



Điều hòa Sumikura 28000BTU 2 chiều thường APS/APO-H280/Morandi
13,630,000₫
Cùng phân khúc giá
-
Điều hòa LG 1 chiều 18.000BTU IEC18G1
12,590,000₫điều hòa LG 1 chiều Inverter 18.000 BTU IEC18G1:
Thông tin sản phẩm Chi tiết Model IEC18G1 Loại máy Điều hòa treo tường 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 18.000 BTU (2 HP) Công nghệ Inverter Dual Inverter tiết kiệm điện năng đến 70% Môi chất làm lạnh Gas R32 Tính năng nổi bật – Làm lạnh nhanh Jet Cool
– Màng lọc bụi mịn PM2.5
– Dàn đồng, cánh tản nhiệt mạ vàng Gold Fin chống ăn mòn
– Chức năng tự động làm sạch Auto CleaningXuất xứ Thái Lan Bảo hành 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén Giá tham khảo Khoảng 13.350.000 VNĐ đến 13.400.000 VNĐ Còn hàng IEC18G1 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1.5 HP IDH12M1
Còn hàng IDH12M1Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1.5 HP IDH12M1
11,050,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - LG
Mã sản phẩm - IDH12M1
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Thổi gió dễ chịu
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-12000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Bộ lọc PM 2.5
- Màng lọc sơ cấp
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Jet Cool
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
- Điều hòa AI
Kích thước dàn lạnh: - 895 x 307 x 235 mm
Bảo hành - 24 Tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng IDH12M1 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Electric 12.000 BTU 2 chiều inverter MSZ-HT35VF
Còn hàng MSZ-HT35VFĐiều hòa Mitsubishi Electric 12.000 BTU 2 chiều inverter MSZ-HT35VF
12,900,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Mitsubishi Electric
Mã sản phẩm - MSZ-HT35VF
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Thổi gió dễ chịu
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-12000 BTU
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Có
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
Bảo hành - 24 tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng MSZ-HT35VF -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Heavy 12.000BTU 2 chiều inverter SRK35ZSPS-W5
Còn hàng SRK35ZSPS-W5Điều hòa Mitsubishi Heavy 12.000BTU 2 chiều inverter SRK35ZSPS-W5
12,200,000₫Thông số kỹ thuật Chi tiết Loại máy điều hòa 2 chiều Công suất làm lạnh 12000 BTU – 1.5 HP Diện tích sử dụng 15m2 – 20m2 Lưu lượng gió dàn lạnh Làm lạnh (9.5/6.8/4.2 m3/phút), Sưởi (9.6/7.4/5.5 m3/phút) Lưu lượng gió dàn nóng Làm lạnh (25.4 m3/phút), Sưởi (20.5 m3/phút) Công nghệ Inverter Có Gas sử dụng R32 Công suất tiêu thụ 995W Tiết kiệm điện PAM Inverter Nhãn năng lượng 5 sao CSPF 5.92 Cường độ dòng điện 4.9A Công nghệ làm lạnh Chế độ HI Power Kháng khuẩn, khử mùi Có Tính năng tiện ích Chế độ ngủ Sleep, Hẹn giờ Bật/Tắt, Hoạt động siêu êm Quiet, Làm lạnh nhanh, Tự khởi động lại khi có điện, Tự làm sạch dàn lạnh Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước dàn lạnh 78.3cm x 26.7cm x 21cm (Ngang x Cao x Sâu) Khối lượng dàn lạnh 7kg Kích thước dàn nóng 64.5cm x 54cm x 27.5cm (Ngang x Cao x Sâu) Khối lượng dàn nóng 27kg Nguồn điện áp 220V – 240V / 50Hz Dây điện 4 x 1.5mm2 Kích thước ống đồng (lỏng/gas) 6.35/9.52mm Thương hiệu Mitsubishi Heavy Xuất xứ thương hiệu Nhật Bản Sản xuất tại Thái Lan Bảo hành 24 tháng theo chính sách Hãng Còn hàng SRK35ZSPS-W5 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 2 chiều 24000 BTU APS/APO-H240/Morandi

Còn hàng APS/APO-H240/MorandiĐiều hòa Sumikura 2 chiều 24000 BTU APS/APO-H240/Morandi
12,130,000₫Loại máy Điều hòa 2 chiều (Làm lạnh và sưởi ấm) Model APS/APO-H240/Morandi Công suất làm lạnh 24.000 BTU (2.5 HP) Công suất sưởi ấm 24.000 BTU (2.5 HP) Phạm vi làm lạnh hiệu quả Khoảng 30-40m² Phạm vi sưởi ấm hiệu quả Khoảng 30-40m² Độ ồn dàn lạnh 36/30 dB Độ ồn dàn nóng 50 dB Dòng sản phẩm 2024 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành dàn lạnh 1 năm Thời gian bảo hành dàn nóng 1 năm Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện: 2.0 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng cao) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Công nghệ làm lạnh Công nghệ làm lạnh nhanh Công nghệ sưởi ấm Công nghệ sưởi ấm hiệu quả Tiện ích – Điều khiển bằng remote – Chế độ ngủ đêm Sleep – Hẹn giờ bật/tắt máy – Tự khởi động lại khi có điện – Chức năng tự chẩn đoán lỗi – Chức năng khử ẩm – Hoạt động êm ái Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 100 cm – Cao 30 cm – Dày 22 cm – Nặng 12 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 90 cm – Cao 60 cm – Dày 30 cm – Nặng 40 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m Dòng điện vào Dàn lạnh: 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 mm Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Sumikura Còn hàng APS/APO-H240/Morandi -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Sumikura 24000Btu 1 Chiều APS/APO-240/MORANDI

Còn hàngĐiều Hòa Sumikura 24000Btu 1 Chiều APS/APO-240/MORANDI
11,680,000₫Loại điều hòa Điều hòa 1 chiều Công suất làm lạnh 24000 BTU (2.5 HP) Phạm vi làm lạnh Từ 45 – 60 m² Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R32 Tính năng – Chế độ làm lạnh nhanh Có – Chế độ ngủ Có – Chế độ tự làm sạch Không có – Chế độ khử ẩm Có – Chức năng tự động khởi động lại Có Độ ồn (Trong nhà) 30 – 43 dB (tùy theo chế độ) Độ ồn (Ngoài trời) 55 – 60 dB Kích thước dàn lạnh (R x C x S) 1120 x 320 x 250 mm Kích thước dàn nóng (R x C x S) 900 x 730 x 330 mm Khối lượng dàn lạnh 14 kg Khối lượng dàn nóng 40 kg Điện áp 220V/50Hz Hiệu suất năng lượng (EER) 3.2 Bảo hành 12 tháng cho máy và 5 năm cho máy nén Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin 2 chiều inverter FTXV25QVMV

Còn hàng FTXV25QVMVĐiều hòa Daikin 2 chiều inverter FTXV25QVMV
11,150,000₫Thông Tin Chi Tiết Loại máy Điều hòa hai chiều Kiểu máy Treo tường Tính năng nổi bật Công nghệ Inverter Công suất 9000 BTU Tấm lọc Apatit Titan Chế độ lọc Kháng khuẩn, Khử mùi Công nghệ làm lạnh nhanh Có Tính năng Hẹn giờ bật tắt máy; Mắt thần Econo; Luồng gió 3 chiều Sử dụng ga R32 Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 12 tháng Còn hàng FTXV25QVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Daikin 12000BTU 2 Chiều Inverter FTHF35XVMV

Còn hàng FTHF35XVMVĐiều Hòa Daikin 12000BTU 2 Chiều Inverter FTHF35XVMV
12,850,000₫Điều hòa Daikin FTHF35XVMV/RHF35XVMV Dãy công suất 1.5 HP 12,000 Btu/h Công suất danh định (Tối thiểu – Tối đa) Lạnh kW 3.6 (1.2 – 3.8) Btu/h 12,300
(4,100 – 13,000)Sưởi kW 3.6 (1.2 – 3.8) Btu/h 12,300
(4,100 – 13,000)Nguồn điện 1 pha, 220-230-240V, 50Hz / 220-230V, 60Hz Dòng điện Làm lạnh Danh
địnhA 5,1 Sưởi 5 Điện năng tiêu thụ Làm lạnh Danh định W 1,075 (160 – 1,130) Sưởi 1,075 (160 – 1,125) CSPF 5,7 DÀN LẠNH FTHF35XVMV ATHF35XVMV Màu mặt nạ Trắng sáng Lưu lượng gió Lạnh m3/phút 11.5 / 7.5 / 6.5 / 5.4 Sưởi 12.1 / 8.9 / 7.5 / 6.7 Tốc độ quạt 5 cấp, yên tĩnh và tự động Độ ồn
(Cao/Trung bình/Thấp/Yên Tĩnh)Lạnh dB(A) 41 / 36 / 30 / 23 Sưởi 41 / 36 / 31 / 25 Kích thước C x R x D mm 286 x 770 x 244 Khối lượng kg 9 DÀN NÓNG RHF35XVMV ARHF35XVMV Màu vỏ máy Trắng ngà Máy nén Loại Swing dạng kín Công suất đầu ra W 650 Môi chất lạnh Loại R-32 Khối lượng nạp kg 0,7 Độ ồn (Cao/Rất thấp) Làm lạnh 48 / 44 Sưởi 48 / 44 Kích thước C x R x D mm 550 x 675 x 284 Khối lượng máy kg 26 Giới hạn hoạt động Làm lạnh oCDB 10 đến 46 Sưởi oCWB 1 đến 18 Ống kết nối Lỏng m ∅ 6.4 Hơi ∅ 9.5 Nước xả ∅ 16.0 Chiều dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao 12 Còn hàng FTHF35XVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều hoà Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter RU12CKH-8D
Còn hàng CU/CS-RU12CKH-8DĐiều hoà Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter RU12CKH-8D
11,200,000₫Điều hòa Panasonic (50Hz) CS-RU12CKH-8D (CU-RU12CKH-8D)
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 3.50 (1.02-4.00) (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 11,900 (3,480-13,600) CSPF 5,07 EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 11.12 (12.65-11.06) (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.27 (3.71-3.25) Thông số điện Điện áp V 220 Cường độ dòng điện A 5.0 Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 1,070 (275-1,230) Hút ẩm L/h 2.0 Pt/h 4,2 Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 11.0 (390) Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 30.2 (1,065) Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 37/28/21 Dàn nóng (C) dB(A) 48 Kích thước Cao mm 290 (542) inch 11-7/16 (21-11/32) Rộng mm 779 (780) inch 30-11/16 (30-23/32) Sâu mm 209 (289) inch 8-1/4 (11-13/32) Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18) Dàn nóng kg (lb) 23 (51) Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 inch 1/4 Ống hơi mm ø9.52 inch 3/8 Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5 Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 15 Gas nạp bổ sung* g/m 10 Nguồn cấp điện Dàn lạnh Còn hàng CU/CS-RU12CKH-8D -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-YZ9AKH-8

Còn hàng CU/CS-YZ9AKH-8Máy lạnh 2 chiều Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-YZ9AKH-8
11,050,000₫Thông tin Chi tiết Loại máy Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm) Inverter Máy lạnh Inverter Công suất làm lạnh 1 HP – 9.040 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) Công suất sưởi ấm 10.700 BTU Độ ồn trung bình 41/26/22 dB / 50 dB Dòng sản phẩm 2024 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 7 năm (Kích hoạt điện tử thành công) Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin Loại Gas R-32 Tiêu thụ điện 0.7 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.46) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter ECO tích hợp A.I Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful Tiện ích Điều khiển bằng điện thoại, có wifi; Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn; Chức năng tự chẩn đoán lỗi; Chức năng lọc không khí Nanoe-G; Chức năng khử ẩm; Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ; Hoạt động siêu êm Quiet; Hẹn giờ bật tắt máy; Tự khởi động lại khi có điện; Nắp dàn lạnh có thể tháo rời, dễ dàng vệ sinh Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 76.5 cm – Cao 29 cm – Dày 21.4 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 85 cm – Cao 54.2 cm – Dày 32.8 cm – Nặng 24 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m Dòng điện vào Dàn lạnh Dòng điện hoạt động 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Panasonic Còn hàng CU/CS-YZ9AKH-8 -
Điều hòa Funiki Inverter 2.5 HP HIC24TMU
13,000,000₫- Điều hòa Funiki HIC24TMU 24000BTU 1 chiều inverter gas R32 [Model 2022]
- Thiết kế đẹp mắt, hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
- Tiết kiệm điện, máy chạy êm ái
- Làm lạnh nhanh, mát lạnh thoải mái dễ chịu
- Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan / Malaysia
- Bảo hành: Chính hãng 24 tháng
Còn hàng -
Điều hòa Funiki 2 chiều 2.5 HP HSH24TMU
12,500,000₫THÔNG SỐ KỸ THUẬT Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà SH 24MMC2 Khối ngoài trời SH 24MMC2 Công suất lạnh 24000BTU (2.5HP) Phạm vi làm lạnh 35m² – 40m² Chiều Điều hòa 2 chiều lạnh/sưởi Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R410 Ống đồng Ø10 – Ø16 Điện áp vào 1 pha – 220V Công suất tiêu thụ trung bình 1.959kWh/1.962kWh Kích thước khối trong nhà (D x R x C) 1080x336x226mm
(14.4kg)Kích thước khối ngoài trời (D x R x C) 845x363x702mm
(52.7kg)Còn hàng -
Điều hòa Funiki 2.5 HP HSC24TMU
11,900,000₫Thông Tin Sản Phẩm Chi Tiết Tên sản phẩm Điều hòa Funiki 2.5 HP HSC24TMU Loại điều hòa Điều hòa treo tường Công suất làm lạnh 2.5 HP (24.000 BTU) Phạm vi làm lạnh Từ 30 – 40 m² Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Chế độ vận hành Làm lạnh, quạt, khử ẩm Tiện ích Tự động khởi động lại, hẹn giờ Môi chất làm lạnh R32 Lọc không khí Có Kích thước dàn lạnh (Chiều cao x Rộng x Sâu) Kích thước dàn nóng (Chiều cao x Rộng x Sâu) Trọng lượng dàn lạnh 12 kg Trọng lượng dàn nóng 34 kg Điện áp 220V/50Hz Bảo hành 24 tháng Xuất xứ thương hiệu Việt Nam Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều Comfee Inverter 2 HP CFS-18VHAFF
Còn hàng CFS-18VHAFFMáy lạnh 2 chiều Comfee Inverter 2 HP CFS-18VHAFF
11,800,000₫Bảng Thông Số Kỹ Thuật Điều Hòa Comfee
Danh mục Thông số chi tiết Nội dung Thông tin chung Hãng sản xuất Comfee Dòng sản phẩm 2025 Nơi sản xuất Thái Lan Loại máy 2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm) Công nghệ Inverter Có Inverter Bảo hành Cục lạnh, cục nóng 3 năm Máy nén 5 năm Công suất & Hiệu quả Công suất làm lạnh 2 HP – 18.250 BTU Công suất sưởi ấm 19.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Mức tiêu thụ điện Làm lạnh: 1.54 kW/h – Sưởi ấm: 1.57 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.08) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, iEco Loại Gas sử dụng R-32 Vận hành & Vật liệu Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 42.5/36/26 dB – Dàn nóng: 56 dB Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating Công nghệ & Tiện ích Lọc không khí Công nghệ lọc kép Dual Filtration (Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi) Công nghệ làm lạnh Làm lạnh nhanh Hyper Tech, Đảo gió lên xuống tự động Tiện ích nổi bật • Công nghệ AI Cool – Điều khiển bằng giọng nói• Kết nối thông minh IoT• Định vị vị trí thông minh LBS• Cảm biến nhiệt độ Follow Me• Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve• Chức năng tự làm sạch dàn lạnh• Chức năng hút ẩm• Tự khởi động lại khi có điện• Remote có đèn nền• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhKích thước & Trọng lượng Dàn lạnh Dài 95.7 cm – Cao 30.2 cm – Dày 21.3 cm (Nặng: 10 kg) Dàn nóng Dài 80.5 cm – Cao 55.4 cm – Dày 33 cm (Nặng: 32.7 kg) Thông số lắp đặt Dòng điện 1 pha (Dòng điện vào: Dàn lạnh) Kích thước ống đồng 6/12 Chiều dài ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m Chênh lệch chiều cao tối đa 12m (giữa cục nóng – lạnh) Số kết nối dàn lạnh tối đa 1 Còn hàng CFS-18VHAFF -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX
Còn hàng CFS-25VGXMáy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX
11,400,000₫Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 3 năm Công suất làm lạnh. 24.000 BTU Công suất làm lạnh ≤ 24000 BTU – Từ 30 – 40 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 30 – 40 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 2.51 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.89) Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Kích thước dàn lạnh Dài 105.5 cm – Cao 33 cm – Dày 23.1 cm Trọng lượng dàn lạnh 12.1 kg Kích thước dàn nóng Dài 80.5 cm – Cao 55.4 cm – Dày 33 cm Trọng lượng dàn nóng 29.9 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 12m Năm ra mắt 2026 Còn hàng CFS-25VGX -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
Còn hàng APS/APO-H240 OSAKAĐiều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
13,080,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H240 OSAKA Công suất lạnh BTU 24000 KW 7 HP ≈ 2.5 Công suất sưởi BTU 24000 KW 7 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 2561/2500 Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 11/10.8 Khử ẩm Vh 2,2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★★★ CSPF 4,9 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 1180/1050/950 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 37/32/29 Kích thước máy(WxhxD) mm 1025x320x226 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 1102x305x395 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 13/15.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 49 Kích thước máy (WxHxD) mm 819x638x309 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 969x688x402 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 30/33 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/30 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 20 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 1100 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 15 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-H240 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
Còn hàng APS/APO-H180 OSAKAĐiều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
11,330,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 18000BTU 2 chiều APS/APO-H180 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H180 OSAKA Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400) KW 5.3(1.3-5.7) HP ≈ 2 Công suất sưởi BTU 18400(4500-19750) KW 5.4(1.3-5.8) Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 1846/1760 Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 8.0/7.7 Khử ẩm Vh 2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 4,51 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28 Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48 Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 25/27.5 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 720 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-H180 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA
Còn hàng APS/APO-240 OSAKAĐiều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA
13,030,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-240 OSAKA Công suất lạnh BTU 24000 KW 7 HP ≈ 2.5 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 2561(690-2600) Dòng điện định mức A 11 Khử ẩm Vh 2,2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★★★ CSPF 4,9 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 1180/1050/950 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 37/32/29 Kích thước máy(WxhxD) mm 1025x320x226 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 1102x305x395 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 13/15.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 49 Kích thước máy (WxHxD) mm 819x638x309 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 969x688x402 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 29/32 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/30 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 20 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 730 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 15 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-240 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 24000 BTU 1 chiều MSCE-25CRFN8
Còn hàng MSCE-25CRFN8Điều hòa Midea 24000 BTU 1 chiều MSCE-25CRFN8
12,400,000₫Điều hòa Midea MSCE-25CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~ 240V,1Ph,50Hz Làm lanh Công suất Btu/h 23000 Công suất tiêu thụ W 2075 Cường độ dòng điện A 9,2 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước (D x R x C) mm 1083x244x336 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 1155x415x315 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 14.8/18.5 Máy ngoài Kích thước cục nóng điều hòa (D x R x C) mm 890x342x673 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 995x398x740 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 49.1/52.4 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/1.2 Áp suất thiết kế Mpa 4.8/1.5 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 12.7 Chiều dài đường ống tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 29 ~ 43 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,57 Còn hàng MSCE-25CRFN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
Còn hàng MSFQ-24CRN8Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
11,100,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 1 chiều 24.000BTU MSFQ-24CRN8
Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 Nguồn cấp V-Ph-Hz 220V_1Ph,FREQUENCY_50HZ Làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 24000 Công suất đầu vào W 2100 Dòng điện A 10,0 EER W/W 3,30 Dòng điện định mức A 18,0 Loại ROTARY Thương hiệu GMCC Công suất W 7200 Công suất đầu vào W 1665±3% Tụ điện µF 60 Công suất đầu vào W 58 Tụ điện µF – Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min – Dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt Hydrophilic aluminum Loại và đường kính ống mm Φ5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) m3/h – Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) – Dàn lạnh Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 1055x231x330 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 12/6/16.1 Công suất đầu vào W 135,0 Tụ điện µF 5 Tốc độ (Cao/Trung bình/Thấp) r/min 825 Dàn trao đổi nhiệt dàn nóng Số lượng hàng 2 Loại cánh tản nhiệt Unhydrophilic aluminium Loại và đường kính ống mm Ф5,Inner groove tube Lưu lượng gió dàn nóng m3/h – Độ ồn dàn nóng dB(A) – Dàn nóng Kích thước (Dài*Rộng*Cao) mm 890x342x673 Kích thước đóng gói (Dài*Rộng*Cao) mm 995x398x740 Khối lượng(Tịnh/tổng) kg 47.0/50.0 Loại môi chất lạnh kg R32/0.94 Đường ống mối chất lạnh Ống lỏng/ ống hơi mm(inch) 6.35mm(1/4in)/12.7mm(1/2in) Chiều dài tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Dây kết nối 2.5×3// Loại điều khiển Remote Control Nhiệt độ hoạt động oC 17~30 Nhiệt độ phòng Dàn lạnh (Làm lạnh/sưởi) oC 17~32// Dàn nóng (Làm lạnh/sưởi) oC 18~43// Diện tích ứng dụng (Tiêu chuẩn làm lạnh) m2 31~45 Còn hàng MSFQ-24CRN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 2 chiều inverter NIS-A18R2T29
Còn hàng NIS-A18R2T29Điều hòa Nagakawa 18000BTU 2 chiều inverter NIS-A18R2T29
11,200,000₫Danh mục Thông số Giá trị Thông số kỹ thuật chungLoại máy điều hòa2 chiều (Làm lạnh & Sưởi ấm)Công suất làm lạnh18.000 BTU – 2 HPCông suất sưởi ấm18.000 BTUDiện tích sử dụng30 $m^2$Lưu lượng gió dàn lạnh13.67 $m^3$/phútCông nghệ InverterCóMôi chất lạnh (Gas)R32Độ ồn dàn lạnhTối đa 40 dB(A)Độ ồn dàn nóng55 dB(A)Mức tiêu thụ điện năngCông suất tiêu thụLạnh: 1.574 WSưởi: 1.382 WCông nghệ tiết kiệm điệnInverterNhãn năng lượng5 saoChỉ số CSPF5.2Cường độ dòng điệnLạnh: 8.2 ASưởi: 8.3 ATiện ích & Tính năngNăng suất tách ẩm1.5 lít/giờCác tính năng nổi bật• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Tự chẩn đoán lỗiKích thước & Lắp đặtKích thước dàn lạnh (N x C x S)92 cm x 30.6 cm x 19.5 cmKhối lượng dàn lạnh11 kgKích thước dàn nóng (N x C x S)85.3 cm x 60.2 cm x 34.9 cmKhối lượng dàn nóng38 kgNguồn điện áp220V – 240V / 50HzKích thước ống đồng (Lỏng / Gas)6.35 mm / 9.35 mmChiều cao lắp đặt tối đa (Nóng – Lạnh)10 mChiều dài ống đồng tối đa25 mXuất xứ & Bảo hànhThương hiệuNagakawaXuất xứ thương hiệuViệt NamSản xuất tạiMalaysiaNăm ra mắt2025Thời gian bảo hành24 tháng (Theo chính sách Hãng)Còn hàng NIS-A18R2T29 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
Còn hàng NIS-C24R2U51Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
12,000,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều inverter NIS-C24R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS C24R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 6.6(1.8~6.65) Btu/h 22500(6100~22700) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 2300(230~2450) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 11(1~12) Hậu suất năng lượng EER 2.65 Số sao 3 sao CSPF 4.42 Nguồn điện V/P/Hz 220-240W/1-50HZ DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 1300 Năng suất tách ẩm L/n 2.0 Độ ồn dB(A) 51.00 Kích thước máy (RxSxC) mm 1140x334x229 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 1210x400x327 Khối lượng tịnh kg 13 Khối lượng tổng kg 17 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 57 Kích thước máy (RxSxC) mm 825x655x310 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 945x435x720 Khối lượng tịnh kg 28.5 Khối lượng tổng kg 33.0 Môi chất lạnh R32/850 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 12 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C24R2U51 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Còn hàng NS-C24R2U86Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
11,350,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Điều hòa Nagakawa Đơn vị NS-C24R2U86 Năng suất định mức Làm lạnh Btu/h 24,000 Điện năng tiêu thụ Làm lạnh W 2,380 Cường độ dòng điện Làm lạnh A 11.0 Nguồn điện V/P/Hz 220-240/1/50 Lưu lượng gió cục trong m3/h 1,010 Năng suất tách ẩm L/h 3.0 Độ ồn Cục trong dB(A) 45/41/37 Cục ngoài dB(A) 56 Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 1040x327x220 Cục ngoài mm 845x702x363 Khối lượng thân máy Cục trong kg 13.5/17 Cục ngoài kg 47.5/51 Môi chất lạnh R410A Kích cỡ ống dẫn Lỏng mm F9.52 Hơi mm F15.88 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 7.5 Còn hàng NS-C24R2U86 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 12.000 BTU 2 chiều Inverter COSMO12HI
Còn hàng COSMO12HIĐiều hòa Gree 12.000 BTU 2 chiều Inverter COSMO12HI
11,590,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết Thông tin chung Loại máy điều hòa 2 chiều Công suất làm lạnh 12.000 BTU – 1.5 HP Diện tích sử dụng 15m² – 20m² Công nghệ Inverter Có (Real Inverter) Gas sử dụng R32 Độ ồn dàn nóng 50 dB Chất liệu dàn tản nhiệt Lá tản nhiệt bằng nhôm, Ống dẫn gas bằng đồng Công nghệ & Tiện ích Công nghệ làm lạnh Turbo Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh Tính năng tiện ích • Cảm biến nhiệt độ iFeel• Chế độ hút ẩm• Chế độ ngủ Sleep• Hoạt động siêu êm Quiet• Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh• Tự làm sạch dàn lạnhLắp đặt & Kích thước Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước / Trọng lượng dàn lạnh 81 x 26 x 19 cm (Ngang x Cao x Sâu) Kích thước / Trọng lượng dàn nóng 71 x 45 x 29.3 cm (Ngang x Cao x Sâu) Nguồn điện áp 220V / 50Hz Cấp nguồn Dàn lạnh Kích thước ống đồng (lỏng / gas) 6 mm / 10 mm Chiều dài ống đồng tối đa 20 m Chênh lệch chiều cao tối đa (Nóng – Lạnh) 10 m Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Gree (Trung Quốc) Nơi sản xuất Trung Quốc Chế độ bảo hành Thân máy: 3 nămMáy nén: 5 nămCòn hàng COSMO12HI -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 1.5HP – 12000Btu 2 chiều inverter BD12HI
Còn hàng BD12HIĐiều hòa Gree 1.5HP – 12000Btu 2 chiều inverter BD12HI
12,000,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Gree
Mã sản phẩm - BD12HI
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-12000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Màng lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
- I FEEL
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
Kích thước dàn lạnh: - 810 x 190 x 260mm
Bảo hành - 60 Tháng
Xuất xứ - Trung Quốc
Còn hàng BD12HI -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 2HP – 18000BTU 1 chiều BD18CN
Còn hàng BD18CNĐiều hòa Gree 2HP – 18000BTU 1 chiều BD18CN
12,620,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Gree
Mã sản phẩm - BD18CN
Phạm vi hiệu quả: - 20 – 30m2
Tiện ích: - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 2HP-18000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Màng lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
- I FEEL
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều thường
Kích thước dàn lạnh: - 978 x 248 x 333mm
Bảo hành - 36 Tháng
Xuất xứ - Trung Quốc
Còn hàng BD18CN -
Máy lạnh LG Inverter 2 HP IFC18M1
11,290,000₫Bảng thông số kỹ thuật Điều hòa LG IFC18M1 18000BTU 2026
Tiêu chí kỹ thuật Thông tin Hãng LG Model IFC18M1 Dòng sản phẩm 2026 Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 18.000 BTU (2 HP) Phạm vi làm lạnh hiệu quả 20 – 30m² (60 – 80m³) Công nghệ Inverter Có Công nghệ làm lạnh nhanh Jet Cool Nhãn năng lượng 4 sao Hiệu suất năng lượng 4.8 Mức tiêu thụ điện 1.972 kWh Loại gas R-32 Chế độ gió Lên xuống tự động, trái phải chỉnh tay Độ ồn dàn lạnh 44 / 38 / 33 dB Độ ồn dàn nóng 56 dB Chất liệu dàn tản nhiệt Đồng – Nhôm phủ Golden Fin Kích thước dàn lạnh 91 x 29.4 x 20.6 cm Khối lượng dàn lạnh 9 kg Kích thước dàn nóng 81 x 30.5 x 54.9 cm Khối lượng dàn nóng 23 kg Sản xuất tại Indonesia Bảo hành Máy 2 năm – Máy nén 5 năm Còn hàng IFC18M1 -
Máy lạnh LG Inverter 2 HP IEC18M2
12,690,000₫Bảng thông số kỹ thuật Máy lạnh LG Inverter 2 HP IEC18M2
Tiêu chí Thông số Model IEC18M2 Loại máy Treo tường – Inverter Công suất làm mát 2 HP Công suất làm mát tối đa 6008 W Công suất tiêu thụ điện 1715 / 250 W Hiệu suất năng lượng 5 sao Công nghệ Inverter DUAL Inverter Compressor™ Môi chất lạnh R32 Lọc bụi mịn PM2.5 Có Freeze Cleaning Có Điều khiển Wi-Fi LG ThinQ™ Độ ồn dàn lạnh 45 / 40 / 37 dB Kích thước dàn lạnh 1068 x 425 x 279 mm Khối lượng dàn lạnh 12.5 kg Kích thước dàn nóng 839 x 532 x 324 mm Khối lượng dàn nóng 24 kg Bảo hành máy nén 10 năm Còn hàng IEC18M2 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP 12ZKH-8
Còn hàng CU/CS-U12ZKH-8Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP 12ZKH-8
12,400,000₫Thương hiệu Panasonic Mã sản phẩm CU/CS-U12ZKH-8 Công suất làm lạnh - ≤ 12000 BTU
Phạm vi hiệu quả - 15 – 20m2
Tiện ích - Lọc không khí
- Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu máy - Treo tường
Tính năng nổi bật - Công nghệ Inverter
Công suất - 1.5HP-12000 BTU
Tấm lọc - Nanoe-X
Công nghệ làm lạnh nhanh - iAUTO-X
Tính năng - Chế độ làm khô
- Chức năng hút ẩm
- Tạo Ion lọc không khí
- Làm lạnh nhanh tức thì
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi
- Hẹn giờ bật tắt máy
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều Inverter
Kích thước - 870 x 229 x 295mm
Bảo hành 12 tháng Xuất xứ Malaysia Còn hàng CU/CS-U12ZKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12BKH-8
Còn hàng CU/CS-U12BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12BKH-8
12,400,000₫Thông số kỹ thuật
Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Kiểu dáng Máy lạnh treo tường
Phạm vi làm lạnh Từ 15 – 20m2
Công suất làm lạnh 1.5 HP – 11.900 BTU
Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
ECO tích hợp A.ICông suất tiêu thụ điện 0.95 kW/h
Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5
Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 2Công nghệ làm lạnh nhanh iAuto-X
Hãng sản xuất Panasonic
Còn hàng CU/CS-U12BKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8
Còn hàng CU/CS-XU9BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8
10,950,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-XU9BKH-8 Màu sắc: Trắng ngà Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9550 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 12300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Làm lạnh nhanh: iAuto-X Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor Lưu lượng gió dàn lạnh: 11.7 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: 27.6 m³/phút Độ ồn dàn lạnh: 38 / 26 / 19 dB Độ ồn dàn nóng: 47 db Gas sử dụng: Gas R32 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Tiêu thụ điện: 700 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 21 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 314 x 383 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 607 x 405 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 24 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-XU9BKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-AU9BKH-8
Còn hàng CU/CS-AU9BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-AU9BKH-8
12,900,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-AU9BKH-8 Màu sắc: Đen Nhà sản xuất: Panasonic Thương hiệu đến từ: Nhật Bản Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9550 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 12300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Tem năng lượng: Có Làm lạnh nhanh: Có Inverter Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Xua muỗi: Không Lưu lượng gió dàn lạnh: 12.1 m3/min Lưu lượng gió dàn nóng: 27.6 m3/min Độ ồn dàn lạnh: 44 / 35 / 28 dB Độ ồn dàn nóng: 47 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Tiêu thụ điện: 700 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 21 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 383 x 314 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 405 x 607 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 24 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-AU9BKH-8
- Thông tin chi tiết
- Đánh giá
Tổng quan thiết kế
Dàn lạnh:
Điều hòa Sumikura APS/APO-H280/Morandi được thiết kế với phong cách hiện đại và thanh lịch, với màu trắng tinh tế dễ dàng phối hợp với mọi không gian nội thất. Thiết kế sang trọng cùng các đường nét mềm mại giúp sản phẩm nổi bật và hòa quyện hoàn hảo với không gian lắp đặt.

1
Dàn nóng:
Dàn nóng của điều hòa Sumikura APS/APO-H280/Morandi được chế tạo từ chất liệu bền bỉ, có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Hệ thống tản nhiệt bằng nhôm không chỉ nâng cao hiệu quả làm mát mà còn giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Công nghệ làm lạnh và sưởi ấm
Công suất làm lạnh:
Với công suất 28000 BTU, điều hòa Sumikura APS/APO-H280/Morandi là lựa chọn lý tưởng cho các phòng rộng lớn từ 40m² đến 50m² như phòng khách rộng, phòng họp lớn, hoặc không gian công cộng.
Chế độ làm lạnh và sưởi ấm 2 chiều:
Điều hòa cung cấp cả chức năng làm lạnh nhanh và sưởi ấm hiệu quả, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong suốt cả năm.
Chế độ Turbo:
Khi kích hoạt chế độ Turbo, máy nén hoạt động ở hiệu suất tối đa để đạt nhiệt độ cài đặt nhanh chóng, mang lại không gian mát lạnh hoặc ấm áp ngay lập tức.
Cơ chế thổi gió

1
Hướng gió đa chiều:
Điều hòa Sumikura APS/APO-H280/Morandi trang bị hệ thống quạt gió có khả năng điều chỉnh tự động, giúp phân tán không khí đều khắp phòng và tạo cảm giác thoải mái tối ưu.
Chế độ làm mát dễ chịu:
Hơi lạnh được phân phối đồng đều và ổn định, giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng trong không gian sử dụng.
Tiết kiệm điện
Công nghệ Inverter:
Tích hợp công nghệ Inverter, điều hòa Sumikura APS/APO-H280/Morandi có khả năng điều chỉnh tần suất hoạt động của máy nén linh hoạt, tiết kiệm điện năng và giảm tiếng ồn.
Chế độ Eco:
Tự động điều chỉnh hoạt động của điều hòa để giảm mức tiêu thụ điện năng mà vẫn duy trì hiệu quả làm mát và sưởi ấm.
Gas R32:
Sử dụng gas R32, loại gas thân thiện với môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao.
Khả năng lọc không khí
Hệ thống lọc nhiều lớp:
Bộ lọc tích hợp nhiều lớp giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn, và các tạp chất trong không khí, giữ cho không gian luôn trong lành và sạch khuẩn.
Chức năng tự làm sạch:
Giúp duy trì bộ lọc luôn sạch sẽ và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Tiện ích

1
Chế độ ngủ đêm:
Tự động điều chỉnh nhiệt độ để mang lại giấc ngủ ngon hơn và tiết kiệm năng lượng.
Chức năng tự chẩn đoán lỗi:
Điều hòa Sumikura APS/APO-H280/Morandi có khả năng phát hiện lỗi và thông báo kịp thời, giúp việc bảo trì dễ dàng hơn.
Điều khiển từ xa:
Điều khiển dễ dàng qua remote với các chức năng tiện lợi, giúp người dùng thao tác nhanh chóng và thuận tiện.
Hoạt động êm ái:
Máy vận hành êm ái, không gây tiếng ồn khó chịu, lý tưởng cho các không gian cần sự yên tĩnh.
Điều hòa Sumikura APS/APO-H280/Morandi 28000 BTU là sự lựa chọn lý tưởng cho các không gian rộng lớn, mang đến hiệu quả làm lạnh và sưởi ấm vượt trội cùng với nhiều tính năng tiện ích, giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.
- Sản phẩm hiện đang bán tại Điện máy 247
- Xem thêm các sản phẩm điện máy tại đây
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Loại máy | Điều hòa 2 chiều (Làm lạnh và sưởi ấm) |
| Model | APS/APO-H280/Morandi |
| Công suất làm lạnh | 28.000 BTU (3 HP) |
| Công suất sưởi ấm | 28.000 BTU (3 HP) |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Khoảng 45-60m² |
| Phạm vi sưởi ấm hiệu quả | Khoảng 45-60m² |
| Độ ồn dàn lạnh | 37/31 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 52 dB |
| Dòng sản phẩm | 2024 |
| Sản xuất tại | Malaysia |
| Thời gian bảo hành dàn lạnh | 1 năm |
| Thời gian bảo hành dàn nóng | 1 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin |
| Loại Gas | R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng | Tiêu thụ điện: 2.5 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng cao) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Khả năng lọc không khí | Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
| Công nghệ làm lạnh | Công nghệ làm lạnh nhanh |
| Công nghệ sưởi ấm | Công nghệ sưởi ấm hiệu quả |
| Tiện ích | – Điều khiển bằng remote |
| – Chế độ ngủ đêm Sleep | |
| – Hẹn giờ bật/tắt máy | |
| – Tự khởi động lại khi có điện | |
| – Chức năng tự chẩn đoán lỗi | |
| – Chức năng khử ẩm | |
| – Hoạt động êm ái | |
| Kích thước – Khối lượng dàn lạnh | Dài 110 cm – Cao 32 cm – Dày 24 cm – Nặng 14 kg |
| Kích thước – Khối lượng dàn nóng | Dài 95 cm – Cao 65 cm – Dày 35 cm – Nặng 45 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 25m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 15m |
| Dòng điện vào | Dàn lạnh: 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/10 mm |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | Sumikura |
Thông số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 28000BTU 2 chiều thường APS/APO-H280/Morandi
| Thông số | Chi tiết |
| Loại máy | Điều hòa 2 chiều (Làm lạnh và sưởi ấm) |
| Model | APS/APO-H280/Morandi |
| Công suất làm lạnh | 28.000 BTU (3 HP) |
| Công suất sưởi ấm | 28.000 BTU (3 HP) |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Khoảng 45-60m² |
| Phạm vi sưởi ấm hiệu quả | Khoảng 45-60m² |
| Độ ồn dàn lạnh | 37/31 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 52 dB |
| Dòng sản phẩm | 2024 |
| Sản xuất tại | Malaysia |
| Thời gian bảo hành dàn lạnh | 1 năm |
| Thời gian bảo hành dàn nóng | 1 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin |
| Loại Gas | R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng | Tiêu thụ điện: 2.5 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng cao) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Khả năng lọc không khí | Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
| Công nghệ làm lạnh | Công nghệ làm lạnh nhanh |
| Công nghệ sưởi ấm | Công nghệ sưởi ấm hiệu quả |
| Tiện ích | – Điều khiển bằng remote |
| – Chế độ ngủ đêm Sleep | |
| – Hẹn giờ bật/tắt máy | |
| – Tự khởi động lại khi có điện | |
| – Chức năng tự chẩn đoán lỗi | |
| – Chức năng khử ẩm | |
| – Hoạt động êm ái | |
| Kích thước – Khối lượng dàn lạnh | Dài 110 cm – Cao 32 cm – Dày 24 cm – Nặng 14 kg |
| Kích thước – Khối lượng dàn nóng | Dài 95 cm – Cao 65 cm – Dày 35 cm – Nặng 45 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 25m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 15m |
| Dòng điện vào | Dàn lạnh: 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/10 mm |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | Sumikura |
Điều hòa Sumikura 28000BTU 2 chiều thường APS/APO-H280/Morandi
Còn hàng
13,630,000₫



















