

- Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51 gas R32 (ra mắt 2025)
- Công nghệ DC inverter tiết kiệm điện, vận hành êm
- Đảo gió 3D-Auto làm lạnh nhanh, mát đều
- Dàn đồng, cánh tản nhiệt mạ vàng chống ăn mòn
- Xuất xứ: Chính hãng Malaysia
- Bảo hành: Máy 2 năm, Máy nén 10 năm
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
12,000,000₫
- Giao hàng miễn phí trong 3 tiếng, từ 7h đến 21h hàng ngày
- Thùng sản phẩm có: Sách hướng dẫn, Phiếu bảo hành
- Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 7 ngày
- Bảo hành chính hãng
Cùng phân khúc giá
-
You've just added this product to the cart:
Điều hoà Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter RU12CKH-8D
Còn hàng CU/CS-RU12CKH-8DĐiều hoà Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter RU12CKH-8D
11,200,000₫Điều hòa Panasonic (50Hz) CS-RU12CKH-8D (CU-RU12CKH-8D)
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 3.50 (1.02-4.00) (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 11,900 (3,480-13,600) CSPF 5,07 EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 11.12 (12.65-11.06) (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.27 (3.71-3.25) Thông số điện Điện áp V 220 Cường độ dòng điện A 5.0 Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 1,070 (275-1,230) Hút ẩm L/h 2.0 Pt/h 4,2 Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 11.0 (390) Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 30.2 (1,065) Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 37/28/21 Dàn nóng (C) dB(A) 48 Kích thước Cao mm 290 (542) inch 11-7/16 (21-11/32) Rộng mm 779 (780) inch 30-11/16 (30-23/32) Sâu mm 209 (289) inch 8-1/4 (11-13/32) Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18) Dàn nóng kg (lb) 23 (51) Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 inch 1/4 Ống hơi mm ø9.52 inch 3/8 Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5 Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 15 Gas nạp bổ sung* g/m 10 Nguồn cấp điện Dàn lạnh Còn hàng CU/CS-RU12CKH-8D -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-YZ9AKH-8

Còn hàng CU/CS-YZ9AKH-8Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-YZ9AKH-8
11,050,000₫Thông tin Chi tiết Loại máy Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm) Inverter Máy lạnh Inverter Công suất làm lạnh 1 HP – 9.040 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) Công suất sưởi ấm 10.700 BTU Độ ồn trung bình 41/26/22 dB / 50 dB Dòng sản phẩm 2024 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 7 năm (Kích hoạt điện tử thành công) Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin Loại Gas R-32 Tiêu thụ điện 0.7 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.46) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter ECO tích hợp A.I Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful Tiện ích Điều khiển bằng điện thoại, có wifi; Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn; Chức năng tự chẩn đoán lỗi; Chức năng lọc không khí Nanoe-G; Chức năng khử ẩm; Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ; Hoạt động siêu êm Quiet; Hẹn giờ bật tắt máy; Tự khởi động lại khi có điện; Nắp dàn lạnh có thể tháo rời, dễ dàng vệ sinh Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 76.5 cm – Cao 29 cm – Dày 21.4 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 85 cm – Cao 54.2 cm – Dày 32.8 cm – Nặng 24 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m Dòng điện vào Dàn lạnh Dòng điện hoạt động 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Panasonic Còn hàng CU/CS-YZ9AKH-8 -
Điều hòa Funiki Inverter 18000 BTU HIC18TMU
10,070,000₫• Thương hiệu: Funiki (Hòa Phát)
• Model: HIC 18TMU
• Loại: Treo tường 1 chiều lạnh Inverter
• Công suất lạnh: 18000 BTU (2.0 HP)
• Môi chất làm lạnh (gas): R32
• Xuất xứ: Nhập khẩu nguyên bộ Thái Lan
• Bảo hành: 30 tháng tại nhà khách hàngCòn hàng -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX
Còn hàng CFS-25VGXMáy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX
11,400,000₫Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 3 năm Công suất làm lạnh. 24.000 BTU Công suất làm lạnh ≤ 24000 BTU – Từ 30 – 40 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 30 – 40 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 2.51 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.89) Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Kích thước dàn lạnh Dài 105.5 cm – Cao 33 cm – Dày 23.1 cm Trọng lượng dàn lạnh 12.1 kg Kích thước dàn nóng Dài 80.5 cm – Cao 55.4 cm – Dày 33 cm Trọng lượng dàn nóng 29.9 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 12m Năm ra mắt 2026 Còn hàng CFS-25VGX -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY
Còn hàng CFS-24FGYĐiều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY
10,050,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY
Điều hòa Comfee CFS-24FGY Dàn lạnh CFS-24FGYF-V Dàn nóng CFS-24FGYC-V Xuất xứ Thái Lan Năm 2026 Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 24000 kW 7,03 Điện năng tiêu thụ định mức W 2100 Dòng điện làm lạnh định mức A 10 Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) 3,51 Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021) 3 Dòng điện tối đa A 18 Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 1055x231x330 Đóng gói (D*S*C) mm 1130x405x310 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 12/6/16.1 Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 890x342x673 Đóng gói (D*S*C) mm 995x398x740 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 47.0/50.0 Gas làm lạnh kg R32/0.94 Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7 Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 12.7 Chiều dài ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30 Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32 Ngoài trời ℃ 18 ~ 43 Diện tích phòng m2 31~45 Còn hàng CFS-24FGY -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
Còn hàng APS/APO-H180 OSAKAĐiều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
11,330,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H180 OSAKA Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400) KW 5.3(1.3-5.7) HP ≈ 2 Công suất sưởi BTU 18400(4500-19750) KW 5.4(1.3-5.8) Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1846/1760 Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 8.0/7.7 Khử ẩm Vh 2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 4,51 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28 Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48 Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 25/27.5 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 720 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-H180 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8
Còn hàng MSCE-19CRFN8Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8
10,050,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-19CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 18000 Công suất tiêu thụ W 1660 Cường độ dòng điện A 7,3 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước (D x R x C) mm 957x213x302 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 1035x295x385 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 11.0/14.0 Máy ngoài Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 887x337x610 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 33.6/36 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.75 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.7 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 12.7 Chiều dài đường ống tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 24~35 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,35 Còn hàng MSCE-19CRFN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
Còn hàng MSFQ-24CRN8Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
11,100,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 24000 Công suất đầu vào W 2100 Dòng điện A 10,0 EER W/W 3,30 Dòng điện định mức A 18,0 Loại ROTARY Thương hiệu GMCC Công suất W 7200 Công suất đầu vào W 1665±3% Tụ điện µF 60 Công suất đầu vào W 58 Tụ điện µF – Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min – Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt Hydrophilic aluminum Loại và đường kính ống mm Φ5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h – Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) – Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 1055x231x330 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 12/6/16.1 Công suất đầu vào W 135,0 Tụ điện µF 5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 825 Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt Unhydrophilic aluminium Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn nóng m3/h – Độ ồn dàn nóng dB(A) – Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 890x342x673 Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 995x398x740 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 47.0/50.0 Loại môi chất lạnh kg R32/0.94 Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/12.7mm(1/2in) Chiều dài tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Dây kết nối 2.5×3// Loại điều khiển Remote Control Nhiệt độ hoạt động oC 17~30 Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32// Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43// Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 31~45 Còn hàng MSFQ-24CRN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 2 chiều inverter NIS-A18R2T29
Còn hàng NIS-A18R2T29Điều hòa Nagakawa 18000BTU 2 chiều inverter NIS-A18R2T29
11,200,000₫Danh mục Thông số Giá trị Thông số kỹ thuật chungLoại máy điều hòa2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm)Công suất làm lạnh18.000 BTU – 2 HPCông suất sưởi ấm18.000 BTUDiện tích sử dụng30 $m^2$Lưu lượng gió dàn lạnh13.67 $m^3$/phútCông nghệ InverterCóMôi chất lạnh (Gas)R32Độ ồn dàn lạnhTối đa 40 dB(A)Độ ồn dàn nóng55 dB(A)Mức tiêu thụ điện năngCông suất tiêu thụLạnh: 1.574 WSưởi: 1.382 WCông nghệ tiết kiệm điệnInverterNhãn năng lượng5 saoChỉ số CSPF5.2Cường độ dòng điệnLạnh: 8.2 ASưởi: 8.3 ATiện ích & Tính năngNăng suất tách ẩm1.5 lít/giờCác tính năng nổi bật• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Tự chẩn đoán lỗiKích thước & Lắp đặtKích thước dàn lạnh (N x C x S)92 cm x 30.6 cm x 19.5 cmKhối lượng dàn lạnh11 kgKích thước dàn nóng (N x C x S)85.3 cm x 60.2 cm x 34.9 cmKhối lượng dàn nóng38 kgNguồn điện áp220V – 240V / 50HzKích thước ống đồng (Lỏng / Gas)6.35 mm / 9.35 mmChiều cao lắp đặt tối đa (Nóng – Lạnh)10 mChiều dài ống đồng tối đa25 mXuất xứ & Bảo hànhThương hiệuNagakawaXuất xứ thương hiệuViệt NamSản xuất tạiMalaysiaNăm ra mắt2025Thời gian bảo hành24 tháng (Theo chính sách Hãng)Còn hàng NIS-A18R2T29 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Còn hàng NS-C24R2U86Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
11,350,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Điều hòa Nagakawa Đơn vị NS-C24R2U86 Năng suất định mức Làm lạnh Btu/h 24,000 Điện năng tiêu thụ Làm lạnh W 2,380 Cường độ dòng điện Làm lạnh A 11.0 Nguồn điện V/P/Hz 220-240/1/50 Lưu lượng gió cục trong m3/h 1,010 Năng suất tách ẩm L/h 3.0 Độ ồn Cục trong dB(A) 45/41/37 Cục ngoài dB(A) 56 Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 1040x327x220 Cục ngoài mm 845x702x363 Khối lượng thân máy Cục trong kg 13.5/17 Cục ngoài kg 47.5/51 Môi chất lạnh R410A Kích cỡ ống dẫn Lỏng mm F9.52 Hơi mm F15.88 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 7.5 Còn hàng NS-C24R2U86 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV
Còn hàng FTKB35ZVMVĐiều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV
10,150,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV
Điều hòa Daikin FTKB35ZVMV Dãy công suất 1.5 HP Công suất danh định
(tối thiểu – tối đa)kW 3.6 (0.7 – 3.8) Btu/h 12,300
(2,400 – 13,000)Nguồn điện 1 pha, 220V – 240V / 50Hz, 220 – 230V / 60Hz
(Cấp nguồn dàn nóng hoặc dàn lạnh)Dòng điện hoạt động định mức A 5.8 Điện năng tiêu thụ (tối thiểu – tối đa) W 1,240 (130 – 1,460) CSPF 5.40 DÀN LẠNH FTKB35ZVMV Màu mặt nạ Trắng sáng Lưu lượng gió Cao m³/phút 10.7 Trung bình 8.8 Thấp 7.1 Yên tĩnh 5.5 Tốc độ quạt 5 bước, êm và tự động Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp/Yên tĩnh) dB(A) 37 / 33 / 28 / 20 Kích thước (C x R x D) mm 291 x 775 x 242 Khối lượng kg 9 DÀN NÓNG RKB35ZVMV Màu vỏ máy Trắng ngà Máy nén Loai Máy nén Swing dạng kín Công suất đầu ra W 520 Môi chất lạnh Loại R-32 Khối lượng nạp kg 0.49 Độ ồn dB(A) 47 / 43 Kích thước (C x R x D) mm 550 x 675 x 284 Khối lượng kg 24 Kết nối ống Lỏng mm Φ 6.4 Hơi Φ 9.5 Nước xả Φ 16 Chiều dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa 12 Giới hạn hoạt động °CDB 19.4 – 46 Còn hàng FTKB35ZVMV -
Máy lạnh LG Inverter 2 HP IFC18M1
11,290,000₫Bảng thông số kỹ thuật Điều hòa LG IFC18M1 18000BTU 2026
Tiêu chí kỹ thuật Thông tin Hãng LG Model IFC18M1 Dòng sản phẩm 2026 Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 18.000 BTU (2 HP) Phạm vi làm lạnh hiệu quả 20 – 30m² (60 – 80m³) Công nghệ Inverter Có Công nghệ làm lạnh nhanh Jet Cool Nhãn năng lượng 4 sao Hiệu suất năng lượng 4.8 Mức tiêu thụ điện 1.972 kWh Loại gas R-32 Chế độ gió Lên xuống tự động, trái phải chỉnh tay Độ ồn dàn lạnh 44 / 38 / 33 dB Độ ồn dàn nóng 56 dB Chất liệu dàn tản nhiệt Đồng – Nhôm phủ Golden Fin Kích thước dàn lạnh 91 x 29.4 x 20.6 cm Khối lượng dàn lạnh 9 kg Kích thước dàn nóng 81 x 30.5 x 54.9 cm Khối lượng dàn nóng 23 kg Sản xuất tại Indonesia Bảo hành Máy 2 năm – Máy nén 5 năm Còn hàng IFC18M1 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa LG 2 chiều Inverter 1HP B10END1
Còn hàng B10END1Điều hòa LG 2 chiều Inverter 1HP B10END1
10,390,000₫Thương hiệu LG Mã sản phẩm B10END1 Công suất làm lạnh - ≤ 12.000 BTU
Phạm vi hiệu quả - Dưới 15m2
Tiện ích - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu máy - Treo tường
Tính năng nổi bật - Công nghệ Inverter
Công suất - 1HP-9200 BTU
Tấm lọc - Màng lọc bụi
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Jet Cool
Tính năng - Chức năng tự làm sạch
- Chế độ ngủ đêm tự điều chỉnh nhiệt độ
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi
- Làm lạnh nhanh tức thì
- Tự khởi động lại khi có điện
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 2 chiều Inverter
Bảo hành 24 Tháng Xuất xứ Thái Lan Còn hàng B10END1 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1.5 HP IDH12M1
Còn hàng IDH12M1Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1.5 HP IDH12M1
11,490,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - LG
Mã sản phẩm - IDH12M1
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Thổi gió dễ chịu
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-12000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Bộ lọc PM 2.5
- Màng lọc sơ cấp
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Jet Cool
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
- Điều hòa AI
Kích thước dàn lạnh: - 895 x 307 x 235 mm
Bảo hành - 24 Tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng IDH12M1 -
Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IDC12M1
10,090,000₫máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IDC12M1:
Thông tin sản phẩm Chi tiết Model IDC12M1 Loại máy Máy lạnh treo tường 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 12.000 BTU (1.5 HP) Công nghệ Inverter Dual Inverter Compressor™ tiết kiệm điện năng và làm lạnh nhanh hơn Môi chất làm lạnh Gas R32 Tính năng nổi bật – Chế độ Làn gió êm dịu giúp thay đổi hướng gió để tạo cảm giác mát mẻ thoải mái hơn.
– Cánh vẫy kép Dual Vane tối ưu hướng gió, phân tán luồng không khí xa hơn và nhanh hơn.
– Chế độ kiểm soát độ ẩm giúp duy trì luồng không khí ở mức phù hợp.
– Kw Manager tiết kiệm năng lượng chủ động, cho phép kiểm soát và đặt giới hạn tiêu thụ năng lượng.
– Kết nối Wi-Fi và điều khiển từ xa thông qua ứng dụng LG ThinQ™.Diện tích sử dụng Phù hợp cho phòng có diện tích từ 15 – 20 m² Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén Giá tham khảo Khoảng 13.990.000 VNĐ Còn hàng IDC12M1 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8
Còn hàng CU/CS-U9BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8
10,150,000₫Thông số kỹ thuật
Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Kiểu dáng Máy lạnh treo tường
Phạm vi làm lạnh Dưới 15m2
Công suất làm lạnh 1 HP – 9.550 BTU
Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
ECO tích hợp A.ICông suất tiêu thụ điện 0.7 kW/h
Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5
Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 2Công nghệ làm lạnh nhanh iAuto-X
Hãng sản xuất Panasonic
Còn hàng CU/CS-U9BKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8
Còn hàng CU/CS-XU9BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8
10,950,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-XU9BKH-8 Màu sắc: Trắng ngà Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9550 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 12300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Làm lạnh nhanh: iAuto-X Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor Lưu lượng gió dàn lạnh: 11.7 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: 27.6 m³/phút Độ ồn dàn lạnh: 38 / 26 / 19 dB Độ ồn dàn nóng: 47 db Gas sử dụng: Gas R32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Tiêu thụ điện: 700 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 21 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 314 x 383 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 607 x 405 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 24 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-XU9BKH-8 -
Điều hòa Sharp Inverter 2 HP AH-X18ZEW
10,490,000₫Model: AH-X18ZEW Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Sharp Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2023 Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 2 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 5460 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 18000 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 19440 BTU Công nghệ Inverter: J-Tech Inverter Làm lạnh nhanh: Có, Super Jet Chế độ gió: Lên và xuống Chế độ hẹn giờ: Có (12h) Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Độ ồn dàn lạnh: 42/22 dB Độ ồn dàn nóng: 53 dB Gas sử dụng: R32 Phạm vi hiệu quả: Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Tiêu thụ điện: 1640W Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 877 × 222 x 292 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 269 x 540 mm Khối lượng dàn lạnh: 9 kg Khối lượng dàn nóng: 27 kg Còn hàng 2 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 2 chiều 12000 BTU AMORE12HN

Còn hàng AMORE12HNĐiều hòa Gree 2 chiều 12000 BTU AMORE12HN
10,690,000₫Thông Số Kỹ Thuật Model AMORE12HN Loại điều hòa 2 chiều Công suất 12000 btu Công suất làm lạnh 3517 W Công suất làm nóng 3517 W Nguồn điện 1Ph,220-240V,50HzLưu lượng gió chiều lạnh 700/590/490/420 m³/hLưu lượng gió chiều nóng 700/590/490/420 m³/hĐộ ồn 42/39/34/28 dB(A)Công nghệ inverter Không Môi chất lạnh R32 Kích thước dàn lạnh 845 x 209 x 289mmTrọng lượng dàn lạnh 10.5 kg Kích thước dàn nóng 732 x 330 x 555 mmTrọng lượng dàn nóng 29 kg Xuất xứ Trung Quốc Hãng sản xuất Gree Còn hàng AMORE12HN -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều Daikin Inverter 1 HP ATHF25XVMV

Còn hàng ATHF25XVMVMáy lạnh 2 chiều Daikin Inverter 1 HP ATHF25XVMV
10,690,000₫Thương hiệu - Daikin
Mã sản phẩm - ATHF25XVMV
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Công suất làm lạnh: - ≤ 12000 BTU
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM Kiểu máy: - Treo tường
Tính năng nổi bật: - Công nghệ Inverter
Công suất: - 1HP-9200 BTU
CÔNG NGHỆ Tấm lọc: - Phin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5
Chế độ lọc: - Khử mùi
- Kháng khuẩn
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Có
Tính năng: - Hẹn giờ bật tắt máy
- Tự khởi động lại khi có điện
- Luồng gió thoải mái Coanda
THÔNG TIN CHUNG Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
Bảo hành - 12 tháng
Xuất xứ - Việt Nam
Còn hàng ATHF25XVMV -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP ATKF35YVMV

Còn hàng ATKF35YVMVMáy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP ATKF35YVMV
11,290,000₫Thương hiệu - Daikin
Mã sản phẩm - ATKF35YVMV
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Công suất làm lạnh: - ≤ 18000 BTU
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Lọc không khí
- Hoạt động siêu êm
ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM Kiểu máy: - Treo tường
Công suất: - 1.5HP-12.300 BTU
CÔNG NGHỆ Tấm lọc: - Phin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5
Chế độ lọc: - Khử mùi
Tính năng: - Hoạt động siêu êm
THÔNG TIN CHUNG Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Bảo hành - 12 tháng
Xuất xứ - Việt Nam
Còn hàng ATKF35YVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Aqua 1 chiều 17060 BTU AQA-KCR18PA

Còn hàng AQA-KCR18PAĐiều hòa Aqua 1 chiều 17060 BTU AQA-KCR18PA
9,850,000₫Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 2 năm Công suất làm lạnh. 17060 BTU Công suất làm lạnh ≤ 18000 BTU – Từ 20 – 30 m² Màu sắc Trắng Công suất sưởi ấm Không có sưởi ấm Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m2 Công nghệ Inverter Không Inverter Loại máy 1 chiều Nhãn năng lượng 1 Sao, Hiệu suất năng lượng (CSPF) 3.08 Tiện ích Chế độ tự khởi động lại, Làm lạnh nhanh, Luồng gió thổi thông minh Công nghệ làm lạnh nhanh Có Kích thước dàn lạnh 875 x 217 x 307mm Trọng lượng dàn lạnh 10.5kg Kích thước dàn nóng 800 x 280 x 550mm Trọng lượng dàn nóng 34kg Chất liệu dàn tản nhiệt Dàn nóng và lạnh bằng đồng, Dàn nóng xanh Bluefin, Dàn lạnh xanh Bluefin Loại Gas sử dụng Gas R32 Còn hàng AQA-KCR18PA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin 2 chiều Inverter 9000 BTU FTHF25XVMV

Còn hàng FTHF25XVMVĐiều hòa Daikin 2 chiều Inverter 9000 BTU FTHF25XVMV
10,750,000₫Tính năng Inverter Gas (Môi chất lạnh) R32 Xuất xứ Việt Nam Công suất lạnh (BTU) 9.200 Công suất lạnh (KW) 2.7 Công suất sưởi (BTU) 9.400 Công suất sưởi (KW) 2.75 Điện nguồn 1 pha, 220-240V, 50Hz Màu sắc Trắng Khối lượng dàn lạnh (Kg) 9 Kích thước dàn lạnh (mm)(Cao x Rộng x Dày) 286x770x244 Kích thước dàn nóng (mm)(Cao x Rộng x Dày) 550x675x284 Khối lượng dàn nóng (Kg) 26 Còn hàng FTHF25XVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Casper hai chiều Inverter 9300 BTU XH-09IF35

Còn hàng XH-09IF35Điều hòa Casper hai chiều Inverter 9300 BTU XH-09IF35
11,000,000₫Thương hiệu Casper Mã sản phẩm TC-09IS35 Công suất làm lạnh - ≤ 9000 BTU
Phạm vi hiệu quả - Dưới 15m2
Tiện ích - Thổi gió dễ chịu
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 1HP-9000 BTU
Tấm lọc - Màng lọc bụi
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Turbo
Tính năng - Làm lạnh nhanh tức thì
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều Inverter
Bảo hành 36 tháng Xuất xứ Thái Lan Còn hàng XH-09IF35 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 8.700 BTU CU/CS-XU9ZKH-8

Còn hàng CU/CS-XU9ZKH-8Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 8.700 BTU CU/CS-XU9ZKH-8
11,400,000₫Xuất xứ Malaysia Bảo hành 12 tháng Công suất làm lạnh. 8700 BTU Công suất làm lạnh ≤ 9000 BTU – Phòng < 15 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 0.65 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.16) Tiện ích Chế độ kiểm soát độ ẩm, Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning, Điều khiển bằng điện thoại, có wifi, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Tự khởi động lại khi có điện Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, ECO tích hợp A.I Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc không khí nanoe™ X, Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Công nghệ làm lạnh nhanh iAuto-X Chế độ gió Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Kích thước dàn lạnh Dài 87 cm – Cao 29.5 cm – Dày 22.9 cm Trọng lượng dàn lạnh 10 kg Kích thước dàn nóng Dài 72 cm – Cao 51.1 cm – Dày 26.8 cm Trọng lượng dàn nóng 18 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m Năm ra mắt 2023 Còn hàng CU/CS-XU9ZKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Dàn lạnh treo tường Multi Panasonic CS-MPS12SKH

Còn hàng CS-MPS12SKHDàn lạnh treo tường Multi Panasonic CS-MPS12SKH
11,500,000₫Xuất xứ Thương hiệu : Nhật – Sản xuất tại : Malaysia Loại Gas lạnh R410A Loại máy Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 1.5 Hp (1.5 Ngựa) – 10.900 Btu/h Sử dụng cho phòng Diện tích 15 – 20 m² hoặc 45 – 60 m³ khí (thích hợp cho phòng ngủ) Nguồn điện (Ph/V/Hz) 1 pha, 220 – 240V, 50Hz Công suất tiêu thụ điện 3.2 kW Kích thước ống đồng Gas (mm) 6.35 / 9.52 Kích thước (C x R x S) 290 x 214 x 870 (mm) Khối lượng 9 (Kg) Còn hàng CS-MPS12SKH -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 2 HP NIS-C18R2H12 1 chiều inverter

Còn hàng 2 HPĐiều hòa Nagakawa 2 HP NIS-C18R2H12 1 chiều inverter
9,600,000₫Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter ĐƠN VỊ NIS-C18R2H12 Năng suất danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh Btu/h 18000
(5120-19450)Công suất điện tiêu thụ danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh W 1650
(500-2100)Dòng điện làm việc danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh A 7.5
(2.3-10.5)Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165-265/1/51 Lưu lượng gió cục trong ( C ) m3/h 810 Năng suất tách ẩm L/h 2.0 Độ ồn Cục trong dB(A) 44/40/36 Cục ngoài dB(A) 56 Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 910x294x206 Cục ngoài mm 817x553x300 Môi chất lạnh sử dụng R32 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm Φ6.35 Hơi mm Φ12.7 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 15 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5 Còn hàng 2 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Electric 2 Chiều Inverter 9000BTU MSZ-HL25VA

Còn hàng 1HPĐiều hòa Mitsubishi Electric 2 Chiều Inverter 9000BTU MSZ-HL25VA
10,640,000₫Bảo hành
2 năm
Công suất làm lạnh.
9000 BTU
Công suất làm lạnh
≤ 9000 BTU – Phòng < 15 m²
Màu sắc
Trắng
Công suất sưởi ấm
8.530 BTU
Phạm vi làm lạnh hiệu quả
Dưới 15 m2
Công nghệ Inverter
Inverter
Loại máy
2 chiều
Tiêu thụ điện
0.87 kW/h
Nhãn năng lượng
4 sao (Hiệu suất năng lượng 3.257)
Tiện ích
Có sưởi ấm (điều hòa 2 chiều)
Công nghệ tiết kiệm điện
PAM Control tiết kiệm điện
Kháng khuẩn khử mùi
Màng lọc Nano Platinum kháng khuẩn & khử mùi, Màng lọc Enzyme chống dị ứng
Chế độ gió
Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Kích thước dàn lạnh
Dài 79.9 cm – Cao 29 cm – Dày 23.2 cm
Trọng lượng dàn lạnh
9 kg
Kích thước dàn nóng
Dài 69.9 cm – Cao 53.8 cm – Dày 24.9 cm
Trọng lượng dàn nóng
24 kg
Còn hàng 1HP -
Điều hòa LG Wifi Inverter 1.5 HP V13APF
11,450,000₫- Thông tin chung
- Thông tin sản phẩm
- Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
- Inverter: Máy lạnh Inverter
- Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
- Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
- Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
- Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Cảm biến bụi PM 1.0, Tạo ion lọc không khí, Tấm vi lọc 3M
- Công nghệ tiết kiệm điện: Dual inverterEnergy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức
- Công nghệ làm lạnh nhanh: Jet Cool
- Tiện ích: Chức năng hút ẩm, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Chức năng tự làm sạch, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Thổi gió dễ chịu Comfort Air (cho trẻ em, người già), Tạo ion lọc không khí, Tự khởi động lại khi có điện, Điều khiển bằng điện thoại, có wifi, Đảo gió 4 chiều giúp hơi lạnh lan toả đồng đều
- Tiêu thụ điện: 1.09 kW/h
- Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.22)
- Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
- Độ ồn trung bình: 35/50 dB
- Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
- Loại Gas: R-32
- Sản xuất tại: Thái Lan
- Dòng sản phẩm: 2018
- Thời gian bảo hành cục lạnh: 2 năm
- Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 10 năm
- Thông số kích thước/ lắp đặt
- Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 85 cm – Cao 30.2 cm – Dày 18.9 cm – Nặng 9.6 kg
- Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 50 cm – Dày 24.5 cm – Nặng 23 kg
- Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tiêu chuẩn 7.5 m – Tối thiểu 3 m – Tối đa 20 m
- Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
- Dòng điện vào: Dàn lạnh
- Kích thước ống đồng: 6/10
- Hãng: LG.
Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Aqua Inverter 18000 BTU AQA-RV18QA

Còn hàng AQA-RV18QAĐiều hòa Aqua Inverter 18000 BTU AQA-RV18QA
10,950,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: AQA-RV18QA Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Aqua Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2023 Thời gian bảo hành: 24 tháng 1 đổi 1 (12 năm cho máy nén) Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất: 2 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 18000 BTU Công nghệ Inverter: Inverter Plus Làm lạnh nhanh: Có Khử mùi: Có. Self Clean khử mùi và kháng khuẩn Chế độ gió: Tự động (thấp/ trung bình /cao) Chế độ hẹn giờ: Có Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng hút ẩm: Có (Smart dry) Lưu lượng gió dàn lạnh: 800 (m³/h) Độ ồn dàn lạnh: 39/36/33/30 dB Độ ồn dàn nóng: 50 dB Gas sử dụng: R32 Phạm vi hiệu quả: Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Tiêu thụ điện: 1600 Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 875×217×307 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 800×275×553 mm Khối lượng dàn lạnh: 11 kg Khối lượng dàn nóng: 30 kg Còn hàng AQA-RV18QA -
You've just added this product to the cart:
Dàn lạnh điều hòa Daikin 24000Btu 2 chiều CTXM71RVMV
Còn hàng CTXM71RVMVDàn lạnh điều hòa Daikin 24000Btu 2 chiều CTXM71RVMV
9,900,000₫Mức độ công việc 71 Tên Model Hai chiều lạnh CTXM71RVMV Nguồn điện 1Ø 50Hz 220V-240V/ 60Hz 220V-230V Màu sắc mặt nạ Trắng Kích thước ( Cao x Rộng X Dày) (Kích thước cả thùng)
mm 295x990x263 (386x1102x389)
Trọng lượng (thùng) Kilôgam 13(16) Lưu lượng gió (Cao)
Sưởi m³/phút 19,7 Làm sạch m³/phút 20.0 Độ ồn: Cao/ Trung bình/ Thấp/ Thấp Sưởi dBA 49/43/35/30 Làm sạch dBA 49/45/37/30 Cường độ âm thanh: Cao Sưởi dBA 63 Làm sạch dBA 63 Ống nối Long/Hơi mm Ø6.4 /Ø15.9 Còn hàng CTXM71RVMV -
Điều hòa LG Inverter 11000 BTU V13WIN1
10,000,000₫Thương hiệu - LG
Mã sản phẩm - V13WIN1
Công suất làm lạnh: - ≤ 12.000 BTU
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Thổi gió dễ chịu
- Tự khởi động lại khi có điện
Kiểu máy: - Treo tường
Tính năng nổi bật: - Công nghệ Inverter
Công suất: - 1.5HP-11000 BTU
Tấm lọc: - Bộ lọc PM 2.5Màng lọc sơ cấp
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Jet Cool
Tính năng: - Chức năng tự làm sạch
- Tự khởi động lại khi có điện
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi
- Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
- Làm lạnh nhanh tức thì
- Hẹn giờ bật tắt máy
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Bảo hành - 24 Tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng V13WIN1
- Thông tin chi tiết
- Đánh giá
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NIS-C24R2U51 inverter tiết kiệm điện model ra mắt 2025 và tiếp tục duy trì bán ra cho đến nay, tự hào thương hiệu Việt, sản xuất nhập khẩu chính hãng Thái Lan.

điều Hòa Nagakawa 24000 1 Chiều Inverter NIS C24R2U51
Vậy điều hòa Nagakawa NIS-C24R2U51 sản phẩm mới ra mắt năm 2025 có gì mới? xin mời Bạn cùng chúng tôi tìm hiểu ngay nhé.
Thiết kế ấn tượng đẹp mắt
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NIS-C24R2U51 khoác lên mình sắc trắng sang trọng, đường nét hiện đại, ấn tượng, dễ dàng lắp đặt và làm nổi bật mọi không gian nội thất.
Với công suất 24000BTU, Nagakawa inverter NIS-C24R2U51 phù hợp lắp đặt cho phòng có diện tích khoảng 40m2 phòng khách cửa hàng, văn phòng… được rất nhiều khách hàng quan tâm lựa chọn.
Điều hòa Nagakawa inverter siêu tiết kiệm điện
Máy điều hòa Nagakawa NIS-C24R2U51 sử dụng công nghệ biến tần DC Inverter tiên tiến mới nhất hiện nay giúp máy vận hành êm ái, duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm điện năng hiệu quả.
Công nghệ Nano Ag+ không sợ vi rút vi khuẩn
Công nghệ nano Ag+ có khả năng kháng khuẩn, khử mùi hiệu quả đem đến một môi trường sống trong lành và bảo vệ tốt nhất cho sức khỏe của bạn và những người thân yêu.

điều Hòa Nagakawa Bộ Lọc 5 Lớp
Siêu bền với cánh tản nhiệt Golden Fin
Dàn tản nhiệt của điều hòa Nagakawa inverter NIS-C24R2U51 được phủ một lớp Golden Fin chống các tác nhân ăn mòn từ môi trường, giúp máy vận hành bền bỉ và nâng cao tuổi thọ máy.
Công nghệ đảo gió 3D-Auto làm lạnh thoải mái dễ chịu
Điều hòa 24000BTU Nagakawa NIS-C24R2U51 được trang bị công nghệ đảo gió 3D-Auto: Đảo gió tự động 4 hướng – lên/ xuống/ trái/ phải. Làn gió lạnh được phân tán nhanh và đồng đều khắp căn phòng, đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu nhất cho bạn.
…Hơn nữa, Điều hòa Nagakawa còn rất nhiều tính năng mong chờ Bạn trải nghiệm:
Chế độ gió: ba tốc độ quạt kèm chức năng tự điều chỉnh, chế độ hoạt động êm dịu vô cùng tiện ích.
Chế độ vận hành khi ngủ: Chế độ vận hành khi ngủ cho phép máy lạnh điều chỉnh nhiệt độ phòng hợp lý, bảo vệ sức khỏe, tiết kiệm điện cho cả gia đình.
Chế độ khử ẩm: Chức năng tự động giảm độ ẩm trong phòng nhưng vẫn duy trì nhiệt độ cài đặt mang lại cảm giác thoải mái cho người dùng.
Tự chuẩn đoán lỗi: Khi máy gặp vấn đề, mã lỗi sẽ hiển thị trên màn hình tinh thể của điều khiển từ xa, giúp bạn dễ dàng, nhanh chóng xử lý sửa chữa.
Môi chất làm lạnh tối ưu Gas R32
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51 sử dụng môi chất làm lạnh mới tối ưu nhất hiện nay là Gas R32 có hiệu suất làm lạnh cao tiết kiệm điện năng, thân thiện với môi trường.

1
Chính sách bảo hành Nagakawa ưu việt
Thời gian bảo hành điều hòa 24000BTU inverter Nagakawa NIS-C24R2U51 là 2 năm, máy nén 10 năm. Các trung tâm bảo hành Nagakawa phủ rộng khắp toàn quốc, đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp nhiệt tình luôn sẵn sàng hỗ trợ mọi khách hàng một cách nhanh chóng và tốt nhất. Vì vậy, bạn sẽ hoàn toàn yên tâm trong quá trình sử dụng.
Thông số kỹ thuật
Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
| Điều hòa Nagakawa | NIS C24R2U51 | ||
| Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) | kw | 6.6(1.8~6.65) | |
| Btu/h | 22500(6100~22700) | ||
| Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất | W | 2300(230~2450) | |
| Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) | A | 11(1~12) | |
| Hậu suất năng lượng | EER | 2.65 | |
| Số sao | 3 sao | ||
| CSPF | 4.42 | ||
| Nguồn điện | V/P/Hz | 220-240W/1-50HZ | |
| DÀN LẠNH | |||
| Lưu lượng gió | m3/h | 1300 | |
| Năng suất tách ẩm | L/n | 2.0 | |
| Độ ồn | dB(A) | 51.00 | |
| Kích thước máy (RxSxC) | mm | 1140x334x229 | |
| Kích thước đóng gói (RxSxC) | mm | 1210x400x327 | |
| Khối lượng tịnh | kg | 13 | |
| Khối lượng tổng | kg | 17 | |
| DÀN NÓNG | |||
| Độ ổn | dB(A) | 57 | |
| Kích thước máy (RxSxC) | mm | 825x655x310 | |
| Kích thước đóng gói (RxSxC) | mm | 945x435x720 | |
| Khối lượng tịnh | kg | 28.5 | |
| Khối lượng tổng | kg | 33.0 | |
| Môi chất lạnh | R32/850 | ||
| Pmax | Mpa | 4.3 | |
| Đường kinh ống dẫn | Lỏng | mm | 6 |
| Gas | mm | 12 | |
| Chiều dài ống | Tiêu chuẩn | m | 5 |
| Tối đa | m | 20 | |
| Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa | m | 10 | |
| Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | 16-48°C | ||
Thông số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
| Điều hòa Nagakawa | NIS C24R2U51 | ||
| Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) | kw | 6.6(1.8~6.65) | |
| Btu/h | 22500(6100~22700) | ||
| Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất | W | 2300(230~2450) | |
| Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) | A | 11(1~12) | |
| Hậu suất năng lượng | EER | 2.65 | |
| Số sao | 3 sao | ||
| CSPF | 4.42 | ||
| Nguồn điện | V/P/Hz | 220-240W/1-50HZ | |
| DÀN LẠNH | |||
| Lưu lượng gió | m3/h | 1300 | |
| Năng suất tách ẩm | L/n | 2.0 | |
| Độ ồn | dB(A) | 51.00 | |
| Kích thước máy (RxSxC) | mm | 1140x334x229 | |
| Kích thước đóng gói (RxSxC) | mm | 1210x400x327 | |
| Khối lượng tịnh | kg | 13 | |
| Khối lượng tổng | kg | 17 | |
| DÀN NÓNG | |||
| Độ ổn | dB(A) | 57 | |
| Kích thước máy (RxSxC) | mm | 825x655x310 | |
| Kích thước đóng gói (RxSxC) | mm | 945x435x720 | |
| Khối lượng tịnh | kg | 28.5 | |
| Khối lượng tổng | kg | 33.0 | |
| Môi chất lạnh | R32/850 | ||
| Pmax | Mpa | 4.3 | |
| Đường kinh ống dẫn | Lỏng | mm | 6 |
| Gas | mm | 12 | |
| Chiều dài ống | Tiêu chuẩn | m | 5 |
| Tối đa | m | 20 | |
| Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa | m | 10 | |
| Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | 16-48°C | ||
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
Còn hàng
12,000,000₫
























