

- Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA [Model 2026]
- Thiết kế đẹp, làm lạnh nhanh
- Tự động làm sạch hiệu quả tới 99,9%
- Dàn đồng nguyên chất làm lạnh nhanh & sâu hơn
- Xuất xứ: Chính hãng Malaysia
- Bảo hành: Chính hãng 24 tháng
Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
13,080,000₫
- Giao hàng miễn phí trong 3 tiếng, từ 7h đến 21h hàng ngày
- Thùng sản phẩm có: Sách hướng dẫn, Phiếu bảo hành
- Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 7 ngày
- Bảo hành chính hãng
Cùng phân khúc giá
-
You've just added this product to the cart:
Điều hoà Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter RU12CKH-8D
Còn hàng CU/CS-RU12CKH-8DĐiều hoà Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter RU12CKH-8D
11,200,000₫Điều hòa Panasonic (50Hz) CS-RU12CKH-8D (CU-RU12CKH-8D)
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 3.50 (1.02-4.00) (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 11,900 (3,480-13,600) CSPF 5,07 EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 11.12 (12.65-11.06) (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.27 (3.71-3.25) Thông số điện Điện áp V 220 Cường độ dòng điện A 5.0 Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 1,070 (275-1,230) Hút ẩm L/h 2.0 Pt/h 4,2 Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 11.0 (390) Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 30.2 (1,065) Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 37/28/21 Dàn nóng (C) dB(A) 48 Kích thước Cao mm 290 (542) inch 11-7/16 (21-11/32) Rộng mm 779 (780) inch 30-11/16 (30-23/32) Sâu mm 209 (289) inch 8-1/4 (11-13/32) Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18) Dàn nóng kg (lb) 23 (51) Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 inch 1/4 Ống hơi mm ø9.52 inch 3/8 Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5 Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 15 Gas nạp bổ sung* g/m 10 Nguồn cấp điện Dàn lạnh Còn hàng CU/CS-RU12CKH-8D -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-YZ9AKH-8

Còn hàng CU/CS-YZ9AKH-8Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-YZ9AKH-8
11,050,000₫Thông tin Chi tiết Loại máy Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm) Inverter Máy lạnh Inverter Công suất làm lạnh 1 HP – 9.040 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) Công suất sưởi ấm 10.700 BTU Độ ồn trung bình 41/26/22 dB / 50 dB Dòng sản phẩm 2024 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 7 năm (Kích hoạt điện tử thành công) Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin Loại Gas R-32 Tiêu thụ điện 0.7 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.46) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter ECO tích hợp A.I Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful Tiện ích Điều khiển bằng điện thoại, có wifi; Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn; Chức năng tự chẩn đoán lỗi; Chức năng lọc không khí Nanoe-G; Chức năng khử ẩm; Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ; Hoạt động siêu êm Quiet; Hẹn giờ bật tắt máy; Tự khởi động lại khi có điện; Nắp dàn lạnh có thể tháo rời, dễ dàng vệ sinh Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 76.5 cm – Cao 29 cm – Dày 21.4 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 85 cm – Cao 54.2 cm – Dày 32.8 cm – Nặng 24 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m Dòng điện vào Dàn lạnh Dòng điện hoạt động 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Panasonic Còn hàng CU/CS-YZ9AKH-8 -
Điều hòa Funiki 2 chiều 2.5 HP HSH24TMU
12,500,000₫THÔNG SỐ KỸ THUẬT Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà SH 24MMC2 Khối ngoài trời SH 24MMC2 Công suất lạnh 24000BTU (2.5HP) Phạm vi làm lạnh 35m² – 40m² Chiều Điều hòa 2 chiều lạnh/sưởi Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R410 Ống đồng Ø10 – Ø16 Điện áp vào 1 pha – 220V Công suất tiêu thụ trung bình 1.959kWh/1.962kWh Kích thước khối trong nhà (D x R x C) 1080x336x226mm
(14.4kg)Kích thước khối ngoài trời (D x R x C) 845x363x702mm
(52.7kg)Còn hàng -
Điều hòa Funiki 2.5 HP HSC24TMU
11,900,000₫Thông Tin Sản Phẩm Chi Tiết Tên sản phẩm Điều hòa Funiki 2.5 HP HSC24TMU Loại điều hòa Điều hòa treo tường Công suất làm lạnh 2.5 HP (24.000 BTU) Phạm vi làm lạnh Từ 30 – 40 m² Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Chế độ vận hành Làm lạnh, quạt, khử ẩm Tiện ích Tự động khởi động lại, hẹn giờ Môi chất làm lạnh R32 Lọc không khí Có Kích thước dàn lạnh (Chiều cao x Rộng x Sâu) Kích thước dàn nóng (Chiều cao x Rộng x Sâu) Trọng lượng dàn lạnh 12 kg Trọng lượng dàn nóng 34 kg Điện áp 220V/50Hz Bảo hành 24 tháng Xuất xứ thương hiệu Việt Nam Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều Comfee Inverter 2 HP CFS-18VHAFF
Còn hàng CFS-18VHAFFMáy lạnh 2 chiều Comfee Inverter 2 HP CFS-18VHAFF
11,800,000₫Bảng Thông Số Kỹ Thuật Điều Hòa Comfee
Danh mục Thông số chi tiết Nội dung Thông tin chung Hãng sản xuất Comfee Dòng sản phẩm 2025 Nơi sản xuất Thái Lan Loại máy 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm) Công nghệ Inverter Có Inverter Bảo hành Cục lạnh, cục nóng 3 năm Máy nén 5 năm Công suất & Hiệu quả Công suất làm lạnh 2 HP – 18.250 BTU Công suất sưởi ấm 19.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Mức tiêu thụ điện Làm lạnh: 1.54 kW/h – Sưởi ấm: 1.57 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.08) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, iEco Loại Gas sử dụng R-32 Vận hành & Vật liệu Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 42.5/36/26 dB – Dàn nóng: 56 dB Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating Công nghệ & Tiện ích Lọc không khí Công nghệ lọc kép Dual Filtration (Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi) Công nghệ làm lạnh Làm lạnh nhanh Hyper Tech, Đảo gió lên xuống tự động Tiện ích nổi bật • Công nghệ AI Cool – Điều khiển bằng giọng nói• Kết nối thông minh IoT• Định vị vị trí thông minh LBS• Cảm biến nhiệt độ Follow Me• Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve• Chức năng tự làm sạch dàn lạnh• Chức năng hút ẩm• Tự khởi động lại khi có điện• Remote có đèn nền• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhKích thước & Trọng lượng Dàn lạnh Dài 95.7 cm – Cao 30.2 cm – Dày 21.3 cm (Nặng: 10 kg) Dàn nóng Dài 80.5 cm – Cao 55.4 cm – Dày 33 cm (Nặng: 32.7 kg) Thông số lắp đặt Dòng điện 1 pha (Dòng điện vào: Dàn lạnh) Kích thước ống đồng 6/12 Chiều dài ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m Chênh lệch chiều cao tối đa 12m (giữa cục nóng – lạnh) Số kết nối dàn lạnh tối đa 1 Còn hàng CFS-18VHAFF -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX
Còn hàng CFS-25VGXMáy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX
11,400,000₫Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 3 năm Công suất làm lạnh. 24.000 BTU Công suất làm lạnh ≤ 24000 BTU – Từ 30 – 40 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 30 – 40 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 2.51 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.89) Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Kích thước dàn lạnh Dài 105.5 cm – Cao 33 cm – Dày 23.1 cm Trọng lượng dàn lạnh 12.1 kg Kích thước dàn nóng Dài 80.5 cm – Cao 55.4 cm – Dày 33 cm Trọng lượng dàn nóng 29.9 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 12m Năm ra mắt 2026 Còn hàng CFS-25VGX -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
Còn hàng APS/APO-H180 OSAKAĐiều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
11,330,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H180 OSAKA Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400) KW 5.3(1.3-5.7) HP ≈ 2 Công suất sưởi BTU 18400(4500-19750) KW 5.4(1.3-5.8) Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1846/1760 Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 8.0/7.7 Khử ẩm Vh 2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 4,51 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28 Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48 Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 25/27.5 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 720 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-H180 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 24000 BTU 1 chiều MSCE-25CRFN8
Còn hàng MSCE-25CRFN8Điều hòa Midea 24000 BTU 1 chiều MSCE-25CRFN8
12,400,000₫Điều hòa Midea MSCE-25CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~ 240V,1Ph,50Hz Làm lanh Công suất Btu/h 23000 Công suất tiêu thụ W 2075 Cường độ dòng điện A 9,2 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước (D x R x C) mm 1083x244x336 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 1155x415x315 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 14.8/18.5 Máy ngoài Kích thước cục nóng điều hòa (D x R x C) mm 890x342x673 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 995x398x740 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 49.1/52.4 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/1.2 Áp suất thiết kế Mpa 4.8/1.5 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 12.7 Chiều dài đường ống tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 29 ~ 43 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,57 Còn hàng MSCE-25CRFN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
Còn hàng MSFQ-24CRN8Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
11,100,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 24000 Công suất đầu vào W 2100 Dòng điện A 10,0 EER W/W 3,30 Dòng điện định mức A 18,0 Loại ROTARY Thương hiệu GMCC Công suất W 7200 Công suất đầu vào W 1665±3% Tụ điện µF 60 Công suất đầu vào W 58 Tụ điện µF – Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min – Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt Hydrophilic aluminum Loại và đường kính ống mm Φ5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h – Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) – Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 1055x231x330 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 12/6/16.1 Công suất đầu vào W 135,0 Tụ điện µF 5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 825 Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt Unhydrophilic aluminium Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn nóng m3/h – Độ ồn dàn nóng dB(A) – Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 890x342x673 Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 995x398x740 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 47.0/50.0 Loại môi chất lạnh kg R32/0.94 Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/12.7mm(1/2in) Chiều dài tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Dây kết nối 2.5×3// Loại điều khiển Remote Control Nhiệt độ hoạt động oC 17~30 Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32// Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43// Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 31~45 Còn hàng MSFQ-24CRN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 2 chiều inverter NIS-A18R2T29
Còn hàng NIS-A18R2T29Điều hòa Nagakawa 18000BTU 2 chiều inverter NIS-A18R2T29
11,200,000₫Danh mục Thông số Giá trị Thông số kỹ thuật chungLoại máy điều hòa2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm)Công suất làm lạnh18.000 BTU – 2 HPCông suất sưởi ấm18.000 BTUDiện tích sử dụng30 $m^2$Lưu lượng gió dàn lạnh13.67 $m^3$/phútCông nghệ InverterCóMôi chất lạnh (Gas)R32Độ ồn dàn lạnhTối đa 40 dB(A)Độ ồn dàn nóng55 dB(A)Mức tiêu thụ điện năngCông suất tiêu thụLạnh: 1.574 WSưởi: 1.382 WCông nghệ tiết kiệm điệnInverterNhãn năng lượng5 saoChỉ số CSPF5.2Cường độ dòng điệnLạnh: 8.2 ASưởi: 8.3 ATiện ích & Tính năngNăng suất tách ẩm1.5 lít/giờCác tính năng nổi bật• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Tự chẩn đoán lỗiKích thước & Lắp đặtKích thước dàn lạnh (N x C x S)92 cm x 30.6 cm x 19.5 cmKhối lượng dàn lạnh11 kgKích thước dàn nóng (N x C x S)85.3 cm x 60.2 cm x 34.9 cmKhối lượng dàn nóng38 kgNguồn điện áp220V – 240V / 50HzKích thước ống đồng (Lỏng / Gas)6.35 mm / 9.35 mmChiều cao lắp đặt tối đa (Nóng – Lạnh)10 mChiều dài ống đồng tối đa25 mXuất xứ & Bảo hànhThương hiệuNagakawaXuất xứ thương hiệuViệt NamSản xuất tạiMalaysiaNăm ra mắt2025Thời gian bảo hành24 tháng (Theo chính sách Hãng)Còn hàng NIS-A18R2T29 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
Còn hàng NIS-C24R2U51Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
12,000,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS C24R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 6.6(1.8~6.65) Btu/h 22500(6100~22700) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 2300(230~2450) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 11(1~12) Hậu suất năng lượng EER 2.65 Số sao 3 sao CSPF 4.42 Nguồn điện V/P/Hz 220-240W/1-50HZ DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 1300 Năng suất tách ẩm L/n 2.0 Độ ồn dB(A) 51.00 Kích thước máy (RxSxC) mm 1140x334x229 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 1210x400x327 Khối lượng tịnh kg 13 Khối lượng tổng kg 17 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 57 Kích thước máy (RxSxC) mm 825x655x310 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 945x435x720 Khối lượng tịnh kg 28.5 Khối lượng tổng kg 33.0 Môi chất lạnh R32/850 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 12 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C24R2U51 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Còn hàng NS-C24R2U86Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
11,350,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Điều hòa Nagakawa Đơn vị NS-C24R2U86 Năng suất định mức Làm lạnh Btu/h 24,000 Điện năng tiêu thụ Làm lạnh W 2,380 Cường độ dòng điện Làm lạnh A 11.0 Nguồn điện V/P/Hz 220-240/1/50 Lưu lượng gió cục trong m3/h 1,010 Năng suất tách ẩm L/h 3.0 Độ ồn Cục trong dB(A) 45/41/37 Cục ngoài dB(A) 56 Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 1040x327x220 Cục ngoài mm 845x702x363 Khối lượng thân máy Cục trong kg 13.5/17 Cục ngoài kg 47.5/51 Môi chất lạnh R410A Kích cỡ ống dẫn Lỏng mm F9.52 Hơi mm F15.88 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 7.5 Còn hàng NS-C24R2U86 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 12.000 BTU 2 chiều Inverter COSMO12HI
Còn hàng COSMO12HIĐiều hòa Gree 12.000 BTU 2 chiều Inverter COSMO12HI
11,590,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết Thông tin chung Loại máy điều hòa 2 chiều Công suất làm lạnh 12.000 BTU – 1.5 HP Diện tích sử dụng 15m² – 20m² Công nghệ Inverter Có (Real Inverter) Gas sử dụng R32 Độ ồn dàn nóng 50 dB Chất liệu dàn tản nhiệt Lá tản nhiệt bằng nhôm, Ống dẫn gas bằng đồng Công nghệ & Tiện ích Công nghệ làm lạnh Turbo Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh Tính năng tiện ích • Cảm biến nhiệt độ iFeel• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Hoạt động siêu êm Quiet• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Tự làm sạch dàn lạnhLắp đặt & Kích thước Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước / Trọng lượng dàn lạnh 81 x 26 x 19 cm (Ngang x Cao x Sâu) Kích thước / Trọng lượng dàn nóng 71 x 45 x 29.3 cm (Ngang x Cao x Sâu) Nguồn điện áp 220V / 50Hz Cấp nguồn Dàn lạnh Kích thước ống đồng (lỏng / gas) 6 mm / 10 mm Chiều dài ống đồng tối đa 20 m Chênh lệch chiều cao tối đa (Nóng – Lạnh) 10 m Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Gree (Trung Quốc) Nơi sản xuất Trung Quốc Chế độ bảo hành Thân máy: 3 nămMáy nén: 5 nămCòn hàng COSMO12HI -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 1.5HP – 12000Btu 2 chiều inverter BD12HI
Còn hàng BD12HIĐiều hòa Gree 1.5HP – 12000Btu 2 chiều inverter BD12HI
12,000,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Gree
Mã sản phẩm - BD12HI
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-12000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Màng lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
- I FEEL
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
Kích thước dàn lạnh: - 810 x 190 x 260mm
Bảo hành - 60 Tháng
Xuất xứ - Trung Quốc
Còn hàng BD12HI -
Máy lạnh LG Inverter 2 HP IFC18M1
11,290,000₫Bảng thông số kỹ thuật Điều hòa LG IFC18M1 18000BTU 2026
Tiêu chí kỹ thuật Thông tin Hãng LG Model IFC18M1 Dòng sản phẩm 2026 Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 18.000 BTU (2 HP) Phạm vi làm lạnh hiệu quả 20 – 30m² (60 – 80m³) Công nghệ Inverter Có Công nghệ làm lạnh nhanh Jet Cool Nhãn năng lượng 4 sao Hiệu suất năng lượng 4.8 Mức tiêu thụ điện 1.972 kWh Loại gas R-32 Chế độ gió Lên xuống tự động, trái phải chỉnh tay Độ ồn dàn lạnh 44 / 38 / 33 dB Độ ồn dàn nóng 56 dB Chất liệu dàn tản nhiệt Đồng – Nhôm phủ Golden Fin Kích thước dàn lạnh 91 x 29.4 x 20.6 cm Khối lượng dàn lạnh 9 kg Kích thước dàn nóng 81 x 30.5 x 54.9 cm Khối lượng dàn nóng 23 kg Sản xuất tại Indonesia Bảo hành Máy 2 năm – Máy nén 5 năm Còn hàng IFC18M1 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1.5 HP IDH12M1
Còn hàng IDH12M1Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1.5 HP IDH12M1
11,490,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - LG
Mã sản phẩm - IDH12M1
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Thổi gió dễ chịu
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-12000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Bộ lọc PM 2.5
- Màng lọc sơ cấp
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Jet Cool
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
- Điều hòa AI
Kích thước dàn lạnh: - 895 x 307 x 235 mm
Bảo hành - 24 Tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng IDH12M1 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP 12ZKH-8
Còn hàng CU/CS-U12ZKH-8Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP 12ZKH-8
12,400,000₫Thương hiệu Panasonic Mã sản phẩm CU/CS-U12ZKH-8 Công suất làm lạnh - ≤ 12000 BTU
Phạm vi hiệu quả - 15 – 20m2
Tiện ích - Lọc không khí
- Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu máy - Treo tường
Tính năng nổi bật - Công nghệ Inverter
Công suất - 1.5HP-12000 BTU
Tấm lọc - Nanoe-X
Công nghệ làm lạnh nhanh - iAUTO-X
Tính năng - Chế độ làm khô
- Chức năng hút ẩm
- Tạo Ion lọc không khí
- Làm lạnh nhanh tức thì
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi
- Hẹn giờ bật tắt máy
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều Inverter
Kích thước - 870 x 229 x 295mm
Bảo hành 12 tháng Xuất xứ Malaysia Còn hàng CU/CS-U12ZKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12BKH-8
Còn hàng CU/CS-U12BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12BKH-8
12,400,000₫Thông số kỹ thuật
Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Kiểu dáng Máy lạnh treo tường
Phạm vi làm lạnh Từ 15 – 20m2
Công suất làm lạnh 1.5 HP – 11.900 BTU
Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
ECO tích hợp A.ICông suất tiêu thụ điện 0.95 kW/h
Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5
Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 2Công nghệ làm lạnh nhanh iAuto-X
Hãng sản xuất Panasonic
Còn hàng CU/CS-U12BKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8
Còn hàng CU/CS-XU9BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8
10,950,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-XU9BKH-8 Màu sắc: Trắng ngà Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9550 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 12300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Làm lạnh nhanh: iAuto-X Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor Lưu lượng gió dàn lạnh: 11.7 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: 27.6 m³/phút Độ ồn dàn lạnh: 38 / 26 / 19 dB Độ ồn dàn nóng: 47 db Gas sử dụng: Gas R32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Tiêu thụ điện: 700 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 21 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 314 x 383 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 607 x 405 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 24 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-XU9BKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 18000 BTU 1 chiều AMORE18CN

Còn hàng AMORE18CNĐiều hòa Gree 18000 BTU 1 chiều AMORE18CN
12,190,000₫Thương hiệu Gree Mã sản phẩm AMORE18CN Công suất làm lạnh - ≤ 18000 BTU
Phạm vi hiệu quả - 20 – 25m2
Tiện ích - Tự khởi động lại khi có điện
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 2HP-18000 BTU
Tấm lọc - Tấm lọc kháng khuẩn
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Turbo
Tính năng - Làm lạnh nhanh tức thì
- Tự khởi động lại khi có điện
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều thường
Kích thước - 970 x 224 x 300mm
Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng AMORE18CN -
Điều hòa Sharp Inverter 2 HP AH-X18ZEW
10,490,000₫Model: AH-X18ZEW Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Sharp Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2023 Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 2 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 5460 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 18000 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 19440 BTU Công nghệ Inverter: J-Tech Inverter Làm lạnh nhanh: Có, Super Jet Chế độ gió: Lên và xuống Chế độ hẹn giờ: Có (12h) Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Độ ồn dàn lạnh: 42/22 dB Độ ồn dàn nóng: 53 dB Gas sử dụng: R32 Phạm vi hiệu quả: Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Tiêu thụ điện: 1640W Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 877 × 222 x 292 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 269 x 540 mm Khối lượng dàn lạnh: 9 kg Khối lượng dàn nóng: 27 kg Còn hàng 2 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 2 chiều 12000 BTU AMORE12HN

Còn hàng AMORE12HNĐiều hòa Gree 2 chiều 12000 BTU AMORE12HN
10,690,000₫Thông Số Kỹ Thuật Model AMORE12HN Loại điều hòa 2 chiều Công suất 12000 btu Công suất làm lạnh 3517 W Công suất làm nóng 3517 W Nguồn điện 1Ph,220-240V,50HzLưu lượng gió chiều lạnh 700/590/490/420 m³/hLưu lượng gió chiều nóng 700/590/490/420 m³/hĐộ ồn 42/39/34/28 dB(A)Công nghệ inverter Không Môi chất lạnh R32 Kích thước dàn lạnh 845 x 209 x 289mmTrọng lượng dàn lạnh 10.5 kg Kích thước dàn nóng 732 x 330 x 555 mmTrọng lượng dàn nóng 29 kg Xuất xứ Trung Quốc Hãng sản xuất Gree Còn hàng AMORE12HN -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 2 chiều Inverter 12.000Btu CHARM12HI

Còn hàng CHARM12HIĐiều hòa Gree 2 chiều Inverter 12.000Btu CHARM12HI
11,590,000₫Loại máy: Điều hòa treo tường 2 chiều Thương hiệu: Gree Mã sản phẩm: CHARM12HI Công suất làm lạnh: 12000 BTU Công suất sưởi ấm: 12000 BTU Phạm vi hiệu quả Từ 15 đến 20m² Dòng sản phẩm: 2023 Xuất xứ: Trung Quốc Thời gian bảo hành: 3 năm toàn máy, 10 năm máy nén Độ ồn trung bình: 26 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng nhôm được phủ lớp Golden Fin Tiêu thụ điện: 0.92 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Real Inverter Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Màng lọc mật độ cao kèm lưới lọc đa chức năng Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống tự động. Trái phải điều chỉnh tay Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo Tiện ích Chế độ tự làm sạch G-Clean
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Cảm biến nhiệt độ I Feel
Chế độ hút ẩm
Chế độ ngủ
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 78.3 cm – Cao 26 cm – Dày 18.5 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 73.2 cm – Cao 55.5 cm – Dày 33 cm – Nặng 25 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10m Nguồn điện vào: Dàn lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/9.52 Còn hàng CHARM12HI -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều Daikin Inverter 1 HP ATHF25XVMV

Còn hàng ATHF25XVMVMáy lạnh 2 chiều Daikin Inverter 1 HP ATHF25XVMV
10,690,000₫Thương hiệu - Daikin
Mã sản phẩm - ATHF25XVMV
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Công suất làm lạnh: - ≤ 12000 BTU
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM Kiểu máy: - Treo tường
Tính năng nổi bật: - Công nghệ Inverter
Công suất: - 1HP-9200 BTU
CÔNG NGHỆ Tấm lọc: - Phin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5
Chế độ lọc: - Khử mùi
- Kháng khuẩn
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Có
Tính năng: - Hẹn giờ bật tắt máy
- Tự khởi động lại khi có điện
- Luồng gió thoải mái Coanda
THÔNG TIN CHUNG Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
Bảo hành - 12 tháng
Xuất xứ - Việt Nam
Còn hàng ATHF25XVMV -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Funiki 2.5 HP HSC24TMU.ST3

Còn hàng HSC24TMU.ST3Máy lạnh Funiki 2.5 HP HSC24TMU.ST3
12,190,000₫Thông tin Chi tiết Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Inverter Không Inverter Công suất làm lạnh 2.5 HP – 24.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 30 – 40m² (từ 80 đến 120m³) Độ ồn trung bình 46/44/41 dB Dòng sản phẩm 2022 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành cục lạnh 24 tháng Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 24 tháng Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện 2.312 kW/h Nhãn năng lượng 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.30) Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lưới lọc Nano Ag Công nghệ làm lạnh Chế độ gió Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo Tiện ích – Tự khởi động lại khi có điện – Chức năng tự chẩn đoán lỗi – Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ – Chức năng tự làm sạch Thông số kích thước/ lắp đặt Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 104 cm – Cao 32.7 cm – Dày 22 cm – Nặng 16.9 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 95.5 cm – Cao 67.3 cm – Dày 32.6 cm – Nặng 55 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Dòng điện vào Dàn lạnh Kích thước ống đồng 9.52/15.9 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Funiki Còn hàng HSC24TMU.ST3 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP ATKF35YVMV

Còn hàng ATKF35YVMVMáy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP ATKF35YVMV
11,290,000₫Thương hiệu - Daikin
Mã sản phẩm - ATKF35YVMV
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Công suất làm lạnh: - ≤ 18000 BTU
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Lọc không khí
- Hoạt động siêu êm
ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM Kiểu máy: - Treo tường
Công suất: - 1.5HP-12.300 BTU
CÔNG NGHỆ Tấm lọc: - Phin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5
Chế độ lọc: - Khử mùi
Tính năng: - Hoạt động siêu êm
THÔNG TIN CHUNG Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Bảo hành - 12 tháng
Xuất xứ - Việt Nam
Còn hàng ATKF35YVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin 2 chiều Inverter 9000 BTU FTHF25XVMV

Còn hàng FTHF25XVMVĐiều hòa Daikin 2 chiều Inverter 9000 BTU FTHF25XVMV
10,750,000₫Tính năng Inverter Gas (Môi chất lạnh) R32 Xuất xứ Việt Nam Công suất lạnh (BTU) 9.200 Công suất lạnh (KW) 2.7 Công suất sưởi (BTU) 9.400 Công suất sưởi (KW) 2.75 Điện nguồn 1 pha, 220-240V, 50Hz Màu sắc Trắng Khối lượng dàn lạnh (Kg) 9 Kích thước dàn lạnh (mm)(Cao x Rộng x Dày) 286x770x244 Kích thước dàn nóng (mm)(Cao x Rộng x Dày) 550x675x284 Khối lượng dàn nóng (Kg) 26 Còn hàng FTHF25XVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Casper hai chiều Inverter 9300 BTU XH-09IF35

Còn hàng XH-09IF35Điều hòa Casper hai chiều Inverter 9300 BTU XH-09IF35
11,000,000₫Thương hiệu Casper Mã sản phẩm TC-09IS35 Công suất làm lạnh - ≤ 9000 BTU
Phạm vi hiệu quả - Dưới 15m2
Tiện ích - Thổi gió dễ chịu
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 1HP-9000 BTU
Tấm lọc - Màng lọc bụi
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Turbo
Tính năng - Làm lạnh nhanh tức thì
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều Inverter
Bảo hành 36 tháng Xuất xứ Thái Lan Còn hàng XH-09IF35 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 8.700 BTU CU/CS-XU9ZKH-8

Còn hàng CU/CS-XU9ZKH-8Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 8.700 BTU CU/CS-XU9ZKH-8
11,400,000₫Xuất xứ Malaysia Bảo hành 12 tháng Công suất làm lạnh. 8700 BTU Công suất làm lạnh ≤ 9000 BTU – Phòng < 15 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 0.65 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.16) Tiện ích Chế độ kiểm soát độ ẩm, Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning, Điều khiển bằng điện thoại, có wifi, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Tự khởi động lại khi có điện Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, ECO tích hợp A.I Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc không khí nanoe™ X, Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Công nghệ làm lạnh nhanh iAuto-X Chế độ gió Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Kích thước dàn lạnh Dài 87 cm – Cao 29.5 cm – Dày 22.9 cm Trọng lượng dàn lạnh 10 kg Kích thước dàn nóng Dài 72 cm – Cao 51.1 cm – Dày 26.8 cm Trọng lượng dàn nóng 18 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m Năm ra mắt 2023 Còn hàng CU/CS-XU9ZKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Dàn lạnh treo tường Multi Panasonic CS-MPS12SKH

Còn hàng CS-MPS12SKHDàn lạnh treo tường Multi Panasonic CS-MPS12SKH
11,500,000₫Xuất xứ Thương hiệu : Nhật – Sản xuất tại : Malaysia Loại Gas lạnh R410A Loại máy Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 1.5 Hp (1.5 Ngựa) – 10.900 Btu/h Sử dụng cho phòng Diện tích 15 – 20 m² hoặc 45 – 60 m³ khí (thích hợp cho phòng ngủ) Nguồn điện (Ph/V/Hz) 1 pha, 220 – 240V, 50Hz Công suất tiêu thụ điện 3.2 kW Kích thước ống đồng Gas (mm) 6.35 / 9.52 Kích thước (C x R x S) 290 x 214 x 870 (mm) Khối lượng 9 (Kg) Còn hàng CS-MPS12SKH -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Electric 2 Chiều Inverter 9000BTU MSZ-HL25VA

Còn hàng 1HPĐiều hòa Mitsubishi Electric 2 Chiều Inverter 9000BTU MSZ-HL25VA
10,640,000₫Bảo hành
2 năm
Công suất làm lạnh.
9000 BTU
Công suất làm lạnh
≤ 9000 BTU – Phòng < 15 m²
Màu sắc
Trắng
Công suất sưởi ấm
8.530 BTU
Phạm vi làm lạnh hiệu quả
Dưới 15 m2
Công nghệ Inverter
Inverter
Loại máy
2 chiều
Tiêu thụ điện
0.87 kW/h
Nhãn năng lượng
4 sao (Hiệu suất năng lượng 3.257)
Tiện ích
Có sưởi ấm (điều hòa 2 chiều)
Công nghệ tiết kiệm điện
PAM Control tiết kiệm điện
Kháng khuẩn khử mùi
Màng lọc Nano Platinum kháng khuẩn & khử mùi, Màng lọc Enzyme chống dị ứng
Chế độ gió
Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Kích thước dàn lạnh
Dài 79.9 cm – Cao 29 cm – Dày 23.2 cm
Trọng lượng dàn lạnh
9 kg
Kích thước dàn nóng
Dài 69.9 cm – Cao 53.8 cm – Dày 24.9 cm
Trọng lượng dàn nóng
24 kg
Còn hàng 1HP -
Điều hòa LG Wifi Inverter 1.5 HP V13APF
11,450,000₫- Thông tin chung
- Thông tin sản phẩm
- Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
- Inverter: Máy lạnh Inverter
- Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
- Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
- Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
- Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Cảm biến bụi PM 1.0, Tạo ion lọc không khí, Tấm vi lọc 3M
- Công nghệ tiết kiệm điện: Dual inverterEnergy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức
- Công nghệ làm lạnh nhanh: Jet Cool
- Tiện ích: Chức năng hút ẩm, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Chức năng tự làm sạch, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Thổi gió dễ chịu Comfort Air (cho trẻ em, người già), Tạo ion lọc không khí, Tự khởi động lại khi có điện, Điều khiển bằng điện thoại, có wifi, Đảo gió 4 chiều giúp hơi lạnh lan toả đồng đều
- Tiêu thụ điện: 1.09 kW/h
- Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.22)
- Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động
- Độ ồn trung bình: 35/50 dB
- Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
- Loại Gas: R-32
- Sản xuất tại: Thái Lan
- Dòng sản phẩm: 2018
- Thời gian bảo hành cục lạnh: 2 năm
- Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 10 năm
- Thông số kích thước/ lắp đặt
- Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 85 cm – Cao 30.2 cm – Dày 18.9 cm – Nặng 9.6 kg
- Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 50 cm – Dày 24.5 cm – Nặng 23 kg
- Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tiêu chuẩn 7.5 m – Tối thiểu 3 m – Tối đa 20 m
- Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
- Dòng điện vào: Dàn lạnh
- Kích thước ống đồng: 6/10
- Hãng: LG.
Còn hàng
- Thông tin chi tiết
- Đánh giá
APS/APO-H240 OSAKA – Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều Inverter tiết kiệm điện, sử dụng gas R32 thương hiệu Việt Nam được sản xuất nhập khẩu chính hãng Malaysia ra mắt mới nhất 2026.

điều Hòa Sumikura 2 Chiều 24000BTU Aps/apo H240 Osaka
Sumikura mang đến vẻ đẹp tinh tế cho căn phòng của Bạn
Máy điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240OSAKA có sự đột phá mới về thiết kế dàn lạnh với đường nét bo tròn, màu trắng sáng bóng làm tôn vinh vẻ đẹp sang trọng.
Bạn dễ dàng nhận thấy giờ đây kiểu dáng mẫu mã của Sumikura không hề thua kém các thương hiệu hàng đầu thế giới: Panasonic, LG.
Tận hưởng MÁT LẠNH/ẤM ÁP từng giây với SUMIKURA
Điều hòa Sumikura 2 chiều APS/APO-H240OSAKA cửa thổi gió được thiết kế với góc thổi rộng, đưa không khí lạnh tới mọi nơi trong căn phòng của Bạn. Mang lại cho Bạn cảm giác thoải mái sảng khoái tức thì ngay khi bật máy. Mát lạnh vào mùa hè/ấm áp vào mùa đông.
Với công suất điều hòa 24000BTU, Sumikura APS/APO-H240OSAKA phù hợp lắp đặt cho căn phòng diện tích dưới 40m2.
=>>> Tham khảo: Cách tính công suất điều hòa theo m2
Hơn nữa, máy còn được tranh bị những tính năng ưu việt…
Điều hòa Sumikura Inverter tiết kiệm điện vượt trội
Điều hòa Inverter là công nghệ cao cấp nhất hiện nay mà bất kỳ hãng điều hòa nào cũng muốn trang bị cho phân khúc sản phẩm cao cấp của mình bởi những ưu điểm mà nó mang lại:
+ Tiết kiệm điện năng tới 30% đồng nghĩa với Bạn sẽ tiết kiệm được 30% số tiền phải thanh toán hàng tháng nếu dùng máy điều hòa thông thường.
+ Biên độ chênh lệch nhiệt độ rất thấp chỉ 0.50C mang đến cảm giác thoải mái thư giãn dễ chịu
+ Máy vận hành êm ái mang đến không gian cực kỳ yên tĩnh cho bạn phút giây nghỉ ngơi tuyệt vời.

điều Hòa Sumikura Inverter
=>>> Tham khảo thêm bài viết: Điều hòa Inverter là gì
Vì thế: Với điều hòa Sumikura 24000 BTU APS/APO-H240OSAKA Bạn sẽ có cơ hội tuyệt vời để trải nghiệm tiện ích đẳng cấp trên.
Chế độ AUTO CLEAN không sợ Vi khuẩn, Vi rút & Nấm mốc.
Điều hòa Sumikura APS/APO-H240OSAKA được trang bị bộ lọc carbon hoạt tính có khả năng khử mùi khó chịu trong không khí mang lại cảm giác không khí trong lành.
Ngoài ra máy điều hòa Sumikura 24000BTU APS/APO-H240OSAKA với chế độ auto clean – tự làm sạch: sau khi tắt máy ở chế độ làm lạnh, quạt vẫn tiếp tục quay trong vòng 3 phút để làm khô nước còn đọng trên dàn tản nhiệt để tránh ẩm mốc.
Gas R32 – Môi chất lạnh tiên tiến
Máy điều hòa Sumikura APS/APO-H240OSAKA sử dụng môi chất lạnh tiên tiến nhất hiện nay – Gas R32 mang lại hiệu suất làm lạnh cao hơn đồng nghĩa với việc tiết kiệm chi phí tiền điện, cũng như thân thiện hơn với môi trường.

điều Hòa Ga R32
Dàn nóng Sumikura APO-H240 OSAKA ĐỘ BỀN thách thức thời gian
Không như một số hãng điều hòa giá rẻ khác trên thị trường, điều hòa Sumikura inverter APS/APO-DC series với toàn bộ dàn trao đổi nhiệt, dây quấn motor quạt và motor lốc sử dụng chất liệu đồng nguyên chất, giúp máy hoạt động bền bỉ và đạt hiệu suất tối đa.
Thông số kỹ thuật
Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
| Điều hòa SK Sumikura | Đơn vị | APS/APO-H240 OSAKA | |
| Công suất lạnh | BTU | 24000 | |
| KW | 7 | ||
| HP | ≈ 2.5 | ||
| Công suất sưởi | BTU | 24000 | |
| KW | 7 | ||
| Nguồn điện | V/Ph/Hz | 220-240/1/50 | |
| Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) | W/h | 2561/2500 | |
| Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) | A | 11/10.8 | |
| Khử ẩm | Vh | 2,2 | |
| Hiệu suất năng lượng | Số sao | ★★★★★ | |
| CSPF | 4,9 | ||
| Dàn lạnh | Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) | m3/h | 1180/1050/950 |
| Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 37/32/29 | |
| Kích thước máy(WxhxD) | mm | 1025x320x226 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 1102x305x395 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 13/15.5 | |
| Dàn nóng | Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 49 |
| Kích thước máy (WxHxD) | mm | 819x638x309 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 969x688x402 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 30/33 | |
| Đường ống kết nối | Đường kính ống ( lỏng/hơi) | mm | 6.35/12.7 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 5 | |
| Chiều dài tối thiểu /tối đa | m | 3/30 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy | m | 20 | |
| Môi chất lạnh | Khối lượng có sẵn trong máy | g | 1100 |
| Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn | g/m | 15 | |
| Loại môi chất lạnh | R32 | ||
Thông số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
| Điều hòa SK Sumikura | Đơn vị | APS/APO-H240 OSAKA | |
| Công suất lạnh | BTU | 24000 | |
| KW | 7 | ||
| HP | ≈ 2.5 | ||
| Công suất sưởi | BTU | 24000 | |
| KW | 7 | ||
| Nguồn điện | V/Ph/Hz | 220-240/1/50 | |
| Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) | W/h | 2561/2500 | |
| Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) | A | 11/10.8 | |
| Khử ẩm | Vh | 2,2 | |
| Hiệu suất năng lượng | Số sao | ★★★★★ | |
| CSPF | 4,9 | ||
| Dàn lạnh | Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) | m3/h | 1180/1050/950 |
| Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 37/32/29 | |
| Kích thước máy(WxhxD) | mm | 1025x320x226 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 1102x305x395 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 13/15.5 | |
| Dàn nóng | Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 49 |
| Kích thước máy (WxHxD) | mm | 819x638x309 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 969x688x402 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 30/33 | |
| Đường ống kết nối | Đường kính ống ( lỏng/hơi) | mm | 6.35/12.7 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 5 | |
| Chiều dài tối thiểu /tối đa | m | 3/30 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy | m | 20 | |
| Môi chất lạnh | Khối lượng có sẵn trong máy | g | 1100 |
| Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn | g/m | 15 | |
| Loại môi chất lạnh | R32 | ||
Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
Còn hàng
13,080,000₫
























