





Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều inverter FBFC40DVM9
16,000,000₫
Cùng phân khúc giá
-
Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP IFC24M1
13,550,000₫Bảng thông số kỹ thuật Điều hòa LG 24000BTU IFC24M1 1 chiều Inverter 2026
Tiêu chí kỹ thuật Thông số Model LG IFC24M1 Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 24000 BTU Công nghệ Inverter Dual Inverter Diện tích sử dụng phù hợp 30 – 40 m² Gas sử dụng Gas thế hệ mới thân thiện môi trường Công suất tiêu thụ điện Tiết kiệm điện tối ưu Chế độ làm lạnh nhanh Có Độ ồn dàn lạnh Thấp, vận hành êm Lưới lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn Điện áp sử dụng 220V – 50Hz Xuất xứ thương hiệu Hàn Quốc Năm ra mắt 2026 Bảo hành máy nén Theo tiêu chuẩn LG Bảo hành sản phẩm Theo chính sách LG Việt Nam Còn hàng IFC24M1 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Electric 12.000 BTU 2 chiều inverter MSZ-HT35VF
Còn hàng MSZ-HT35VFĐiều hòa Mitsubishi Electric 12.000 BTU 2 chiều inverter MSZ-HT35VF
12,900,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Mitsubishi Electric
Mã sản phẩm - MSZ-HT35VF
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Thổi gió dễ chịu
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-12000 BTU
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Có
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
Bảo hành - 24 tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng MSZ-HT35VF -
You've just added this product to the cart:
ĐIỀU HÒA CASPER 1 CHIỀU INVERTER 2.5HP TC-24IS36
Còn hàng TC-24IS36ĐIỀU HÒA CASPER 1 CHIỀU INVERTER 2.5HP TC-24IS36
13,250,000₫Công suất lạnh: 21,500 BTU/h (5,630 – 24,200) Diện tích phù hợp sử dụng: Dưới 40m2 Công nghệ nổi bật: iClean, iFeel, iSaving, Làm lạnh nhanh Turbo, Thiết kế EasyCare Hiệu suất lăng lượng: 3 sao/CSPF: 3.60 Nguồn điện: 220V~50Hz Điện năng tiêu thụ: 2,600 W (440 – 2,800) Môi chất lạnh: R32 Lưu lượng gió dàn lạnh: 1,300/1,200/1,010/870 m3/h Đường kính ống gas: 6.35 mm/15.88 mm Chiều dài đường ống chuẩn: 5m Chênh lệch độ cao tối đa; 15m Còn hàng TC-24IS36 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 28000BTU 2 chiều thường APS/APO-H280/Morandi

Còn hàng APS/APO-H280/MorandiĐiều hòa Sumikura 28000BTU 2 chiều thường APS/APO-H280/Morandi
13,630,000₫Thông số Chi tiết Loại máy Điều hòa 2 chiều (Làm lạnh và sưởi ấm) Model APS/APO-H280/Morandi Công suất làm lạnh 28.000 BTU (3 HP) Công suất sưởi ấm 28.000 BTU (3 HP) Phạm vi làm lạnh hiệu quả Khoảng 45-60m² Phạm vi sưởi ấm hiệu quả Khoảng 45-60m² Độ ồn dàn lạnh 37/31 dB Độ ồn dàn nóng 52 dB Dòng sản phẩm 2024 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành dàn lạnh 1 năm Thời gian bảo hành dàn nóng 1 năm Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện: 2.5 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng cao) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Công nghệ làm lạnh Công nghệ làm lạnh nhanh Công nghệ sưởi ấm Công nghệ sưởi ấm hiệu quả Tiện ích – Điều khiển bằng remote – Chế độ ngủ đêm Sleep – Hẹn giờ bật/tắt máy – Tự khởi động lại khi có điện – Chức năng tự chẩn đoán lỗi – Chức năng khử ẩm – Hoạt động êm ái Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 110 cm – Cao 32 cm – Dày 24 cm – Nặng 14 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 95 cm – Cao 65 cm – Dày 35 cm – Nặng 45 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 15m Dòng điện vào Dàn lạnh: 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 mm Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Sumikura Còn hàng APS/APO-H280/Morandi -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Sumikura 28000Btu 1 Chiều APS/APO-280/MORANDI

Còn hàng APS/APO-280/MORANDIĐiều Hòa Sumikura 28000Btu 1 Chiều APS/APO-280/MORANDI
13,220,000₫Loại điều hòa Điều hòa 1 chiều Công suất làm lạnh 28000 BTU (3.0 HP) Phạm vi làm lạnh Từ 60 – 80 m² Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R32 Tính năng – Chế độ làm lạnh nhanh Có – Chế độ ngủ Có – Chế độ tự làm sạch Không có – Chế độ khử ẩm Có – Chức năng tự động khởi động lại Có Độ ồn (Trong nhà) 32 – 45 dB (tùy theo chế độ) Độ ồn (Ngoài trời) 58 – 65 dB Kích thước dàn lạnh (R x C x S) 1260 x 360 x 280 mm Kích thước dàn nóng (R x C x S) 980 x 780 x 350 mm Khối lượng dàn lạnh 20 kg Khối lượng dàn nóng 45 kg Điện áp 220V/50Hz Hiệu suất năng lượng (EER) 3.1 Bảo hành 12 tháng cho máy và 5 năm cho máy nén Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng APS/APO-280/MORANDI -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin 2 chiều inverter FTXV35QVMV - 12000BTU
Còn hàng 2 chiều 1,5 HPĐiều hòa Daikin 2 chiều inverter FTXV35QVMV – 12000BTU
13,450,000₫- ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
- Loại máy Điều hòa hai chiều
- Kiểu máy Treo tường
- Tính năng nổi bật Công nghệ Inverter
- Công suất 12000 BTU
- CÔNG NGHỆ
- Tấm lọc Apatit Titan
- Chế độ lọc Kháng khuẩn, Khử mùi
- Công nghệ làm lạnh nhanh Có
- Tính năng Hẹn giờ bật tắt máy, Mắt thần Econo, Luồng gió 3 chiều
- THÔNG TIN CHUNG
- Sử dụng ga R32
- Xuất xứ Thái Lan
- Bảo hành 12 tháng
Còn hàng 2 chiều 1,5 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Daikin 12000BTU 2 Chiều Inverter FTHF35XVMV

Còn hàng FTHF35XVMVĐiều Hòa Daikin 12000BTU 2 Chiều Inverter FTHF35XVMV
12,850,000₫Điều hòa Daikin FTHF35XVMV/RHF35XVMV Dãy công suất 1.5 HP 12,000 Btu/h Công suất danh định (Tối thiểu – Tối đa) Lạnh kW 3.6 (1.2 – 3.8) Btu/h 12,300
(4,100 – 13,000)Sưởi kW 3.6 (1.2 – 3.8) Btu/h 12,300
(4,100 – 13,000)Nguồn điện 1 pha, 220-230-240V, 50Hz / 220-230V, 60Hz Dòng điện Làm lạnh Danh
địnhA 5,1 Sưởi 5 Điện năng tiêu thụ Làm lạnh Danh định W 1,075 (160 – 1,130) Sưởi 1,075 (160 – 1,125) CSPF 5,7 DÀN LẠNH FTHF35XVMV ATHF35XVMV Màu mặt nạ Trắng sáng Lưu lượng gió Lạnh m3/phút 11.5 / 7.5 / 6.5 / 5.4 Sưởi 12.1 / 8.9 / 7.5 / 6.7 Tốc độ quạt 5 cấp, yên tĩnh và tự động Độ ồn
(Cao/Trung bình/Thấp/Yên Tĩnh)Lạnh dB(A) 41 / 36 / 30 / 23 Sưởi 41 / 36 / 31 / 25 Kích thước C x R x D mm 286 x 770 x 244 Khối lượng kg 9 DÀN NÓNG RHF35XVMV ARHF35XVMV Màu vỏ máy Trắng ngà Máy nén Loại Swing dạng kín Công suất đầu ra W 650 Môi chất lạnh Loại R-32 Khối lượng nạp kg 0,7 Độ ồn (Cao/Rất thấp) Làm lạnh 48 / 44 Sưởi 48 / 44 Kích thước C x R x D mm 550 x 675 x 284 Khối lượng máy kg 26 Giới hạn hoạt động Làm lạnh oCDB 10 đến 46 Sưởi oCWB 1 đến 18 Ống kết nối Lỏng m ∅ 6.4 Hơi ∅ 9.5 Nước xả ∅ 16.0 Chiều dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao 12 Còn hàng FTHF35XVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin 1 chiều 2HP-18.000BTU FTF50XV1V

Còn hàng FTF50XV1VĐiều hòa Daikin 1 chiều 2HP-18.000BTU FTF50XV1V
14,000,000₫Thương hiệu Daikin Mã sản phẩm FTF50XV1V Công suất làm lạnh - ≤ 18000 BTU
Phạm vi hiệu quả - 25 – 30m2
Tiện ích - Thổi gió dễ chịu
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 2HP-18000 BTU
Tấm lọc - Màng lọc bụi
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Powerful
Tính năng - Hoạt động siêu êm
- Luồng gió thoải mái Coanda
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều thường
Bảo hành 12 tháng Xuất xứ Thái Lan Còn hàng FTF50XV1V -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic N18AKH-8 18000 BTU 1 chiều
Còn hàng CU/CS-N18AKH-8Điều hòa Panasonic N18AKH-8 18000 BTU 1 chiều
14,500,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CS/CU-N18AKH-8Công suất làm lạnh: ≤ 18000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Từ 25m² đến dưới 35m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Indonesia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: 31.5/47 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 1.66 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Chế độ kiểm soát độ ẩm
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Hoạt động siêu êm Quiet
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điệnKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 110.2 cm – Cao 30.2 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 12 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 91 cm – Cao 62 cm – Dày 33 cm – Nặng 35 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6/12 Còn hàng CU/CS-N18AKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12BKH-8
Còn hàng CU/CS-XU12BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12BKH-8
14,000,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-XU12BKH-8 Màu sắc: Trắng ngà Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1.5 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 11900 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 14300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Làm lạnh nhanh: iAuto-X Khả năng lọc khí: Công nghệ nanoe G Khử mùi máy lạnh: Ức chế vi khuẩn, vi rút, khử mùi nanoeX Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng khử ẩm máy lạnh: Có. Chức năng khử ẩm Dry, cảm biến độ ẩm humidity sensor Lưu lượng gió dàn lạnh: 12.5 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng: 30.9 m³/phút Độ ồn dàn lạnh: 40 / 28 /19 dB Độ ồn dàn nóng: 48 dB Gas sử dụng: Gas R32 Phạm vi hiệu quả: Từ 15 – 20m² Tiêu thụ điện: 950 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 22 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 314 x 383 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 607 x 405 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 25 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-XU12BKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa 2 chiều Funiki Inverter 2.5 HP HIH24TMU
Còn hàngĐiều hòa 2 chiều Funiki Inverter 2.5 HP HIH24TMU
13,950,000₫Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà HIH 24TMU Khối ngoài trời HIH 24TMU Công suất lạnh 21496 Btu/h Phạm vi làm lạnh 35m² → 40m² Chiều 2 chiều lạnh/sưởi Công nghệ Inverter Có Độ ồn dàn lạnh Độ ồn dàn nóng Môi chất làm lạnh R32 Điện áp vào (Nguồn cấp) 1 pha – 220V (Dàn lạnh) Công suất điện 1830 W Kích thước dàn lạnh
(khối lượng)1078 × 230 × 330 mm
(14kg)Kích thước dàn nóng
(khối lượng)820 × 300 × 650 mm
(46.5kg)Đường kính ống đồng Ø10 + Ø16 Chiều dài đường ống 3m → 15m Chênh lệch độ cao tối đa 10m Còn hàng -
Điều hòa Funiki Inverter 2.5 HP HIC24TMU
13,000,000₫- Điều hòa Funiki HIC24TMU 24000BTU 1 chiều inverter gas R32 [Model 2022]
- Thiết kế đẹp mắt, hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
- Tiết kiệm điện, máy chạy êm ái
- Làm lạnh nhanh, mát lạnh thoải mái dễ chịu
- Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan / Malaysia
- Bảo hành: Chính hãng 24 tháng
Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
Còn hàng APS/APO-H240 OSAKAĐiều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
13,080,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 2 chiều APS/APO-H240 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-H240 OSAKA Công suất lạnh BTU 24000 KW 7 HP ≈ 2.5 Công suất sưởi BTU 24000 KW 7 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) W/h 2561/2500 Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 11/10.8 Khử ẩm Vh 2,2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★★★ CSPF 4,9 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 1180/1050/950 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 37/32/29 Kích thước máy(WxhxD) mm 1025x320x226 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 1102x305x395 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 13/15.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 49 Kích thước máy (WxHxD) mm 819x638x309 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 969x688x402 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 30/33 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/30 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 20 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 1100 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 15 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-H240 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA
Còn hàng APS/APO-240 OSAKAĐiều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA
13,030,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 24000BTU 1 chiều inverter APS/APO-240 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-240 OSAKA Công suất lạnh BTU 24000 KW 7 HP ≈ 2.5 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 2561(690-2600) Dòng điện định mức A 11 Khử ẩm Vh 2,2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★★★ CSPF 4,9 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 1180/1050/950 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 37/32/29 Kích thước máy(WxhxD) mm 1025x320x226 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 1102x305x395 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 13/15.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 49 Kích thước máy (WxHxD) mm 819x638x309 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 969x688x402 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 29/32 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/30 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 20 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 730 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 15 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-240 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 2 chiều inverter NIS-A24R2T29
Còn hàng NIS-A24R2T29Điều hòa Nagakawa 24000BTU 2 chiều inverter NIS-A24R2T29
14,150,000₫Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật của máy điều hòa Nagakawa:Danh mục Thông số Chi tiết Thông số chung Loại máy điều hòa 2 chiều Công suất làm lạnh 24.000 BTU – 2.5HP Công suất sưởi ấm 24.000 BTU Diện tích sử dụng 30m2 – 40m2 Lưu lượng gió dàn lạnh 18.3 m3/phút Công nghệ Inverter Có Gas sử dụng R32 Độ ồn dàn lạnh Tối đa 42 dB(A) Độ ồn dàn nóng 57 dB(A) Tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ Làm lạnh: 2.099W | Sưởi: 1.900W Tiết kiệm điện Inverter Nhãn năng lượng 5 sao CSPF 5.21 Cường độ dòng điện Làm lạnh: 9.8A | Sưởi: 8.6A Tiện ích Kháng khuẩn, khử mùi Nano Ag+ Năng suất tách ẩm 2 lít/giờ Tính năng Chế độ hút ẩm, Chế độ ngủ Sleep, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự chẩn đoán lỗi Lắp đặt & Kích thước Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước dàn lạnh 110cm x 33.3cm x 22.2cm (Ngang x cao x sâu) Khối lượng dàn lạnh 14kg Kích thước dàn nóng 92cm x 69.9cm x 38cm (Ngang x cao x sâu) Khối lượng dàn nóng 38kg Kích thước đóng gói dàn lạnh 116.5cm x 40.5cm x 29.5cm (Ngang x cao x sâu) Khối lượng đóng gói dàn lạnh 17kg Kích thước đóng gói dàn nóng 96cm x 73.2cm x 40cm (Ngang x cao x sâu) Khối lượng đóng gói dàn nóng 43kg Nguồn điện áp 220V – 240V/50Hz Kích thước ống đồng (lỏng/gas) 6.5/12.7 Chiều cao lắp đặt tối đa 10m (giữa cục nóng – lạnh) Chiều dài ống đồng tối đa 25m Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Nagakawa Xuất xứ thương hiệu Việt Nam Sản xuất tại Indonesia Năm ra mắt 2025 Bảo hành 24 tháng theo chính sách Hãng Còn hàng NIS-A24R2T29 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree inverter 2HP – 18000 BTU 1 chiều BD18CI
Còn hàng BD18CIĐiều hòa Gree inverter 2HP – 18000 BTU 1 chiều BD18CI
14,720,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Gree
Mã sản phẩm - BD18CI
Phạm vi hiệu quả: - 20 – 30m2
Tiện ích: - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 2HP-18000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Màng lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
- I FEEL
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Kích thước dàn lạnh: - 978 x 248 x 333mm
Bảo hành - 60 Tháng
Xuất xứ - Trung Quốc
Còn hàng BD18CI -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic 9000 2 chiều inverter XZ9BKH-8
Còn hàng CU/CS-XZ9BKH-8Điều hòa Panasonic 9000 2 chiều inverter XZ9BKH-8
14,990,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 2 chiều cao cấp Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CS/CU-XZ9BKH-8Công suất làm lạnh: 8530 BTU Công suất sưởi ấm: 10.900 BTU Phạm vi hiệu quả Dưới 15m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 12 năm máy nén Độ ồn trung bình: 40/25/19 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 0.49/0.65 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3, Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Đèn báo chất lượng không khí
Tự vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Chức năng khử mùi
Hẹn giờ BẬT -TẮT, từ 1 đến 24h theo thời gian thực
Cảm biến độ ẩm
Chế độ ngủ
Chế độ yên tĩnh Quiet
Tự khởi động lại khi mất điện
Chức năng tự chuẩn đoán lỗi
Kết nối với điện thoại
Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 89 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 10 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 54.2 cm – Dày 28.9 cm – Nặng 30 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: Tối đa 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/9.52 Còn hàng CU/CS-XZ9BKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-AU9BKH-8
Còn hàng CU/CS-AU9BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-AU9BKH-8
12,900,000₫Đặc điểm sản phẩm Model: CU/CS-AU9BKH-8 Màu sắc: Đen Nhà sản xuất: Panasonic Thương hiệu đến từ: Nhật Bản Xuất xứ sản phẩm: Malaysia Năm ra mắt : 2025 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất máy lạnh: 1 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 4430 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 9550 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 12300 BTU Công nghệ Inverter: Có Inverter Tem năng lượng: Có Làm lạnh nhanh: Có Inverter Chế độ gió: Đảo gió 4 chiều tự động Chế độ hẹn giờ: Lập trình hoạt động cho cả tuần Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Xua muỗi: Không Lưu lượng gió dàn lạnh: 12.1 m3/min Lưu lượng gió dàn nóng: 27.6 m3/min Độ ồn dàn lạnh: 44 / 35 / 28 dB Độ ồn dàn nóng: 47 Phạm vi hiệu quả: dưới 15 m² Tiêu thụ điện: 700 W/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 890 x 244 x 295 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 289 x 542 mm Khối lượng dàn lạnh: 10 kg Khối lượng dàn nóng: 21 Kg Kích thước thùng dàn lạnh: 998 x 383 x 314 mm Kích thước thùng dàn nóng: 900 x 405 x 607 mm Khối lượng thùng dàn lạnh: 12 kg Khối lượng thùng dàn nóng: 24 kg Kết nối Wifi: Kết nối Wifi điều khiển qua Smartphone Còn hàng CU/CS-AU9BKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-YZ12AKH-8

Còn hàng CU/CS-YZ12AKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-YZ12AKH-8
13,000,000₫Thông số kỹ thuật Model: CU/CS-YZ12AKH-8 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Panasonic Xuất xứ: Malaysia Năm ra mắt : 2024 Thời gian bảo hành: 12 Tháng Loại máy lạnh: Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm) Kiểu dáng: Máy lạnh treo tường Công suất: 1.5 HP Còn hàng CU/CS-YZ12AKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree Inverter 18425 BTU CHARM18CI

Còn hàng CHARM18CIĐiều hòa Gree Inverter 18425 BTU CHARM18CI
14,190,000₫Công suất làm lạnh. 18000 BTU Công suất làm lạnh ≤ 18000 BTU – Từ 20 – 30 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiện ích Real Inverter, Golden Fin, G-clean, 03 chế độ ngủ Công nghệ làm lạnh nhanh Chế độ làm lạnh nhanh Turbo Loại Gas sử dụng R-32 Còn hàng CHARM18CI -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin Inverter 11900 BTU FTKY35WMVMV

Còn hàng FTKY35WMVMVĐiều hòa Daikin Inverter 11900 BTU FTKY35WMVMV
13,990,000₫Thông tin Chi tiết Thông tin sản phẩm Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Inverter Có Inverter Công suất làm lạnh 1.5 HP – 11.900 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60m³) Lưu lượng gió lạnh (m³/phút) Cao: 11.3 – Trung bình: 9.3 – Thấp: 6.5 Độ ồn trung bình Dàn lạnh: 19/39 dB, Dàn nóng: 43/47 dB (thấp/cao) Dòng sản phẩm 2022 Sản xuất tại Việt Nam Thời gian bảo hành cục lạnh 1 năm Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 5 năm Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện 1 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.19) Công nghệ tiết kiệm điện Mắt thần thông minh, Inverter Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Streamer vô hiệu hóa vi khuẩn, Lưới lọc bụi, phin lọc chống mốc Công nghệ làm lạnh Chế độ gió Đảo gió 4 chiều Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful Tiện ích – Vỏ dàn nóng cải tiến chống thằn lằn xâm nhập, bảo vệ bo mạch – Luồng gió thoải mái Coanda – Cảm biến khử ẩm Humidity Sensor – Chức năng chống ẩm mốc kết hợp công nghệ Streamer – Hoạt động siêu êm Quiet – Hẹn giờ bật tắt máy – Tự khởi động lại khi có điện – Dàn nóng được trang bị thêm bo mạch để bảo vệ khi điện áp thay đổi – Tùy chọn mua thêm bộ điều khiển không dây Daikin Mobile – Luồng gió 3D Thông số kích thước/ lắp đặt Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 83.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 24 cm – Nặng 11 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 67.5 cm – Cao 55 cm – Dày 28.4 cm – Nặng 25 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 15m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 12m Dòng điện vào Dàn nóng Dòng điện hoạt động 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Daikin Còn hàng FTKY35WMVMV -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Funiki Inverter 2.5 HP HIC24TMU.ST3

Còn hàng HIC24TMU.ST3Máy lạnh Funiki Inverter 2.5 HP HIC24TMU.ST3
13,990,000₫Thông số Chi tiết Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Inverter Có Công suất làm lạnh 2.5 HP – 21.000 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả 30 – 40m² (80 – 120m³) Độ ồn trung bình 46/40/34 dB Dòng sản phẩm 2022 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành cục lạnh 24 tháng Thời gian bảo hành cục nóng 24 tháng (Máy nén) Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng, lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ Golden Fin Loại Gas R-32 Tiêu thụ điện 2 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.47) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter, Eco Khả năng lọc không khí Lưới lọc Nano Ag (lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi) Chế độ gió Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo Tiện ích Tự khởi động lại khi có điện, Sleep Mode, Màn hình hiển thị LED, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng tự làm sạch Kích thước dàn lạnh Dài 104 cm – Cao 32.7 cm – Dày 22 cm – Nặng 13.6 kg Kích thước dàn nóng Dài 86 cm – Cao 55.4 cm – Dày 31.2 cm – Nặng 32.3 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 30m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Dòng điện vào Dàn lạnh 1 pha Kích thước ống đồng 6.35/15.9 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Funiki Còn hàng HIC24TMU.ST3 -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Gree 2 Chiều 18000 BTU (2 HP) AMORE18HN

Còn hàng AMORE18HNĐiều Hòa Gree 2 Chiều 18000 BTU (2 HP) AMORE18HN
14,550,000₫Model AMORE18HN Công suất chiều lạnh 5150W Công suất chiều nóng 5500W CSPF chiều lạnh 3.42 W/W CSPF chiều nóng 3.3 W/W Lưu lượng gió chiều lạnh 850/800/760/720 m3/h Lưu lượng gió chiều nóng 900/850/750/600 m3/h Độ ồn dàn trong 47/43/39/35 dB(A) Độ ồn dàn ngoài 52 dB(A) Kích thước dàn trong 970*224*300 mm Khối lượng dàn trong 13.5 kg Kích thước dàn ngoài 899*378*596 mm Khối lượng dàn ngoài 46.5 kg Còn hàng AMORE18HN -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Samsung Inverter 21500 BTU AR24TYHYCWKNSV

Còn hàng AR24TYHYCWKNSVĐiều hòa Samsung Inverter 21500 BTU AR24TYHYCWKNSV
15,300,000₫THÔNG TIN SẢN PHẨM Model : Máy Lạnh Samsung Inverter 2.5HP AR24TYHYCWKNSV Xuất xứ : Thương hiệu: Hàn Quốc – Sản xuất tại: Thái Lan Công suất : 2.5 HP – 21.500 BTU Tiện ích : Chức năng làm lạnh nhanh, hẹn giờ tắt mở.
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Chức năng 2-Way Auto Swing
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Công nghệ tiết kiệm điện Digital Inverter, Eco
Màng lọc kháng khuẩn Ag+
Công nghệ làm lạnh nhanh Fast CoolLoại máy : Inverter (tiết kiệm điện) – Loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) Tiêu thụ điện : 1.85 kW/h Nguồn điện : 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz Phạm vi làm lạnh hiệu quả : Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) Hiệu suất năng lượng : 5.3 Nhãn năng lượng tiết kiệm điện : 5 sao Loại gas : R32 Dòng sản phẩm : 2020 Bảo hành : 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC/ LẮP ĐẶT Kích thước- khối lượng dàn lạnh : Dài 105.5 cm – Cao 29.9 cm – Dày 21.5 cm – Nặng 11.6 kg Kích thước- khối lượng dàn nóng : Dài 88 cm – Cao 63.8 cm – Dày 31 cm – Nặng 35.6 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa : Tối đa 30 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh : 15 m Kích thước ống đồng : 6/16 Hãng : Samsung Còn hàng AR24TYHYCWKNSV -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic 2 chiều YZ12 WKH
Còn hàng TAC-12CSD/TPG31Điều hòa Panasonic 2 chiều YZ12 WKH
14,500,000₫Thông số Chi tiết Loại máy điều hòa 1 chiều Diện tích sử dụng 15-20m² Kiểu lắp đặt Treo tường Công nghệ Inverter Không Năm ra mắt 2023 Công suất tiêu thụ 1.200W Nguồn điện áp 220V/50Hz Bảo hành Máy nén: 5 năm Thân máy: 3 năm Sản xuất tại Trung Quốc Xuất xứ thương hiệu Trung Quốc Thông số dàn lạnh Công suất làm lạnh: 12.000 BTU – 1.5HP Thông số dàn nóng Gas sử dụng: R32 Còn hàng TAC-12CSD/TPG31 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều Panasonic 1.5 HP CU/CS-YZ12UKH-8

Còn hàng 1,5 HPMáy lạnh 2 chiều Panasonic 1.5 HP CU/CS-YZ12UKH-8
13,400,000₫-
Máy Lạnh 2 Chiều Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-YZ12UKH-8
Thông tin chi tiết Mô tả Thương hiệu Panasonic Model CU/CS-YZ12UKH-8 Loại máy Máy lạnh 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm) Công suất làm lạnh 11.900 BTU Công suất sưởi ấm 13.100 BTU Phạm vi hiệu quả 15 – 20 m² Công nghệ Inverter, Nanoe-G, iAuto-X, ECO tích hợp AI Tiết kiệm năng lượng Tiết kiệm điện năng lên đến 20% Gas sử dụng R-32 Công suất tiêu thụ trung bình 1.08 kW/h Kích thước dàn lạnh 290 x 800 x 197 mm (Cao x Rộng x Sâu) Trọng lượng dàn lạnh 8 kg Kích thước dàn nóng 540 x 870 x 323 mm (Cao x Rộng x Sâu) Trọng lượng dàn nóng 26 kg Tính năng nổi bật – Làm lạnh nhanh iAuto-X – Lọc bụi Nanoe-G, kể cả bụi mịn PM2.5 – Hoạt động êm ái – Chế độ ECO AI giúp tối ưu năng lượng – Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn Giá tham khảo Từ 13.100.000 VND đến 19.420.000 VND Bảo hành 12 tháng chính hãng Thích hợp cho Phòng ngủ, phòng làm việc, phòng khách nhỏ
Còn hàng 1,5 HP -
-
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T28

Còn hàng NIS-C24R2T28Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T28
13,100,000₫Thông tin Chi tiết Công suất 2.5 HP Công suất làm lạnh 23.000 BTU Công nghệ Inverter Có Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m² (từ 60 đến 80 m³) Loại máy lạnh Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất tiêu thụ trung bình 2.35 kW/h Nhãn năng lượng tiết kiệm điện 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.54) Chế độ tiết kiệm điện Economy, Inverter Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Màng lọc 6 trong 1 Chế độ làm lạnh nhanh Turbo Chế độ gió Tùy chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Tiện ích Tự khởi động lại khi có điện Cảm biến nhiệt độ I Feel Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode) Chế độ cài đặt yêu thích I-set Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh Chức năng hút ẩm Chế độ ngủ đêm tránh buốt Hẹn giờ bật tắt máy Thông tin cục lạnh Dài 109.5 cm – Cao 33.2 cm – Dày 22.2 cm – Nặng 14 kg Thông tin cục nóng Dài 87.1 cm – Cao 59.5 cm – Dày 30.5 cm – Nặng 29 kg Loại Gas R32 Chất liệu dàn tản nhiệt Dàn tản nhiệt ống đồng nguyên chất rãnh xoắn Golden Fin Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Kích thước ống đồng 6/12 Hãng sản xuất Nagakawa Thương hiệu của Việt Nam Nơi sản xuất Malaysia Năm ra mắt 2023 Bảo hành 24 tháng Còn hàng NIS-C24R2T28 -
Điều hòa 2 chiều Funiki Inverter 2 HP HIH18TMU
13,200,000₫Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà HIH 18TMU Khối ngoài trời HIH 18TMU Công suất lạnh 18084 Btu/h Phạm vi làm lạnh 25m² → 30m² Chiều 2 chiều lạnh/sưởi Công nghệ Inverter Có Độ ồn dàn lạnh Độ ồn dàn nóng Môi chất làm lạnh R32 Điện áp vào (Nguồn cấp) 1 pha – 220V (Dàn lạnh) Công suất điện 1680 W Kích thước dàn lạnh
(khối lượng)900 × 224 × 310 mm
(11g)Kích thước dàn nóng
(khối lượng)790 × 285 × 535 mm
(35 kg)Đường kính ống đồng Ø6 + Ø12 Chiều dài đường ống 3m → 15m Chênh lệch độ cao tối đa 5m Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin 2 chiều Inverter 1.5HP FTHF35VAVMV

Còn hàng 1.5 HPĐiều hòa Daikin 2 chiều Inverter 1.5HP FTHF35VAVMV
13,590,000₫Thương hiệu Daikin Mã sản phẩm FTHF35VAVMV Công suất làm lạnh - ≤ 12.000 BTU
Phạm vi hiệu quả - 15 – 20m2
Tiện ích - Hoạt động siêu êm
- Hẹn giờ bật/tắt máy
- Thổi gió dễ chịu
- Tự khởi động lại khi có điện
Kiểu máy - Treo tường
Tính năng nổi bật - Công nghệ Inverter
Công suất - 11900 BTU
Tấm lọc - Màng lọc bụi
Chế độ lọc - Kháng bụi
- Khử mùi
Tính năng - Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
- Chức năng hút ẩm
- Hoạt động siêu êm
- Tự khởi động lại khi có điện
- Hẹn giờ bật tắt máy
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 2 chiều Inverter
Kích thước - 770 x 242 x 285mm
Bảo hành 12 tháng Xuất xứ Việt Nam Còn hàng 1.5 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Electrolux 1 chiều Inverter 18.000BTU ESV18CRR-C3

Còn hàng 2 HPĐiều hòa Electrolux 1 chiều Inverter 18.000BTU ESV18CRR-C3
13,050,000₫Thương hiệu Electrolux Mã sản phẩm ESV18CRR-C3 Công suất làm lạnh - ≤ 18.000 BTU
Phạm vi hiệu quả - 25 – 30m2
Tiện ích - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu máy - Treo tường
Tính năng nổi bật - Công nghệ Inverter
Công suất - 18000 BTU
Tấm lọc - HD
Chế độ lọc - Kháng khuẩn
- Khử mùi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Có
Tính năng - Chức năng tự làm sạch
- Làm lạnh nhanh tức thì
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi
- Màn hình hiển thị nhiệt độ
- Hẹn giờ bật tắt máy
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều Inverter
Kích thước - 957 x 213 x 302mm
Bảo hành 24 tháng Xuất xứ Việt Nam Còn hàng 2 HP -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Samsung Wind-Free Inverter 2.5 HP AR24CYFCAWKNSV
-9%
Còn hàng AR24CYFCAWKNSVMáy lạnh Samsung Wind-Free Inverter 2.5 HP AR24CYFCAWKNSV
hông số kỹ thuật Máy lạnh Samsung Wind-Free Inverter 2.5 HP AR24CYFCAWKNSV
-
Loại máy:
1 chiều (chỉ làm lạnh)Có Inverter -
Công suất làm lạnh:
2.5 HP – 21.500 BTU -
Phạm vi làm lạnh hiệu quả:
Từ 30 – 40m² (từ 80 đến 120m³) -
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:
Bộ lọc Copper Anti-bacteria Filter -
Công nghệ tiết kiệm điện:
EcoDigital Inverter Boost -
Tiện ích:
Đảo gió 4 chiều giúp hơi lạnh lan toả đồng đềuĐiều khiển bằng điện thoại, có wifiTự khởi động lại khi có điệnMàn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhLàm lạnh thông minh AI Auto CoolingHẹn giờ bật tắt máyChức năng tự làm sạch Auto CleanChức năng làm sạch sâu Freeze WashChức năng khử ẩmChế độ Wind-Free cho hơi lạnh thoải máiChế độ ngủ ngon Good Sleep -
Tiêu thụ điện:
1.85 kW/h -
Dàn lạnh:
Dài 88.9 cm – Cao 29.9 cm – Dày 21.5 cm – Nặng 10.1 kg -
Dàn nóng:
Dài 72 cm – Cao 54.8 cm – Dày 26.5 cm – Nặng 25.8 kg
16,000,000₫Giá gốc là: 16,000,000₫.14,600,000₫Giá hiện tại là: 14,600,000₫.Còn hàng AR24CYFCAWKNSV -
-
Máy lạnh Panasonic 2 HP CU/CS-N18VKH-8
14,800,000₫-
Thương hiệu Điều hòa Panasonic Model CS/CU-N18VKH-8 Công suất làm lạnh: 2 HP – 18000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi làm lạnh hiệu quả: 25m2 – 35m2 Công nghệ Inverter: Máy lạnh không Inverter Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất tiêu thụ trung bình: 1.35 kW/h Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.5) Tính năng Tiện ích: Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G Chế độ làm lạnh nhanh: iAuto Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Thông tin chung Thông tin cục lạnh: Dài 80 cm – Cao 29 cm – Dày 20 cm – Nặng 8 kg Thông tin cục nóng: Dài 87 cm – Cao 53.5 cm – Dày 32.5 cm – Nặng 28 kg Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Loại Gas sử dụng: R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tiêu chuẩn 7.5 m – Tối thiểu 3 m – Tối đa 10 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 7 m Nơi lắp ráp: Malaysia Năm ra mắt: 2018
Còn hàng 2 HP -
- Thông tin chi tiết
- Đánh giá
Tính năng vượt trội của máy lạnh Daikin loại Conceal dòng Inverter tiêu chuẩn Model FBFC40DVM9 RZFC40DVM BRC4C66
Tiết kiệm điện năng đáng kể

Điện năng được tiết kiệm thông qua khóa liên động của các thiết bị ngoại vi như đèn với cảm biến nhận biết người bằng tia hồng ngoại.
Với công nghệ Inverter mới của Daikin, Máy lạnh Daikin loại Conceal dòng Inverter tiêu chuẩn Model FBFC40DVM9 RZFC40DVM BRC4C66 tiết kiệm điện năng hiệu quả lên đến 60%, làm giảm được mức tiêu thụ nguồn điện trong quá trình làm lạnh, giúp hóa đơn tiền điện được giảm đáng kể.
ĐẶC BIỆT, máy còn có chế độ vận hành êm ái, không làm ồn, rất phù hợp với những gia đình có người lớn tuổi, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.
Kháng khuẩn và ngăn mùi hiệu quả

Phương pháp kháng khuẩn được tích hợp ngay bên trong dàn lạnh, sử dụng ion bạc kháng khuẩn trong máng nước xả, loại bỏ các chất nhờn, vi khuẩn, nấm mốc gây ra mùi hôi và tắc nghẽn giúp cho máy điều hòa của bạn được bền lâu hơn.
Tùy thuộc vào môi trường sử dụng, bạn có thể thay ống ion bạc định kỳ khoảng từ 2 đến 3 năm một lần.
Vận hành, bảo trì và sửa chữa
Hệ thống nước bơm xả có độ dốc lớn cho phép thoát nước ngưng hiệu quả hơn.
Phin lọc siêu bền giúp máy lạnh Daikin FBFC40DVM9 RZFC40DVM BRC4C66 không cần bảo dưỡng trong vòng 1 năm, ngoài ra bạn còn có thể giặt và tái sử dụng phin lọc trong lần sau.
Bên cạnh đó, máy lạnh còn có chức năng tự chẩn đoán, khi phát hiện xảy ra vấn đề, thông báo sẽ được hiển thị trên dàn lạnh giúp chúng ta xử lý sự cố một cách nhanh chóng.
Gas sử dụng R32 thân thiện với môi trường

Máy lạnh Daikin FBFC40DVM9 RZFC40DVM BRC4C66 sử dụng gas lạnh R32, đây là loại gas lạnh mới được sử dụng những công nghệ sản xuất mới nhất thay thế các gas cũ như R22, R-410A.
Những ưu điểm khi sử dụng gas lạnh R32
- Lượng khí thải giảm
lên đến 80%
- , giúp bảo vệ môi trường và an toàn cho sức khỏe con người, không chứa chất gây suy giảm tầng Ozone (ODP), không làm tác động đến hiệu ứng nhà kính (GWP thấp).
- Tiết kiệm nguồn năng lượng tối ưu, giảm thiểu thiếu hụt gas khi máy lạnh hoạt động trong một khoảng thời gian lâu dài.
Tính năng điều khiển nổi bật

- Có thể sử dụng hai điều khiển từ xa để vận hành thiết bị tại chỗ hoặc từ một vị trí xa thiết bị.
- Bật/tắt 16 dàn lạnh cùng một lúc chỉ với một điều khiển từ xa.
- Giao diện tiêu chuẩn kết nối DIII-NET giúp kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm mà không cần thiết bị tiếp hợp.
- Tùy chọn điều khiển từ xa trung tâm giúp cho việc kiểm soát tập trung 1024 dàn lạnh (64 nhóm) từ khoảng cách lên đến 1km.
Sản phẩm đang bán tại hệ thống điện máy 247
Xem thêm các sản phẩm tại đây
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Dàn lạnh | FBFC40DVM(9) | ||
| Dàn nóng | RZFC40DVM | |||
| Nguồn điện | Dàn lạnh | |||
| Dàn nóng | 1 Pha, 220-240 / 220-230V, 50 / 60Hz | |||
| Công suất làm lạnh Định mức (Tối thiểu – Tối đa) |
kW | 4.0 (1.8-4.5) |
||
| Btu/h | 13,600 (6,100-15,400) |
|||
| Điện năng tiêu thụ | Làm lạnh | kW | 1.19 | |
| COP | kW/kW | 3.35 | ||
| CSPF | kWh/kWh | 4.38 | ||
| Dàn lạnh | Màu sắc | |||
| Quạt | Lưu lượng (C/TB/T) | m3/phút | 15.5 /12 /9 | |
| cfm | 547 /424 /318 | |||
| Áp suất tĩnh bên ngoài | Pa | Định mức 30 (30-130) | ||
| Độ ồn (C/TB/T) | dB(A) | 37 / 35 / 30 | ||
| Phin lọc | ||||
| Kích thước (CxRxD) | mm | 245x700x800 | ||
| Trọng lượng máy | kg | 26 | ||
| Dải hoạt động | CWB | 14 đến 25 | ||
| Dàn nóng | Màu sắc | Màu trắng ngà | ||
| Dàn tản nhiệt | Loại | Micro channel | ||
| Máy nén | Loại | Swing dạng kín | ||
| Công suất động cơ | kW | 1.20 | ||
| Mức nạp môi chất lạnh (R32) | kg | 0.7 (Đã nạp cho 10 m) | ||
| Độ ồn | Làm lạnh | dB(A) | 48 | |
| Kích thước (CxRxD) | mm | 595x845x300 | ||
| Trọng lượng máy | kg | 34 | ||
| Dải hoạt động | CDB | 21 đến 46 | ||
| Ống kết nối | Lỏng (Loe) | mm | Ø6.4 | |
| Hơi (Loe) | mm | Ø12.7 | ||
| Ống xả | Dàn lạnh | mm | VP25 (Đường kính trong Ø25 x Đường kính ngoài Ø32) | |
| Dàn nóng | mm | Ø18.0 (Lỗ) | ||
| Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị | m | 30 (Chiều dài tương đương 40) | ||
| Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt | m | 15 | ||
| Cách nhiệt | Có ống lỏng và ống hơi | |||
Thông số kỹ thuật Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều inverter FBFC40DVM9
| Tên sản phẩm | Dàn lạnh | FBFC40DVM(9) | ||
| Dàn nóng | RZFC40DVM | |||
| Nguồn điện | Dàn lạnh | |||
| Dàn nóng | 1 Pha, 220-240 / 220-230V, 50 / 60Hz | |||
| Công suất làm lạnh Định mức (Tối thiểu – Tối đa) |
kW | 4.0 (1.8-4.5) |
||
| Btu/h | 13,600 (6,100-15,400) |
|||
| Điện năng tiêu thụ | Làm lạnh | kW | 1.19 | |
| COP | kW/kW | 3.35 | ||
| CSPF | kWh/kWh | 4.38 | ||
| Dàn lạnh | Màu sắc | |||
| Quạt | Lưu lượng (C/TB/T) | m3/phút | 15.5 /12 /9 | |
| cfm | 547 /424 /318 | |||
| Áp suất tĩnh bên ngoài | Pa | Định mức 30 (30-130) | ||
| Độ ồn (C/TB/T) | dB(A) | 37 / 35 / 30 | ||
| Phin lọc | ||||
| Kích thước (CxRxD) | mm | 245x700x800 | ||
| Trọng lượng máy | kg | 26 | ||
| Dải hoạt động | CWB | 14 đến 25 | ||
| Dàn nóng | Màu sắc | Màu trắng ngà | ||
| Dàn tản nhiệt | Loại | Micro channel | ||
| Máy nén | Loại | Swing dạng kín | ||
| Công suất động cơ | kW | 1.20 | ||
| Mức nạp môi chất lạnh (R32) | kg | 0.7 (Đã nạp cho 10 m) | ||
| Độ ồn | Làm lạnh | dB(A) | 48 | |
| Kích thước (CxRxD) | mm | 595x845x300 | ||
| Trọng lượng máy | kg | 34 | ||
| Dải hoạt động | CDB | 21 đến 46 | ||
| Ống kết nối | Lỏng (Loe) | mm | Ø6.4 | |
| Hơi (Loe) | mm | Ø12.7 | ||
| Ống xả | Dàn lạnh | mm | VP25 (Đường kính trong Ø25 x Đường kính ngoài Ø32) | |
| Dàn nóng | mm | Ø18.0 (Lỗ) | ||
| Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị | m | 30 (Chiều dài tương đương 40) | ||
| Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt | m | 15 | ||
| Cách nhiệt | Có ống lỏng và ống hơi | |||
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều inverter FBFC40DVM9
Còn hàng
16,000,000₫























