

- Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều inverter APS/APS-H092 OSAKA [Model 2026]
- Thiết kế đẹp, làm lạnh nhanh
- Tự động làm sạch hiệu quả tới 99,9%
- Dàn đồng nguyên chất làm lạnh nhanh & sâu hơn
- Xuất xứ: Chính hãng Malaysia
- Bảo hành: Chính hãng 24 tháng
Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
6,530,000₫
- Giao hàng miễn phí trong 3 tiếng, từ 7h đến 21h hàng ngày
- Thùng sản phẩm có: Sách hướng dẫn, Phiếu bảo hành
- Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 7 ngày
- Bảo hành chính hãng
Cùng phân khúc giá
-
Điều Hòa Funiki Inverter 12000 BTU HIC12TMU
6,230,000₫- Đặc điểm sản phẩm
- Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
- Inverter: Máy lạnh Inverter
- Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
- Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 25m² (từ 40 đến 65m³)
- Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
- Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Có
- Công nghệ tiết kiệm điện: EcoInverter
- Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
- Tiện ích:
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Chức năng tự làm sạch
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Sleep Mode
Tự khởi động lại khi có điện - Tiêu thụ điện: 0.745 kW/h
- Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.50 )
- Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay
- Độ ồn trung bình: 39/34/29 dB
- Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin
- Loại Gas: R-32
- Sản xuất tại: Malaysia
- Dòng sản phẩm: 2022
- Thời gian bảo hành cục lạnh: 30 tháng
- Thời gian bảo hành cục nóng: 30 tháng
- Thông số kích thước/ lắp đặt
- Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm – Nặng 7.4 kg
- Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm – Nặng 21.7 kg
- Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 25 m
- Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10 m
- Dòng điện vào: Dàn lạnh
- Kích thước ống đồng: 6.35/9.52
- Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
- Hãng: Funiki.
Còn hàng -
Điều hòa Funiki 12000 BTU HSC12TMU
5,650,000₫Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà HSC 12TMU Khối ngoài trời HSC 12TMU Công suất lạnh 11998 Btu/h Phạm vi làm lạnh 15m² → 20m² Chiều 1 chiều lạnh Công nghệ Inverter Không Độ ồn dàn lạnh Độ ồn dàn nóng Môi chất làm lạnh R32 Điện áp vào (Nguồn cấp) 1 pha – 220V (Dàn lạnh) Công suất điện 1050 W Kích thước dàn lạnh
(khối lượng)837 × 204 × 296 mm
(10kg)Kích thước dàn nóng
(khối lượng)720 × 255 × 545 mm
(26 kg)Đường kính ống đồng Ø6 + Ø12 Chiều dài đường ống 3m → 15m Chênh lệch độ cao tối đa 5m Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
Còn hàng APS/APO-120 OSAKAĐiều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
5,780,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-120 OSAKA Công suất lạnh BTU 12000(3500-13500) KW 3.5(1.0-3.9) HP ≈ 1.5 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 1558(200-1620) Dòng điện định mức A 6,8 Khử ẩm Vh 1,4 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 3,93 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 547/470/380 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 35/30/27 Kích thước máy(WxhxD) mm 805x270x200 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 864x265x331 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 8/10 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47 Kích thước máy (WxHxD) mm 660x530x250 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 768x570x326 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 20/22 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 440 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-120 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8
Còn hàng MSCE-13CRFN8Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8
5,950,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-13CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 11500 Công suất tiêu thụ W 1053 Cường độ dòng điện A 5 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 805x194x285 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 870x270x365 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 8.4/10.7 Máy ngoài Kích thước (D x R x C) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 887x337x610 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 27.3/29.7 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.43 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.5 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35-9.52 Chiều dài đường ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 16~23 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,49 Còn hàng MSCE-13CRFN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
Còn hàng MSCE-10CRFN8Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
5,500,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-10CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ W 750 Cường độ dòng điện A 3,2 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 805x194x285 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 870x270x365 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 8.3/10.6 Máy ngoài Kích thước (D x R x C) mm 720x270x495 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 835x300x540 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 23.1/24.9 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.42 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.7 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 9.52 Chiều dài đường ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 12 ~ 18 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,68 Còn hàng MSCE-10CRFN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
Còn hàng MSFQ-12CRN8Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
5,450,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
Điều hòa Midea MSFQ-12CRN8 Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 12000 Công suất đầu vào W 1050 Dòng điện A 4,92 EER W/W 3,21 Dòng điện định mức A 8,5 Loại – Thương hiệu GMCC Công suất W 3700/3715 ±3% Công suất đầu vào W 935/1015 ±3% Tụ điện µF 30 Công suất đầu vào W – Tụ điện µF 1,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 1150/1000/800 Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt – Loại và đường kính ống mm Φ5,/ Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h 590/420/330 Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) 41/37/29 Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 813x201x289 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 8.5/10.7 Công suất đầu vào W 63,5 Tụ điện µF 2,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 810 Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng 1 Loại cánh tản nhiệt Unhydrophilic aluminium Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn nóng m3/h 2000 Độ ồn dàn nóng dB(A) 53 Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 887x337x610 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 25.9/28 Loại môi chất lạnh kg R32/0.43 Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in) Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Dây kết nối 1.5×3// Loại điều khiển Remote Control Nhiệt độ hoạt động oC 17~30 Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32// Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43// Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 15~22 Còn hàng MSFQ-12CRN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29
Còn hàng NIS-A09R2T29Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29
6,150,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết Thông tin chung Loại máy điều hòa 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm) Công suất làm lạnh 9.000 BTU – 1 HP Công suất sưởi ấm 9.000 BTU Diện tích sử dụng 15m2 Lưu lượng gió dàn lạnh 560 m3/giờ Công nghệ Inverter Có Độ ồn dàn lạnh 25 dB / 33 dB / 37 dB Độ ồn dàn nóng 50 dB Loại gas sử dụng R32 Tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ Làm lạnh: 825W | Sưởi ấm: 767W Mức tiêu thụ điện Inverter Nhãn năng lượng 3 sao Hiệu suất năng lượng (CSPF) 4.49 Dòng điện vào Làm lạnh: 4A | Sưởi ấm: 3.8A Nguồn điện áp 220V – 240V / 50Hz Tính năng & Tiện ích Năng suất tách ẩm 0.8 lít/giờ Tính năng nổi bật • Cảm biến nhiệt độ I Feel• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Chẩn đoán báo lỗi thông minh• Hẹn giờ Bật/Tắt• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhKích thước & Trọng lượng Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước dàn lạnh (Ngang x Cao x Sâu) 79cm x 27.5cm x 19.2cm Khối lượng dàn lạnh 8kg (Đóng gói: 10kg) Kích thước dàn nóng (Ngang x Cao x Sâu) 71.2cm x 45.9cm x 27.6cm Khối lượng dàn nóng 22kg (Đóng gói: 26kg) Thông số lắp đặt Kích thước ống đồng (lỏng/gas) 6.35mm / 9.35mm Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa 20m Chiều cao chênh lệch tối đa (Dàn nóng – Dàn lạnh) 10m Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Nagakawa Xuất xứ thương hiệu Việt Nam Nơi sản xuất Indonesia Chế độ bảo hành Máy lạnh: 2 năm (theo chính sách Hãng)Máy nén: 10 nămCòn hàng NIS-A09R2T29 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
Còn hàng NIS-C12R2U51Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
5,750,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS-C12R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 3.5(1~3.8) Btu/h 12000(3400~13000) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1200(200-1300) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 5.8(1.0-6.0) Hậu suất năng lượng EER 2.87 Số sao 3 sao CSPF 4.63 Nguồn điện V/P/Hz 220-240W/1-50Hz DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 660 Năng suất tách ẩm L/n 1.2 Độ ồn dB(A) 42 Kích thước máy (RxSxC) mm 768x299x201 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 831x371x282 Khối lượng tịnh kg 8 Khối lượng tổng kg 10.5 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 52 Kích thước máy (RxSxC) mm 650x455x233 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 760x315x510 Khối lượng tịnh kg 17.0 Khối lượng tổng kg 19.5 Môi chất lạnh R32/370 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 9 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C12R2U51 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HIC09TMM-6
Còn hàng HIC09TMM-6Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HIC09TMM-6
5,350,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật / Đặc điểm Hãng sản xuất Funiki Dòng sản phẩm 2026 Sản xuất tại Thái Lan Loại máy 1 chiều (Chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU Phạm vi hiệu quả Dưới 15 m² (30 – 45 m³) Công nghệ Inverter Có Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Eco Mức tiêu thụ điện 0.824 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.2) Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo+ Chế độ gió Đảo gió lên xuống, trái phải tự động Loại Gas R-32 Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Golden Fin Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 40 / 35.5 / 32 dBDàn nóng: 51 dBTiện ích • Sleep Mode• Chức năng tự chẩn đoán lỗi• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Hẹn giờ bật/tắt máy• Tự khởi động lại khi có điện• Chức năng tự làm sạchKích thước / Khối lượng dàn lạnh Dài 72.3 cm – Cao 28.6 cm – Dày 19.9 cmNặng 7.2 kgKích thước / Khối lượng dàn nóng Dài 70.5 cm – Cao 46.9 cm – Dày 25.2 cmNặng 16.9 kgThông số lắp đặt ống đồng Chiều dài: Tối thiểu 3m – Tối đa 15mChiều cao chênh lệch tối đa: 10mKích thước ống: 6/10Thông số điện năng & Kết nối Dòng điện vào: Dàn lạnhDòng điện hoạt động: 1 phaSố dàn lạnh kết nối tối đa: 1Bảo hành Cục lạnh & Cục nóng: 2 nămMáy nén: 2 nămCòn hàng HIC09TMM-6 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Kangaroo 1 chiều Inverter 12000Btu/1.5Hp KG12ACI
Còn hàng KG12ACIĐiều hòa Kangaroo 1 chiều Inverter 12000Btu/1.5Hp KG12ACI
5,990,000₫Máy điều hòa không khí Kangaroo Inverter KG12ACI Điện áp 220 – 240V/50Hz Phạm vi làm lạnh hiệu quả 15 – 20m² Công suất làm lạnh 1.5HP – 12000BTU Độ ồn trung bình (Dàn lạnh/Dàn nóng) 43dB / 52dB Công suất tiêu thụ định mức 1400W Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Lưu lượng gió 620m³/h Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng đồng – Lá tản nhiệt bằng nhôm phủ lớp Golden Fin Kích thước dàn lạnh (Dài*Cao*Dày) 750*285*200 mm Loại gas R32 Khối lượng dàn lạnh 8kg Bảo hành cục lạnh, cục nóng 3 năm Kích thước dàn nóng (Dài*Cao*Dày) 820*347*277 mm Bảo hành máy nén 12 năm Khối lượng dàn nóng 16kg Sản xuất tại Thái Lan Còn hàng KG12ACI -
You've just added this product to the cart:
Máy Lạnh Comfee Inverter 1 Hp CFS-10VGP
Còn hàng CFS-10VGPMáy Lạnh Comfee Inverter 1 Hp CFS-10VGP
5,290,000₫Danh mục Chi tiết thông số Loại máy Máy lạnh 1 chiều (Chỉ làm lạnh) – Có Inverter Công suất làm lạnh 1 HP – 9350 BTU Phạm vi hiệu quả Dưới 15m² (Từ 30 đến 45m³) Công nghệ tiết kiệm điện Eco+, Inverter, Eco mode, iECO (Quản lý qua app) Mức tiêu thụ điện 0.83 kW/h (Nhãn năng lượng 5 sao – Hiệu suất 5.22) Công nghệ làm lạnh Làm lạnh nhanh Hyper Tech, Gió điều khiển lên xuống tự động Lọc không khí Công nghệ lọc kép Dual Filtration (Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi) Tiện ích thông minh Kết nối Wifi (IOT), Điều khiển giọng nói (AI Cool), Định vị tự khởi động Tiện ích vận hành Chế độ ngủ (Sleep Curve), Cảm biến nhiệt độ (Follow me), Tự làm sạch (Active Clean) Chế độ khác Tự khởi động lại, Chế độ hút ẩm, Màn hình hiển thị nhiệt độ Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 40.0/35.5/32.0 dB(A) – Dàn nóng: 51 dB(A) Chất liệu dàn tản nhiệt Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating (Cả dàn nóng và lạnh) Loại Gas sử dụng R-32 Còn hàng CFS-10VGP -
Máy lạnh Comfee 1.5 HP CFS-13FWFF-V
5,590,000₫Máy lạnh Comfee 1.5 HP CFS-13FWFF-V:
Thông số kỹ thuật Chi tiết Công suất làm lạnh 1.5 HP – 11.500 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả 15 – 20 m² Loại gas sử dụng R32 Mức tiêu thụ điện năng 1.85 kW/h Độ ồn dàn lạnh Cao/Vừa/Thấp: 41.1/35/30.7 dB(A) Độ ồn dàn nóng 50.5 dB(A) Kích thước dàn lạnh (D x R x C) 805 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (D x R x C) 765 x 303 x 555 mm Khối lượng dàn lạnh 8.4 kg Khối lượng dàn nóng 27.3 kg Tính năng nổi bật – AI COOL: Điều khiển bằng giọng nói
– Chế độ làm lạnh nhanh Turbo
– Công nghệ lọc kép Dual Filtration
– Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating
– Tự động làm sạch dàn lạnh Active Clean
– Kết nối Wi-Fi, điều khiển từ xa qua ứng dụng SmartHomeXuất xứ Thái Lan Bảo hành 24 tháng Còn hàng CFS-13FWF -
ĐIỀU HÒA LG 1 CHIỀU THƯỜNG 9000BTU K09CH
5,850,000₫Thông số kỹ thuật
Kiểu máy Điều hòa treo tường Loại 1 chiều lạnh Công suất 9000 Btu (1.0 HP) Phạm vi đáp ứng S < 15 m² (V < 45 m3) Công nghệ tiết kiệm điện Điện năng tiêu thụ 0.862 kW/h Nguồn điện 220V / 60Hz / 1 pha Cấp nguồn Dàn lạnh Chỉ số CSPF 3.140 Tính năng công nghệ • Đèn LED hiển thị nhiệt độ
• Hướng gió 4 chiều
• Màng lọc bụi thô
• Tự động làm sạch dàn lạnhKích thước dàn lạnh Rộng 777 mm – Cao 222 mm – Sâu 202 mm Khối lượng 7.5 Kg Kích thước dàn nóng Rộng 660 mm – Cao 482 mm – Sâu 240 mm Khối lượng 22.0 Kg Môi chất lạnh Gas R32 Tiêu chuẩn ống đồng • Ống lỏng (Ø 6.35)
• Ống hơi (Ø 9.52)Còn hàng K09CH -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 1 chiều 1HP-9.000BTU AMORE9CN

Còn hàng AMORE9CNĐiều hòa Gree 1 chiều 1HP-9.000BTU AMORE9CN
5,990,000₫Thương hiệu Gree Mã sản phẩm AMORE9CN Công suất làm lạnh - ≤ 9000 BTU
Phạm vi hiệu quả - Dưới 15m2
Tiện ích - Tự khởi động lại khi có điện
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 1HP-9000 BTU
Tấm lọc - Tấm lọc kháng khuẩn
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Turbo
Tính năng - Làm lạnh nhanh tức thì
- Tự khởi động lại khi có điện
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều thường
Kích thước - 710 x 200 x 275mm
Bảo hành 36 tháng Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng AMORE9CN -
Điều hòa Casper 1 HP GC-09IS35
5,390,000₫Model: GC-09IS35 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Casper Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2023 Thời gian bảo hành: 36 Tháng Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 2050 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9000 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 10900 BTU Công nghệ Inverter: True Inverter Làm lạnh nhanh: Chế độ làm lạnh nhanh Turbo Chế độ gió: Auto/Low/Middle/MaxTurbo Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng hút ẩm: Có Lưu lượng gió dàn lạnh: 600/500/400/310 m³/h Lưu lượng gió dàn nóng: 1550/1270/990 m³/h Độ ồn dàn lạnh: 42/36/24 dB Độ ồn dàn nóng: 51/50/49 dB Gas sử dụng: R32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 291 × 202 x 763 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 455 × 233 x 703 mm Khối lượng dàn lạnh: 8 kg Khối lượng dàn nóng: 17.5 kg Còn hàng 1 HP -
Điều hòa Funiki Inverter 9000 BTU HIC09TMU
5,690,000₫- Đặc điểm sản phẩm
- Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
- Inverter: Máy lạnh Inverter
- Công suất làm lạnh: 1 HP – 9.000 BTU
- Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
- Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
- Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Có
- Công nghệ tiết kiệm điện: EcoInverter
- Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
- Tiện ích:
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Chức năng tự làm sạch
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Sleep Mode
Tự khởi động lại khi có điện - Tiêu thụ điện: 0.745 kW/h
- Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.50 )
- Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay
- Độ ồn trung bình: 39/34/29 dB
- Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin
- Loại Gas: R-32
- Sản xuất tại: Malaysia
- Dòng sản phẩm: 2022
- Thời gian bảo hành cục lạnh: 30 tháng
- Thời gian bảo hành cục nóng: 30 tháng
- Thông số kích thước/ lắp đặt
- Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm – Nặng 7.4 kg
- Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm – Nặng 21.7 kg
- Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 25 m
- Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10 m
- Dòng điện vào: Dàn lạnh
- Kích thước ống đồng: 6.35/9.52
- Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
- Hãng: Funiki.
Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Aqua Inverter 9200 BTU AQA-KCRV10TR

Còn hàng AQA-KCRV10TRĐiều hòa Aqua Inverter 9200 BTU AQA-KCRV10TR
6,100,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: AQA-KCRV10TR Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Aqua Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2022 Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: Đang cập nhật BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9.200 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: Đang cập nhật BTU Công nghệ Inverter: Có Làm lạnh nhanh: Có Khả năng lọc khí: Không Khử mùi: Kháng khuẩn (AQUA Fresh) Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động Chế độ hẹn giờ: Có Tự chẩn đoán lỗi: Đang cập nhật Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng hút ẩm: Đang cập nhật Lưu lượng gió dàn lạnh: 11 m³/h Lưu lượng gió dàn nóng: Đang cập nhật Độ ồn trung bình (dB) : 25 – 33/50 dB Độ ồn dàn lạnh: Đang cập nhật Độ ồn dàn nóng: Đang cập nhật Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Tiêu thụ điện: 0.79 kW/h Điện năng tiêu thụ dàn lạnh: Đang cập nhật Điện năng tiêu thụ dàn nóng: Đang cập nhật Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 820x195x280 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 790x265x544 mm Khối lượng dàn lạnh: 9.5kg Khối lượng dàn nóng: 27 kg Khối lượng sản phẩm (kg): 11 kg Kích thước sản phẩm: 820 x 195 x 280 mm Còn hàng AQA-KCRV10TR -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Comfee 1 chiều Inverter 9000 BTU CFS-10VAF

Còn hàngĐiều hòa Comfee 1 chiều Inverter 9000 BTU CFS-10VAF
5,480,000₫Thông số kỹ thuật Chi tiết Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m² Loại gas sử dụng R32 Mức tiêu thụ điện năng 0,825 kW/h Độ ồn dàn lạnh 24/21/18 dB(A) (Cao/Vừa/Thấp) Độ ồn dàn nóng 54,5 dB(A) Kích thước dàn lạnh (D x R x C) 715 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (D x R x C) 668 x 252 x 469 mm Khối lượng dàn lạnh 8,4 kg Khối lượng dàn nóng 24,5 kg Tính năng nổi bật – Công nghệ Inverter tiết kiệm điện năng
– Chế độ làm lạnh nhanh Hyper Tech
– Chế độ tiết kiệm điện Eco
– Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating
– Tự động làm sạch dàn lạnh Active Clean
– Điều khiển thông minh AI Cool qua ứng dụng Nethome PlusXuất xứ Thái Lan Bảo hành 24 tháng Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Aqua 12000 BTU AQA-KCR12NQ-S

Còn hàng AQA-KCR12NQ-SĐiều hòa Aqua 12000 BTU AQA-KCR12NQ-S
5,700,000₫Xuất xứ Việt Nam Bảo hành 2 năm Công suất làm lạnh. 11300 BTU Công suất làm lạnh ≤ 12000 BTU – Từ 15 – 20 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20 m2 Công nghệ Inverter Không Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 1.03 kW/h Nhãn năng lượng 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.43) Tiện ích Chức năng tự làm sạch Chế độ gió Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống Kích thước dàn lạnh Dài 85.5 cm – Cao 28 cm – Dày 20 cm Trọng lượng dàn lạnh 10 kg Kích thước dàn nóng Dài 78 cm – Cao 54 cm – Dày 24.5 cm Trọng lượng dàn nóng 27.5 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng đồng – Dàn trao đổi nhiệt phủ lớp chống ăn mòn BlueFin Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10 m Còn hàng AQA-KCR12NQ-S -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 1 HP NIS-C09R2H12 1 chiều inverter

Còn hàng 1 HPĐiều hòa Nagakawa 1 HP NIS-C09R2H12 1 chiều inverter
5,500,000₫Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều ĐƠN VỊ NIS-C09R2H12 Năng suất danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh Btu/h 9000
(3580-11950)Công suất điện tiêu thụ danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh W 750
(290-1320)Dòng điện làm việc danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh A 3.5
(1.3-6.5)Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165-265/1/50 Lưu lượng gió cục trong ( C ) m3/h 400 Năng suất tách ẩm L/h 1.0 Độ ồn Cục trong dB(A) 39/34/26 Cục ngoài dB(A) 50 Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 698x255x190 Cục ngoài mm 777x498x290 Môi chất lạnh sử dụng R32 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm Φ6.35 Hơi mm Φ9.52 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 15 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5 Còn hàng 1 HP -
Điều hòa Midea 2 chiều 1HP MSMA-09HR
5,700,000₫Điều hòa Midea MSMA – 09HR Nguồn điện Ph,V,Hz 1Ph,220-240V,50Hz Làm Lạnh Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ điện W 875 Cường độ dòng điện A 4.2 Làm nóng Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ điện W 910 Cường độ dòng điện A 4.2 Dàn lạnh Kích thước dàn lạnh (WxDxH) mm 805x295x285 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 870x285x360 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 8.2/10.4 Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (WxDxH) mm 681x285x434 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 795x345x495 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 25/26.9 Môi chất làm lạnh Gas R22 Áp suất thiết kế MPa 2.6/1.0 Kích thước
đường ốngLỏng – Gas mm ф6.35 -ф9.52 Độ dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Diện tích phòng (cao) m2(m) 12-18(dưới 2.8) Còn hàng 1 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa TCL 12000 BTU 1 chiều TAC-12CSD/TPG31
Còn hàng TAC-12CSD/TPG31Điều hòa TCL 12000 BTU 1 chiều TAC-12CSD/TPG31
5,400,000₫Thông số Chi tiết Loại máy điều hòa 1 chiều Diện tích sử dụng 15-20m² Kiểu lắp đặt Treo tường Công nghệ Inverter Không Năm ra mắt 2023 Công suất tiêu thụ 1.200W Nguồn điện áp 220V/50Hz Bảo hành Máy nén: 5 năm Thân máy: 3 năm Sản xuất tại Trung Quốc Xuất xứ thương hiệu Trung Quốc Thông số dàn lạnh Công suất làm lạnh: 12.000 BTU – 1.5HP Thông số dàn nóng Gas sử dụng: R32 Còn hàng TAC-12CSD/TPG31 -
Điều hòa Midea Inverter 1 HP MSAFC-10CRDN8
5,750,000₫Model: MSAFC-10CRDN8 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Midea Xuất xứ: Trung Quốc Năm ra mắt : 2020 Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 1 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 9.000 BTU Công nghệ Inverter: Có Làm lạnh nhanh: Turbo Khả năng lọc khí: Bộ lọc bụi HD Khử mùi: Bộ lọc 2 lớp HD, chức năng tự làm sạch Self Cleaning Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động trái phải tùy chỉnh tay Chế độ hẹn giờ: Có Khả năng hút ẩm: Có Độ ồn dàn lạnh: 29 34 39 dB Độ ồn dàn nóng: 51.5 dB Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 715 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 720 x 270 x 495 mm Khối lượng dàn lạnh: 7.4 kg Khối lượng dàn nóng: 21.7 kg
Còn hàng 1 HP -
Điều hòa Midea 1 chiều 1.5 HP MSMA-12CR
5,700,000₫Điều hòa Midea MSMA – 12CR Nguồn điện Ph,V,Hz 1Ph,220-240V,50Hz Làm Lạnh Công suất Btu/h 12000 Công suất tiêu thụ điện W 1170 Cường độ dòng điện A 5.9 Làm nóng Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ điện W – Cường độ dòng điện A – Dàn lạnh Kích thước dàn lạnh (WxDxH) mm 805x295x285 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 870x285x360 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 8.6/10.7 Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (WxDxH) mm 770x300x555 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 900x345x585 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 26.7/29.2 Môi chất làm lạnh Gas R22 Áp suất thiết kế MPa 2.6/1.0 Kích thước
đường ốngLỏng – Gas mm ф6.35 – ф12.7 Độ dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Diện tích phòng (cao) m2(m) 16-23(dưới 2.8) Còn hàng 1.5 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa multi LG treo tường 1 chiều 12000BTU AMNQ12GSJB0
-16%
Còn hàng 1 chiều 12000BTUĐiều hòa multi LG treo tường 1 chiều 12000BTU AMNQ12GSJB0
Điều hòa multi LG dàn lạnh treo tường AMNQ12GSJB0 Điện nguồn V/ Ø / Hz 220-240, 1, 50 Công suất lạnh kW 3,5 Btu/h 12,000 Cường độ dòng điện Tối thiểu/TB/Tối đa A 0.10 / 0.17 / 0.20 Kích thước Thân máy R x C x S mm 837 x 308 x 189 Trọng lượng tịnh Thân máy kg 8,8 Quạt Loại BLDC Công suất ( W) x số lượng 30 x 1 Lưu lượng Cao/TB/Thấp m³/ min 9.6 / 8.1 /5.6 Độ ổn áp suất Cao/TB/Thấp dB(A) 40 / 35 / 27 Đường kính ống Lỏng mm(inch) Ø6.35 (1/4) Hơi mm(inch) Ø9.52 (3/8) Ống nước ngưng mm Ø21.5 / 16.0 Thiết bị bảo vệ – Cầu chì – Bảo vệ quá nhiệt cho động cơ quạt Dây cấp nguồn và dây tín hiệu( bao gồm dây nối đất) No. x mm² 4C x 0.75 Xuất xứ Thái Lan 7,000,000₫Giá gốc là: 7,000,000₫.5,900,000₫Giá hiện tại là: 5,900,000₫.Còn hàng 1 chiều 12000BTU -
Máy làm mát không khí Kangaroo KG50F38
5,770,000₫- Tên sản phẩm Máy làm mát không khí KANGAROO KG50F38
- Mã số sản phẩm HC00027816
- Hãng Kangaroo
- Xuất Xứ Chính hãng
- Bảo hành 12 Tháng
- Công suất tiêu thụ 200 W
- Các tính năng khác
- Thiết lập 3 tốc độc gió: Thấp/ Trung bình/ Cao
- Mái hắt dao động ngang tự động
- Dàn bay hơi kiểu tổ ong giúp tăng hiệu quả làm mát.
- Bánh xe dễ dàng di chuyển
- Bảo hành: 12 tháng
- Khối lượng: 16,6 Kg
- Kích thước: 600x385x1063 (mm)
- Công suất: 200W
- Dòng sản phẩm Thông dụng
Còn hàng 200 W -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa 1 chiều Sumikura 1.5HP APS/APO-120

Còn hàng 1.5HPĐiều Hòa 1 chiều Sumikura 1.5HP APS/APO-120
6,100,000₫Loại máy điều hòa: 1 chiều
Phạm vi sử dụng: < 235m2
Chế độ hoạt động: Có
Chế độ gió: 1Đảo chiều lên xuống
Điều khiển: Có
Màu sắc: Trắng
Công nghệ Inverter: Không
Khả năng hút ẩm: 1,1 lít/h
Bảo hành: 24 tháng
Sản xuất tại: Malaysia
Thông số dàn lạnh
Khối lượng dàn lạnh: 10kg
Công suất làm lạnh: ≦ 12.000 BTU – 1.5HP
Thông số dàn nóng
Khối lượng dàn nóng: 11kg
Gas sử dụng: R-410Còn hàng 1.5HP -
You've just added this product to the cart:
Máy Lạnh Casper Inverter 1.5 Hp TC-12IS36

Còn hàng TC-12IS36Máy Lạnh Casper Inverter 1.5 Hp TC-12IS36
6,100,000₫Thông tin Chi tiết Loại máy Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Inverter Máy lạnh Inverter Công suất làm lạnh 1.5 HP – 12.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³) Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 41/35/24 dB(A); Dàn nóng: 52/50/49 dB(A) Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng, Lá tản nhiệt bằng Nhôm Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng 1.5 kW/h Nhãn năng lượng 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.6) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Công nghệ làm lạnh Chế độ gió điều khiển lên xuống tự động Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo Tiện ích – Chế độ ngủ đêm Sleep – Cơ chế bảo vệ an toàn kép – Tự khởi động lại khi có điện – Cảm biến nhiệt độ iFeel – Chức năng tự làm sạch Kích thước dàn lạnh Dài 76.1 cm – Cao 29.5 cm – Dày 20 cm – Nặng 8 kg Kích thước dàn nóng Dài 70.3 cm – Cao 45.5 cm – Dày 23.3 cm – Nặng 16 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa 10 m Kích thước ống đồng 6/10 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng sản xuất Casper (Thương hiệu: Thái Lan) Sản xuất tại Thái Lan Bảo hành 36 tháng Năm ra mắt 2024 Còn hàng TC-12IS36 -
Điều hòa Casper 1 HP SH-09FS32
5,300,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: SH-09FS32 Màu sắc: TRẮNG Nhà sản xuất: Casper Xuất xứ: Thái Lan Thời gian bảo hành: 36 tháng cho toàn máy, máy nén: 60 tháng (1 đổi 1 trong vòng 2 năm) Địa điểm bảo hành: Nguyễn Kim Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 1 HP Công nghệ Inverter: Không Làm lạnh nhanh: Chế độ Turbo Khử mùi: Lọc bụi tiêu chuẩn Tự chẩn đoán lỗi: Có Lưu lượng gió dàn lạnh: 560 m3/h Phạm vi hiệu quả: dưới 15m2 Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 764 x 203 x 291 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 716 x 285 x 502 mm Khối lượng dàn lạnh: 8.5 kg Khối lượng dàn nóng: 25.5 kg Còn hàng 1 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Casper 1 chiều 1.5 HP SC-12TL32

Còn hàng SC-12TL32Điều hòa Casper 1 chiều 1.5 HP SC-12TL32
5,800,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: SC-12TL32 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Casper Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2020 Thời gian bảo hành: Cục lạnh 36 tháng, cục nóng 60 tháng (máy nén) Địa điểm bảo hành: Tại Nhà Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 1.5 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 12,000 BTU Công nghệ Inverter: Không Làm lạnh nhanh: Turbo Khử mùi: Hệ thống lưới lọc đa chiều Airfresh Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Chế độ hẹn giờ: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Độ ồn dàn nóng: 43 dB (A) Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: 14 – 21m2 Kích thước dàn lạnh (RxSxC): Rộng 881mm – Sâu 205mm – Cao 296mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): Rộng 730mm – Sâu 285mm – Cao 545mm Khối lượng dàn lạnh: 9.5 Kg Còn hàng SC-12TL32 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAGA-10CRDN8

Còn hàng MSAGA-10CRDN8Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAGA-10CRDN8
6,000,000₫Model: MSAGII-10CRDN8 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Midea Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2023 Thời gian bảo hành: 36 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất: 1 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 9500 BTU Công nghệ Inverter: Quattro Inverter, Tính năng Eco Làm lạnh nhanh: Có Khả năng lọc khí: Lọc Ion Chế độ hẹn giờ: Có Tự chẩn đoán lỗi: Có Lưu lượng gió dàn lạnh: 613/457/365 m³/h Lưu lượng gió dàn nóng: 1800 m³/h Độ ồn trung bình (dB) : 34 dB (A) Độ ồn dàn lạnh: 40.5/34/32 dB(A) Độ ồn dàn nóng: 53 dB(A) Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: 15 m² Tiêu thụ điện: 745 W Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 726 x 210 x 291 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 720 x 270 x 495 mm Khối lượng dàn lạnh: 8.2 kg Khối lượng dàn nóng: 21.7 kg Còn hàng MSAGA-10CRDN8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh AQUA Inverter 1 HP AQA-RV10QA2

Còn hàng AQA-RV10QA2Máy lạnh AQUA Inverter 1 HP AQA-RV10QA2
6,000,000₫Thương hiệu - AQUA
Mã sản phẩm - AQA-RV10QA2
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Công suất làm lạnh: - ≤ 12.000 BTU
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM Kiểu máy: - Treo tường
Tính năng nổi bật: - Công nghệ Inverter
Công suất: - 1HP-9000 BTU
CÔNG NGHỆ Tấm lọc: - Màng lọc bụi
Chế độ lọc: - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
Tính năng: - Tiết kiệm điện
THÔNG TIN CHUNG Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Bảo hành - 24 Tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng AQA-RV10QA2
- Thông tin chi tiết
- Đánh giá
Bài viết Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
APS/APO-H092 OSAKA – Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều Inverter tiết kiệm điện, sử dụng gas R32 thương hiệu hàng đầu Việt Nam được sản xuất nhập khẩu chính hãng Malaysia ra mắt mới nhất 2026.

điều Hòa Sumikura 2 Chiều 9000BTU Aps/apo H092 Osaka
Sumikura mang đến vẻ đẹp tinh tế cho căn phòng của Bạn
Máy điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092OSAKA có sự đột phá mới về thiết kế dàn lạnh với đường nét bo tròn, màu trắng sáng bóng làm tôn vinh vẻ đẹp sang trọng.
Bạn dễ dàng nhận thấy giờ đây kiểu dáng mẫu mã của Sumikura không hề thua kém các thương hiệu hàng đầu thế giới: Panasonic, LG.
Tận hưởng MÁT LẠNH/ẤM ÁP từng giây với SUMIKURA
Điều hòa 2 chiều Sumikura APS/APO-H092OSAKA cửa thổi gió được thiết kế với góc thổi rộng, đưa không khí lạnh tới mọi nơi trong căn phòng của Bạn. Mang lại cho Bạn cảm giác thoải mái sảng khoái tức thì ngay khi bật máy. Mát lạnh vào mùa hè/ấm áp vào mùa đông.
Với công suất điều hòa 9000BTU, Sumikura APS/APO-H092OSAKA phù hợp lắp đặt cho căn phòng diện tích dưới 15m2.
Hơn nữa, máy còn được tranh bị những tính năng ưu việt…
Điều hòa Sumikura Inverter tiết kiệm điện vượt trội
Điều hòa Inverter là công nghệ cao cấp nhất hiện nay mà bất kỳ hãng điều hòa nào cũng muốn trang bị cho phân khúc sản phẩm cao cấp của mình bởi những ưu điểm mà nó mang lại:

điều Hòa Sumikura Inverter
+ Tiết kiệm điện năng tới 30% đồng nghĩa với Bạn sẽ tiết kiệm được 30% số tiền phải thanh toán hàng tháng nếu dùng máy điều hòa thông thường.
+ Biên độ chênh lệch nhiệt độ rất thấp chỉ 0.50C mang đến cảm giác thoải mái thư giãn dễ chịu
+ Máy vận hành êm ái mang đến không gian cực kỳ yên tĩnh cho bạn phút giây nghỉ ngơi tuyệt vời.
=>>> Tham khảo thêm bài viết: Điều hòa Inverter có tốn điện không
Vì thế: Với điều hòa Sumikura 9000 BTU APS/APO-H092OSAKA Bạn sẽ có cơ hội tuyệt vời để trải nghiệm tiện ích đẳng cấp trên.
Chế độ AUTO CLEAN không sợ Vi khuẩn, Vi rút & Nấm mốc.
Điều hòa Sumikura APS/APO-H092OSAKA được trang bị bộ lọc carbon hoạt tính có khả năng khử mùi khó chịu trong không khí mang lại cảm giác không khí trong lành.
Ngoài ra máy điều hòa Sumikura 9000BTU APS/APO-H092OSAKA với chế độ auto clean – tự làm sạch: sau khi tắt máy ở chế độ làm lạnh, quạt vẫn tiếp tục quay trong vòng 3 phút để làm khô nước còn đọng trên dàn tản nhiệt để tránh ẩm mốc.
Gas R32 – Môi chất lạnh tiên tiến
100% sản phẩm điều hòa Sumikura sử dụng môi chất làm lạnh mới gas R32. Môi chất này mang lại: Hiệu suất làm lạnh cao đồng nghĩa với việc tiết kiệm chi phí tiền điện hàng tháng, thân thiện hơn với môi trường khi mà chỉ số tác động lên tầng ozon gần như bằng 0.

điều Hòa Ga R32
Dàn nóng Sumikura APO-092 ĐỘ BỀN thách thức thời gian
Không như một số hãng điều hòa giá rẻ khác trên thị trường, điều hòa Sumikura inverter APS/APO-DC series với toàn bộ dàn trao đổi nhiệt, dây quấn motor quạt và motor lốc sử dụng chất liệu đồng nguyên chất, giúp máy hoạt động bền bỉ và đạt hiệu suất tối đa.
Thông số kỹ thuật
Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
| Điều hòa SK Sumikura | Đơn vị | APS/APO-H092 OSAKA | |
| Công suất lạnh | BTU | 9000(2150-10840) | |
| KW | 2.6(0.6-3.2) | ||
| HP | ≈1 | ||
| Công suất sưởi | BTU | 9200(2200-10920) | |
| KW | 2.7(0.6-3.2) | ||
| Nguồn điện | V/Ph/Hz | 220-240/1/50 | |
| Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) | W/h | 1022/950 | |
| Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) | A | 4.5/4.2 | |
| Khử ẩm | Vh | 1,1 | |
| Hiệu suất năng lượng | Số sao | ★★★ | |
| CSPF | 3,85 | ||
| Dàn lạnh | Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) | m3/h | 645/500/380 |
| Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 34/29/26 | |
| Kích thước máy(WxhxD) | mm | 700x270x200 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 750x256x317 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 7/9 | |
| Dàn nóng | Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 47 |
| Kích thước máy (WxHxD) | mm | 660x421x250 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 765x473x337 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 19/21 | |
| Đường ống kết nối | Đường kính ống ( lỏng/hơi) | mm | 6.35/9.52 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 5 | |
| Chiều dài tối thiểu /tối đa | m | 3/20 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy | m | 10 | |
| Môi chất lạnh | Khối lượng có sẵn trong máy | g | 510 |
| Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn | g/m | 12 | |
| Loại môi chất lạnh | R32 | ||
Thông số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
| Điều hòa SK Sumikura | Đơn vị | APS/APO-H092 OSAKA | |
| Công suất lạnh | BTU | 9000(2150-10840) | |
| KW | 2.6(0.6-3.2) | ||
| HP | ≈1 | ||
| Công suất sưởi | BTU | 9200(2200-10920) | |
| KW | 2.7(0.6-3.2) | ||
| Nguồn điện | V/Ph/Hz | 220-240/1/50 | |
| Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) | W/h | 1022/950 | |
| Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) | A | 4.5/4.2 | |
| Khử ẩm | Vh | 1,1 | |
| Hiệu suất năng lượng | Số sao | ★★★ | |
| CSPF | 3,85 | ||
| Dàn lạnh | Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) | m3/h | 645/500/380 |
| Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 34/29/26 | |
| Kích thước máy(WxhxD) | mm | 700x270x200 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 750x256x317 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 7/9 | |
| Dàn nóng | Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 47 |
| Kích thước máy (WxHxD) | mm | 660x421x250 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 765x473x337 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 19/21 | |
| Đường ống kết nối | Đường kính ống ( lỏng/hơi) | mm | 6.35/9.52 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 5 | |
| Chiều dài tối thiểu /tối đa | m | 3/20 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy | m | 10 | |
| Môi chất lạnh | Khối lượng có sẵn trong máy | g | 510 |
| Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn | g/m | 12 | |
| Loại môi chất lạnh | R32 | ||
Điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
Còn hàng
6,530,000₫

























