





Đặc điểm nổi bật :
- Điều hòa Nagakawa NIS-C12R2H12 ( Mode mới 2022 )
- 1 chiều – 12000BTU – Gas R32
- Kiểu dáng đơn giản, thanh lịch
- Công nghệ inverter tiết kiệm điện năng tối ưu
- Làm lạnh nhanh chóng với công nghệ Turbo
- Tự chuẩn đoán lỗi khi gặp sự cố
Điều hòa Nagakawa 1.5 HP NIS-C12R2H12 1 chiều inverter
6,450,000₫
- Thùng điều hòa có: Sách hướng dẫn, Phiếu bảo hành
- Giao hàng miễn phí trong 3 tiếng (Thế Giới Điện Máy 247 giao hàng từ 7h đến 21h hàng ngày)
- Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 7 ngày
- Bảo hành chính hãng
Cùng phân khúc giá
-
Máy lạnh LG Inverter 1 HP IFC09M1
5,550,000₫Thông số kỹ thuật
Công suất làm lạnh 1.0 HP
Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
Loại máy Inverter, Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Tiện ích Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
Hẹn giờ bật, tắt
Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
Chế độ ngủ đêm tránh buốt
Tự khởi động lại khi có điện
Chức năng tự làm sạchChế độ tiết kiệm điện Có
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Màng lọc sơ cấp
Bộ lọc PM 2.5Chế độ làm lạnh nhanh Có
Kích thước dàn lạnh (CxRxS) Dài 75.6 cm – Cao 26.5 cm – Dày 18.4 cm – Nặng 7.4 kg
Kích thước dàn nóng (CxRxS) Dài 80.2 cm – Cao 50.2 cm – Dày 24.8 cm – Nặng 22.1 kg
Loại Gas Gas R32
Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
Còn hàng IFC09M1 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP QC-12IU36A
Còn hàng QC-12IU36AMáy lạnh Casper Inverter 1.5 HP QC-12IU36A
6,150,000₫- Máy lạnh 1 chiều với công suất 1.5 HP, phù hợp làm mát không gian từ 15 – 20m².
- Hơi lạnh được truyền tải nhanh nhờ tích hợp chế độ Turbo.
- Inverter đảm bảo tiết kiệm năng lượng tối ưu và vận hành êm dịu.
- Công nghệ Silk Air tạo luồng khí mềm mại, duy trì nhiệt độ đều, không gây cảm giác khó chịu.
- Chế độ BabyCare lý tưởng cho gia đình có trẻ nhỏ, mang lại giấc ngủ yên bình cho bé.
- Chức năng iClean giúp dàn lạnh tự động vệ sinh, tăng độ bền và hiệu quả sử dụng.
Còn hàng QC-12IU36A -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Casper Inverter 1 HP QC-09IU36A
Còn hàng QC-09IU36AMáy lạnh Casper Inverter 1 HP QC-09IU36A
5,300,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Casper
Mã sản phẩm - QC-09IU36A
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh
- Chức năng IClean – Tự động làm sạch
- Công nghệ làm lạnh Silk Air
- Khóa remote điều khiển
- Cảm biến nhiệt độ I Feel
- Chế độ BabyCare
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1HP-9500 BTU
Khả năng lọc không khí: - Lưới lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Bảo hành cục nóng: - Máy nén 12 năm
Bảo hành cục lạnh: - 36 tháng
Kích thước dàn lạnh: - Dài 82.7 cm – Cao 29.9 cm – Dày 20.1 cm – 8.5 kg
Độ ồn trung bình: - Dàn lạnh 42/36/24 dB – Dàn nóng 52 dB
Kích thước – Khối lượng dàn nóng: - Dài 71 cm – Cao 45.5 cm – Dày 27.5 cm – 16 kg
Bảo hành - 36 tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng QC-09IU36A -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Casper 1 Chiều Inverter 9250Btu/1Hp JC-09IU36
Còn hàng JC-09IU36Điều hòa Casper 1 Chiều Inverter 9250Btu/1Hp JC-09IU36
5,250,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Casper
Mã sản phẩm - JC-09IU36
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh
- Chức năng IClean – Tự động làm sạch
- Cảm biến nhiệt độ I Feel
- Chế độ BabyCare
- Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1HP-9250 BTU
Khả năng lọc không khí: - Lưới lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Bảo hành cục nóng: - Máy nén 12 năm
Bảo hành cục lạnh: - 36 tháng
Độ ồn trung bình: - Dàn lạnh 42/36/24 dB – Dàn nóng 52 dB
Kích thước dàn lạnh: - Dài 70.8 cm – Cao 28.2 cm – Dày 19.3 cm – Nặng 6.5 kg
Kích thước – Khối lượng dàn nóng: - Dài 65 cm – Cao 45.5 cm – Dày 23.3 cm – Nặng 16 kg
Bảo hành - 36 tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng JC-09IU36 -
Máy lạnh Casper 1.5 HP SC-12FB36A
5,600,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Casper
Mã sản phẩm - SC-12FB36A
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Chức năng tự động làm sạch iClean
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-11700 BTU
Khả năng lọc không khí: - Lưới lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều thường
Bảo hành cục nóng: - Máy nén 12 năm
Bảo hành cục lạnh: - 36 tháng
Kích thước dàn lạnh: - 815 x 190 x 290 mm – 9 kg
Bảo hành - 36 tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng SC-12FB36A -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Kangaroo 1 chiều Inverter 12000Btu/1.5Hp KG12ACI
Còn hàng KG12ACIĐiều hòa Kangaroo 1 chiều Inverter 12000Btu/1.5Hp KG12ACI
5,700,000₫Máy điều hòa không khí Kangaroo Inverter KG12ACI Điện áp 220 – 240V/50Hz Phạm vi làm lạnh hiệu quả 15 – 20m² Công suất làm lạnh 1.5HP – 12000BTU Độ ồn trung bình (Dàn lạnh/Dàn nóng) 43dB / 52dB Công suất tiêu thụ định mức 1400W Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Lưu lượng gió 620m³/h Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng đồng – Lá tản nhiệt bằng nhôm phủ lớp Golden Fin Kích thước dàn lạnh (Dài*Cao*Dày) 750*285*200 mm Loại gas R32 Khối lượng dàn lạnh 8kg Bảo hành cục lạnh, cục nóng 3 năm Kích thước dàn nóng (Dài*Cao*Dày) 820*347*277 mm Bảo hành máy nén 12 năm Khối lượng dàn nóng 16kg Sản xuất tại Thái Lan Còn hàng KG12ACI -
Điều hòa Comfee 1HP CFS-10VHA
6,050,000₫THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số Chi tiết Tên sản phẩm CFS-10VHAF Loại máy 2 chiều (làm lạnh & sưởi ấm) Công suất sưởi ấm/làm lạnh 10.000 BTU Phạm vi sử dụng Dưới 15m² Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, iEco Công nghệ làm lạnh Hyper Tech Lọc không khí Dual Filtration Gas sử dụng R32 Độ ồn Dàn lạnh: 38.5 / 32 / 25 dB – Dàn nóng: 55.5 dB Còn hàng CFS-10VHA -
You've just added this product to the cart:
Máy Lạnh Comfee Inverter 1.5 Hp CFS-13VGP
Còn hàng CFS-13VGPMáy Lạnh Comfee Inverter 1.5 Hp CFS-13VGP
5,650,000₫Danh mục Chi tiết thông số Thông tin chung Loại máy Máy lạnh 1 chiều (Chỉ làm lạnh) Công nghệ Inverter Có Inverter Công suất làm lạnh 1.5 HP – 12.000 BTU Phạm vi hiệu quả Từ 15 – 20m² (40 đến 60 m³) Loại Gas sử dụng R-32 Năm ra mắt 2025 Năng lượng & Vận hành Mức tiêu thụ điện 1.25 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.2) Độ ồn trung bình 35.5/31/29 dB(A) – 55 dB(A) Công nghệ tiết kiệm Eco mode, iECO (Quản lý qua App) Công nghệ & Kháng khuẩn Lọc không khí Công nghệ lọc kép Dual Filtration (Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi) Làm lạnh nhanh Hyper Tech Dàn tản nhiệt Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating (Cả dàn nóng và lạnh) Tiện ích thông minh Kết nối IOT – Kết nối Wifi, AI Cool – Điều khiển giọng nói Tính năng ngủ Sleep Curve – Chương trình chăm sóc giấc ngủ Cảm biến Follow me – Cảm biến nhiệt độ tại vị trí remote Tự động hóa Định vị thông minh (tự khởi động trước khi về nhà), Auto restart Vệ sinh Active Clean mode (Tự làm sạch bằng cách đóng băng dàn lạnh) Tiện ích khác Chế độ hút ẩm, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh Kích thước & Lắp đặt Kích thước dàn lạnh Dài 81.3 cm – Cao 28.9 cm – Dày 20 cm (Nặng 9 kg) Kích thước dàn nóng Dài 66.8 cm – Cao 46.9 cm – Dày 25.2 cm (Nặng 16.8 kg) Ống đồng Kích thước 6/10 Chiều dài lắp đặt Tối đa 25 m (Chiều cao tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10 m) Xuất xứ & Bảo hành Hãng sản xuất Comfee (Thương hiệu: Ý) Nơi sản xuất Thái Lan Bảo hành 3 năm Còn hàng CFS-13VGP -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Sumikura 2 chiều 1.5HP APS/APO-H120 Morandi

Còn hàng APS/APO-H120Điều Hòa Sumikura 2 chiều 1.5HP APS/APO-H120 Morandi
5,880,000₫Thông Tin Sản Phẩm Chi Tiết Loại máy điều hòa 2 chiều Phạm vi sử dụng < 35 m² Chế độ hoạt động Có Chế độ gió 1 Đảo chiều lên xuống Điều khiển Có Màu sắc Trắng Công nghệ Inverter Không Khả năng hút ẩm 1,1 lít/h Bảo hành 24 tháng Sản xuất tại Malaysia Thông số dàn lạnh – Khối lượng dàn lạnh 10 kg – Công suất làm lạnh ≦ 12.000 BTU – 1HP Thông số dàn nóng – Khối lượng dàn nóng 11 kg – Gas sử dụng R-410 Còn hàng APS/APO-H120 -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Sumikura 12000Btu 1 Chiều APS/APO-120/MORANDI

Còn hàng APS/APO-120/MORANDIĐiều Hòa Sumikura 12000Btu 1 Chiều APS/APO-120/MORANDI
5,280,000₫Loại điều hòa Điều hòa 1 chiều Công suất làm lạnh 12000 BTU (1.5 HP) Phạm vi làm lạnh Từ 20 – 30 m² Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R32 Tính năng – Chế độ làm lạnh nhanh Có – Chế độ ngủ Có – Chế độ tự làm sạch Không có – Chế độ khử ẩm Có – Chức năng tự động khởi động lại Có Độ ồn (Trong nhà) 26 – 38 dB (tùy theo chế độ) Độ ồn (Ngoài trời) 52 – 56 dB Kích thước dàn lạnh (R x C x S) 855 x 300 x 200 mm Kích thước dàn nóng (R x C x S) 720 x 500 x 270 mm Khối lượng dàn lạnh 10 kg Khối lượng dàn nóng 23 kg Điện áp 220V/50Hz Hiệu suất năng lượng (EER) 3.1 Bảo hành 12 tháng cho máy và 5 năm cho máy nén Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng APS/APO-120/MORANDI -
Điều hòa Funiki 12000 BTU HSC12TMU
5,650,000₫Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà HSC 12TMU Khối ngoài trời HSC 12TMU Công suất lạnh 11998 Btu/h Phạm vi làm lạnh 15m² → 20m² Chiều 1 chiều lạnh Công nghệ Inverter Không Độ ồn dàn lạnh Độ ồn dàn nóng Môi chất làm lạnh R32 Điện áp vào (Nguồn cấp) 1 pha – 220V (Dàn lạnh) Công suất điện 1050 W Kích thước dàn lạnh
(khối lượng)837 × 204 × 296 mm
(10kg)Kích thước dàn nóng
(khối lượng)720 × 255 × 545 mm
(26 kg)Đường kính ống đồng Ø6 + Ø12 Chiều dài đường ống 3m → 15m Chênh lệch độ cao tối đa 5m Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
Còn hàng APS/APO-120 OSAKAĐiều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
5,780,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 12000BTU 1 chiều inverter APS/APO-120 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-120 OSAKA Công suất lạnh BTU 12000(3500-13500) KW 3.5(1.0-3.9) HP ≈ 1.5 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 1558(200-1620) Dòng điện định mức A 6,8 Khử ẩm Vh 1,4 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 3,93 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 547/470/380 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 35/30/27 Kích thước máy(WxhxD) mm 805x270x200 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 864x265x331 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 8/10 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 47 Kích thước máy (WxHxD) mm 660x530x250 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 768x570x326 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 20/22 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/9.52 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/20 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 10 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 440 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-120 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8
Còn hàng MSCE-13CRFN8Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8
5,950,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 12000BTU 1 chiều MSCE-13CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-13CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 11500 Công suất tiêu thụ W 1053 Cường độ dòng điện A 5 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 805x194x285 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 870x270x365 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 8.4/10.7 Máy ngoài Kích thước (D x R x C) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 887x337x610 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 27.3/29.7 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.43 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.5 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35-9.52 Chiều dài đường ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 16~23 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,49 Còn hàng MSCE-13CRFN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
Còn hàng MSCE-10CRFN8Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
5,500,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 9000BTU 1 chiều MSCE-10CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-10CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ W 750 Cường độ dòng điện A 3,2 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 805x194x285 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 870x270x365 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 8.3/10.6 Máy ngoài Kích thước (D x R x C) mm 720x270x495 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 835x300x540 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 23.1/24.9 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.42 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.7 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 9.52 Chiều dài đường ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 12 ~ 18 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,68 Còn hàng MSCE-10CRFN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
Còn hàng MSFQ-12CRN8Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
5,450,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 12.000BTU MSFQ-12CRN8
Điều hòa Midea MSFQ-12CRN8 Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 12000 Công suất đầu vào W 1050 Dòng điện A 4,92 EER W/W 3,21 Dòng điện định mức A 8,5 Loại – Thương hiệu GMCC Công suất W 3700/3715 ±3% Công suất đầu vào W 935/1015 ±3% Tụ điện µF 30 Công suất đầu vào W – Tụ điện µF 1,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 1150/1000/800 Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt – Loại và đường kính ống mm Φ5,/ Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h 590/420/330 Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) 41/37/29 Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 813x201x289 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 8.5/10.7 Công suất đầu vào W 63,5 Tụ điện µF 2,5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 810 Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng 1 Loại cánh tản nhiệt Unhydrophilic aluminium Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn nóng m3/h 2000 Độ ồn dàn nóng dB(A) 53 Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 887x337x610 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 25.9/28 Loại môi chất lạnh kg R32/0.43 Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in) Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Dây kết nối 1.5×3// Loại điều khiển Remote Control Nhiệt độ hoạt động oC 17~30 Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32// Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43// Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 15~22 Còn hàng MSFQ-12CRN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29
Còn hàng NIS-A09R2T29Điều hòa Nagakawa 9000BTU 2 chiều inverter NIS-A09R2T29
6,150,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết Thông tin chung Loại máy điều hòa 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm) Công suất làm lạnh 9.000 BTU – 1 HP Công suất sưởi ấm 9.000 BTU Diện tích sử dụng 15m2 Lưu lượng gió dàn lạnh 560 m3/giờ Công nghệ Inverter Có Độ ồn dàn lạnh 25 dB / 33 dB / 37 dB Độ ồn dàn nóng 50 dB Loại gas sử dụng R32 Tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ Làm lạnh: 825W | Sưởi ấm: 767W Mức tiêu thụ điện Inverter Nhãn năng lượng 3 sao Hiệu suất năng lượng (CSPF) 4.49 Dòng điện vào Làm lạnh: 4A | Sưởi ấm: 3.8A Nguồn điện áp 220V – 240V / 50Hz Tính năng & Tiện ích Năng suất tách ẩm 0.8 lít/giờ Tính năng nổi bật • Cảm biến nhiệt độ I Feel• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Chẩn đoán báo lỗi thông minh• Hẹn giờ Bật/Tắt• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhKích thước & Trọng lượng Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước dàn lạnh (Ngang x Cao x Sâu) 79cm x 27.5cm x 19.2cm Khối lượng dàn lạnh 8kg (Đóng gói: 10kg) Kích thước dàn nóng (Ngang x Cao x Sâu) 71.2cm x 45.9cm x 27.6cm Khối lượng dàn nóng 22kg (Đóng gói: 26kg) Thông số lắp đặt Kích thước ống đồng (lỏng/gas) 6.35mm / 9.35mm Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa 20m Chiều cao chênh lệch tối đa (Dàn nóng – Dàn lạnh) 10m Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Nagakawa Xuất xứ thương hiệu Việt Nam Nơi sản xuất Indonesia Chế độ bảo hành Máy lạnh: 2 năm (theo chính sách Hãng)Máy nén: 10 nămCòn hàng NIS-A09R2T29 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
Còn hàng NIS-C12R2U51Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
5,750,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter NIS-C12R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS-C12R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 3.5(1~3.8) Btu/h 12000(3400~13000) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1200(200-1300) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 5.8(1.0-6.0) Hậu suất năng lượng EER 2.87 Số sao 3 sao CSPF 4.63 Nguồn điện V/P/Hz 220-240W/1-50Hz DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 660 Năng suất tách ẩm L/n 1.2 Độ ồn dB(A) 42 Kích thước máy (RxSxC) mm 768x299x201 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 831x371x282 Khối lượng tịnh kg 8 Khối lượng tổng kg 10.5 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 52 Kích thước máy (RxSxC) mm 650x455x233 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 760x315x510 Khối lượng tịnh kg 17.0 Khối lượng tổng kg 19.5 Môi chất lạnh R32/370 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 9 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C12R2U51 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86
Còn hàng NS-C12R2U86Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86
5,200,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2U86
Điều hòa Nagakawa Đơn vị NS-C12R2U86 Công suất làm việc Làm lạnh Btu/h 12,000 Điện năng tiêu thụ Làm lạnh W 1,170 Cường độ dòng điện Làm lạnh A 5.1 Nguồn điện V/P/Hz 220-240/1/50 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 600 Năng suất tách ẩm L/h 1.4 Độ ồn
(Cao/ Trung bình/ Thấp)Cục trong dB(A) 38/34/28 Cục ngoài dB(A) 52 Kích thước thân máy
(R x C x S)Cục trong mm 805x285x194 Cục ngoài mm 770x555x300 Khối lượng tịnh/ tổng Cục trong kg 8/10 Cục ngoài kg 31/33 Môi chất lạnh R410A Đường kính ống dẫn Lỏng mm F6.35 Hơi mm F12.7 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 15 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5 Còn hàng NS-C12R2U86 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HIC09TMM-6
Còn hàng HIC09TMM-6Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HIC09TMM-6
5,350,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật / Đặc điểm Hãng sản xuất Funiki Dòng sản phẩm 2026 Sản xuất tại Thái Lan Loại máy 1 chiều (Chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU Phạm vi hiệu quả Dưới 15 m² (30 – 45 m³) Công nghệ Inverter Có Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Eco Mức tiêu thụ điện 0.824 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.2) Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo+ Chế độ gió Đảo gió lên xuống, trái phải tự động Loại Gas R-32 Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Golden Fin Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 40 / 35.5 / 32 dBDàn nóng: 51 dBTiện ích • Sleep Mode• Chức năng tự chẩn đoán lỗi• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Hẹn giờ bật/tắt máy• Tự khởi động lại khi có điện• Chức năng tự làm sạchKích thước / Khối lượng dàn lạnh Dài 72.3 cm – Cao 28.6 cm – Dày 19.9 cmNặng 7.2 kgKích thước / Khối lượng dàn nóng Dài 70.5 cm – Cao 46.9 cm – Dày 25.2 cmNặng 16.9 kgThông số lắp đặt ống đồng Chiều dài: Tối thiểu 3m – Tối đa 15mChiều cao chênh lệch tối đa: 10mKích thước ống: 6/10Thông số điện năng & Kết nối Dòng điện vào: Dàn lạnhDòng điện hoạt động: 1 phaSố dàn lạnh kết nối tối đa: 1Bảo hành Cục lạnh & Cục nóng: 2 nămMáy nén: 2 nămCòn hàng HIC09TMM-6 -
Máy lạnh Comfee 1.5 HP CFS-13FWFF-V
5,590,000₫Máy lạnh Comfee 1.5 HP CFS-13FWFF-V:
Thông số kỹ thuật Chi tiết Công suất làm lạnh 1.5 HP – 11.500 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả 15 – 20 m² Loại gas sử dụng R32 Mức tiêu thụ điện năng 1.85 kW/h Độ ồn dàn lạnh Cao/Vừa/Thấp: 41.1/35/30.7 dB(A) Độ ồn dàn nóng 50.5 dB(A) Kích thước dàn lạnh (D x R x C) 805 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (D x R x C) 765 x 303 x 555 mm Khối lượng dàn lạnh 8.4 kg Khối lượng dàn nóng 27.3 kg Tính năng nổi bật – AI COOL: Điều khiển bằng giọng nói
– Chế độ làm lạnh nhanh Turbo
– Công nghệ lọc kép Dual Filtration
– Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating
– Tự động làm sạch dàn lạnh Active Clean
– Kết nối Wi-Fi, điều khiển từ xa qua ứng dụng SmartHomeXuất xứ Thái Lan Bảo hành 24 tháng Còn hàng CFS-13FWF -
ĐIỀU HÒA LG 1 CHIỀU THƯỜNG 9000BTU K09CH
5,850,000₫Thông số kỹ thuật
Kiểu máy Điều hòa treo tường Loại 1 chiều lạnh Công suất 9000 Btu (1.0 HP) Phạm vi đáp ứng S < 15 m² (V < 45 m3) Công nghệ tiết kiệm điện Điện năng tiêu thụ 0.862 kW/h Nguồn điện 220V / 60Hz / 1 pha Cấp nguồn Dàn lạnh Chỉ số CSPF 3.140 Tính năng công nghệ • Đèn LED hiển thị nhiệt độ
• Hướng gió 4 chiều
• Màng lọc bụi thô
• Tự động làm sạch dàn lạnhKích thước dàn lạnh Rộng 777 mm – Cao 222 mm – Sâu 202 mm Khối lượng 7.5 Kg Kích thước dàn nóng Rộng 660 mm – Cao 482 mm – Sâu 240 mm Khối lượng 22.0 Kg Môi chất lạnh Gas R32 Tiêu chuẩn ống đồng • Ống lỏng (Ø 6.35)
• Ống hơi (Ø 9.52)Còn hàng K09CH -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 1 chiều 1HP-9.000BTU AMORE9CN

Còn hàng AMORE9CNĐiều hòa Gree 1 chiều 1HP-9.000BTU AMORE9CN
5,990,000₫Thương hiệu Gree Mã sản phẩm AMORE9CN Công suất làm lạnh - ≤ 9000 BTU
Phạm vi hiệu quả - Dưới 15m2
Tiện ích - Tự khởi động lại khi có điện
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 1HP-9000 BTU
Tấm lọc - Tấm lọc kháng khuẩn
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Turbo
Tính năng - Làm lạnh nhanh tức thì
- Tự khởi động lại khi có điện
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều thường
Kích thước - 710 x 200 x 275mm
Bảo hành 36 tháng Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng AMORE9CN -
Điều hòa Funiki Inverter 9000 BTU HIC09TMU
5,690,000₫- Đặc điểm sản phẩm
- Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
- Inverter: Máy lạnh Inverter
- Công suất làm lạnh: 1 HP – 9.000 BTU
- Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
- Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
- Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Có
- Công nghệ tiết kiệm điện: EcoInverter
- Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo
- Tiện ích:
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Chức năng tự làm sạch
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Sleep Mode
Tự khởi động lại khi có điện - Tiêu thụ điện: 0.745 kW/h
- Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.50 )
- Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay
- Độ ồn trung bình: 39/34/29 dB
- Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin
- Loại Gas: R-32
- Sản xuất tại: Malaysia
- Dòng sản phẩm: 2022
- Thời gian bảo hành cục lạnh: 30 tháng
- Thời gian bảo hành cục nóng: 30 tháng
- Thông số kích thước/ lắp đặt
- Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm – Nặng 7.4 kg
- Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm – Nặng 21.7 kg
- Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 25 m
- Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 10 m
- Dòng điện vào: Dàn lạnh
- Kích thước ống đồng: 6.35/9.52
- Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
- Hãng: Funiki.
Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Aqua Inverter 9200 BTU AQA-KCRV10TR

Còn hàng AQA-KCRV10TRĐiều hòa Aqua Inverter 9200 BTU AQA-KCRV10TR
6,100,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: AQA-KCRV10TR Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Aqua Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2022 Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: Đang cập nhật BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9.200 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: Đang cập nhật BTU Công nghệ Inverter: Có Làm lạnh nhanh: Có Khả năng lọc khí: Không Khử mùi: Kháng khuẩn (AQUA Fresh) Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động Chế độ hẹn giờ: Có Tự chẩn đoán lỗi: Đang cập nhật Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng hút ẩm: Đang cập nhật Lưu lượng gió dàn lạnh: 11 m³/h Lưu lượng gió dàn nóng: Đang cập nhật Độ ồn trung bình (dB) : 25 – 33/50 dB Độ ồn dàn lạnh: Đang cập nhật Độ ồn dàn nóng: Đang cập nhật Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Tiêu thụ điện: 0.79 kW/h Điện năng tiêu thụ dàn lạnh: Đang cập nhật Điện năng tiêu thụ dàn nóng: Đang cập nhật Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 820x195x280 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 790x265x544 mm Khối lượng dàn lạnh: 9.5kg Khối lượng dàn nóng: 27 kg Khối lượng sản phẩm (kg): 11 kg Kích thước sản phẩm: 820 x 195 x 280 mm Còn hàng AQA-KCRV10TR -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Comfee 1 chiều Inverter 9000 BTU CFS-10VAF

Còn hàngĐiều hòa Comfee 1 chiều Inverter 9000 BTU CFS-10VAF
5,480,000₫Thông số kỹ thuật Chi tiết Công suất làm lạnh 1 HP – 9.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15 m² Loại gas sử dụng R32 Mức tiêu thụ điện năng 0,825 kW/h Độ ồn dàn lạnh 24/21/18 dB(A) (Cao/Vừa/Thấp) Độ ồn dàn nóng 54,5 dB(A) Kích thước dàn lạnh (D x R x C) 715 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (D x R x C) 668 x 252 x 469 mm Khối lượng dàn lạnh 8,4 kg Khối lượng dàn nóng 24,5 kg Tính năng nổi bật – Công nghệ Inverter tiết kiệm điện năng
– Chế độ làm lạnh nhanh Hyper Tech
– Chế độ tiết kiệm điện Eco
– Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating
– Tự động làm sạch dàn lạnh Active Clean
– Điều khiển thông minh AI Cool qua ứng dụng Nethome PlusXuất xứ Thái Lan Bảo hành 24 tháng Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Aqua 12000 BTU AQA-KCR12NQ-S

Còn hàng AQA-KCR12NQ-SĐiều hòa Aqua 12000 BTU AQA-KCR12NQ-S
5,700,000₫Xuất xứ Việt Nam Bảo hành 2 năm Công suất làm lạnh. 11300 BTU Công suất làm lạnh ≤ 12000 BTU – Từ 15 – 20 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20 m2 Công nghệ Inverter Không Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 1.03 kW/h Nhãn năng lượng 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.43) Tiện ích Chức năng tự làm sạch Chế độ gió Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống Kích thước dàn lạnh Dài 85.5 cm – Cao 28 cm – Dày 20 cm Trọng lượng dàn lạnh 10 kg Kích thước dàn nóng Dài 78 cm – Cao 54 cm – Dày 24.5 cm Trọng lượng dàn nóng 27.5 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng đồng – Dàn trao đổi nhiệt phủ lớp chống ăn mòn BlueFin Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10 m Còn hàng AQA-KCR12NQ-S -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 1 HP NIS-C09R2H12 1 chiều inverter

Còn hàng 1 HPĐiều hòa Nagakawa 1 HP NIS-C09R2H12 1 chiều inverter
5,500,000₫Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều ĐƠN VỊ NIS-C09R2H12 Năng suất danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh Btu/h 9000
(3580-11950)Công suất điện tiêu thụ danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh W 750
(290-1320)Dòng điện làm việc danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh A 3.5
(1.3-6.5)Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165-265/1/50 Lưu lượng gió cục trong ( C ) m3/h 400 Năng suất tách ẩm L/h 1.0 Độ ồn Cục trong dB(A) 39/34/26 Cục ngoài dB(A) 50 Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 698x255x190 Cục ngoài mm 777x498x290 Môi chất lạnh sử dụng R32 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm Φ6.35 Hơi mm Φ9.52 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 15 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5 Còn hàng 1 HP -
Điều hòa Midea 2 chiều 1HP MSMA-09HR
5,700,000₫Điều hòa Midea MSMA – 09HR Nguồn điện Ph,V,Hz 1Ph,220-240V,50Hz Làm Lạnh Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ điện W 875 Cường độ dòng điện A 4.2 Làm nóng Công suất Btu/h 9000 Công suất tiêu thụ điện W 910 Cường độ dòng điện A 4.2 Dàn lạnh Kích thước dàn lạnh (WxDxH) mm 805x295x285 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 870x285x360 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 8.2/10.4 Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (WxDxH) mm 681x285x434 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 795x345x495 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 25/26.9 Môi chất làm lạnh Gas R22 Áp suất thiết kế MPa 2.6/1.0 Kích thước
đường ốngLỏng – Gas mm ф6.35 -ф9.52 Độ dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Diện tích phòng (cao) m2(m) 12-18(dưới 2.8) Còn hàng 1 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa TCL 12000 BTU 1 chiều TAC-12CSD/TPG31
Còn hàng TAC-12CSD/TPG31Điều hòa TCL 12000 BTU 1 chiều TAC-12CSD/TPG31
5,400,000₫Thông số Chi tiết Loại máy điều hòa 1 chiều Diện tích sử dụng 15-20m² Kiểu lắp đặt Treo tường Công nghệ Inverter Không Năm ra mắt 2023 Công suất tiêu thụ 1.200W Nguồn điện áp 220V/50Hz Bảo hành Máy nén: 5 năm Thân máy: 3 năm Sản xuất tại Trung Quốc Xuất xứ thương hiệu Trung Quốc Thông số dàn lạnh Công suất làm lạnh: 12.000 BTU – 1.5HP Thông số dàn nóng Gas sử dụng: R32 Còn hàng TAC-12CSD/TPG31 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh TCL Inverter 1 HP TAC-10CSD/XAB1I

Còn hàng TAC-10CSD/XAB1IMáy lạnh TCL Inverter 1 HP TAC-10CSD/XAB1I
5,200,000₫Thông Số Chi Tiết Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Inverter Có Inverter Công suất làm lạnh 1 HP – 10.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) Độ ồn trung bình 31.8 – 40.6 dB / 50.7 dB Dòng sản phẩm 2023 Sản xuất tại Indonesia/Trung Quốc Thời gian bảo hành cục lạnh 3 năm Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 5 năm Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm mạ vàng Golden Fin Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện: 0.82 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.54) Công nghệ tiết kiệm điện Eco, AI Inverter Khả năng lọc không khí Bộ lọc HD giúp lọc sạch không khí Công nghệ làm lạnh Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống, Công nghệ làm lạnh nhanh: Turbo Tiện ích Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Khóa remote điều khiển, Cảm biến nhiệt độ I Feel, Chế độ kiểm soát độ ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Chế độ bảo vệ nguồn điện Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 78.2 cm – Cao 24.8 cm – Dày 19.6 cm – Nặng 7.5 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 73.5 cm – Cao 45.2 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 20 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh Tối đa 12m Dòng điện vào Dàn lạnh Dòng điện hoạt động 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng TCL Còn hàng TAC-10CSD/XAB1I -
Điều hòa Midea Inverter 1 HP MSAFC-10CRDN8
5,750,000₫Model: MSAFC-10CRDN8 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Midea Xuất xứ: Trung Quốc Năm ra mắt : 2020 Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 1 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 9.000 BTU Công nghệ Inverter: Có Làm lạnh nhanh: Turbo Khả năng lọc khí: Bộ lọc bụi HD Khử mùi: Bộ lọc 2 lớp HD, chức năng tự làm sạch Self Cleaning Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động trái phải tùy chỉnh tay Chế độ hẹn giờ: Có Khả năng hút ẩm: Có Độ ồn dàn lạnh: 29 34 39 dB Độ ồn dàn nóng: 51.5 dB Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 715 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 720 x 270 x 495 mm Khối lượng dàn lạnh: 7.4 kg Khối lượng dàn nóng: 21.7 kg
Còn hàng 1 HP -
Điều hòa Midea 1 chiều 1.5 HP MSMA-12CR
5,700,000₫Điều hòa Midea MSMA – 12CR Nguồn điện Ph,V,Hz 1Ph,220-240V,50Hz Làm Lạnh Công suất Btu/h 12000 Công suất tiêu thụ điện W 1170 Cường độ dòng điện A 5.9 Làm nóng Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ điện W – Cường độ dòng điện A – Dàn lạnh Kích thước dàn lạnh (WxDxH) mm 805x295x285 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 870x285x360 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 8.6/10.7 Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (WxDxH) mm 770x300x555 Kích thước bao bì (WxDxH) mm 900x345x585 khối lượng tịnh/ tổng khối lượng kg 26.7/29.2 Môi chất làm lạnh Gas R22 Áp suất thiết kế MPa 2.6/1.0 Kích thước
đường ốngLỏng – Gas mm ф6.35 – ф12.7 Độ dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa m 8 Diện tích phòng (cao) m2(m) 16-23(dưới 2.8) Còn hàng 1.5 HP
- Thông tin chi tiết
- Đánh giá
Thiết kế ấn tượng đẹp mắt
Điều hòa Nagakawa 1.5 HP NIS-C12R2H12 khoác lên mình sắc trắng sang trọng, đường nét hiện đại, ấn tượng, dễ dàng lắp đặt và làm nổi bật mọi không gian nội thất.
Với công suất 12000BTU, Nagakawa inverter NIS-C12R2H12 phù hợp lắp đặt cho phòng có diện tích khoảng 20m2 phòng ngủ, cửa hàng, văn phòng… được rất nhiều khách hàng quan tâm lựa chọn.

Điều hòa Nagakawa inverter siêu tiết kiệm điện
Máy điều hòa Nagakawa NIS-C12R2H12 sử dụng công nghệ biến tần DC Inverter tiên tiến mới nhất hiện nay giúp máy vận hành êm ái, duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm điện năng hiệu quả.

Công nghệ Nano Ag+ không sợ vi rút vi khuẩn
Công nghệ nano Ag+ có khả năng kháng khuẩn, khử mùi hiệu quả đem đến một môi trường sống trong lành và bảo vệ tốt nhất cho sức khỏe của bạn và những người thân yêu.

Siêu bền với cánh tản nhiệt Golden Fin
Dàn tản nhiệt của điều hòa Nagakawa inverter NIS-C12R2H12 được phủ một lớp Golden Fin chống các tác nhân ăn mòn từ môi trường, giúp máy vận hành bền bỉ và nâng cao tuổi thọ máy.

Công nghệ đảo gió 3D-Auto làm lạnh thoải mái dễ chịu
Điều hòa Nagakawa 12000BTU NIS-C12R2H12 được trang bị công nghệ đảo gió 3D-Auto: Đảo gió tự động 4 hướng – lên/ xuống/ trái/ phải. Làn gió lạnh được phân tán nhanh và đồng đều khắp căn phòng, đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu nhất cho bạn.
Điều hòa Nagakawa 1.5 HP NIS-C12R2H12 còn rất nhiều tính năng :
Chế độ gió: ba tốc độ quạt kèm chức năng tự điều chỉnh, chế độ hoạt động êm dịu vô cùng tiện ích.
Chế độ vận hành khi ngủ: Chế độ vận hành khi ngủ cho phép máy lạnh điều chỉnh nhiệt độ phòng hợp lý, bảo vệ sức khỏe, tiết kiệm điện cho cả gia đình.
Chế độ khử ẩm: Chức năng tự động giảm độ ẩm trong phòng nhưng vẫn duy trì nhiệt độ cài đặt mang lại cảm giác thoải mái cho người dùng.
Tự chuẩn đoán lỗi: Khi máy gặp vấn đề, mã lỗi sẽ hiển thị trên màn hình tinh thể của điều khiển từ xa, giúp bạn dễ dàng, nhanh chóng xử lý sửa chữa.
Môi chất làm lạnh tối ưu Gas R32
Điều hòa Nagakawa 1.5 HP NIS-C12R2H12 sử dụng môi chất làm lạnh mới tối ưu nhất hiện nay là Gas R32 có hiệu suất làm lạnh cao tiết kiệm điện năng, thân thiện với môi trường.

Thông số kỹ thuật
| Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter | ĐƠN VỊ | NIS-C12R2H12 | |
| Năng suất danh định (tối thiểu – tối đa) |
Làm lạnh | Btu/h | 12000 (3580-12625) |
| Công suất điện tiêu thụ danh định (tối thiểu – tối đa) |
Làm lạnh | W | 1090 (300-1600) |
| Dòng điện làm việc danh định (tối thiểu – tối đa) |
Làm lạnh | A | 5.2 (1.3-8.0) |
| Dải điện áp làm việc | V/P/Hz | 165-265/1/50 | |
| Lưu lượng gió cục trong ( C ) | m3/h | 520 | |
| Năng suất tách ẩm | L/h | 1,4 | |
| Độ ồn | Cục trong | dB(A) | 39/35/27 |
| Cục ngoài | dB(A) | 52 | |
| Kích thước thân máy (RxCxS) | Cục trong | mm | 777x250x201 |
| Cục ngoài | mm | 754x552x300 | |
| Môi chất lạnh sử dụng | R32 | ||
| Kích cỡ ống đồng lắp đặt | Lỏng | mm | Φ6.35 |
| Hơi | mm | Φ9.52 | |
| Chiều dài ống đồng lắp đặt | Tiêu chuẩn | m | 5 |
| Tối đa | m | 15 | |
| Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa | m | 5 | |
Thông số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 1.5 HP NIS-C12R2H12 1 chiều inverter
| Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều inverter | ĐƠN VỊ | NIS-C12R2H12 | |
| Năng suất danh định (tối thiểu – tối đa) |
Làm lạnh | Btu/h | 12000 (3580-12625) |
| Công suất điện tiêu thụ danh định (tối thiểu – tối đa) |
Làm lạnh | W | 1090 (300-1600) |
| Dòng điện làm việc danh định (tối thiểu – tối đa) |
Làm lạnh | A | 5.2 (1.3-8.0) |
| Dải điện áp làm việc | V/P/Hz | 165-265/1/50 | |
| Lưu lượng gió cục trong ( C ) | m3/h | 520 | |
| Năng suất tách ẩm | L/h | 1,4 | |
| Độ ồn | Cục trong | dB(A) | 39/35/27 |
| Cục ngoài | dB(A) | 52 | |
| Kích thước thân máy (RxCxS) | Cục trong | mm | 777x250x201 |
| Cục ngoài | mm | 754x552x300 | |
| Môi chất lạnh sử dụng | R32 | ||
| Kích cỡ ống đồng lắp đặt | Lỏng | mm | Φ6.35 |
| Hơi | mm | Φ9.52 | |
| Chiều dài ống đồng lắp đặt | Tiêu chuẩn | m | 5 |
| Tối đa | m | 15 | |
| Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa | m | 5 | |
Điều hòa Nagakawa 1.5 HP NIS-C12R2H12 1 chiều inverter
Còn hàng
6,450,000₫






















