-
Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24BKH-8
29,590,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-XU24BKH-8 Màu sắc: Trắng ngà Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 2.5 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 5120 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 20800 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 24500 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Làm lạnh nhanh: iAuto-X Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor Lưu lượng gió dàn lạnh: 19.9 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: 46.3 m³/phút Độ ồn trung bình (dB) : 34 dB Độ ồn dàn lạnh: 45 / 34 / 28 dB Độ ồn dàn nóng: 51 db Gas sử dụng: Gas R32 Phạm vi hiệu quả: Từ 30 – 40m² Tiêu thụ điện: 1600 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1060 x 249 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 875 x 320 x 695 mm Khối lượng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng dàn nóng: 38 kg Kích thước thùng dàn lạnh: 1168 x 314 x 383 mm Kích thước thùng dàn nóng: 1049 x 761 x 460 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 15 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 42 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-XU24BKH-8 -
Điều hòa Panasonic 18000 BTU 1 chiều inverter RU18CKH-8D
17,790,000₫Điều hòa Panasonic (50Hz) CS-RU18CKH-8D (CU-RU18CKH-8D)
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 5.00 (1.10-5.40) (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 17,100 (3,750-18,400) CSPF 5,09 EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 10.30 (12.93-10.22) (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.01 (3.79-3.00) Thông số điện Điện áp V 220 Cường độ dòng điện A 7,7 Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 1,660 (290-1,800) Hút ẩm L/h 2,8 Pt/h 5,9 Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 12.6 (445) Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 39.3 (1,390) Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 44/34/28 Dàn nóng (C) dB(A) 51 Kích thước Cao mm 290 (619) inch 11-7/16 (24-3/8) Rộng mm 779 (824) inch 30-11/16 (32-15/32) Sâu mm 209 (299) inch 8-1/4 (11-25/32) Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 9 (20) Dàn nóng kg (lb) 29 (64) Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 inch 1/4 Ống hơi mm ø12.70 inch 1/2 Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 10.0 Chiều dài tối đa m 30 Chênh lệch độ cao tối đa m 20 Gas nạp bổ sung* g/m 15 Nguồn cấp điện Dàn lạnh Còn hàng RU18CKH-8D -
Điều hoà Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter RU12CKH-8D
11,650,000₫Điều hòa Panasonic (50Hz) CS-RU12CKH-8D (CU-RU12CKH-8D)
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 3.50 (1.02-4.00) (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 11,900 (3,480-13,600) CSPF 5,07 EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 11.12 (12.65-11.06) (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.27 (3.71-3.25) Thông số điện Điện áp V 220 Cường độ dòng điện A 5.0 Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 1,070 (275-1,230) Hút ẩm L/h 2.0 Pt/h 4,2 Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 11.0 (390) Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 30.2 (1,065) Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 37/28/21 Dàn nóng (C) dB(A) 48 Kích thước Cao mm 290 (542) inch 11-7/16 (21-11/32) Rộng mm 779 (780) inch 30-11/16 (30-23/32) Sâu mm 209 (289) inch 8-1/4 (11-13/32) Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18) Dàn nóng kg (lb) 23 (51) Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 inch 1/4 Ống hơi mm ø9.52 inch 3/8 Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5 Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 15 Gas nạp bổ sung* g/m 10 Nguồn cấp điện Dàn lạnh Còn hàng CU/CS-RU12CKH-8D -
Điều hòa Panasonic RU9CKH-8D 9000 BTU 1 chiều inverter
9,490,000₫Điều hòa Panasonic 9000BTU (50Hz) CS-RU9CKH-8D
(CU-RU9CKH-8D)Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 2.65 (0.84-2.91) (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 9,041 (2,861-9,891) CSPF 4,82 EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 11.30 (12.71-10.98) (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.31 (3.73-3.23) Thông số điện Điện áp V 220 Cường độ dòng điện A 3,8 Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 800 (225-902) Hút ẩm L/h 1,6 Pt/h 3,4 Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 10.3 (366) Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 26.7 (942) Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 36/27/22 Dàn nóng (C) dB(A) 48 Kích thước Cao mm 290 (512) inch 11-7/16 (20-1/9) Rộng mm 779 (652) inch 30-11/17 (25-19/33) Sâu mm 208 (231) inch 8-1/4 (9-1/17) Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18) Dàn nóng kg (lb) 18 (40) Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 inch 1/4 Ống hơi mm ø9.52 inch 3/8 Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5 Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 15 Gas nạp bổ sung* g/m 10 Nguồn cấp điện Dàn lạnh Còn hàng CU/CS-RU9CKH-8D -
Điều Hòa Panasonic 1 chiều 9000Btu Inverter CU/CS-RU9AKH-8
9,590,000₫Loại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CU/CS-RU9AKH-8 Công suất làm lạnh: ≤ 9000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Dưới 15m² Dòng sản phẩm: 2024 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: (36/26/23) /47dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 0.75 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5, Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: PowerFul Tiện ích Chế độ hút ẩm
Chế độ làm lạnh nhanh
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Thiết kế BIG FLAP điều chỉnh gió tốt hơn
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điện
Chức năng tự chẩn đoán lỗiKết nối wifi với điện thoại
Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 79.9 cm – Cao 29 cm – Dày 19.7 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 65 cm – Cao 51.1 cm – Dày 23 cm – Nặng 18 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/9.52 Còn hàng CU/CS-RU9AKH-8 -
Điều hòa Panasonic 9000 2 chiều inverter XZ9BKH-8
14,990,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 2 chiều cao cấp Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CS/CU-XZ9BKH-8Công suất làm lạnh: 8530 BTU Công suất sưởi ấm: 10.900 BTU Phạm vi hiệu quả Dưới 15m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 12 năm máy nén Độ ồn trung bình: 40/25/19 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 0.49/0.65 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3, Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Đèn báo chất lượng không khí
Tự vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Chức năng khử mùi
Hẹn giờ BẬT -TẮT, từ 1 đến 24h theo thời gian thực
Cảm biến độ ẩm
Chế độ ngủ
Chế độ yên tĩnh Quiet
Tự khởi động lại khi mất điện
Chức năng tự chuẩn đoán lỗi
Kết nối với điện thoại
Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 89 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 10 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 54.2 cm – Dày 28.9 cm – Nặng 30 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: Tối đa 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/9.52 Còn hàng CU/CS-XZ9BKH-8 -
Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP 12ZKH-8
12,400,000₫Thương hiệu Panasonic Mã sản phẩm CU/CS-U12ZKH-8 Công suất làm lạnh - ≤ 12000 BTU
Phạm vi hiệu quả - 15 – 20m2
Tiện ích - Lọc không khí
- Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu máy - Treo tường
Tính năng nổi bật - Công nghệ Inverter
Công suất - 1.5HP-12000 BTU
Tấm lọc - Nanoe-X
Công nghệ làm lạnh nhanh - iAUTO-X
Tính năng - Chế độ làm khô
- Chức năng hút ẩm
- Tạo Ion lọc không khí
- Làm lạnh nhanh tức thì
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi
- Hẹn giờ bật tắt máy
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều Inverter
Kích thước - 870 x 229 x 295mm
Bảo hành 12 tháng Xuất xứ Malaysia Còn hàng CU/CS-U12ZKH-8 -
Điều hòa Panasonic 24000 2 chiều inverter XZ24BKH-8
34,600,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 2 chiều cao cấp Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CS/CU-XZ24BKH-8Công suất làm lạnh: 24200 BTU Công suất sưởi ấm: 27300 BTU Phạm vi hiệu quả Từ 30m² đến dưới 40m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 12 năm máy nén Độ ồn trung bình: 44/35/28 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 2.28/2.34 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3, Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Đèn báo chất lượng không khí
Tự vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Chức năng khử mùi
Hẹn giờ BẬT -TẮT, từ 1 đến 24h theo thời gian thực
Cảm biến độ ẩm
Chế độ ngủ
Chế độ yên tĩnh Quiet
Tự khởi động lại khi mất điện
Chức năng tự chuẩn đoán lỗi
Lớp phủ chống bám bụi
Kết nối với điện thoại
Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 106 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.9 cm – Nặng 13 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 87.5 cm – Cao 69.5 cm – Dày 32 cm – Nặng 44 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: Tối đa 20 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/15.88 Còn hàng CU/CS-XZ24BKH-8 -
Điều hòa Panasonic XZ18BKH-8 18000BTU 2 chiều inverter
24,150,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 2 chiều cao cấp Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CS/CU-XZ18BKH-8Công suất làm lạnh: 17100 BTU Công suất sưởi ấm: 20500 BTU Phạm vi hiệu quả Từ 20m² đến dưới 30m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 12 năm máy nén Độ ồn trung bình: 44/35/28 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 1.13/1.33 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3, Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Đèn báo chất lượng không khí
Tự vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Chức năng khử mùi
Hẹn giờ BẬT -TẮT, từ 1 đến 24h theo thời gian thực
Cảm biến độ ẩm
Chế độ ngủ
Chế độ yên tĩnh Quiet
Tự khởi động lại khi mất điện
Chức năng tự chuẩn đoán lỗi
Kết nối với điện thoại
Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 106 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.9 cm – Nặng 12 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 87.5 cm – Cao 69.5 cm – Dày 32 cm – Nặng 41 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: Tối đa 20 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/12.70 Còn hàng CU/CS-XZ18BKH-8 -
Điều hòa Panasonic 12000 2 chiều inverter XZ12BKH-8
16,500,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 2 chiều cao cấp Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CU/CS-XZ12BKH-8Công suất làm lạnh: 11900 BTU Công suất sưởi ấm: 12600 BTU Phạm vi hiệu quả Từ 15m² đến dưới 25m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 12 năm máy nén Độ ồn trung bình: 42/28/19 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 0.81/0.77 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3, Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Đèn báo chất lượng không khí
Tự vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Chức năng khử mùi
Hẹn giờ BẬT -TẮT, từ 1 đến 24h theo thời gian thực
Cảm biến độ ẩm
Chế độ ngủ
Chế độ yên tĩnh Quiet
Tự khởi động lại khi mất điện
Chức năng tự chuẩn đoán lỗi
Kết nối với điện thoại
Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 89 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 10 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 54.2 cm – Dày 28.9 cm – Nặng 30 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: Tối đa 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/9.52 Còn hàng CU/CS-XZ12BKH-8 -
Điều hòa Panasonic N24AKH-8 24000 BTU 1 chiều
19,550,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CU/CS-N24AKH-8Công suất làm lạnh: ≤ 24000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Từ 35m² đến dưới 45m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Indonesia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: 31.5/47 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 0.6 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Không Inverter Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Chế độ kiểm soát độ ẩm
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Hoạt động siêu êm Quiet
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điệnKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 77.9 cm – Cao 29 cm – Dày 20.9 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 74 cm – Cao 51.1 cm – Dày 24 cm – Nặng 22 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6/12 Còn hàng CU/CS-N24AKH-8 -
Điều hòa Panasonic N18AKH-8 18000 BTU 1 chiều
14,000,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CS/CU-N18AKH-8Công suất làm lạnh: ≤ 18000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Từ 25m² đến dưới 35m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Indonesia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: 31.5/47 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 1.66 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Chế độ kiểm soát độ ẩm
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Hoạt động siêu êm Quiet
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điệnKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 110.2 cm – Cao 30.2 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 12 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 91 cm – Cao 62 cm – Dày 33 cm – Nặng 35 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6/12 Còn hàng CU/CS-N18AKH-8 -
Điều hòa Panasonic N12AKH-8 12000 BTU 1 chiều
9,250,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CU/CS-N12AKH-8Công suất làm lạnh: ≤ 12000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Từ15m² đến dưới 25m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Indonesia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: 31.5/47 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 1kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Không Inverter Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 1 Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Chế độ kiểm soát độ ẩm
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Hoạt động siêu êm Quiet
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điệnKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 77.9 cm – Cao 29 cm – Dày 20.9 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 87 cm – Cao 54.2 cm – Dày 32.5 cm – Nặng 27 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6/12 Còn hàng CU/CS-N12AKH-8 -
Điều Hòa Panasonic 9000Btu 1 Chiều CU/CS-N9AKH-8
7,300,000₫Loại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CU/CS-N9AKH-8Công suất làm lạnh: ≤ 9000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Dưới 15m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Indonesia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: 31.5/47 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 0.6 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Không Inverter Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Chế độ kiểm soát độ ẩm
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Hoạt động siêu êm Quiet
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điệnKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 77.9 cm – Cao 29 cm – Dày 20.9 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 74 cm – Cao 51.1 cm – Dày 24 cm – Nặng 22 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6/12 Còn hàng CU/CS-N9AKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-U24BKH-8
26,750,000₫Công suất làm lạnh : 2.5 HP Loại máy : Máy lạnh 1 chiều Phạm vi làm lạnh hiệu quả : Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) Tiện ích : Kết nối Wifi, Tự động khởi động lại, Hẹn giờ, Chế độ sleep Chế độ làm lạnh nhanh : Powerful Công nghệ : Inverter Công suất sưởi ấm : Không có sưởi ấm Kháng khuẩn khử mùi : NanoeG + NanoeX thế hệ 2 diệt khuẩn khử mùi hiệu quả Loại Gas sử dụng : R-32 Năm ra mắt : 2024 Nơi sản xuất : Malaysia Còn hàng CU/CS-U24BKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-U18BKH-8
19,750,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều cao cấp Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CS/CU-U18BKH-8Công suất làm lạnh: 18100 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Từ 20m² đến dưới 30m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 12 năm máy nén Độ ồn trung bình: 44/32/27 dB(A) dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 1.32 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 2, Nanoe-G, lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Tự vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Chức năng khử mùi
Hẹn giờ BẬT -TẮT, từ 1 đến 24h theo thời gian thực
Cảm biến độ ẩm
Chế độ ngủ
Chế độ yên tĩnh Quiet
Tự khởi động lại khi mất điện
Chức năng tự chuẩn đoán lỗi
Kết nối với điện thoại
Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 106 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.9 cm – Nặng 12 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 39.9 cm – Nặng 31 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: Tối đa 20 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/12.70 Còn hàng CU/CS-U18BKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12BKH-8
12,400,000₫Thông số kỹ thuật
Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Kiểu dáng Máy lạnh treo tường
Phạm vi làm lạnh Từ 15 – 20m2
Công suất làm lạnh 1.5 HP – 11.900 BTU
Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
ECO tích hợp A.ICông suất tiêu thụ điện 0.95 kW/h
Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5
Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 2Công nghệ làm lạnh nhanh iAuto-X
Hãng sản xuất Panasonic
Còn hàng CU/CS-U12BKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8
10,150,000₫Thông số kỹ thuật
Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Kiểu dáng Máy lạnh treo tường
Phạm vi làm lạnh Dưới 15m2
Công suất làm lạnh 1 HP – 9.550 BTU
Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
ECO tích hợp A.ICông suất tiêu thụ điện 0.7 kW/h
Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5
Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 2Công nghệ làm lạnh nhanh iAuto-X
Hãng sản xuất Panasonic
Còn hàng CU/CS-U9BKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18BKH-8
20,650,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-XU18BKH-8 Màu sắc: Trắng ngà Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 2 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4940 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 18100 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 21200 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Làm lạnh nhanh: iAuto-X Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor Lưu lượng gió dàn lạnh: 19.3 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: 34.9 m³/phút Độ ồn trung bình (dB) : 32 dB Độ ồn dàn lạnh: 44 / 32 / 27 dB Độ ồn dàn nóng: 50 dB Gas sử dụng: Gas R32 Phạm vi hiệu quả: Từ 20 – 30m² Tiêu thụ điện: 1320 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1060 x 249 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 824 x 299 x 619 mm Khối lượng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng dàn nóng: 31 kg Kích thước thùng dàn lạnh: 1168 x 314 x 383 mm Kích thước thùng dàn nóng: 967 x 684 x 425 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 15 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 34 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-XU18BKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12BKH-8
13,600,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-XU12BKH-8 Màu sắc: Trắng ngà Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1.5 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 11900 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 14300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Làm lạnh nhanh: iAuto-X Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor Lưu lượng gió dàn lạnh: 12.5 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: 30.9 m³/phút Độ ồn dàn lạnh: 40 / 28 /19 dB Độ ồn dàn nóng: 48 dB Gas sử dụng: Gas R32 Phạm vi hiệu quả: Từ 15 – 20m² Tiêu thụ điện: 950 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 22 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 314 x 383 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 607 x 405 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 25 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-XU12BKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8
10,950,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-XU9BKH-8 Màu sắc: Trắng ngà Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9550 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 12300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Làm lạnh nhanh: iAuto-X Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor Lưu lượng gió dàn lạnh: 11.7 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: 27.6 m³/phút Độ ồn dàn lạnh: 38 / 26 / 19 dB Độ ồn dàn nóng: 47 db Gas sử dụng: Gas R32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Tiêu thụ điện: 700 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 21 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 314 x 383 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 607 x 405 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 24 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-XU9BKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-AU12BKH-8
16,000,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-AU12BKH-8 Màu sắc: Đen Nhà sản xuất: Panasonic Thương hiệu đến từ: Nhật Bản Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1.5 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 11900 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 14300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Tem năng lượng: Có Làm lạnh nhanh: Có Inverter Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Xua muỗi: Không Lưu lượng gió dàn lạnh: 13 m3/min Lưu lượng gió dàn nóng: 30.9 m3/min Độ ồn dàn lạnh: 40 / 28 /19 DB Độ ồn dàn nóng: 48 Phạm vi hiệu quả: Từ 15 – 20m² Tiêu thụ điện: 950 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 22 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 383 x 314 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 405 x 607 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 25 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-AU12BKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-AU9BKH-8
12,900,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-AU9BKH-8 Màu sắc: Đen Nhà sản xuất: Panasonic Thương hiệu đến từ: Nhật Bản Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9550 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 12300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Tem năng lượng: Có Làm lạnh nhanh: Có Inverter Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Xua muỗi: Không Lưu lượng gió dàn lạnh: 12.1 m3/min Lưu lượng gió dàn nóng: 27.6 m3/min Độ ồn dàn lạnh: 44 / 35 / 28 dB Độ ồn dàn nóng: 47 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Tiêu thụ điện: 700 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 21 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 383 x 314 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 405 x 607 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 24 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-AU9BKH-8 -
Điều hòa Panasonic 24000 BTU 2 chiều YZ24BKH-8 inverter
28,950,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-YZ24BKH-8 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 2.5 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 5460 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 24200 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 26600 BTU Tốc độ sưởi trung bình: 25600 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Làm lạnh nhanh: Powerful Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry Lưu lượng gió dàn lạnh: 21 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: 43 m³/phút Độ ồn trung bình (dB) : 37 dB Độ ồn dàn lạnh: 47 / 37 / 30 dB Độ ồn dàn nóng: 53 dB Gas sử dụng: Gas R32 Phạm vi hiệu quả: Từ 30 – 40m² Tiêu thụ điện: 2280 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1060 x 249 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 875 x 320 x 695 mm Khối lượng dàn lạnh: 13 kg Khối lượng dàn nóng: 44 kg Kích thước thùng dàn lạnh: 1168 x 314 x 383 mm Kích thước thùng dàn nóng: 1049 x 761 x 460 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 16 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 48 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-YZ24BKH-8 -
Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-YZ18AKH-8
19,950,000₫Thông tin Chi tiết Loại máy Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm) Inverter Máy lạnh Inverter Công suất làm lạnh 2 HP – 17.700 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 25m² Công suất sưởi ấm 18.400 BTU Độ ồn trung bình 44/37/28 dB / 50 dB Dòng sản phẩm 2024 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 7 năm (Kích hoạt điện tử thành công) Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin Loại Gas R-32 Tiêu thụ điện 1.42 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.62) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter ECO tích hợp A.I Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful Tiện ích Điều khiển bằng điện thoại, có wifi; Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn; Chức năng tự chẩn đoán lỗi; Chức năng lọc không khí Nanoe-G; Chức năng khử ẩm; Chế độ ngủ đêm Sleep; Hoạt động siêu êm Quiet; Hẹn giờ bật tắt máy; Tự khởi động lại khi có điện; Nắp dàn lạnh có thể tháo rời, dễ dàng vệ sinh Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 106 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.9 cm – Nặng 12 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm – Nặng 34 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 30m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 20m Dòng điện vào Dàn lạnh Dòng điện hoạt động 1 pha Kích thước ống đồng 6/12 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Panasonic Còn hàng CU/CS-YZ18AKH-8 -
Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-YZ12AKH-8
13,000,000₫Thông số kỹ thuật Model: CU/CS-YZ12AKH-8 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ: Malaysia Năm ra mắt : 2024 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất: 1.5 HP Còn hàng CU/CS-YZ12AKH-8 -
Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-YZ9AKH-8
10,700,000₫Thông tin Chi tiết Loại máy Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm) Inverter Máy lạnh Inverter Công suất làm lạnh 1 HP – 9.040 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) Công suất sưởi ấm 10.700 BTU Độ ồn trung bình 41/26/22 dB / 50 dB Dòng sản phẩm 2024 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 7 năm (Kích hoạt điện tử thành công) Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin Loại Gas R-32 Tiêu thụ điện 0.7 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.46) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter ECO tích hợp A.I Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful Tiện ích Điều khiển bằng điện thoại, có wifi; Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn; Chức năng tự chẩn đoán lỗi; Chức năng lọc không khí Nanoe-G; Chức năng khử ẩm; Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ; Hoạt động siêu êm Quiet; Hẹn giờ bật tắt máy; Tự khởi động lại khi có điện; Nắp dàn lạnh có thể tháo rời, dễ dàng vệ sinh Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 76.5 cm – Cao 29 cm – Dày 21.4 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 85 cm – Cao 54.2 cm – Dày 32.8 cm – Nặng 24 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m Dòng điện vào Dàn lạnh Dòng điện hoạt động 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Panasonic Còn hàng CU/CS-YZ9AKH-8 -
Điều hòa Panasonic 24000 BTU 1 chiều inverter RU24CKH-8D
23,250,000₫Điều hòa Panasonic DÀN LẠNH DÀN NÓNG
(50Hz) CS-RU24CKH-8D CU-RU24CKH-8D
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 6.10 (1.12-7.18) (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 20,800 (3,820-24,500) EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 12.61 (15.28-11.95) (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.70 (4.48-3.50) CSPF 6,24 Thông số điện Điện áp V 220 Cường độ dòng điện A 7.7 Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 1,650 (250-2,050) Khử ẩm L/h 3.4 Pt/h 7.2 Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 19.2 (680) Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 34.9 (1,230) Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 45/34/29 Dàn nóng (C) dB(A) 51 Kích thước Cao mm 295 (619) inch 11-5/8 (24-3/8) Rộng mm 1,040 (824) inch 40-31/32 (32-15/32) Sâu mm 244 (299) inch 9-5/8 (11-25/32) Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 12 (26) Dàn nóng kg (lb) 32 (71) Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 inch 1/4 Ống hơi mm ø 12.70 inch 1/2 Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 10.0 Chiều dài tối đa m 30 Chênh lệch độ cao tối đa m 20 Gas nạp bổ sung* g/m 15 Nguồn cấp điện Dàn lạnh Còn hàng RU24CKH-8D -
Điều hòa Panasonic 24000BTU 1 Chiều Inverter CU/CS-RU24AKH-8
23,990,000₫Loại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CS-RU24AKH-8 Công suất làm lạnh: ≤ 24000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Từ 30m² đến 40m² Dòng sản phẩm: 2024 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: (45/36/33) /51dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 1.800 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5, Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: PowerFul Tiện ích Chế độ hút ẩm
Chế độ làm lạnh nhanh
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Thiết kế BIG FLAP điều chỉnh gió tốt hơn
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điện
Chức năng tự chẩn đoán lỗiKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 110.2 cm – Cao 30.2 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 12 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm – Nặng 35 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 20 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/12.70 Còn hàng CU/CS-RU24AKH-8 -
Điều Hòa Panasonic 1 chiều Inverter 18000Btu CU/CS-RU18AKH-8
17,990,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CU/CS-RU18AKH-8 Công suất làm lạnh: ≤ 18000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Từ 20m² đến 30m² Dòng sản phẩm: 2024 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: (44/32/29) /50dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 1.550 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5, Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: PowerFul Tiện ích Chế độ hút ẩm
Chế độ làm lạnh nhanh
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Thiết kế BIG FLAP điều chỉnh gió tốt hơn
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điện
Chức năng tự chẩn đoán lỗiKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 110 cm – Cao 30.2 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 12 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 82.4 cm – Cao 61.9 cm – Dày 29.9 cm – Nặng 29 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 30 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 20 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/12.70 Còn hàng CU/CS-RU18AKH-8 -
Điều Hòa Panasonic S-3448PF3HB/U-34PZ3H5
45,800,000₫Kiểu máy Điều hòa dấu trần nối ống gió Loại 2 chiều lạnh / sưởi Công suất 34000 Btu (3.8 HP) Phạm vi đáp ứng S < 57 m² (V < 171 m3) Công nghệ tiết kiệm điện • Inverter
• EconomyĐiện năng tiêu thụ • Làm lạnh: 2.660 kW/h
• Sưởi ấm: 2.320 kW/hNguồn điện 220V / 50Hz / 1 pha Tính năng công nghệ • Công nghệ lọc khí NanoeTMX thế hệ 2
• Bơm thoát nước ngưng
• Dàn tản nhiệt chống ăn mònKích thước dàn lạnh Cao 250 mm – Rộng 1400 mm – Sâu 730 mm Khối lượng 39.0 Kg Kích thước dàn nóng Cao 996 mm – Rộng 980 mm – Sâu 370 mm Khối lượng 83.0 Kg Môi chất lạnh Gas R32 Tiêu chuẩn ống đồng • Ống lỏng (Ø 9.52)
• Ống hơi (Ø 15.88)Còn hàng S-3448PF3HB -
Dàn nóng điều hòa LG 1 chiều A3UQ30GFD1
19,500,000₫Nguồn gốc: Hàn Quốc Sản xuất tại: Thái Lan Chế độ bảo hành: 1 năm Gas lạnh: R410A Loại điều hoà: Inverter (tiết kiệm điện) ~ 1 chiều lạnh Công suất lạnh Tối thiểu ~ Danh định ~ Tối đa kW 2.8 ~ 8.8 ~ 9.3 Tối thiểu ~ Danh định ~ Tối đa Btu/h 7,100 ~ 30,000 ~ 31,800 Số dàn kết nối tối đa: 3 dàn lạnh Độ ồn trung bình: 50 dB (A) Nguồn điện (Ph/V/Hz): 1 pha, 220 – 240V, 50Hz Điện năng tiêu thụ: Làm lạnh(Tối thiểu-Danh định- Tối đa): 0.68 ~ 2.7 ~ 2.90 Kích thước (C x R x S): 870 x 655 x 320 (mm) Trọng lượng: 45 (Kg) Còn hàng A3UQ30GFD1 -
Điều hòa âm trần Panasonic 24200 BTU S-2430PU3H/U-24PR1H5
33,200,000₫Điều hòa âm trần Panasonic S-2430PU3H/U-24PR1H5 Nguồn điện V/Phase Hz 220-240V, 1Ø Phase – 50Hz Dàn lạnh S-2430PU3H Dàn nóng U-24PR1H5 Mặt nạ CZ-KPU3H Công suất làm lạnh: Định mức (Tối thiểu – Tối đa) kW 7.10 (2.00 – 7.60) Btu/h 24,200 (6,820 – 25,900) Dòng điện: Định mức (Tối thiểu – Tối đa) A 8.5 – 9.2 Công suất tiêu thụ: Định mức (Tối thiểu – Tối đa) kW 1.99 (0.30 – 2.26) CSPF 6.08 HIỆU SUẤT COP/EER W/W 3.57 Btu/Hw 12.16 Dàn lạnh Lưu lượng gió mᶾ/min 25.0 cfm 882 Độ ồn áp suất (Cao/ Thấp) dB (A) 42 / 35 Độ ồn nguồn (Cao/ Thấp) dB 57 / 50 Kích thước điều hòa âm trần Dàn lạnh (CxRxS) mm 256 x 840 x 840 Mặt nạ (CxRxS) mm 44 x 950 x950 Khối lượng Dàn lạnh kg 21 Mặt nạ kg 5 Dàn nóng Độ ồn áp suất dB (A) 51 Độ ồn nguồn dB 70 Kích thước Dàn nóng (HxWxD) mm 619 x 824 x 299 Khối lượng Dàn nóng kg 33 Đường kính ống Ống hơi mm (inch) 15.88 (5/8) Ống lỏng mm (inch) 9.52 (3/8) Chiều dài ống đồng Tối thiểu – Tối đa m 5 – 30 Chênh lệch độ cao m 20 Chiều dài tiêu chuẩn Tối đa m 15 Lượng nạp Gas thêm g/m 10 Dải nhiệt độ hoạt động dàn nóng Tối thiểu – Tối đa °C 16-46 Còn hàng S-2430PU3H/U-24PR1H5 -
Điều hòa âm trần Panasonic 2 chiều inverter 18000BTU S-18PU3HB
30,390,000₫Điều hòa âm trần Panasonic S-18PU3HB/U-18PZ3H5 Công suất (Btu/h) 17.100 Nguồn điện V/Pha Hz 220-240V, 1ØPhase – 50Hz Dàn lạnh S-18PU3HB Dàn nóng U-18PZ3H5 Mặt nạ CZ-KPU3H Công suất làm lạnh: Định mức (Tối thiểu-Tối đa) KW 5.00 (1.5-5.6) Btu/h 17,100 (5,100-19,100) Công suất sưởi ấm: Định mức (Tối thiểu-Tối đa) KW 5.00 (1.5-5.6) Btu/h 17,100 (5,100-21,800) Dòng điện: Điện mức (Tối đa) Làm lạnh A 5.95 – 5.45 (10.5) Sưởi ấm A 5.05-4.65 (10.5) Công suất tiêu thụ:(Tối thiểu-Tối đa) Làm lạnh kW 1.28 (0.24-1.75) Sưởi ấm KW 1.08 (0.20-1.84) CSPF 5.80 Hiệu suất COP/EER Làm lạnh W/W 3,91 Btu/hW 13,34 Hiệu suất COP/EER Sưởi ấm W/W 4,63 Btu/hW 15.80 Dàn lạnh Lưu lượng gió Làm lạnh m3/phút(H/M/L) 16.5/13.5/11.5 cfm(H/M/L) 275/225/192 Lưu lượng gió Sưởi ấm m3/phút(H/M/L) 16.5/13.5/11.5 cfm(H/M/L) 275/225/192 Độ ồn áp suất Làm lạnh dB (A) (H/M/L) 32/29/27 Sưởi ấm dB (A) (H/M/L) 32/29/27 Độ ồn nguồn Làm lạnh dB (A) (H/M/L) 47/44/42 Sưởi ấm dB (A) (H/M/L) 47/44/42 Kích thước Dàn lạnh (HxWxD) mm 256 x 840 x 840 Mặt nạ (HxWxD) mm 44 x 950 x 950 Khối lượng Dàn lạnh kg 19 Mặt nạ kg 5 Dàn nóng Độ ồn áp suất Làm lạnh dB (A) (H/M/L) 46/- Sưởi ấm dB (A) (H/M/L) 46/- Độ ồn nguồn Làm lạnh dB (A) (H/M/L) 64/- Sưởi ấm dB (A) (H/M/L) 64/- Kích thước Dàn nóng (HxWxD) mm 619 x 824 x 299 Khối lượng kg 35 Đường kính ống Ống hơi mm (inch) 12.70 (1/2) Ống lỏng mm (inch) 6.35 (1/4) Chiều dài ống đồng điều hòa Tối thiểu/Tối đa m 3-20 Chênh lệch độ cao m 15 Độ dài ống nạp sẵn gas Tối đa m 7,5 Lượng gas nạp thêm g/m 15 Môi trường hoạt động (Dàn nóng) Làm lạnh (Tối thiểu/Tối đa) 0C -10-43 Sưởi ấm (Tối thiểu/Tối đa) 0C -15-24 Còn hàng S-18PU3HB











