Điều Hòa

  • You've just added this product to the cart:

    Báo giá công lắp đặt và phụ kiện điều hòa - Điện Máy 247

    123 Shutterstock 287219477 Copy

    Báo giá công lắp đặt và phụ kiện điều hòa – Điện Máy 247

    Bảng giá lắp đặt và phụ kiện điều hòa

     

    STT Nội dung ĐVT SL Đơn giá (VNĐ)
      Phần nhân công      
    1 Công lắp máy 9-12000btu treo tường Bộ 1 300.000
    2 Công lắp máy 18-24000btu treo tường Bộ 1 400.000
    3 Công lắp máy 18-24000btu casset Bộ 1 500.000
    4 Công lắp máy 36-50 000btu casset Bộ 1 800.000
    5 Công đục đặt ống đồng chôn tường Mét 1 40.000
    6 Công đặt ống nước chôn tường Mét 1 30.000
    7 Công tháo máy cũ 9-12000btu Bộ 1 170.000
    8 Công tháo máy cũ 18-24000btu Bộ 1 200.000
    9 Hút chân không (làm sạch đường ống) Bộ   160.000
      Phần vật tư lắp đặt      
    1 Ống đồng bảo ôn máy 9000btu (Φ 6,10 độ dày 0,71mm) Mét 1 150.000
    2 Ống đồng bảo ôn máy 12000btu (Φ 6,12 độ dày 0,71mm) Mét 1 170.000
    3 Ống đồng bảo ôn máy 18000btu (Φ 6,16 độ dày 0,71mm) Mét 1 200.000
    4 Ống đồng bảo ôn máy 24-50000btu (Φ10,16) Mét 1 240.000
    5 Dây điện 2×1,5 (LD)  Mét 1 15.000
    6 Dây điện 2×2,5(LD)  Mét 1 18.000
    7 Dây điện 2×4(LD) Mét 1 25.000
    8 Ống thoát nước PVC (không bảo ôn)  Mét 1 20.000
    9 Ống thoát nước PVC (có bảo ôn)  Mét 1 30.000
    10 Giá treo cục nóng 9-12000btu Bộ 1 80.000
    11 Giá treo cục nóng 18000btu Bộ 1 100.000
    12 Giá treo cục nóng 24000btu Bộ 1 150.000
    13 Giá treo cục nóng 36-50000btu Bộ 1 300.000
    14 Phụ kiện lắp máy (vít,nở,ốc chân máy…) Bộ 1 50.000
    Giá: Liên hệ
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa LG Inverter 1 HP V10ENW1

    Dieu Hoa Lg Inverter 1 Hp V10enw1

    Điều Hòa LG Inverter 1 HP V10ENW1

    • Thông tin chung
    • Công suất Làm lạnh (BTU): 9.200 BTU

    • Công suất lạnh (HP): 1.0 Hp

    • Inverter-Tiết kiệm điện: Có

    • Thể tích phòng sử dụng: Dưới 45 m3

    • Tính năng sản phẩm
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.57)

    • Hướng không khí: Lên/Xuống

    • Ống đồng: 6/10

    • Công suất tiêu thụ trung bình: 0.92 kW/h

    • Nguồn điện: 220V/50Hz

    • Tiện ích: Công nghệ Dual Cool Inverter tiết kiệm điện, Chức năng tự làm sạch, Chế độ làm lạnh nhanh Powerful…

    • Làm lạnh nhanh: Powerful

    • Remote điều khiển
    • Bật/tắt tiếng bíp: Có

    • Chế độ quạt: Tự động hoặc chỉnh tay

    • Thông số kĩ thuật
    • Loại gas: R-32

    • Kính thước dàn lạnh: C x R x S: 265 x 756 x 184mm

    • Kích thước dàn nóng: C x R x S: 500 x 720 x 230mm

    • Trọng lượng dàn lạnh (Kg): 7.7 Kg

    • Trọng lượng dàn nóng(Kg)\: 21.7 Kg

    • Xuất Xứ & Bảo Hành
    • Hãng sản xuất: LG (Thương Hiệu: Hàn Quốc)

    • Sản xuất tại: Thái Lan

    • Bảo hành: 24 tháng (Máy nén 10 năm)

    • Năm ra mắt:: 2021

    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối thiểu 3 m

    •  
    7,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper Inverter 1.5 HP GC-12IS32

    66628329 121587739105948 4453148192732610560 N

    Điều hòa Casper Inverter 1.5 HP GC-12IS32

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm lọc 3 trong 1
    • Công nghệ tiết kiệm điện: EcoInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt Fan Only – chỉ làm mát, không làm lạnh, Chế độ vận hành khi ngủ, Chức năng hút ẩm, Chức năng Smart – Tự động cảm biến nhiệt độ phòng, Chức năng tự làm sạch, Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 1.17 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.48)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Độ ồn trung bình: 34/52 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 3 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 84.5 cm – Cao 27.6 cm – Dày 19.5 cm – Nặng 7.5 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 82.3 cm – Cao 54 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 22 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Hãng: Casper.

     

    7,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper Inverter 1 HP GC-09IS32

    66628329 121587739105948 4453148192732610560 N

    Điều hòa Casper Inverter 1 HP GC-09IS32

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1 HP – 9.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Màng lọc thông thường
    • Công nghệ tiết kiệm điện: EcoInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt Fan Only – chỉ làm mát, không làm lạnh, Chế độ vận hành khi ngủ, Chức năng hút ẩm, Chức năng Smart – Tự động cảm biến nhiệt độ phòng, Chức năng tự động làm sạch iClean, Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 0.77 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.48)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Độ ồn trung bình: 34/49 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 3 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 76 cm – Cao 29 cm – Dày 20.5 cm – Nặng 7.5 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 82 cm – Cao 54.5 cm – Dày 28 cm – Nặng 22 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Casper.

     

    6,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh 2 chiều Casper 1.5 HP EH-12TL22

    Dieu Hoa 2 Chieu 12000btu Casper Eh12tl22 FlIB56

    Máy lạnh 2 chiều Casper 1.5 HP EH-12TL22

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy:Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất làm lạnh:1.5 HP – 12.000 BTU
    • Công suất sưởi ấm:12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ Inverter:Máy lạnh không Inverter
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:1 sao (Hiệu suất năng lượng 3.1)
    • Tính năng
    • Tiện ích:Có sưởi ấmHẹn giờ bật tắt máyLàm lạnh nhanh tức thìTự khởi động lại khi có điện
    • Chế độ tiết kiệm điện:Eco
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Hệ thống lưới lọc đa chiều Airfresh
    • Chế độ làm lạnh nhanh:Turbo
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Kích thước cục lạnh:Dài 75.0 cm – Cao 28.5 cm – Dày 20.0 cm – Nặng 9 kg
    • Kích thước cục nóng:Dài 73.0 cm – Cao 54.5 cm – Dày 28.5 cm – Nặng 28 kg
    • Độ ồn trung bình của dàn lạnh/dàn nóng:43/53 db
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Dàn tản nhiệt đồng mạ vàng, Lá tản nhiệt bằng nhôm
    • Loại Gas:R-410A
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:10 m
    • Nơi lắp ráp:Thái Lan
    • Dòng sản phẩm:2019
    • Bảo hành chính hãng:36 tháng
    • Thông tin lắp đặt
    • Dòng điện vào:Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng:6/10
    • Hãng:Casper.
    6,690,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Funiki 2 chiều 2 HP HSH18TMU

    Dieu Hoa Funiki 2 Chieu 2 Hp Hsh18tmu

    Điều hòa Funiki 2 chiều 2 HP HSH18TMU

    Loại điều hòa Điều hòa treo tường
    Khối trong nhà SH 18MMC2
    Khối ngoài trời SH 18MMC2
    Công suất lạnh 18000BTU (2.0HP)
    Phạm vi làm lạnh 25m² – 30m²
    Chiều Điều hòa 2 chiều lạnh/sưởi
    Công nghệ Inverter Không có
    Môi chất làm lạnh R410
    Ống đồng Ø6 – Ø12
    Điện áp vào 1 pha – 220V
    Công suất tiêu thụ trung bình 1.492kWh/1.495kWh
    Kích thước khối trong nhà (D x R x C) 965x218x319mm
    (11.9kg)
    Kích thước khối ngoài trời (D x R x C) 845x363x702mm
    (45.5kg)
    9,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Funiki 2 chiều 1.5 HP HSH12TMU

    Dieu Hoa Funiki 2 Chieu 1 5 Hp Hsh12tmu

    Điều hòa Funiki 2 chiều 1.5 HP HSH12TMU

    Loại điều hòa Điều hòa treo tường
    Khối trong nhà SH 12MMC2
    Khối ngoài trời SH 12MMC2
    Công suất lạnh 12000BTU (1.5HP)
    Phạm vi làm lạnh 15m² – 20m²
    Chiều Điều hòa 2 chiều lạnh/sưởi
    Công nghệ Inverter Không có
    Môi chất làm lạnh R410
    Ống đồng Ø6 – Ø12
    Điện áp vào 1 pha – 220V
    Công suất tiêu thụ trung bình 0.990kWh/0.995kWh
    Kích thước khối trong nhà (D x R x C) 802x189x297mm
    (8.7kg)
    Kích thước khối ngoài trời (D x R x C) 770x300x555mm
    (31.2kg)
    6,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Finiki 2 Chiều 1 HP HSH10TMU

    Dieu Hoa Finiki 2 Chieu 1 Hp Hsh10tmu

    Điều Hòa Finiki 2 Chiều 1 HP HSH10TMU

    5,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Funiki Inverter 2 HP HIC18TMU

    Dieu Hoa Funiki Inverter 2 Hp Hic18tmu

    Điều hòa Funiki Inverter 2 HP HIC18TMU

    • Thương hiệu: Funiki (Hòa Phát)
    • Model: HIC 18TMU
    • Loại: Treo tường 1 chiều lạnh Inverter
    • Công suất lạnh: 18000 BTU (2.0 HP)
    • Môi chất làm lạnh (gas): R32
    • Xuất xứ: Nhập khẩu nguyên bộ Thái Lan
    • Bảo hành: 30 tháng tại nhà khách hàng

    10,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Funiki Inverter 1.5 HP HIC12TMU

    Dieu Hoa Funiki Inverter 1 5 Hp Hic12tmu

    Điều Hòa Funiki Inverter 1.5 HP HIC12TMU

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 25m² (từ 40 đến 65m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Có
    • Công nghệ tiết kiệm điện: EcoInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
    • Tiện ích:
      Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      Chức năng tự làm sạch
      Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
      Sleep Mode
      Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 0.745 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.50 )
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay
    • Độ ồn trung bình: 39/34/29 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2022
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 30 tháng
    • Thời gian bảo hành cục nóng: 30 tháng
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm – Nặng 7.4 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm – Nặng 21.7 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 25 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6.35/9.52
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Funiki.
    6,690,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Funiki Inverter 1 HP HIC09TMU

    Funiki 15 Hp Hsic12tmu1 1

    Điều hòa Funiki Inverter 1 HP HIC09TMU

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1 HP – 9.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Có
    • Công nghệ tiết kiệm điện: EcoInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
    • Tiện ích:
      Chức năng tự chẩn đoán lỗi
      Chức năng tự làm sạch
      Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
      Sleep Mode
      Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 0.745 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.50 )
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay
    • Độ ồn trung bình: 39/34/29 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2022
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 30 tháng
    • Thời gian bảo hành cục nóng: 30 tháng
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm – Nặng 7.4 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm – Nặng 21.7 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 25 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6.35/9.52
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Funiki.
    5,690,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Funiki 2.5 HP HSC24TMU

    Dieu Hoa Funiki 2 5 Hp Hsc24tmu

    Điều hòa Funiki 2.5 HP HSC24TMU

    • Thương hiệu: Funiki (Hòa Phát)
    • Model: HSC 24TMU
    • Loại: Treo tường 1 chiều lạnh
    • Công suất lạnh: 24000 BTU (2.5 HP)
    • Môi chất làm lạnh (gas): R32
    • Xuất xứ: Nhập khẩu nguyên bộ Thái Lan
    • Bảo hành: 30 tháng tại nhà khách hàng

    12,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Funiki 2 HP HSC18TMU

    Dieu Hoa Funiki 2 Hp Hsc18tmu

    Điều hòa Funiki 2 HP HSC18TMU

    • Thương hiệu: Funiki (Hòa Phát)
    • Model: HSC 18TMU
    • Loại: Treo tường 1 chiều lạnh
    • Công suất lạnh: 18000 BTU (2 HP)
    • Môi chất làm lạnh (gas): R32
    • Xuất xứ: Nhập khẩu nguyên bộ Thái Lan
    • Bảo hành: 30 tháng tại nhà khách hàng

    9,190,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Funiki 12000 BTU HSC12TMU

    Dieu Hoa Funiki HSC12TMU 1 600x338

    Điều hòa Funiki 12000 BTU HSC12TMU

    Loại điều hòa Điều hòa treo tường
    Khối trong nhà HSC 12TMU
    Khối ngoài trời HSC 12TMU
    Công suất lạnh 11998 Btu/h
    Phạm vi làm lạnh 15m² → 20m²
    Chiều 1 chiều lạnh
    Công nghệ Inverter Không
    Độ ồn dàn lạnh  
    Độ ồn dàn nóng  
    Môi chất làm lạnh R32
    Điện áp vào (Nguồn cấp) 1 pha – 220V (Dàn lạnh)
    Công suất điện 1050 W
    Kích thước dàn lạnh
    (khối lượng)
    837 × 204 × 296 mm
    (10kg)
    Kích thước dàn nóng
    (khối lượng)
    720 × 255 × 545 mm
    (26 kg)
    Đường kính ống đồng Ø6 + Ø12
    Chiều dài đường ống 3m → 15m
    Chênh lệch độ cao tối đa 5m
    5,990,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Funiki 1 HP HSC09TMU

    Funiki 1 Hp Hsc09tmust31 (1)

    Điều Hòa Funiki 1 HP HSC09TMU

    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1 HP – 9.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Màng lọc nano bạcMàng lọc thông thường
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
    • Tiện ích: Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ, Chức năng tự làm sạch, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 0.765 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.66)
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay
    • Độ ồn trung bình: 41/33.5/28.5 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2022
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 30 tháng
    • Thời gian bảo hành cục nóng: 30 tháng
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm – Nặng 8.3 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm – Nặng 23.1 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 8 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6.35/9.52
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Funiki
    4,790,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1.5 HP LC-12FS32

    Casper Lc 12fs32 3

    Điều hòa Casper 1.5 HP LC-12FS32

    • Thông tin chung
    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lọc bụi mịn PM 2.5
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Eco
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Super
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt Fan Only – chỉ làm mát, không làm lạnh, Chức năng Smart – Tự động cảm biến nhiệt độ phòng, Chức năng tự làm sạch, Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 1 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.45)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Độ ồn trung bình: 34/51 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 3 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 83 cm – Cao 24 cm – Dày 19.5 cm – Nặng 7.5 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 80 cm – Cao 54 cm – Dày 25.7 cm – Nặng 26.5 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 5 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/12
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Casper.
    6,090,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 2 HP SC-18FS32

    10049155 May Lanh Casper 2 Hp Sc 18fs32 1 (1)

    Điều Hòa Casper 2 HP SC-18FS32

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: SC-18FS32
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Casper
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 36 tháng cho toàn máy, máy nén: 60 tháng (1 đổi 1 trong vòng 2 năm)
    Địa điểm bảo hành: Nguyễn Kim
    Loại máy lạnh: 1 chiều
    Công suất: 2 HP
    Công nghệ Inverter: Không
    Làm lạnh nhanh: Turbo
    Khử mùi: Lọc bụi tiêu chuẩn
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 880m3/h
    Gas sử dụng: R32
    Phạm vi hiệu quả: 20-30m2
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 905 x 226 x 312
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 860 x 315 x 545mm
    Khối lượng dàn lạnh: 11 kg
    Khối lượng dàn nóng: 35 kg
    9,190,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 1.5 HP SC-12FS32

    10049154 May Lanh Casper 1 5 Hp Sc 12fs32 1

    Điều Hòa Casper 1.5 HP SC-12FS32

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: SC-12FS32
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Casper
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 36 tháng cho toàn máy, máy nén: 60 tháng (1 đổi 1 trong vòng 2 năm)
    Địa điểm bảo hành: Nguyễn Kim
    Loại máy lạnh: 1 chiều
    Công suất: 1.5 HP
    Công nghệ Inverter: Không
    Làm lạnh nhanh: Turbo
    Khử mùi: Lọc bụi tiêu chuẩn
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 600m3/h
    Gas sử dụng: R32
    Phạm vi hiệu quả: 15-20m2
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 861 x 296 x 198mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 285 x 545mm
    Khối lượng dàn lạnh: 8.5 kg
    Khối lượng dàn nóng: 26 kg
    6,090,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1 chiều 1 HP SC-09FS32

    Istockphoto 657139738 612x612

    Điều hòa Casper 1 chiều 1 HP SC-09FS32

    Thương hiệu Casper
    Mã sản phẩm SC-09FS32
    Loại điều hòa
    • 1 chiều thường
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 9000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • Dưới 15m2
    Tiện ích
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    • Thổi gió dễ chịu
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Công suất
    • 9000 BTU
    Tấm lọc
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc
    • Kháng bụi
    Sử dụng ga
    • R32
    Bảo hành 36 tháng
    Xuất xứ Thái Lan
    5,190,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper Inverter 1.5 HP GC-12TL32

    Casper Gc 12tl32 1 1 Org

    Điều Hòa Casper Inverter 1.5 HP GC-12TL32

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy:Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter:Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh:1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Hệ thống lưới lọc đa chiều Airfresh
    • Công nghệ tiết kiệm điện:Eco
    • Công nghệ làm lạnh nhanh:Turbo
    • Tiện ích:Cánh đảo gió hình vây phân bổ không khí đồng đềuHẹn giờ bật tắt máyTự khởi động lại khi có điệnChức năng tự làm sạch
    • Tiêu thụ điện:1.21 kW/h
    • Nhãn năng lượng:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.46)
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình:43 / 50 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas:R-32
    • Nơi lắp ráp:Thái Lan
    • Dòng sản phẩm:2020
    • Bảo hành chính hãng:36 tháng
    • Thời gian bảo hành cục lạnh:3 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng:máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh:Dài 87.6 cm – Cao 29.6 cm – Dày 19.7 cm – Nặng 9.5 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng:Dài 82 cm – Cao 54.3 cm – Dày 29.5 cm – Nặng 24.0 kg
    • Kích thước ống đồng:6/10
    • Dòng điện vào:Dàn lạnh
    • Hãng:Casper. 
    6,990,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 2 chiều Panasonic 1.5 HP CU/CS-XZ12XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xz12xkh 8 1

    Điều hòa 2 chiều Panasonic 1.5 HP CU/CS-XZ12XKH-8

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 11.900 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
    • Công suất sưởi ấm: 12.600 BTU
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện: ECO tích hợp A.IInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X
    • Tiện ích:
      Chế độ iAuto X làm lạnh nhanh
      Chức năng khử ẩm
      Chức năng lọc không khí Nanoe-G
      ECO tích hợp A.I tiết kiệm điện
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
    • Tiêu thụ điện: 0.49 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 7.70)
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình: (19-40)/48 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 7 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 87 cm – Cao 29.5 cm – Dày 22.9 cm – Nặng 10 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 54.2 cm – Dày 28.9 cm – Nặng 31 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Panasonic.
    17,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 2 chiều Panasonic 2.5 HP CU/CS-XZ24XKH-8

    Dieu Hoa 2 Chieu Panasonic 2 5 Hp Cu Cs Xz24xkh 8

    Điều hòa 2 chiều Panasonic 2.5 HP CU/CS-XZ24XKH-8

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 2.5 HP – 20.800 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 30 – 40m² (từ 80 đến 120m³)
    • Công suất sưởi ấm: 27.300 BTU
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện: ECO tích hợp A.IInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X
    • Tiện ích:
      Chế độ iAuto X làm lạnh nhanh
      Chức năng khử ẩm
      Chức năng lọc không khí Nanoe-G
      ECO tích hợp A.I tiết kiệm điện
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
    • Tiêu thụ điện: 1.13 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 7.08)
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình: 28 – 45/50 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 7 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 104 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 12 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 87.5 cm – Cao 69.5 cm – Dày 32 cm – Nặng 50 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 20 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/16
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Panasonic.
    33,950,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin 2.0 HP FTC50NV1V

    Máy lạnh Daikin 2.0 HP FTC50NV1V

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:  2 HP – 17.100 BTU
    • Công suất sưởi ấm:  Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:  Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 1.5 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.43)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Powerful
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 105 cm – Cao 24 cm – Dày 26.5 cm – Nặng 12 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 84 cm – Cao 32 cm – Dày 34.5 cm – Nặng 36 kg
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Nơi lắp ráp: Thái Lan
    • Năm ra mắt: 2018
    • Hãng: Daikin

     

    15,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1.5 HP SH-12FS32

    Dieu Hoa Casper 1 5 Hp Sh 12fs32 2

    Điều hòa Casper 1.5 HP SH-12FS32

    6,950,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 2 HP SH-18FS32

    Dieu Hoa Casper 2 Hp Sh 18fs32

    Điều hòa Casper 2 HP SH-18FS32

    Điều hòa Casper SH-18FS32
    Công suất làm lạnh ( nhỏ nhất – Lớn nhất) kW  
    BTU/h  
    Công suất sưởi ấm kW  
    BTU/h  
    Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) W 1.604
    Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm) W 1.450
    Cường độ dòng điện (làm lạnh) A 7,6
    Cường độ dòng điện (sưởi ấm) A 6,7
    Cường độ dòng điện tối đa A 14
    Hiệu suất năng lượng CSPF W/W  
    Nhãn năng lượng (TCVN 7830:2015) Số sao  
    Nguồn điện V ~ Hz 220V~50Hz
    Dàn lạnh    
    Lưu lượng gió m3/h 850
    Kích thước (R x S x C) mm 905 x 226 x 312
    Khối lượng tịnh kg 12
    Dàn nóng    
    Độ ồn dB (A) 56
    Kích thước (R x S x C) mm 860 x 315 x 545 
    Khối lượng tịnh kg 38
    Ống dẫn môi chất lạnh    
    Môi chất lạnh   R32
    Đường kính ổng lỏng mm 6,35
    Đường kính ống gas mm 12,7
    Chiều dài ống chuẩn (không cần nạp thêm) m 5
    Chiều dài ống tối đa m 15
    Chênh lệch độ cao tối đa m  
    10,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper Inverter 2 HP GC-18IS32

    Casper Inverter 2 Hp Gc 18is32 1 Org

    Điều Hòa Casper Inverter 2 HP GC-18IS32

    Thương hiệu Casper
    Mã sản phẩm GC-18IS32
    Loại điều hòa
    • 1 chiều Inverter
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 18.000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • 20 – 25m2
    Tiện ích
    • Hoạt động siêu êm
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    • Tự khởi động lại khi có điện
    • Thổi gió dễ chịu
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Tính năng nổi bật
    • Công nghệ Inverter
    Công suất
    • 18000 BTU
    Tấm lọc
    • Tấm lọc kháng khuẩn
    • Bộ lọc khử mùi
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc
    • Kháng khuẩn
    • Kháng bụi
    • Khử mùi
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    Tính năng
    • Chức năng tự làm sạch
    • Hẹn giờ bật tắt máy
    • Hoạt động siêu êm
    • Tự khởi động lại khi có điện
    Sử dụng ga
    • R32
    Bảo hành 36 tháng
    Xuất xứ Thái Lan
    12,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 1 chiều Casper Inverter 1 HP IC-09TL32

    Dieu Hoa Casper 1 Chieu Inverter 9000btu Gc09tl32 AOKq3P

    Điều hòa 1 chiều Casper Inverter 1 HP IC-09TL32

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Loại máy
    Điều hòa một chiều
    Kiểu máy
    Treo tường
    Tính năng nổi bật
    Công nghệ Inverter
    Công suất
    9000 BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc
    Đang cập nhật
    Chế độ lọc
    Kháng bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    I FEEL
    Tính năng
    Chức năng tự làm sạch, Làm lạnh nhanh tức thì, Chế độ điều chỉnh nhiệt độ chính xác iFeel
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga
    R32
    Xuất xứ
    Thái Lan
    Bảo hành
    36 tháng
    5,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 2 HP LC-18FS32

    Casper 2 Hp Lc 18fs32 1 Org

    Điều hòa Casper 2 HP LC-18FS32

    • Thông tin chung
    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Công suất làm lạnh: 2 HP – 18.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lọc bụi mịn PM 2.5
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Eco
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Super
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt Fan Only – chỉ làm mát, không làm lạnh, Chức năng Smart – Tự động cảm biến nhiệt độ phòng, Chức năng tự làm sạch, Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 1 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.45)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Độ ồn trung bình: 34/51 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 3 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 93 cm – Cao 30 cm – Dày 22 cm – Nặng 10 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 91.7 cm – Cao 58.5 cm – Dày 28.5 cm – Nặng 37.5 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 5 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/12
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Casper.
    9,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1 HP KC-09FS32

    Casper Lc 09fs32 3

    Điều hòa Casper 1 HP KC-09FS32

    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)

    • Inverter: Máy lạnh không Inverter

    • Công suất làm lạnh: 1 HP – 9.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)

    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm

    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lọc bụi mịn PM 2.5

    • Công nghệ tiết kiệm điện: Eco

    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Super

    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt Fan Only – chỉ làm mát, không làm lạnh

      Chức năng Smart – Tự động cảm biến nhiệt độ phòng

      Chức năng tự làm sạch

      Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh

      Hoạt động siêu êm Quiet

      Hẹn giờ bật tắt máy

      Làm lạnh nhanh tức thì

      Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh

      Tự khởi động lại khi có điện

    • Tiêu thụ điện: 0.83 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 1 sao (Hiệu suất năng lượng 3.15)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống

    • Độ ồn trung bình: 34/50 dB

    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm

    • Loại Gas: R-32

    • Sản xuất tại: Thái Lan

    • Dòng sản phẩm: 2021

    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 3 năm

    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm

    Thông số kích thước/ lắp đặt

    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 83 cm – Cao 25.6 cm – Dày 19.5 cm – Nặng 7.5 kg

    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 66 cm – Cao 48.2 cm – Dày 24 cm – Nặng 22.5 kg

    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 5 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh

    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1

    • Hãng: Casper.

    5,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter CU/CS-XPU9WKH-8

    Dieu Hoa Panasonic 1 Chieu Inverter U18vkh 8

    Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter CU/CS-XPU9WKH-8

    Loại máy: Điều hòa một chiều
    Kiểu máy: Treo tường
    Tính năng nổi bật: Công nghệ Inverter, Lọc không khí
    Công suất: 9000 BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc: Nanoe-G
    Chế độ lọc: Kháng khuẩn, Khử mùi, Hút ẩm
    Công nghệ làm lạnh nhanh: P-Tech, Fast Cool
    Tính năng: Chế độ ngủ đêm tự điều chỉnh nhiệt độ, Hẹn giờ bật tắt máy, Hoạt động siêu êm, Chức năng hút ẩm
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga: R32
    Xuất xứ: Malaysia
    Bảo hành: 12 tháng
    9,990,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XPU12XKH-8

    PU12WKH 8

    Điều hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XPU12XKH-8

    • Công suất lạnh:1.5 HP – 11.900 BTUp
    • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ inverter:Điều hòa inverter
    • Công suất tiêu thụ điện trung bình:1.07 kW/h
    • Tiện ích:Phát ion lọc không khí, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì
    • Kháng khuẩn khử mùi:Nanoe-G
    • Công nghệ làm lạnh nhanh:Powerful
    • Nơi lắp ráp:Malaysia
    • Loại gas sử dụng:R-32
    • Năm ra mắt:2021
    •  
    11,690,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xu9ukh 8 1 1 Org

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12XKH-8

    • Mã sản phẩm

      • Dàn lạnh (50 Hz)
        • CS-U12XKH-8
      • Ngoài trời
        • CU-U12XKH-8
    • Công suất làm mát (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 3,50 (1,02-4,20) kW
        11.900 (3.480-14.300) Btu/giờ
    • EER (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 12,53 (13,92-11,44) Btu/hW
        3,68 (4,08-3,36) W/W
    • Chỉ số hiệu suất làm lạnh toàn mùa (CSPF)

      • 6,33 W/W
    • Thông số điện

      • Điện áp
        • 220 V
      • Cường độ dòng điện
        • 4,4 A
      • Điện vào (nhỏ nhất-lớn nhất)
        • 950 (250-1.250) W
    • Khử ẩm

      • 2,0 L/giờ
        4,2 Pt/giờ
    • Lưu thông khí

      • Trong nhà
        • 12,5 m3/phút (440 ft3/phút)
      • Ngoài trời
        • 30,9 m3/phút (1.090 ft3/phút)
    • Độ ồn

      • Khối trong nhà (H / L / Q-Lo)
        • 40/28/19 dB(A)
      • Khối ngoài trời (H)
        • 48 dB(A)
    • Kích thước (dàn lạnh)

      • Chiều cao
        • 295 mm (11-5/8 inch)
      • Chiều rộng
        • 870 mm (34-9/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 229 mm (9-1/32 inch)
    • Kích thước (dàn nóng)

      • Chiều cao
        • 542 mm (21-11/32 inch)
      • Chiều rộng
        • 780 mm (30-23/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 289 mm (11-13/32 inch)
    • Trọng lượng tịnh

      • Trong nhà
        • 10 kg (22 lb)
      • Ngoài trời
        • 23 kg (51 lb)
    • Đường kính ống dẫn

      • Ống lỏng
        • ø 6,35 mm (1/4 inch)
      • Ống ga
        • ø 9,52 mm (3/8 inch)
    • Nối dài ống

      • Chiều dài ống chuẩn
        • 7,5 m
      • Chiều dài ống tối đa
        • 20 m
      • Chênh lệch độ cao tối đa
        • 15 m
      • Lượng môi chất lạnh ga cần bổ sung*
        • 10 g/m
    • Nguồn điện

      • Trong nhà

    Tính năng mang lại sự thoải mái

    • iAUTO-X

    • Cảm biến độ ẩm

    • Chế độ ECO với công nghệ A.I.

    • Điều khiển biến tần

    • Chế độ ngủ

    • Chế độ chạy êm

    • Chế độ hoạt động sấy nhẹ

    • Tạo luồng khí riêng

    Tính năng lọc sạch không khí

    • nanoe™ X

    • nanoe-G

    • Chức năng khử mùi

    • Tấm lọc có thể tháo và giặt

    Tính năng thuận tiện

    • Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực

    • Điều khiển từ xa không dây LCD

    • Điều khiển từ xa LAN không dây (kết nối Internet)

      • Có (Tùy chọn)
    • Điều khiển từ xa có dây

      • Có (Tùy chọn)

    Tính năng đảm bảo độ tin cậy

    • Tự khởi động ngẫu nhiên

      • Có (32 mô hình khởi động lại)
    • Bình ngưng có gờ xoay màu xanh

    • Ống dài (tối đa)

      • 20 m
    • Tiếp cận bảo trì qua bảng trên

    • Chức năng tự chẩn đoán

    12,690,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-U18XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xu9ukh 8 1 1 Org

    Điều Hòa Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-U18XKH-8

    • Mã sản phẩm

      • Dàn lạnh (50 Hz)
        • CS-U18XKH-8
      • Ngoài trời
        • CU-U18XKH-8
    • Công suất làm mát (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 5,30 (1,10-6,21) kW
        18.100 (3.750-21.200) Btu/giờ
    • EER (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 13,71 (13,89-12,47) Btu/hW
        4,02 (4,07-3,65) W/W
    • Chỉ số hiệu suất làm lạnh toàn mùa (CSPF)

      • 7,28 W/W
    • Thông số điện

      • Điện áp
        • 220 V
      • Cường độ dòng điện
        • 6,2 A
      • Điện vào (nhỏ nhất-lớn nhất)
        • 1.320 (270-1.700) W
    • Khử ẩm

      • 2,9 L/giờ
        6,1 Pt/giờ
    • Lưu thông khí

      • Trong nhà
        • 18,7 m3/phút (660 ft3/phút)
      • Ngoài trời
        • 34,9 m3/phút (1.230 ft3/phút)
    • Độ ồn

      • Khối trong nhà (H / L / Q-Lo)
        • 44/32/27 dB(A)
      • Khối ngoài trời (H)
        • 50 dB(A)
    • Kích thước (dàn lạnh)

      • Chiều cao
        • 295 mm (11-5/8 inch)
      • Chiều rộng
        • 1.040 mm (40-31/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 244 mm (9-5/8 inch)
    • Kích thước (dàn nóng)

      • Chiều cao
        • 619 mm (24-3/8 inch)
      • Chiều rộng
        • 824 mm (32-15/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 299 mm (11-25/32 inch)
    • Trọng lượng tịnh

      • Trong nhà
        • 12 kg (26 lb)
      • Ngoài trời
        • 30 kg (66 lb)
    • Đường kính ống dẫn

      • Ống lỏng
        • ø 6,35 mm (1/4 inch)
      • Ống ga
        • ø 12,70 mm (1/2 inch)
    • Nối dài ống

      • Chiều dài ống chuẩn
        • 10 m
      • Chiều dài ống tối đa
        • 30 m
      • Chênh lệch độ cao tối đa
        • 20 m
      • Lượng môi chất lạnh ga cần bổ sung*
        • 15 g/m
    • Nguồn điện

      • Trong nhà

    Tính năng mang lại sự thoải mái

    • iAUTO-X

    • Cảm biến độ ẩm

    • Chế độ ECO với công nghệ A.I.

    • Điều khiển biến tần

    • Chế độ ngủ

    • Chế độ chạy êm

    • Chế độ hoạt động sấy nhẹ

    • Tạo luồng khí riêng

    Tính năng lọc sạch không khí

    • Diệt khuẩn nanoe™ X

    • nanoe-G

    • Chức năng khử mùi

    • Tấm lọc có thể tháo và giặt

    Tính năng thuận tiện

    • Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực

    • Điều khiển từ xa không dây LCD

    • Điều khiển từ xa LAN không dây (kết nối Internet)

      • Có (Tùy chọn)
    • Điều khiển từ xa có dây

      • Có (Tùy chọn)

    Tính năng đảm bảo độ tin cậy

    • Tự khởi động ngẫu nhiên

      • Có (32 mô hình khởi động lại)
    • Bình ngưng có gờ xoay màu xanh

    • Ống dài (tối đa)

      • 30 m
    • Tiếp cận bảo trì qua bảng trên

    • Chức năng tự chẩn đoán

    20,390,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-U24XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1

    Điều Hòa Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-U24XKH-8

    • Mã sản phẩm

      • Dàn lạnh (50 Hz)
        • CS-U24XKH-8
      • Ngoài trời
        • CU-U24XKH-8
    • Công suất làm mát (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 6,10 (1,12-7,18) kW
        20.800 (3.820-24.500) Btu/giờ
    • EER (nhỏ nhất-lớn nhất)

      • 13,00 (15,28-11,95) Btu/hW
        3,81 (4,48-3,50) W/W
    • Chỉ số hiệu suất làm lạnh toàn mùa (CSPF)

      • 6,87 W/W
    • Thông số điện

      • Điện áp
        • 220 V
      • Cường độ dòng điện
        • 7,4 A
      • Điện vào (nhỏ nhất-lớn nhất)
        • 1.600 (250-2.050) W
    • Khử ẩm

      • 3,4 L/giờ
        7,2 Pt/giờ
    • Lưu thông khí

      • Trong nhà
        • 19,2 m3/phút (680 ft3/phút)
      • Ngoài trời
        • 46,3 m3/phút (1.635 ft3/phút)
    • Độ ồn

      • Khối trong nhà (H / L / Q-Lo)
        • 45/34/28 dB(A)
      • Khối ngoài trời (H)
        • 51 dB(A)
    • Kích thước (dàn lạnh)

      • Chiều cao
        • 295 mm (11-5/8 inch)
      • Chiều rộng
        • 1.040 mm (40-31/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 244 mm (9-5/8 inch)
    • Kích thước (dàn nóng)

      • Chiều cao
        • 695 mm (27-3/8 inch)
      • Chiều rộng
        • 875 mm (34-15/32 inch)
      • Chiều sâu
        • 320 mm (12-5/8 inch)
    • Trọng lượng tịnh

      • Trong nhà
        • 12 kg (26 lb)
      • Ngoài trời
        • 39 kg (86 lb)
    • Đường kính ống dẫn

      • Ống lỏng
        • ø 6,35 mm (1/4 inch)
      • Ống ga
        • ø 12,70 mm (1/2 inch)
    • Nối dài ống

      • Chiều dài ống chuẩn
        • 10 m
      • Chiều dài ống tối đa
        • 30 m
      • Chênh lệch độ cao tối đa
        • 20 m
      • Lượng môi chất lạnh ga cần bổ sung*
        • 15 g/m
    • Nguồn điện

      • Trong nhà

    Tính năng mang lại sự thoải mái

    • iAUTO-X

    • Cảm biến độ ẩm

    • Chế độ ECO với công nghệ A.I.

    • Điều khiển biến tần

    • Chế độ ngủ

    • Chế độ chạy êm

    • Chế độ hoạt động sấy nhẹ

    • Tạo luồng khí riêng

    Tính năng lọc sạch không khí

    • nanoe™ X

    • nanoe-G

    • Chức năng khử mùi

    • Tấm lọc có thể tháo và giặt

    Tính năng thuận tiện

    • Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực

    • Điều khiển từ xa không dây LCD

    • Điều khiển từ xa LAN không dây (kết nối Internet)

      • Có (Tùy chọn)
    • Điều khiển từ xa có dây

      • Có (Tùy chọn)

    Tính năng đảm bảo độ tin cậy

    • Tự khởi động ngẫu nhiên

      • Có (32 mô hình khởi động lại)
    • Bình ngưng có gờ xoay màu xanh

    • Ống dài (tối đa)

      • 30 m
    • Tiếp cận bảo trì qua bảng trên

    • Chức năng tự chẩn đoán

    27,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKC50UVMV

    May Lanh Daikin Inverter 2 Hp Ftkc50uvmv

    Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKC50UVMV

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:2 HP – 17.700 BTU
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3)
    • Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter
    • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình:1.36 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.05)
    • Tính năng
    • Tiện ích:Tự ngắt điện không ổn định, Hoạt động chống nấm mốc, Cánh tản nhiệt dàn nóng chống ăn mòn, Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Làm lạnh nhanh tức thì, Chức năng hút ẩm, Tự khởi động lại khi có điện
    • Chế độ tiết kiệm điện:Mắt thần thông minh, Econo
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Phin lọc khử mùi xúc tác quang Apatit Titan
    • Chế độ làm lạnh nhanh:Powerful
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh:Dài 99 cm – Cao 27.5 – Dày 29.5 cm – Nặng 9 kg
    • Thông tin cục nóng:Dài 93 cm – Cao 59.5 cm – Dày 33 cm – Nặng 43 kg
    • Độ ồn trung bình của dàn lạnh/dàn nóng:27-44/46 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas:R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 30 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:20 m
    • Nơi lắp ráp:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2019
    • Thông tin lắp đặt
    • Dòng điện vào:Dàn nóng
    • Kích thước ống đồng:6/12
    • Hãng:Daikin.
    18,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9XKH-8

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1 HP – 8.700 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện: ECO tích hợp A.IInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto
    • Tiện ích:
      Chế độ iAuto X làm lạnh nhanh
      Chức năng khử ẩm
      Chức năng lọc không khí Nanoe-G
      ECO tích hợp A.I tiết kiệm điện
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
    • Tiêu thụ điện: 0.68 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.85)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
    • Độ ồn trung bình: (19-38)/47 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 7 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 87 cm – Cao 29.5 cm – Dày 22.9 cm – Nặng 10 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 65 cm – Cao 51.1 cm – Dày 23 cm – Nặng 18 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Panasonic.
    •  
    11,590,000