.5 HP Công suất sưởi ấm 12.000 BTU Diện tích sử dụng phù hợp 15m² – 20m² Lưu lượng gió dàn lạnh 560 m³/giờ Công nghệ Inverter Có Loại Gas sử dụng R32 Độ ồn dàn lạnh 37 / 33 / 25 dB Độ ồn dàn nóng 50 dB Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng đồng Tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ Làm lạnh: 1.130WSưởi ấm: 1.005WNhãn năng lượng tiết kiệm 3 sao Hiệu suất năng lượng (CSPF) 4.49 Tiện ích Năng suất tách ẩm 1 lít/giờ Các tính năng nổi bật • Cảm biến nhiệt độ I Feel• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Tự chẩn đoán lỗiKích thước & Trọng lượng Dàn lạnh • Kích thước: 79 cm x 27.5 cm x 19.2 cm (R x C x S)• Khối lượng: 8 kgĐóng gói dàn lạnh • Kích thước: 86 cm x 34.5 cm x 26.5 cm (R x C x S)• Khối lượng: 10 kgDàn nóng • Kích thước: 71.2 cm x 45.9 cm x 27.6 cm (R x C x S)• Khối lượng: 22 kgĐóng gói dàn nóng • Kích thước: 76.5 cm x 48.1 cm x 31 cm (R x C x S)• Khối lượng: 26 kgThông số lắp đặt Kiểu lắp đặt Treo tường Nguồn điện áp 220V – 240V / 50Hz – 60Hz Chiều cao chênh lệch tối đa (Dàn nóng – Dàn lạnh) 10 m Chiều dài ống đồng tối đa 20 m Còn hàng NIS-A12R2T29 -
Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29
6,150,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết Thông tin chung Loại máy điều hòa 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm) Công suất làm lạnh 9.000 BTU – 1 HP Công suất sưởi ấm 9.000 BTU Diện tích sử dụng 15m2 Lưu lượng gió dàn lạnh 560 m3/giờ Công nghệ Inverter Có Độ ồn dàn lạnh 25 dB / 33 dB / 37 dB Độ ồn dàn nóng 50 dB Loại gas sử dụng R32 Tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ Làm lạnh: 825W | Sưởi ấm: 767W Mức tiêu thụ điện Inverter Nhãn năng lượng 3 sao Hiệu suất năng lượng (CSPF) 4.49 Dòng điện vào Làm lạnh: 4A | Sưởi ấm: 3.8A Nguồn điện áp 220V – 240V / 50Hz Tính năng & Tiện ích Năng suất tách ẩm 0.8 lít/giờ Tính năng nổi bật • Cảm biến nhiệt độ I Feel• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Chẩn đoán báo lỗi thông minh• Hẹn giờ Bật/Tắt• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhKích thước & Trọng lượng Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước dàn lạnh (Ngang x Cao x Sâu) 79cm x 27.5cm x 19.2cm Khối lượng dàn lạnh 8kg (Đóng gói: 10kg) Kích thước dàn nóng (Ngang x Cao x Sâu) 71.2cm x 45.9cm x 27.6cm Khối lượng dàn nóng 22kg (Đóng gói: 26kg) Thông số lắp đặt Kích thước ống đồng (lỏng/gas) 6.35mm / 9.35mm Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa 20m Chiều cao chênh lệch tối đa (Dàn nóng – Dàn lạnh) 10m Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Nagakawa Xuất xứ thương hiệu Việt Nam Nơi sản xuất Indonesia Chế độ bảo hành Máy lạnh: 2 năm (theo chính sách Hãng)Máy nén: 10 nămCòn hàng NIS-A09R2T29 -
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
12,000,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS C24R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 6.6(1.8~6.65) Btu/h 22500(6100~22700) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 2300(230~2450) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 11(1~12) Hậu suất năng lượng EER 2.65 Số sao 3 sao CSPF 4.42 Nguồn điện V/P/Hz 220-240W/1-50HZ DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 1300 Năng suất tách ẩm L/n 2.0 Độ ồn dB(A) 51.00 Kích thước máy (RxSxC) mm 1140x334x229 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 1210x400x327 Khối lượng tịnh kg 13 Khối lượng tổng kg 17 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 57 Kích thước máy (RxSxC) mm 825x655x310 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 945x435x720 Khối lượng tịnh kg 28.5 Khối lượng tổng kg 33.0 Môi chất lạnh R32/850 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 12 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C24R2U51 -
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51
8,950,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS-C18R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 5.3(1.3~5.3) Btu/h 18000(4500~18500) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1700 (240-2200) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 7.7 (2.3-9) Hậu suất năng lượng EER 2.98 Số sao 5 sao CSPF 5.32 Nguồn điện V/P/Hz 220-240V/1-50Hz DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 950 Năng suất tách ẩm L/n 1.6 Độ ồn dB(A) 47 Kích thước máy (RxSxC) mm 997x312x222 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 1070x385x312 Khối lượng tịnh kg 11 Khối lượng tổng kg 14.5 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 53 Kích thước máy (RxSxC) mm 709x536x280 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 825x345x595 Khối lượng tịnh kg 21.5 Khối lượng tổng kg 25.0 Môi chất lạnh R32/580 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 12 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C18R2U51 -
Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
5,750,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS-C12R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 3.5(1~3.8) Btu/h 12000(3400~13000) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1200(200-1300) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 5.8(1.0-6.0) Hậu suất năng lượng EER 2.87 Số sao 3 sao CSPF 4.63 Nguồn điện V/P/Hz 220-240W/1-50Hz DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 660 Năng suất tách ẩm L/n 1.2 Độ ồn dB(A) 42 Kích thước máy (RxSxC) mm 768x299x201 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 831x371x282 Khối lượng tịnh kg 8 Khối lượng tổng kg 10.5 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 52 Kích thước máy (RxSxC) mm 650x455x233 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 760x315x510 Khối lượng tịnh kg 17.0 Khối lượng tổng kg 19.5 Môi chất lạnh R32/370 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 9 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C12R2U51 -
Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều inverter NIS-C09R2U51
4,850,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều inverter NIS-C09R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS-C09R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 2.8(06~32) Btu/h 9600 (2050~11000) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1030(100-1200) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 4.4(0.56-5.32) Hậu suất năng lượng EER 2.68 Số sao 3 sao CSPF 4.54 Nguồn điện V/P/Hz 220-240V/1-50Hz DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 660 Năng suất tách ẩm L/n 0.8 Độ ồn dB(A) 41 Kích thước máy (RxSxC) mm 768x299x201 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 831x371x282 Khối lượng tịnh kg 7.5 Khối lượng tổng kg 10 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 51 Kích thước máy (RxSxC) mm 650x455x233 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 760x315x510 Khối lượng tịnh kg 16 Khối lượng tổng kg 18.5 Môi chất lạnh R32/360 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 9 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C09R2U51 -
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
11,350,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Điều hòa Nagakawa Đơn vị NS-C24R2U86 Năng suất định mức Làm lạnh Btu/h 24,000 Điện năng tiêu thụ Làm lạnh W 2,380 Cường độ dòng điện Làm lạnh A 11.0 Nguồn điện V/P/Hz 220-240/1/50 Lưu lượng gió cục trong m3/h 1,010 Năng suất tách ẩm L/h 3.0 Độ ồn Cục trong dB(A) 45/41/37 Cục ngoài dB(A) 56 Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 1040x327x220 Cục ngoài mm 845x702x363 Khối lượng thân máy Cục trong kg 13.5/17 Cục ngoài kg 47.5/51 Môi chất lạnh R410A Kích cỡ ống dẫn Lỏng mm F9.52 Hơi mm F15.88 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 7.5 Còn hàng NS-C24R2U86 -
Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86
5,200,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86
Điều hòa Nagakawa Đơn vị NS-C12R2U86 Công suất làm việc Làm lạnh Btu/h 12,000 Điện năng tiêu thụ Làm lạnh W 1,170 Cường độ dòng điện Làm lạnh A 5.1 Nguồn điện V/P/Hz 220-240/1/50 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 600 Năng suất tách ẩm L/h 1.4 Độ ồn
(Cao/ Trung bình/ Thấp)Cục trong dB(A) 38/34/28 Cục ngoài dB(A) 52 Kích thước thân máy
(R x C x S)Cục trong mm 805x285x194 Cục ngoài mm 770x555x300 Khối lượng tịnh/ tổng Cục trong kg 8/10 Cục ngoài kg 31/33 Môi chất lạnh R410A Đường kính ống dẫn Lỏng mm F6.35 Hơi mm F12.7 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 15 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5 Còn hàng NS-C12R2U86 -
Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R2T30
4,300,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R2T30
Điều hòa Nagakawa NS-C09R2T30 Công suất làm lạnh kW 2,64 Btu/h 9000 Điện năng tiêu thụ W 790 Cường độ dòng điện A 3,7 Hiệu suất năng lượng Số sao « CSPF 3,36 Nguồn điện V/P/Hz 220~240/1/50 DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 580 Năng suất tách ẩm L/h 0,8 Độ ồn Cao/Trung bình/Thấp dB(A) 37/33/30 Kích thước (RxCxS) mm 790 x 275 x 192 Khối lượng kg 8 DÀN NÓNG Độ ồn dB(A) 50 Kích thước (RxCxS) mm 712 x 459 x 276 Khối lượng kg 21 Môi chất lạnh/ Lượng nạp gas kg R32/0.31 Đường kính ống dẫn lỏng/ gas mm Φ6.35 / Φ9.52 Chiều dài ống tiêu chuẩn/ tối đa m 5/15 Độ cao chênh lệch tối đa m 5 INVERTER Còn hàng NS-C09R2T30 -
Điều hòa Daikin 24000BTU inverter 1 chiều FTKY71ZVMV
33,350,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Daikin 24000BTU inverter 1 chiều FTKY71ZVMV
Điều hòa Daikin FTKY71ZVMV 3.0Hp Dãy công suất 24,00Btu/h Công suất định mức (Tối thiểu – Tối đa) kW 7.1 (1.2 -7.5) (Tối thiểu – Tối đa) Btu/h 24,200 (4,100 -25,600) Nguồn điện 1 pha, 220-240V, 50Hz / 220-230V, 60 Hz Dòng điện hoạt động A 10.3 Điện năng tiêu thụ (Tối thiểu – Tối đa) W 2,140 (220- 2,600) CSPF 5.9 DÀN LẠNH FTKY71ZVMV Màu mặt nạ Trắng Lưu lượng gió Cao m3/phút 20.3 Trung bình m3/phút 16.7 Thấp m3/phút 12.6 Yên Tĩnh m3/phút 9.9 Tốc độ quạt 5 cấp, êm và tự động Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp/Yên Tĩnh) dB(A) 46 / 42 / 36 / 29 Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 300 x 1100 x 240 Khối lượng Kg 15 DÀN NÓNG RKY71ZVMV Màu vỏ máy Trắng ngà Máy nén Loại Máy nén Swing dạng kín Công suất đầu ra W 1100 Môi chất lạnh Loại R32 Khối lượng nạp Kg 0.6 Độ ồn (Cao / Rất thấp) dB(A) 50 / 46 Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 595 X 845 X 300 Khối lượng Kg 36 Giới hạn hoạt động °CDB 19.4 đến 46 Kết nối ống Lỏng mm ø6.4 Hơi mm ø12.7 Nước xả mm ø16.0 Chiều dài tối đa m 30 Chênh lệch độ cao tối đa m 20 Còn hàng FTKY71ZVMV -
Điều hòa Daikin 1 chiều 18.000BTU inverter FTKF50ZVMV
16,950,000₫-
Thống số kỹ thuật Điều hòa Daikin 1 chiều 18.000BTU inverter FTKF50ZVMV
Điều hòa Daikin FTKF50ZVMV/RKF50ZVMV Dãy công suất 2 HP Công suất danh định
(tối thiểu – tối đa)kW 5.3 (1.1 – 5.4) Btu/h 18,100
(3,800 – 18,400)Nguồn điện 1 pha, 220V – 240V / 50Hz, 220 – 230V / 60Hz
(Cấp nguồn dàn nóng hoặc dàn lạnh)Dòng điện hoạt động định mức A 8.7 Điện năng tiêu thụ (tối thiểu – tối đa) W 1,850 (200 – 1,950) CSPF 5.20 DÀN LẠNH FTKF50ZVMV Màu mặt nạ Lưu lượng gió Cao m³/phút 13.0 Trung bình 10.6 Thấp 8.6 Yên tĩnh 6.5 Tốc độ quạt 5 bước, êm và tự động Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp/Yên tĩnh) dB(A) 44 / 40 / 35 / 25 Kích thước (C x R x D) mm 291 x 775 x 242 Khối lượng kg 9 DÀN NÓNG RKF50ZVMV Màu vỏ máy Trắng ngà Máy nén Loai Máy nén Swing dạng kín Công suất đầu ra W 1,100 Môi chất lạnh Loại R-32 Khối lượng nạp kg 0.78 Độ ồn dB(A) 49 / 43* Kích thước (C x R x D) mm 550 x 675 x 284 Khối lượng kg 27 Kết nối ống Lỏng mm Φ 6.4 Hơi Φ 12.7 Nước xả Φ 16 Chiều dài tối đa m 30 Chênh lệch độ cao tối đa 20 Giới hạn hoạt động °CDB 19.4 – 46
Còn hàng FTKF50ZVMV -
-
Điều hòa Daikin inverter 18000 BTU 1 chiều FTKB50ZVMV
16,300,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Daikin inverter 18000 BTU 1 chiều FTKB50ZVMV
Điều hòa Daikin FTKB50ZVMV Dãy công suất 2 HP Công suất danh định
(tối thiểu – tối đa)kW 5.3 (1.1 – 5.4) Btu/h 18,100
(3,800 – 18,400)Nguồn điện 1 pha, 220V – 240V / 50Hz, 220 – 230V / 60Hz
(Cấp nguồn dàn nóng hoặc dàn lạnh)Dòng điện hoạt động định mức A 8.7 Điện năng tiêu thụ (tối thiểu – tối đa) W 1,850 (200 – 1,950) CSPF 5.20 DÀN LẠNH FTKB50ZVMV Màu mặt nạ Trắng sáng Lưu lượng gió Cao m³/phút 12.9 Trung bình 10.6 Thấp 8.6 Yên tĩnh 6.5 Tốc độ quạt 5 bước, êm và tự động Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp/Yên tĩnh) dB(A) 44 / 40 / 35 / 25 Kích thước (C x R x D) mm 291 x 775 x 242 Khối lượng kg 9 DÀN NÓNG RKB50ZVMV Màu vỏ máy Trắng ngà Máy nén Loai Máy nén Swing dạng kín Công suất đầu ra W 1100 Môi chất lạnh Loại R-32 Khối lượng nạp kg 0.78 Độ ồn dB(A) 47 / 43 Kích thước (C x R x D) mm 550 x 675 x 284 Khối lượng kg 27 Kết nối ống Lỏng mm Φ 6.4 Hơi Φ 12.7 Nước xả Φ 16 Chiều dài tối đa m 30 Chênh lệch độ cao tối đa 20 Giới hạn hoạt động °CDB 19.4 – 46 Còn hàng FTKB50ZVMV




