

- Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29 (ra mắt 2025)
- Công nghệ DC inverter tiết kiệm điện, vận hành êm
- Đảo gió 3D-Auto làm lạnh nhanh, mát đều
- Dàn đồng, cánh tản nhiệt mạ vàng chống ăn mòn
- Xuất xứ: Chính hãng Malaysia
- Bảo hành: Máy 2 năm, Máy nén 10 năm
Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29
6,150,000₫
- Giao hàng miễn phí trong 3 tiếng, từ 7h đến 21h hàng ngày
- Thùng sản phẩm có: Sách hướng dẫn, Phiếu bảo hành
- Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 7 ngày
- Bảo hành chính hãng
Cùng phân khúc giá
-
Điều Hòa Finiki 2 Chiều 1 HP HSH10TMU
5,150,000₫- Điều hoà Funiki HSH10TMU 9000 BTU 2 chiều gas R32 [Model 2022]
- Thiết kế đẹp mắt, hiển thị nhiệt độ dàn lạnh
- Làm lạnh/ sưởi ấm nhanh, dễ chịu
- i-auto Clean tự làm sạch dàn lạnh
- Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan / Malaysia
- Bảo hành: Chính hãng 24 tháng
Còn hàng -
Điều hòa Funiki 12000 BTU HSC12TMU
5,650,000₫Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà HSC 12TMU Khối ngoài trời HSC 12TMU Công suất lạnh 11998 Btu/h Phạm vi làm lạnh 15m² → 20m² Chiều 1 chiều lạnh Công nghệ Inverter Không Độ ồn dàn lạnh Độ ồn dàn nóng Môi chất làm lạnh R32 Điện áp vào (Nguồn cấp) 1 pha – 220V (Dàn lạnh) Công suất điện 1050 W Kích thước dàn lạnh
(khối lượng)837 × 204 × 296 mm
(10kg)Kích thước dàn nóng
(khối lượng)720 × 255 × 545 mm
(26 kg)Đường kính ống đồng Ø6 + Ø12 Chiều dài đường ống 3m → 15m Chênh lệch độ cao tối đa 5m Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
Còn hàng APS/APO-120 OSAKAĐiều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
5,780,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-120 OSAKA Công suất lạnh BTU 12000(3500-13500) KW 3.5(1.0-3.9) HP ≈ 1.5 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 1558(200-1620) Dòng điện định mức A 6,8 Khử ẩm Vh 1,4 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 3,93 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 547/470/380 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 35/30/27 Kích thước máy(WxhxD) mm 805x270x200 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 864x265x331 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 8/10 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47 Kích thước máy (WxHxD) mm 660x530x250 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 768x570x326 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 20/22 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 440 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-120 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
Còn hàng MSCE-10CRFN8Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
5,500,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-10CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ W 750 Cường độ dòng điện A 3,2 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 805x194x285 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 870x270x365 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 8.3/10.6 Máy ngoài Kích thước (D x R x C) mm 720x270x495 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 835x300x540 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 23.1/24.9 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.42 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.7 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 9.52 Chiều dài đường ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 12 ~ 18 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,68 Còn hàng MSCE-10CRFN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
Còn hàng MSFQ-12CRN8Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
5,450,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
Điều hòa Midea MSFQ-12CRN8 Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 12000 Công suất đầu vào W 1050 Dòng điện A 4,92 EER W/W 3,21 Dòng điện định mức A 8,5 Loại – Thương hiệu GMCC Công suất W 3700/3715 ±3% Công suất đầu vào W 935/1015 ±3% Tụ điện µF 30 Công suất đầu vào W – Tụ điện µF 1,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 1150/1000/800 Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt – Loại và đường kính ống mm Φ5,/ Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h 590/420/330 Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) 41/37/29 Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 813x201x289 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 8.5/10.7 Công suất đầu vào W 63,5 Tụ điện µF 2,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 810 Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng 1 Loại cánh tản nhiệt Unhydrophilic aluminium Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn nóng m3/h 2000 Độ ồn dàn nóng dB(A) 53 Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 887x337x610 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 25.9/28 Loại môi chất lạnh kg R32/0.43 Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in) Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Dây kết nối 1.5×3// Loại điều khiển Remote Control Nhiệt độ hoạt động oC 17~30 Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32// Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43// Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 15~22 Còn hàng MSFQ-12CRN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
Còn hàng NIS-C12R2U51Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
5,750,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS-C12R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 3.5(1~3.8) Btu/h 12000(3400~13000) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1200(200-1300) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 5.8(1.0-6.0) Hậu suất năng lượng EER 2.87 Số sao 3 sao CSPF 4.63 Nguồn điện V/P/Hz 220-240W/1-50Hz DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 660 Năng suất tách ẩm L/n 1.2 Độ ồn dB(A) 42 Kích thước máy (RxSxC) mm 768x299x201 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 831x371x282 Khối lượng tịnh kg 8 Khối lượng tổng kg 10.5 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 52 Kích thước máy (RxSxC) mm 650x455x233 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 760x315x510 Khối lượng tịnh kg 17.0 Khối lượng tổng kg 19.5 Môi chất lạnh R32/370 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 9 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C12R2U51 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86
Còn hàng NS-C12R2U86Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86
5,200,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86
Điều hòa Nagakawa Đơn vị NS-C12R2U86 Công suất làm việc Làm lạnh Btu/h 12,000 Điện năng tiêu thụ Làm lạnh W 1,170 Cường độ dòng điện Làm lạnh A 5.1 Nguồn điện V/P/Hz 220-240/1/50 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 600 Năng suất tách ẩm L/h 1.4 Độ ồn
(Cao/ Trung bình/ Thấp)Cục trong dB(A) 38/34/28 Cục ngoài dB(A) 52 Kích thước thân máy
(R x C x S)Cục trong mm 805x285x194 Cục ngoài mm 770x555x300 Khối lượng tịnh/ tổng Cục trong kg 8/10 Cục ngoài kg 31/33 Môi chất lạnh R410A Đường kính ống dẫn Lỏng mm F6.35 Hơi mm F12.7 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 15 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5 Còn hàng NS-C12R2U86 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HIC09TMM-6
Còn hàng HIC09TMM-6Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HIC09TMM-6
5,350,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật / Đặc điểm Hãng sản xuất Funiki Dòng sản phẩm 2026 Sản xuất tại Thái Lan Loại máy 1 chiều (Chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU Phạm vi hiệu quả Dưới 15 m² (30 – 45 m³) Công nghệ Inverter Có Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Eco Mức tiêu thụ điện 0.824 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.2) Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo+ Chế độ gió Đảo gió lên xuống, trái phải tự động Loại Gas R-32 Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Golden Fin Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 40 / 35.5 / 32 dBDàn nóng: 51 dBTiện ích • Sleep Mode• Chức năng tự chẩn đoán lỗi• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Hẹn giờ bật/tắt máy• Tự khởi động lại khi có điện• Chức năng tự làm sạchKích thước / Khối lượng dàn lạnh Dài 72.3 cm – Cao 28.6 cm – Dày 19.9 cmNặng 7.2 kgKích thước / Khối lượng dàn nóng Dài 70.5 cm – Cao 46.9 cm – Dày 25.2 cmNặng 16.9 kgThông số lắp đặt ống đồng Chiều dài: Tối thiểu 3m – Tối đa 15mChiều cao chênh lệch tối đa: 10mKích thước ống: 6/10Thông số điện năng & Kết nối Dòng điện vào: Dàn lạnhDòng điện hoạt động: 1 phaSố dàn lạnh kết nối tối đa: 1Bảo hành Cục lạnh & Cục nóng: 2 nămMáy nén: 2 nămCòn hàng HIC09TMM-6 -
You've just added this product to the cart:
Máy Lạnh Comfee Inverter 1 Hp CFS-10VGP
Còn hàng CFS-10VGPMáy Lạnh Comfee Inverter 1 Hp CFS-10VGP
5,290,000₫Danh mục Chi tiết thông số Loại máy Máy lạnh 1 chiều (Chỉ làm lạnh) – Có Inverter Công suất làm lạnh 1 HP – 9350 BTU Phạm vi hiệu quả Dưới 15m² (Từ 30 đến 45m³) Công nghệ tiết kiệm điện Eco+, Inverter, Eco mode, iECO (Quản lý qua app) Mức tiêu thụ điện 0.83 kW/h (Nhãn năng lượng 5 sao – Hiệu suất 5.22) Công nghệ làm lạnh Làm lạnh nhanh Hyper Tech, Gió điều khiển lên xuống tự động Lọc không khí Công nghệ lọc kép Dual Filtration (Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi) Tiện ích thông minh Kết nối Wifi (IOT), Điều khiển giọng nói (AI Cool), Định vị tự khởi động Tiện ích vận hành Chế độ ngủ (Sleep Curve), Cảm biến nhiệt độ (Follow me), Tự làm sạch (Active Clean) Chế độ khác Tự khởi động lại, Chế độ hút ẩm, Màn hình hiển thị nhiệt độ Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 40.0/35.5/32.0 dB(A) – Dàn nóng: 51 dB(A) Chất liệu dàn tản nhiệt Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating (Cả dàn nóng và lạnh) Loại Gas sử dụng R-32 Còn hàng CFS-10VGP -
Máy lạnh Comfee 1.5 HP CFS-13FWFF-V
5,590,000₫Máy lạnh Comfee 1.5 HP CFS-13FWFF-V:
Thông số kỹ thuật Chi tiết Công suất làm lạnh 1.5 HP – 11.500 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả 15 – 20 m² Loại gas sử dụng R32 Mức tiêu thụ điện năng 1.85 kW/h Độ ồn dàn lạnh Cao/Vừa/Thấp: 41.1/35/30.7 dB(A) Độ ồn dàn nóng 50.5 dB(A) Kích thước dàn lạnh (D x R x C) 805 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (D x R x C) 765 x 303 x 555 mm Khối lượng dàn lạnh 8.4 kg Khối lượng dàn nóng 27.3 kg Tính năng nổi bật – AI COOL: Điều khiển bằng giọng nói
– Chế độ làm lạnh nhanh Turbo
– Công nghệ lọc kép Dual Filtration
– Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating
– Tự động làm sạch dàn lạnh Active Clean
– Kết nối Wi-Fi, điều khiển từ xa qua ứng dụng SmartHomeXuất xứ Thái Lan Bảo hành 24 tháng Còn hàng CFS-13FWF -
ĐIỀU HÒA LG 1 CHIỀU THƯỜNG 9000BTU K09CH
5,850,000₫Thông số kỹ thuật
Kiểu máy Điều hòa treo tường Loại 1 chiều lạnh Công suất 9000 Btu (1.0 HP) Phạm vi đáp ứng S < 15 m² (V < 45 m3) Công nghệ tiết kiệm điện Điện năng tiêu thụ 0.862 kW/h Nguồn điện 220V / 60Hz / 1 pha Cấp nguồn Dàn lạnh Chỉ số CSPF 3.140 Tính năng công nghệ • Đèn LED hiển thị nhiệt độ
• Hướng gió 4 chiều
• Màng lọc bụi thô
• Tự động làm sạch dàn lạnhKích thước dàn lạnh Rộng 777 mm – Cao 222 mm – Sâu 202 mm Khối lượng 7.5 Kg Kích thước dàn nóng Rộng 660 mm – Cao 482 mm – Sâu 240 mm Khối lượng 22.0 Kg Môi chất lạnh Gas R32 Tiêu chuẩn ống đồng • Ống lỏng (Ø 6.35)
• Ống hơi (Ø 9.52)Còn hàng K09CH -
Điều hòa Casper 1 HP GC-09IS35
5,390,000₫Model: GC-09IS35 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Casper Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2023 Thời gian bảo hành: 36 Tháng Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 2050 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9000 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 10900 BTU Công nghệ Inverter: True Inverter Làm lạnh nhanh: Chế độ làm lạnh nhanh Turbo Chế độ gió: Auto/Low/Middle/MaxTurbo Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng hút ẩm: Có Lưu lượng gió dàn lạnh: 600/500/400/310 m³/h Lưu lượng gió dàn nóng: 1550/1270/990 m³/h Độ ồn dàn lạnh: 42/36/24 dB Độ ồn dàn nóng: 51/50/49 dB Gas sử dụng: R32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 291 × 202 x 763 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 455 × 233 x 703 mm Khối lượng dàn lạnh: 8 kg Khối lượng dàn nóng: 17.5 kg Còn hàng 1 HP -
Điều hòa Funiki Inverter 9000 BTU HIC09TMU
5,690,000₫- Đặc điểm sản phẩm
- Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
- Inverter: Máy lạnh Inverter
- Công suất làm lạnh: 1 HP – 9.000 BTU
- Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
- Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
- Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Có
- Công nghệ tiết kiệm điện: EcoInverter
- Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
- Tiện ích:
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Chức năng tự làm sạch
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Sleep Mode
Tự khởi động lại khi có điện - Tiêu thụ điện: 0.745 kW/h
- Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.50 )
- Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay
- Độ ồn trung bình: 39/34/29 dB
- Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin
- Loại Gas: R-32
- Sản xuất tại: Malaysia
- Dòng sản phẩm: 2022
- Thời gian bảo hành cục lạnh: 30 tháng
- Thời gian bảo hành cục nóng: 30 tháng
- Thông số kích thước/ lắp đặt
- Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm – Nặng 7.4 kg
- Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm – Nặng 21.7 kg
- Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 25 m
- Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10 m
- Dòng điện vào: Dàn lạnh
- Kích thước ống đồng: 6.35/9.52
- Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
- Hãng: Funiki.
Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Comfee 1 chiều Inverter 9000 BTU CFS-10VAF

Còn hàngĐiều hòa Comfee 1 chiều Inverter 9000 BTU CFS-10VAF
5,480,000₫Thông số kỹ thuật Chi tiết Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m² Loại gas sử dụng R32 Mức tiêu thụ điện năng 0,825 kW/h Độ ồn dàn lạnh 24/21/18 dB(A) (Cao/Vừa/Thấp) Độ ồn dàn nóng 54,5 dB(A) Kích thước dàn lạnh (D x R x C) 715 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (D x R x C) 668 x 252 x 469 mm Khối lượng dàn lạnh 8,4 kg Khối lượng dàn nóng 24,5 kg Tính năng nổi bật – Công nghệ Inverter tiết kiệm điện năng
– Chế độ làm lạnh nhanh Hyper Tech
– Chế độ tiết kiệm điện Eco
– Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating
– Tự động làm sạch dàn lạnh Active Clean
– Điều khiển thông minh AI Cool qua ứng dụng Nethome PlusXuất xứ Thái Lan Bảo hành 24 tháng Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Aqua 12000 BTU AQA-KCR12NQ-S

Còn hàng AQA-KCR12NQ-SĐiều hòa Aqua 12000 BTU AQA-KCR12NQ-S
5,700,000₫Xuất xứ Việt Nam Bảo hành 2 năm Công suất làm lạnh. 11300 BTU Công suất làm lạnh ≤ 12000 BTU – Từ 15 – 20 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20 m2 Công nghệ Inverter Không Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 1.03 kW/h Nhãn năng lượng 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.43) Tiện ích Chức năng tự làm sạch Chế độ gió Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống Kích thước dàn lạnh Dài 85.5 cm – Cao 28 cm – Dày 20 cm Trọng lượng dàn lạnh 10 kg Kích thước dàn nóng Dài 78 cm – Cao 54 cm – Dày 24.5 cm Trọng lượng dàn nóng 27.5 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng đồng – Dàn trao đổi nhiệt phủ lớp chống ăn mòn BlueFin Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10 m Còn hàng AQA-KCR12NQ-S -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 1 HP NIS-C09R2H12 1 chiều inverter

Còn hàng 1 HPĐiều hòa Nagakawa 1 HP NIS-C09R2H12 1 chiều inverter
5,500,000₫Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều ĐƠN VỊ NIS-C09R2H12 Năng suất danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh Btu/h 9000
(3580-11950)Công suất điện tiêu thụ danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh W 750
(290-1320)Dòng điện làm việc danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh A 3.5
(1.3-6.5)Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165-265/1/50 Lưu lượng gió cục trong ( C ) m3/h 400 Năng suất tách ẩm L/h 1.0 Độ ồn Cục trong dB(A) 39/34/26 Cục ngoài dB(A) 50 Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 698x255x190 Cục ngoài mm 777x498x290 Môi chất lạnh sử dụng R32 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm Φ6.35 Hơi mm Φ9.52 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 15 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5 Còn hàng 1 HP -
Điều hòa Midea 2 chiều 1HP MSMA-09HR
5,700,000₫Điều hòa Midea MSMA – 09HR Nguồn điện Ph,V,Hz 1Ph,220-240V,50Hz Làm Lạnh Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ điện W 875 Cường độ dòng điện A 4.2 Làm nóng Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ điện W 910 Cường độ dòng điện A 4.2 Dàn lạnh Kích thước dàn lạnh (WxDxH) mm 805x295x285 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 870x285x360 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 8.2/10.4 Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (WxDxH) mm 681x285x434 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 795x345x495 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 25/26.9 Môi chất làm lạnh Gas R22 Áp suất thiết kế MPa 2.6/1.0 Kích thước
đường ốngLỏng – Gas mm ф6.35 -ф9.52 Độ dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Diện tích phòng (cao) m2(m) 12-18(dưới 2.8) Còn hàng 1 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa TCL 12000 BTU 1 chiều TAC-12CSD/TPG31
Còn hàng TAC-12CSD/TPG31Điều hòa TCL 12000 BTU 1 chiều TAC-12CSD/TPG31
5,400,000₫Thông số Chi tiết Loại máy điều hòa 1 chiều Diện tích sử dụng 15-20m² Kiểu lắp đặt Treo tường Công nghệ Inverter Không Năm ra mắt 2023 Công suất tiêu thụ 1.200W Nguồn điện áp 220V/50Hz Bảo hành Máy nén: 5 năm Thân máy: 3 năm Sản xuất tại Trung Quốc Xuất xứ thương hiệu Trung Quốc Thông số dàn lạnh Công suất làm lạnh: 12.000 BTU – 1.5HP Thông số dàn nóng Gas sử dụng: R32 Còn hàng TAC-12CSD/TPG31 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh TCL Inverter 1 HP TAC-10CSD/XAB1I

Còn hàng TAC-10CSD/XAB1IMáy lạnh TCL Inverter 1 HP TAC-10CSD/XAB1I
5,200,000₫Thông Số Chi Tiết Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Inverter Có Inverter Công suất làm lạnh 1 HP – 10.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) Độ ồn trung bình 31.8 – 40.6 dB / 50.7 dB Dòng sản phẩm 2023 Sản xuất tại Indonesia/Trung Quốc Thời gian bảo hành cục lạnh 3 năm Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 5 năm Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm mạ vàng Golden Fin Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện: 0.82 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.54) Công nghệ tiết kiệm điện Eco, AI Inverter Khả năng lọc không khí Bộ lọc HD giúp lọc sạch không khí Công nghệ làm lạnh Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống, Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo Tiện ích Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Khóa remote điều khiển, Cảm biến nhiệt độ I Feel, Chế độ kiểm soát độ ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Chế độ bảo vệ nguồn điện Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 78.2 cm – Cao 24.8 cm – Dày 19.6 cm – Nặng 7.5 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 73.5 cm – Cao 45.2 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 20 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh Tối đa 12m Dòng điện vào Dàn lạnh Dòng điện hoạt động 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng TCL Còn hàng TAC-10CSD/XAB1I -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAG-10CRDN8

Còn hàng MSAG-10CRDN8Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAG-10CRDN8
5,090,000₫Model: MSAGII-10CRDN8 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Midea Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2023 Thời gian bảo hành: 36 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất: 1 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 9500 BTU Công nghệ Inverter: Quattro Inverter, Tính năng Eco Làm lạnh nhanh: Có Khả năng lọc khí: Lọc Ion Chế độ hẹn giờ: Có Tự chẩn đoán lỗi: Có Lưu lượng gió dàn lạnh: 613/457/365 m³/h Lưu lượng gió dàn nóng: 1800 m³/h Độ ồn trung bình (dB) : 34 dB (A) Độ ồn dàn lạnh: 40.5/34/32 dB(A) Độ ồn dàn nóng: 53 dB(A) Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: 15 m² Tiêu thụ điện: 745 W Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 726 x 210 x 291 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 720 x 270 x 495 mm Khối lượng dàn lạnh: 8.2 kg Khối lượng dàn nóng: 21.7 kg Còn hàng MSAG-10CRDN8 -
Điều hòa Midea Inverter 1 HP MSAFC-10CRDN8
5,750,000₫Model: MSAFC-10CRDN8 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Midea Xuất xứ: Trung Quốc Năm ra mắt : 2020 Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 1 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 9.000 BTU Công nghệ Inverter: Có Làm lạnh nhanh: Turbo Khả năng lọc khí: Bộ lọc bụi HD Khử mùi: Bộ lọc 2 lớp HD, chức năng tự làm sạch Self Cleaning Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động trái phải tùy chỉnh tay Chế độ hẹn giờ: Có Khả năng hút ẩm: Có Độ ồn dàn lạnh: 29 34 39 dB Độ ồn dàn nóng: 51.5 dB Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 715 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 720 x 270 x 495 mm Khối lượng dàn lạnh: 7.4 kg Khối lượng dàn nóng: 21.7 kg
Còn hàng 1 HP -
Điều hòa Midea 1 chiều 1.5 HP MSMA-12CR
5,700,000₫Điều hòa Midea MSMA – 12CR Nguồn điện Ph,V,Hz 1Ph,220-240V,50Hz Làm Lạnh Công suất Btu/h 12000 Công suất tiêu thụ điện W 1170 Cường độ dòng điện A 5.9 Làm nóng Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ điện W – Cường độ dòng điện A – Dàn lạnh Kích thước dàn lạnh (WxDxH) mm 805x295x285 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 870x285x360 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 8.6/10.7 Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (WxDxH) mm 770x300x555 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 900x345x585 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 26.7/29.2 Môi chất làm lạnh Gas R22 Áp suất thiết kế MPa 2.6/1.0 Kích thước
đường ốngLỏng – Gas mm ф6.35 – ф12.7 Độ dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Diện tích phòng (cao) m2(m) 16-23(dưới 2.8) Còn hàng 1.5 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa multi LG treo tường 1 chiều 12000BTU AMNQ12GSJB0
-16%
Còn hàng 1 chiều 12000BTUĐiều hòa multi LG treo tường 1 chiều 12000BTU AMNQ12GSJB0
Điều hòa multi LG dàn lạnh treo tường AMNQ12GSJB0 Điện nguồn V/ Ø / Hz 220-240, 1, 50 Công suất lạnh kW 3,5 Btu/h 12,000 Cường độ dòng điện Tối thiểu/TB/Tối đa A 0.10 / 0.17 / 0.20 Kích thước Thân máy R x C x S mm 837 x 308 x 189 Trọng lượng tịnh Thân máy kg 8,8 Quạt Loại BLDC Công suất ( W) x số lượng 30 x 1 Lưu lượng Cao/TB/Thấp m³/ min 9.6 / 8.1 /5.6 Độ ổn áp suất Cao/TB/Thấp dB(A) 40 / 35 / 27 Đường kính ống Lỏng mm(inch) Ø6.35 (1/4) Hơi mm(inch) Ø9.52 (3/8) Ống nước ngưng mm Ø21.5 / 16.0 Thiết bị bảo vệ – Cầu chì – Bảo vệ quá nhiệt cho động cơ quạt Dây cấp nguồn và dây tín hiệu( bao gồm dây nối đất) No. x mm² 4C x 0.75 Xuất xứ Thái Lan 7,000,000₫Giá gốc là: 7,000,000₫.5,900,000₫Giá hiện tại là: 5,900,000₫.Còn hàng 1 chiều 12000BTU -
Máy làm mát không khí Kangaroo KG50F38
5,770,000₫- Tên sản phẩm Máy làm mát không khí KANGAROO KG50F38
- Mã số sản phẩm HC00027816
- Hãng Kangaroo
- Xuất Xứ Chính hãng
- Bảo hành 12 Tháng
- Công suất tiêu thụ 200 W
- Các tính năng khác
- Thiết lập 3 tốc độc gió: Thấp/ Trung bình/ Cao
- Mái hắt dao động ngang tự động
- Dàn bay hơi kiểu tổ ong giúp tăng hiệu quả làm mát.
- Bánh xe dễ dàng di chuyển
- Bảo hành: 12 tháng
- Khối lượng: 16,6 Kg
- Kích thước: 600x385x1063 (mm)
- Công suất: 200W
- Dòng sản phẩm Thông dụng
Còn hàng 200 W -
Điều hòa Casper 1 chiều 1 HP SC-09FS32
5,190,000₫Thương hiệu Casper Mã sản phẩm SC-09FS32 Loại điều hòa - 1 chiều thường
Công suất làm lạnh - ≤ 9000 BTU
Phạm vi hiệu quả - Dưới 15m2
Tiện ích - Làm lạnh nhanh tức thì
- Hẹn giờ bật/tắt máy
- Thổi gió dễ chịu
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 9000 BTU
Tấm lọc - Màng lọc bụi
Chế độ lọc - Kháng bụi
Sử dụng ga - R32
Bảo hành 36 tháng Xuất xứ Thái Lan Còn hàng -
Điều hòa Casper 1 chiều 1HP SC-09FS33
4,990,000₫Thương hiệu Casper Mã sản phẩm SC-09FS33 Công suất làm lạnh - ≤ 9000 BTU
Phạm vi hiệu quả - Dưới 15m2
Tiện ích - Thổi gió dễ chịu
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 1HP-9000 BTU
Tấm lọc - Màng lọc bụi
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Turbo
Tính năng - Làm lạnh nhanh tức thì
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều thường
Bảo hành 36 tháng Xuất xứ Thái Lan Còn hàng SC09FS33 -
Điều hòa Casper 1 HP SH-09FS32
5,300,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: SH-09FS32 Màu sắc: TRẮNG Nhà sản xuất: Casper Xuất xứ: Thái Lan Thời gian bảo hành: 36 tháng cho toàn máy, máy nén: 60 tháng (1 đổi 1 trong vòng 2 năm) Địa điểm bảo hành: Nguyễn Kim Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 1 HP Công nghệ Inverter: Không Làm lạnh nhanh: Chế độ Turbo Khử mùi: Lọc bụi tiêu chuẩn Tự chẩn đoán lỗi: Có Lưu lượng gió dàn lạnh: 560 m3/h Phạm vi hiệu quả: dưới 15m2 Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 764 x 203 x 291 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 716 x 285 x 502 mm Khối lượng dàn lạnh: 8.5 kg Khối lượng dàn nóng: 25.5 kg Còn hàng 1 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Casper 1 chiều 1.5 HP SC-12TL32

Còn hàng SC-12TL32Điều hòa Casper 1 chiều 1.5 HP SC-12TL32
5,800,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: SC-12TL32 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Casper Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2020 Thời gian bảo hành: Cục lạnh 36 tháng, cục nóng 60 tháng (máy nén) Địa điểm bảo hành: Tại Nhà Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 1.5 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 12,000 BTU Công nghệ Inverter: Không Làm lạnh nhanh: Turbo Khử mùi: Hệ thống lưới lọc đa chiều Airfresh Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Chế độ hẹn giờ: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Độ ồn dàn nóng: 43 dB (A) Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: 14 – 21m2 Kích thước dàn lạnh (RxSxC): Rộng 881mm – Sâu 205mm – Cao 296mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): Rộng 730mm – Sâu 285mm – Cao 545mm Khối lượng dàn lạnh: 9.5 Kg Còn hàng SC-12TL32 -
Máy lạnh Casper Inverter 1 HP TC-09IS35
5,200,000₫Thông số kỹ thuật Chi tiết Thương hiệu Casper Model TC-09IS35 Loại máy Máy lạnh Inverter 1 chiều Công suất 1 HP (9.000 BTU) Sử dụng cho diện tích 15 – 20 m² Công nghệ Inverter Có Chế độ làm lạnh Tự động điều chỉnh theo nhiệt độ Độ ồn 26 dB (mức độ thấp) Chế độ hoạt động Làm lạnh, quạt, tự động Gas sử dụng Gas R32 Màng lọc Màng lọc kháng khuẩn, lọc bụi Tiện ích – Chế độ làm lạnh nhanh: Đạt nhiệt độ cài đặt nhanh chóng.
– Chế độ ngủ: Tiết kiệm điện khi ngủ.
– Chức năng tự động khởi động lại: Máy tự khởi động lại sau khi mất điện.Kích thước dàn lạnh 850 x 280 x 200 mm Kích thước dàn nóng 700 x 540 x 300 mm Trọng lượng dàn lạnh 8 kg Trọng lượng dàn nóng 24 kg Bảo hành 2 năm cho máy, 5 năm cho máy nén Còn hàng IS35 -
You've just added this product to the cart:
Điều hoà TCL 9000BTU 1 Chiều inverter TAC-10CSD/TPG21
Còn hàng TAC-10CSD/TPG21Điều hoà TCL 9000BTU 1 Chiều inverter TAC-10CSD/TPG21
5,300,000₫Thông số Chi tiết Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Thương hiệu TCL Công nghệ inverter Có inverter Công suất làm lạnh 9000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 35.3 dB / Dàn nóng: 51 dB Kiểu dáng Điều hòa treo tường Loại Gas R32 Thời gian bảo hành 36 tháng Nơi sản xuất Trung Quốc Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Kích thước dàn lạnh 790 x 275 x 192 mm Khối lượng dàn lạnh – Kích thước dàn nóng 777 x 290 x 498 mm Khối lượng dàn nóng – Khoảng giá Từ 2 – 5 triệu Tiện ích Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh trong tích tắc khi mới bật máy Còn hàng TAC-10CSD/TPG21 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 9000BTU 1 Chiều Inverter APS/APO- 092/GOLD

Còn hàngĐiều hòa Sumikura 9000BTU 1 Chiều Inverter APS/APO- 092/GOLD
5,900,000₫Model APS/APO- 092/ GOLD Công Suất Chế độ làm lạnh Btu/h 9215 HP 1.0 Nguồn điện 220-240V ~ /1P /50Hz Điện năng tiêu thụ Chế độ làm lạnh W 830 Dòng điện định mức A 3.7 Hiệu suất năng lượng E.E.R W/W 4.78 khử ẩm L/h 0.9 Lưu lượng gió m³/h 580 Độ ồn (Cao/TB/Thấp) dB(A) 38/28/26 Dàn lạnh Kích thước máy(R xCxD) mm 832x256x203 Kích thước vỏ thùng (RxCxD) mm 890x320x260 Trọng lượng tịnh/Cả thùng kg 8 Độ ồn dB(A) 49 Dàn nóng Kích thước máy(R xCxD) mm 660x482x240 Kích thước vỏ thùng (RxCxD) mm 780x530x315 Trọng lượng tịnh kg 23 Trọng lượng cả thùng kg 25 Kích cỡ Ống lỏng/hơi mm Ø6/10 Chiều dài đường ống tối đa m 10 Chiều cao đường ống tối đa m 8 Môi chất lạnh R32 Bộ điều khiển từ xa Loại không dây Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 Morandi

Còn hàng APS/APO-H092 MorandiĐiều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 Morandi
5,500,000₫Loại điều hòa Điều hòa 2 chiều (Làm lạnh và sưởi ấm) Công suất làm lạnh 9000 BTU (1.0 HP) Công suất sưởi ấm 9000 BTU (1.0 HP) Phạm vi làm lạnh/sưởi ấm Từ 15 – 20 m² Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R32 Tính năng – Chế độ làm lạnh nhanh Có – Chế độ sưởi ấm nhanh Có – Chế độ ngủ Có – Chế độ tự làm sạch Không có – Chế độ khử ẩm Có – Chức năng tự động khởi động lại Có Độ ồn (Trong nhà) 25 – 38 dB (tùy theo chế độ) Độ ồn (Ngoài trời) 50 – 55 dB Kích thước dàn lạnh (R x C x S) 805 x 275 x 205 mm Kích thước dàn nóng (R x C x S) 700 x 500 x 275 mm Khối lượng dàn lạnh 8 kg Khối lượng dàn nóng 22 kg Điện áp 220V/50Hz Hiệu suất năng lượng (EER) 3.2 Bảo hành 12 tháng cho máy và 5 năm cho máy nén Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng APS/APO-H092 Morandi
- Thông tin chi tiết
- Đánh giá
Điều hòa Nagakawa NIS-A09R2T29 9000BTU 2 chiều inverter tiết kiệm điện model ra mắt 2025 tự hào thương hiệu Việt, sản xuất nhập khẩu chính hãng Malaysia.
Vậy điều hòa Nagakawa NIS-A09R2T29 có tốt không? xin mời Bạn cùng chúng tôi tìm hiểu nhé.

điều Hòa Nagakawa 9000BTU 2 Chiều Inverter NIS A09R2T29
Nagakawa thương hiệu của Người Việt, nhập khẩu Malaysia
Rất nhiều người tiêu dùng đều có sự nhầm lẫn rằng: Nagakawa thương hiệu điều hòa Nhật Bản. Nhưng thực tế Nagakawa thương hiệu 100% của người Việt thuộc Công ty Cổ phần Nagakawa Việt Nam.
Sản phẩm thương hiệu Nagakawa có mặt trên thị trường từ khá sớm – 2002 và đã khẳng định được uy tín chất lượng trong lòng người tiêu dùng Việt. Nagakawa không ngừng nghiên cứu ứng dụng những công nghệ tiên tiến, đem tới khách hàng những sản phẩm chất lượng tốt với chi phí phù hợp nhất, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân nước ta.
Tuy Nagakawa là thương hiệu Việt nhưng sản phẩm điều hòa Nagakawa lại được sản xuất nhập khẩu chính hãng Malaysia. Một trong những quốc gia được rất nhiều hãng điều hòa đặt nhà máy sản xuất tại đây cùng với với đội ngũ lao động lành nghề, dây chuyền công nghệ tiên tiến hiện đại.
Như vậy: Tại thị trường nước ta có 2 hãng điều hòa thương hiệu của Việt Nam đó chính là: Nagakawa và Funiki.
Điều hòa 2 chiều không chỉ đẹp mắt mà còn tận hưởng 4 mùa như ý
Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều NIS-A09R2T29 thiết kế mới với đường nét hiện đại, ấn tượng làm nổi bật mọi không gian nội thất.
Máy điều hòa Nagakawa 2 chiều NIS-A09R2T29 mang đến cho Bạn tận hưởng cuộc sống 4 mùa như ý: mát lạnh mùa hè, ấp áp mùa đông.
Hơn nữa, Điều hòa Nagakawa NIS-A09R2T29 được trang bị công nghệ đảo gió 3D-Auto: Đảo gió tự động 4 hướng – lên/ xuống/ trái/ phải. Làn gió lạnh được phân tán nhanh và đồng đều khắp căn phòng, đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu nhất cho bạn.
Với công suất 9000BTU, Nagakawa inverter NIS-A09R2T29 phù hợp lắp đặt cho phòng có diện tích khoảng 15m2 cho phòng ngủ, cửa hàng, văn phòng…
Điều hòa Nagakawa inverter siêu tiết kiệm điện
Công nghệ Inverter – công nghệ tiên tiến nhất hiện nay trong lĩnh vực điều hòa mà hầu hết các hãng đều ứng dụng công nghệ này cho dòng sản phẩm điều hòa cao cấp phân khúc tốt nhất, đắt nhất. Và điều hòa 9000BTU Nagakawa NIS-A09R2T29 cũng là một trong những sản phẩm sử dụng công nghệ tiên tiến bậc nhất này nhờ đó giúp tiết kiệm điện năng tới 50%, vận hành êm ái, duy trì nhiệt độ ổn định. Lựa chọn tuyệt vời cho phòng ngủ gia đình Bạn.
Công nghệ Nano Ag+ không sợ vi rút vi khuẩn
Công nghệ nano Ag+ có khả năng kháng khuẩn, khử mùi hiệu quả đem đến một môi trường sống trong lành và bảo vệ tốt nhất cho sức khỏe của bạn và những người thân yêu.
Siêu bền với cánh tản nhiệt Golden Fin
Dàn tản nhiệt của điều hòa Nagakawa inverter NIS-A09R2T29 được phủ một lớp Golden Fin chống các tác nhân ăn mòn từ môi trường, giúp máy vận hành bền bỉ và nâng cao tuổi thọ máy.
…Hơn nữa, Điều hòa Nagakawa còn rất nhiều tính năng mong chờ Bạn trải nghiệm:
- Chế độ gió: ba tốc độ quạt kèm chức năng tự điều chỉnh, chế độ hoạt động êm dịu vô cùng tiện ích.
- Chế độ vận hành khi ngủ: Chế độ vận hành khi ngủ cho phép máy lạnh điều chỉnh nhiệt độ phòng hợp lý, bảo vệ sức khỏe, tiết kiệm điện cho cả gia đình.
- Chế độ khử ẩm: Chức năng tự động giảm độ ẩm trong phòng nhưng vẫn duy trì nhiệt độ cài đặt mang lại cảm giác thoải mái cho người dùng.
- Tự chuẩn đoán lỗi: Khi máy gặp vấn đề, mã lỗi sẽ hiển thị trên màn hình tinh thể của điều khiển từ xa, giúp bạn dễ dàng, nhanh chóng xử lý sửa chữa.
Môi chất làm lạnh tối ưu Gas R32
Điều hòa 2 chiều inverter Nagakawa NIS-A09R2T29 sử dụng môi chất làm lạnh mới tối ưu nhất hiện nay là Gas R32 có hiệu suất làm lạnh cao tiết kiệm điện năng, thân thiện với môi trường.

1
Chính sách bảo hành Nagakawa ưu việt
Thời gian bảo hành điều hòa Nagakawa NIS-A09R2T29 là 2 năm, máy nén 10 năm. Các trung tâm bảo hành Nagakawa phủ rộng khắp toàn quốc, đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp nhiệt tình luôn sẵn sàng hỗ trợ mọi khách hàng một cách nhanh chóng và tốt nhất. Vì vậy, bạn sẽ hoàn toàn yên tâm trong quá trình sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Thông tin chung | Loại máy điều hòa | 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm) |
| Công suất làm lạnh | 9.000 BTU – 1 HP | |
| Công suất sưởi ấm | 9.000 BTU | |
| Diện tích sử dụng | 15m2 | |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 560 m3/giờ | |
| Công nghệ Inverter | Có | |
| Độ ồn dàn lạnh | 25 dB / 33 dB / 37 dB | |
| Độ ồn dàn nóng | 50 dB | |
| Loại gas sử dụng | R32 | |
| Tiêu thụ điện năng | Công suất tiêu thụ | Làm lạnh: 825W | Sưởi ấm: 767W |
| Mức tiêu thụ điện | Inverter | |
| Nhãn năng lượng | 3 sao | |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | 4.49 | |
| Dòng điện vào | Làm lạnh: 4A | Sưởi ấm: 3.8A | |
| Nguồn điện áp | 220V – 240V / 50Hz | |
| Tính năng & Tiện ích | Năng suất tách ẩm | 0.8 lít/giờ |
| Tính năng nổi bật |
• Cảm biến nhiệt độ I Feel
• Chế độ hút ẩm
• Chế độ ngủ Sleep
• Chẩn đoán báo lỗi thông minh
• Hẹn giờ Bật/Tắt
• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
|
|
| Kích thước & Trọng lượng | Kiểu lắp đặt | Treo tường |
| Kích thước dàn lạnh (Ngang x Cao x Sâu) | 79cm x 27.5cm x 19.2cm | |
| Khối lượng dàn lạnh | 8kg (Đóng gói: 10kg) | |
| Kích thước dàn nóng (Ngang x Cao x Sâu) | 71.2cm x 45.9cm x 27.6cm | |
| Khối lượng dàn nóng | 22kg (Đóng gói: 26kg) | |
| Thông số lắp đặt | Kích thước ống đồng (lỏng/gas) | 6.35mm / 9.35mm |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa | 20m | |
| Chiều cao chênh lệch tối đa (Dàn nóng – Dàn lạnh) | 10m | |
| Xuất xứ & Bảo hành | Thương hiệu | Nagakawa |
| Xuất xứ thương hiệu | Việt Nam | |
| Nơi sản xuất | Indonesia | |
| Chế độ bảo hành |
Máy lạnh: 2 năm (theo chính sách Hãng)
Máy nén: 10 năm
|
Thông số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29
| Danh mục | Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Thông tin chung | Loại máy điều hòa | 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm) |
| Công suất làm lạnh | 9.000 BTU – 1 HP | |
| Công suất sưởi ấm | 9.000 BTU | |
| Diện tích sử dụng | 15m2 | |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 560 m3/giờ | |
| Công nghệ Inverter | Có | |
| Độ ồn dàn lạnh | 25 dB / 33 dB / 37 dB | |
| Độ ồn dàn nóng | 50 dB | |
| Loại gas sử dụng | R32 | |
| Tiêu thụ điện năng | Công suất tiêu thụ | Làm lạnh: 825W | Sưởi ấm: 767W |
| Mức tiêu thụ điện | Inverter | |
| Nhãn năng lượng | 3 sao | |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | 4.49 | |
| Dòng điện vào | Làm lạnh: 4A | Sưởi ấm: 3.8A | |
| Nguồn điện áp | 220V – 240V / 50Hz | |
| Tính năng & Tiện ích | Năng suất tách ẩm | 0.8 lít/giờ |
| Tính năng nổi bật |
• Cảm biến nhiệt độ I Feel
• Chế độ hút ẩm
• Chế độ ngủ Sleep
• Chẩn đoán báo lỗi thông minh
• Hẹn giờ Bật/Tắt
• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
|
|
| Kích thước & Trọng lượng | Kiểu lắp đặt | Treo tường |
| Kích thước dàn lạnh (Ngang x Cao x Sâu) | 79cm x 27.5cm x 19.2cm | |
| Khối lượng dàn lạnh | 8kg (Đóng gói: 10kg) | |
| Kích thước dàn nóng (Ngang x Cao x Sâu) | 71.2cm x 45.9cm x 27.6cm | |
| Khối lượng dàn nóng | 22kg (Đóng gói: 26kg) | |
| Thông số lắp đặt | Kích thước ống đồng (lỏng/gas) | 6.35mm / 9.35mm |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa | 20m | |
| Chiều cao chênh lệch tối đa (Dàn nóng – Dàn lạnh) | 10m | |
| Xuất xứ & Bảo hành | Thương hiệu | Nagakawa |
| Xuất xứ thương hiệu | Việt Nam | |
| Nơi sản xuất | Indonesia | |
| Chế độ bảo hành |
Máy lạnh: 2 năm (theo chính sách Hãng)
Máy nén: 10 năm
|
Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29
Còn hàng
6,150,000₫






























