



Điều hòa Sumikura Tokyo Inverter 1 chiều 18000BTU APS/APO-180/TOKYO
11,100,000₫
Cùng phân khúc giá
-
Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IDC12M1
10,090,000₫máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IDC12M1:
Thông tin sản phẩm Chi tiết Model IDC12M1 Loại máy Máy lạnh treo tường 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 12.000 BTU (1.5 HP) Công nghệ Inverter Dual Inverter Compressor™ tiết kiệm điện năng và làm lạnh nhanh hơn Môi chất làm lạnh Gas R32 Tính năng nổi bật – Chế độ Làn gió êm dịu giúp thay đổi hướng gió để tạo cảm giác mát mẻ thoải mái hơn.
– Cánh vẫy kép Dual Vane tối ưu hướng gió, phân tán luồng không khí xa hơn và nhanh hơn.
– Chế độ kiểm soát độ ẩm giúp duy trì luồng không khí ở mức phù hợp.
– Kw Manager tiết kiệm năng lượng chủ động, cho phép kiểm soát và đặt giới hạn tiêu thụ năng lượng.
– Kết nối Wi-Fi và điều khiển từ xa thông qua ứng dụng LG ThinQ™.Diện tích sử dụng Phù hợp cho phòng có diện tích từ 15 – 20 m² Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén Giá tham khảo Khoảng 13.990.000 VNĐ Còn hàng IDC12M1 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1 HP IDH09M1
Còn hàng IDH09M1Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1 HP IDH09M1
9,050,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - LG
Mã sản phẩm - IDH09M1
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Thổi gió dễ chịu
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1HP-9000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Bộ lọc PM 2.5
- Màng lọc sơ cấp
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Jet Cool
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
- Điều hòa AI
Kích thước dàn lạnh: - 895 x 307 x 235 mm
Bảo hành - 24 Tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng IDH09M1 -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Mitsubishi Electric 1.5 HP MS-JS35VF

Còn hàng 1.5 HPĐiều Hòa Mitsubishi Electric 1.5 HP MS-JS35VF
9,150,000₫Phạm vi làm lạnh hiệu quả
Từ 15 – 20m2
Loại máy
1 chiều thường
Công suất lạnh
12000 BTU, 1.5HP
Công suất điện tiêu thụ
1.03KW
Nhãn năng lượng tiết kiệm điện
3 sao
Chế độ tiết kiệm điện
Econo
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi
Màng lọc Nano Platium
Chế độ làm lạnh nhanh
Làm lạnh nhanh
Kích thước dàn lạnh (CxRxS)
799 x 290 x 232 mm – Nặng: 9.5kg
Kích thước dàn nóng (CxRxS)
718 x 525 x 255 mm – Nặng: 31.5kg
Loại Gas
Gas R32
Chiều dài lắp đặt ống đồng
20m
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng – lạnh
10m
Sản xuất tại
Thái Lan
Còn hàng 1.5 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Heavy 1 chiều 1.5HP SRK12CT-S5

Còn hàng SRK/SRC12CT-S5Điều hòa Mitsubishi Heavy 1 chiều 1.5HP SRK12CT-S5
8,950,000₫Loại máy Điều hòa 1 chiều (Chỉ làm lạnh) Model SRK12CT-S5 (dàn lạnh) / SRC12CT-S5 (dàn nóng) Công suất làm lạnh 12.000 BTU (1.5 HP) Phạm vi làm lạnh hiệu quả Khoảng 20-30m² Độ ồn dàn lạnh 35 dB Độ ồn dàn nóng 46 dB Dòng sản phẩm 2024 Sản xuất tại Nhật Bản Thời gian bảo hành dàn lạnh 1 năm Thời gian bảo hành dàn nóng 1 năm Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện: 1.0 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng cao) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Công nghệ làm lạnh Công nghệ làm lạnh nhanh Tiện ích – Điều khiển bằng remote – Chế độ ngủ đêm Sleep – Hẹn giờ bật/tắt máy – Tự khởi động lại khi có điện – Chức năng tự chẩn đoán lỗi – Chức năng khử ẩm – Hoạt động êm ái Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 84 cm – Cao 28 cm – Dày 20 cm – Nặng 9 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 78 cm – Cao 54 cm – Dày 26 cm – Nặng 19 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 20m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Dòng điện vào Dàn lạnh: 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 mm Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Còn hàng SRK/SRC12CT-S5 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Casper Inverter 1 chiều 18000 BTU GC-18IS33

Còn hàng 2 HPĐiều hòa Casper Inverter 1 chiều 18000 BTU GC-18IS33
9,550,000₫Điều hòa Casper
GC-18IS33
Công suất làm lạnh
(Nhỏ nhất – lớn nhất)
5.42 Kw
(1.3-5.45)
18,500BTU
(4,436-18,084)
Điện năng tiêu thụ ( làm lạnh )
1,760W
(235-1,900)
Cường độ dòng điện ( làm lạnh )
8.5 A
cường độ dòng điện tối đa
9.0A
Hiệu suất năng lượng CSPF
5.2W/W
Nhãn năng lượng
(TCVN 7830:2015)
5 sao
Nguồn điện
220V~50Hz
Dàn lạnh
Lưu lượng gió
850m3/h
Kích thước (R x S x C)
940 x 316 x 224mm
Khối lượng tịnh
11kg
Dàn nóng
Kích thước (R x S x C)
709 x 285 x 535mm
Khối lượng tịnh
23kg
Ống dẫn môi chất lạnh
Môi chất lạnh
R32
Đường kính ống lỏng
6.35mm
Đường kính ống gas
12.7mm
Chiều dài ống chuẩn
(Không cần nạp thêm )
5m
Chiều dài ống tối đa
20m
Chênh lệch độ cao tối đa
10m
Còn hàng 2 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Electric 2 chiều Inverter 9.000BTU/1HP MSZ-HT25VF
Còn hàng MSZ-HT25VFĐiều hòa Mitsubishi Electric 2 chiều Inverter 9.000BTU/1HP MSZ-HT25VF
10,300,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Mitsubishi Electric
Mã sản phẩm - MSZ-HT25VF
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
Tiện ích: - Thổi gió dễ chịu
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1HP-9000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Màng lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Có
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
Bảo hành cục nóng: - Máy nén 5 năm
Bảo hành cục lạnh: - 2 năm
Kích thước – Khối lượng dàn nóng: - 699 x 538 x 249 – 23 kg
Kích thước dàn lạnh: - 799 x 290 x 232 – 9kg
Độ ồn trung bình: - 22-43-50 dB
Bảo hành - 24 tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng MSZ-HT25VF -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Heavy inverter 12.000 BTU 1 chiều SRK13YZP-W5
Còn hàng SRK13YZP-W5Điều hòa Mitsubishi Heavy inverter 12.000 BTU 1 chiều SRK13YZP-W5
10,350,000₫Danh mục Thông số chi tiết Giá trị Thông số kỹ thuật chung Loại máy điều hòa 1 chiều Công suất làm lạnh 12.000 BTU – 1.5 HP Diện tích sử dụng phù hợp 15m² – 20m² Lưu lượng gió dàn lạnh 9.5 / 7.0 / 3.0 m³/phút Lưu lượng gió dàn nóng 24.5 m³/phút Công nghệ Inverter Có Loại Gas sử dụng R32 Mức tiêu thụ điện năng Công suất tiêu thụ 1.200W Công nghệ tiết kiệm điện DC PAM Inverter Nhãn năng lượng 5 sao Chỉ số CSPF 5.47 Kích thước & Lắp đặt Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước dàn lạnh (Ngang x Cao x Sâu) 78.3 cm x 26.7 cm x 21 cm Khối lượng dàn lạnh 8 kg Kích thước dàn nóng (Ngang x Cao x Sâu) 64.5 cm x 54 cm x 27.5 cm Khối lượng dàn nóng 23.5 kg Nguồn điện áp 220V – 240V / 50Hz – 60Hz Dây điện 4 x 1.5 mm² Kích thước ống đồng (Lỏng / Gas) 6 mm / 10 mm Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Mitsubishi Heavy Xuất xứ thương hiệu Nhật Bản Nơi sản xuất Thái Lan Năm ra mắt 2025 Chế độ bảo hành Thân máy: 24 thángMáy nén: 5 năm (theo chính sách Hãng)Còn hàng SRK13YZP-W5 -
Máy lạnh Casper 2 HP SC-18FB36A
9,150,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Casper
Mã sản phẩm - SC-18FB36A
Phạm vi hiệu quả: - 20 – 30m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Chức năng tự động làm sạch iClean
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 2HP-18000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Lưới lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều thường
Bảo hành cục nóng: - Máy nén 12 năm
Bảo hành cục lạnh: - 36 tháng
Kích thước dàn lạnh: - 920 x 230 x 320 mm – 13 kg
Bảo hành - 36 tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng SC-18FB36A -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin 2 chiều Inverter 9000 BTU FTHF25XVMV

Còn hàng FTHF25XVMVĐiều hòa Daikin 2 chiều Inverter 9000 BTU FTHF25XVMV
10,150,000₫Tính năng Inverter Gas (Môi chất lạnh) R32 Xuất xứ Việt Nam Công suất lạnh (BTU) 9.200 Công suất lạnh (KW) 2.7 Công suất sưởi (BTU) 9.400 Công suất sưởi (KW) 2.75 Điện nguồn 1 pha, 220-240V, 50Hz Màu sắc Trắng Khối lượng dàn lạnh (Kg) 9 Kích thước dàn lạnh (mm)(Cao x Rộng x Dày) 286x770x244 Kích thước dàn nóng (mm)(Cao x Rộng x Dày) 550x675x284 Khối lượng dàn nóng (Kg) 26 Còn hàng FTHF25XVMV -
Điều hòa Daikin FTF35XAV1V
8,950,000₫THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG Loại máy CO/HP CO Công nghệ inverter Công suất làm lạnh HP kW Btu/h 1.5 3.26 11.100 Công suất sưởi HP kW Btu/h Phạm vi làm lạnh hiệu quả* m2 <=18 Điện năng tiêu thụ W 933 Tiết kiệm điện ★★★ Hiệu suất năng lượng (CSPF) 3.71 THÔNG TIN DÀN LẠNH Model FTF35XAV1V Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 283 x 770 x 242 Trọng lượng kg 9 Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp) dbA 39 / 33 / 30 THÔNG TIN DÀN NÓNG Model RF35XAV1V Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 550 x 658 x 275 Trọng lượng kg 30 Độ ồn dbA 51 THÔNG TIN CHUNG Môi chất lạnh R32 Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng-lạnh m 15 Xuất xứ Việt Nam Còn hàng FTF35XAV1V -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic N12AKH-8 12000 BTU 1 chiều
Còn hàng CU/CS-N12AKH-8Điều hòa Panasonic N12AKH-8 12000 BTU 1 chiều
9,450,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CU/CS-N12AKH-8Công suất làm lạnh: ≤ 12000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Từ15m² đến dưới 25m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Indonesia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: 31.5/47 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 1kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Không Inverter Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 1 Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Chế độ kiểm soát độ ẩm
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Hoạt động siêu êm Quiet
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điệnKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 77.9 cm – Cao 29 cm – Dày 20.9 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 87 cm – Cao 54.2 cm – Dày 32.5 cm – Nặng 27 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6/12 Còn hàng CU/CS-N12AKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic RU9CKH-8D 9000 BTU 1 chiều inverter
Còn hàng CU/CS-RU9CKH-8DĐiều hòa Panasonic RU9CKH-8D 9000 BTU 1 chiều inverter
9,200,000₫Điều hòa Panasonic 9000BTU (50Hz) CS-RU9CKH-8D
(CU-RU9CKH-8D)Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 2.65 (0.84-2.91) (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 9,041 (2,861-9,891) CSPF 4,82 EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 11.30 (12.71-10.98) (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.31 (3.73-3.23) Thông số điện Điện áp V 220 Cường độ dòng điện A 3,8 Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 800 (225-902) Hút ẩm L/h 1,6 Pt/h 3,4 Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 10.3 (366) Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 26.7 (942) Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 36/27/22 Dàn nóng (C) dB(A) 48 Kích thước Cao mm 290 (512) inch 11-7/16 (20-1/9) Rộng mm 779 (652) inch 30-11/17 (25-19/33) Sâu mm 208 (231) inch 8-1/4 (9-1/17) Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18) Dàn nóng kg (lb) 18 (40) Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 inch 1/4 Ống hơi mm ø9.52 inch 3/8 Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5 Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 15 Gas nạp bổ sung* g/m 10 Nguồn cấp điện Dàn lạnh Còn hàng CU/CS-RU9CKH-8D -
Điều hòa Funiki 2 chiều 2 HP HSH18TMU
9,430,000₫Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà SH 18MMC2 Khối ngoài trời SH 18MMC2 Công suất lạnh 18000BTU (2.0HP) Phạm vi làm lạnh 25m² – 30m² Chiều Điều hòa 2 chiều lạnh/sưởi Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R410 Ống đồng Ø6 – Ø12 Điện áp vào 1 pha – 220V Công suất tiêu thụ trung bình 1.492kWh/1.495kWh Kích thước khối trong nhà (D x R x C) 965x218x319mm
(11.9kg)Kích thước khối ngoài trời (D x R x C) 845x363x702mm
(45.5kg)Còn hàng -
Điều hòa Funiki Inverter 18000 BTU HIC18TMU
10,070,000₫• Thương hiệu: Funiki (Hòa Phát)
• Model: HIC 18TMU
• Loại: Treo tường 1 chiều lạnh Inverter
• Công suất lạnh: 18000 BTU (2.0 HP)
• Môi chất làm lạnh (gas): R32
• Xuất xứ: Nhập khẩu nguyên bộ Thái Lan
• Bảo hành: 30 tháng tại nhà khách hàngCòn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY
Còn hàng CFS-24FGYĐiều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY
10,050,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 24000 BTU 1 chiều CFS-24FGY
Điều hòa Comfee CFS-24FGY Dàn lạnh CFS-24FGYF-V Dàn nóng CFS-24FGYC-V Xuất xứ Thái Lan Năm 2026 Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 24000 kW 7,03 Điện năng tiêu thụ định mức W 2100 Dòng điện làm lạnh định mức A 10 Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) 3,51 Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021) 3 Dòng điện tối đa A 18 Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 1055x231x330 Đóng gói (D*S*C) mm 1130x405x310 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 12/6/16.1 Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 890x342x673 Đóng gói (D*S*C) mm 995x398x740 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 47.0/50.0 Gas làm lạnh kg R32/0.94 Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7 Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 12.7 Chiều dài ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30 Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32 Ngoài trời ℃ 18 ~ 43 Diện tích phòng m2 31~45 Còn hàng CFS-24FGY -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA
Còn hàng APS/APO-180 OSAKAĐiều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA
9,330,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-180 OSAKA Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400) KW 5.3(1.3-5.7) HP ≈2 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 1846(500-1900) Dòng điện định mức A 8 Khử ẩm Vh 2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 4,51 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28 Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48 Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 24/26.5 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 540 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-180 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8
Còn hàng MSCE-19CRFN8Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8
10,050,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Midea 18000BTU 1 chiều MSCE-19CRFN8
Điều hòa Midea MSCE-19CRFN8 Điện nguồn V-Ph-Hz 220~240V,1Ph,50Hz Làm lạnh Công suất Btu/h 18000 Công suất tiêu thụ W 1660 Cường độ dòng điện A 7,3 Sưởi ấm Công suất Btu/h – Công suất tiêu thụ W – Cường độ dòng điện A – Máy trong Kích thước (D x R x C) mm 957x213x302 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 1035x295x385 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 11.0/14.0 Máy ngoài Kích thước điều hòa (D x R x C) mm 765x303x555 Kích thước đóng gói (D x R x C) mm 887x337x610 Khối lượng thực/ Khối lượng đóng gói Kg 33.6/36 Môi chất làm lạnh – Loại Gas/ Khối lượng nạp Kg R32/0.75 Áp suất thiết kế Mpa 4.3/1.7 Ống đồng Đường ống lòng/ Dường ống GasΦ mm 6.35 – 12.7 Chiều dài đường ống tối đa m 25 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Chiều cao phòng tiêu chuẩn dưới 2.8m) m² 24~35 Hiệu suất năng lượng CSPF 3,35 Còn hàng MSCE-19CRFN8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51
Còn hàng NIS-C18R2U51Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51
8,950,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS-C18R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 5.3(1.3~5.3) Btu/h 18000(4500~18500) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1700 (240-2200) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 7.7 (2.3-9) Hậu suất năng lượng EER 2.98 Số sao 5 sao CSPF 5.32 Nguồn điện V/P/Hz 220-240V/1-50Hz DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 950 Năng suất tách ẩm L/n 1.6 Độ ồn dB(A) 47 Kích thước máy (RxSxC) mm 997x312x222 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 1070x385x312 Khối lượng tịnh kg 11 Khối lượng tổng kg 14.5 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 53 Kích thước máy (RxSxC) mm 709x536x280 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 825x345x595 Khối lượng tịnh kg 21.5 Khối lượng tổng kg 25.0 Môi chất lạnh R32/580 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 12 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C18R2U51 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV
Còn hàng FTKB35ZVMVĐiều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV
10,150,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV
Điều hòa Daikin FTKB35ZVMV Dãy công suất 1.5 HP Công suất danh định
(tối thiểu – tối đa)kW 3.6 (0.7 – 3.8) Btu/h 12,300
(2,400 – 13,000)Nguồn điện 1 pha, 220V – 240V / 50Hz, 220 – 230V / 60Hz
(Cấp nguồn dàn nóng hoặc dàn lạnh)Dòng điện hoạt động định mức A 5.8 Điện năng tiêu thụ (tối thiểu – tối đa) W 1,240 (130 – 1,460) CSPF 5.40 DÀN LẠNH FTKB35ZVMV Màu mặt nạ Trắng sáng Lưu lượng gió Cao m³/phút 10.7 Trung bình 8.8 Thấp 7.1 Yên tĩnh 5.5 Tốc độ quạt 5 bước, êm và tự động Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp/Yên tĩnh) dB(A) 37 / 33 / 28 / 20 Kích thước (C x R x D) mm 291 x 775 x 242 Khối lượng kg 9 DÀN NÓNG RKB35ZVMV Màu vỏ máy Trắng ngà Máy nén Loai Máy nén Swing dạng kín Công suất đầu ra W 520 Môi chất lạnh Loại R-32 Khối lượng nạp kg 0.49 Độ ồn dB(A) 47 / 43 Kích thước (C x R x D) mm 550 x 675 x 284 Khối lượng kg 24 Kết nối ống Lỏng mm Φ 6.4 Hơi Φ 9.5 Nước xả Φ 16 Chiều dài tối đa m 15 Chênh lệch độ cao tối đa 12 Giới hạn hoạt động °CDB 19.4 – 46 Còn hàng FTKB35ZVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 1HP – 9000Btu 2 Chiều Inverter BD9HI
Còn hàng BD9HIĐiều hòa Gree 1HP – 9000Btu 2 Chiều Inverter BD9HI
9,250,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Gree
Mã sản phẩm - BD9HI
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
Tiện ích: - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1HP-9000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Màng lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
- I FEEL
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
Kích thước dàn lạnh: - 735 x 190 x 260mm
Bảo hành - 60 Tháng
Xuất xứ - Trung Quốc
Còn hàng BD9HI -
You've just added this product to the cart:
Máy Lạnh Comfee Inverter 2 Hp CFS-18VGPF
Còn hàng CFS-18VGPMáy Lạnh Comfee Inverter 2 Hp CFS-18VGPF
9,490,000₫Đặc tính Chi tiết thông số Thông tin chung Hãng sản xuất Comfee (Thương hiệu: Ý) Sản xuất tại Thái Lan Năm ra mắt 2025 Loại máy 1 chiều (Chỉ làm lạnh) – Có Inverter Công suất 2 HP – 18.000 BTU Phạm vi hiệu quả 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Hiệu năng & Tiết kiệm điện Mức tiêu thụ điện 1.75 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất 5.11) Công nghệ tiết kiệm Eco mode (Chế độ tiết kiệm tối ưu) Loại Gas sử dụng R-32 Công nghệ làm lạnh & Kháng khuẩn Làm lạnh nhanh Hyper Tech Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động Lọc không khí Dual Filtration (Công nghệ lọc kép, khử mùi, kháng khuẩn) Dàn tản nhiệt Phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating (Cả dàn nóng và lạnh) Độ ồn trung bình 34.5 – 44.5 dB(A) (Dàn lạnh); 56 dB(A) (Dàn nóng) Tiện ích thông minh Công nghệ AI & Kết nối IOT (Wifi), AI Cool (Giọng nói), Định vị thông minh (Tự khởi động khi về nhà) Quản lý năng lượng iECO (Quản lý điện qua ứng dụng) Chăm sóc sức khỏe Sleep Curve (Chương trình ngủ), Follow me (Cảm biến nhiệt độ) Vệ sinh & Bảo trì Active Clean (Tự làm sạch bằng cách đóng băng), Hút ẩm, Tự khởi động lại Màn hình hiển thị LED hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh Kích thước & Lắp đặt Kích thước dàn lạnh Dài 97.5 cm – Cao 30.8 cm – Dày 21.8 cm (Nặng 10.9 kg) Kích thước dàn nóng Dài 76.5 cm – Cao 55.5 cm – Dày 30.3 cm (Nặng 27.4 kg) Kích thước ống đồng 6/12 Chiều dài lắp đặt Tối đa 30 m (Chiều cao tối đa: 20 m) Bảo hành 36 tháng (3 năm) Còn hàng CFS-18VGP -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Panasonic 1 chiều 9000Btu Inverter CU/CS-RU9AKH-8

Còn hàng CU/CS-RU9AKH-8Điều Hòa Panasonic 1 chiều 9000Btu Inverter CU/CS-RU9AKH-8
9,590,000₫Loại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CU/CS-RU9AKH-8 Công suất làm lạnh: ≤ 9000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Dưới 15m² Dòng sản phẩm: 2024 Xuất xứ: Malaysia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: (36/26/23) /47dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 0.75 kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter, ECO tích hợp A.I Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5, Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: PowerFul Tiện ích Chế độ hút ẩm
Chế độ làm lạnh nhanh
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Thiết kế BIG FLAP điều chỉnh gió tốt hơn
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điện
Chức năng tự chẩn đoán lỗiKết nối wifi với điện thoại
Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 79.9 cm – Cao 29 cm – Dày 19.7 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 65 cm – Cao 51.1 cm – Dày 23 cm – Nặng 18 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6.35/9.52 Còn hàng CU/CS-RU9AKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa LG 2 chiều Inverter 1HP B10END1
Còn hàng B10END1Điều hòa LG 2 chiều Inverter 1HP B10END1
10,390,000₫Thương hiệu LG Mã sản phẩm B10END1 Công suất làm lạnh - ≤ 12.000 BTU
Phạm vi hiệu quả - Dưới 15m2
Tiện ích - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu máy - Treo tường
Tính năng nổi bật - Công nghệ Inverter
Công suất - 1HP-9200 BTU
Tấm lọc - Màng lọc bụi
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Jet Cool
Tính năng - Chức năng tự làm sạch
- Chế độ ngủ đêm tự điều chỉnh nhiệt độ
- Chức năng tự chẩn đoán lỗi
- Làm lạnh nhanh tức thì
- Tự khởi động lại khi có điện
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 2 chiều Inverter
Bảo hành 24 Tháng Xuất xứ Thái Lan Còn hàng B10END1 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8
Còn hàng CU/CS-U9BKH-8Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8
10,150,000₫Thông số kỹ thuật
Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Kiểu dáng Máy lạnh treo tường
Phạm vi làm lạnh Dưới 15m2
Công suất làm lạnh 1 HP – 9.550 BTU
Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
ECO tích hợp A.ICông suất tiêu thụ điện 0.7 kW/h
Khả năng lọc không khí Nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5
Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 2Công nghệ làm lạnh nhanh iAuto-X
Hãng sản xuất Panasonic
Còn hàng CU/CS-U9BKH-8 -
Điều hòa Sharp Inverter 2 HP AH-X18ZEW
10,490,000₫Model: AH-X18ZEW Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Sharp Xuất xứ: Thái Lan Năm ra mắt : 2023 Loại máy lạnh: 1 chiều Công suất: 2 HP Tốc độ làm lạnh tối thiểu: 5460 BTU Tốc độ làm lạnh trung bình: 18000 BTU Tốc độ làm lạnh tối đa: 19440 BTU Công nghệ Inverter: J-Tech Inverter Làm lạnh nhanh: Có, Super Jet Chế độ gió: Lên và xuống Chế độ hẹn giờ: Có (12h) Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Độ ồn dàn lạnh: 42/22 dB Độ ồn dàn nóng: 53 dB Gas sử dụng: R32 Phạm vi hiệu quả: Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Tiêu thụ điện: 1640W Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 877 × 222 x 292 mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 269 x 540 mm Khối lượng dàn lạnh: 9 kg Khối lượng dàn nóng: 27 kg Còn hàng 2 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 2 chiều Inverter 9554 BTU CHARM9HI

Còn hàng CHARM9HIĐiều hòa Gree 2 chiều Inverter 9554 BTU CHARM9HI
8,890,000₫Thông Số Kỹ Thuật Model CHARM9HI Loại điều hòa 2 chiều Công suất 9000 btu Công suất làm lạnh 680 (150-1300) W Công suất làm nóng 730 (140-1500) W Nguồn điện 1Ph,220-240V,50Hz Lưu lượng gió chiều lạnh 570/520/480/410/340/300/280 m³/h Lưu lượng gió chiều nóng 500/470/430/390/320/270/250 m³/h Độ ồn 38/36/34/32/28/25/21 dB(A) Công nghệ inverter Real Inverter Môi chất lạnh R32 Kích thước dàn lạnh 708 x 185 x 260 mm Trọng lượng dàn lạnh 7 kg Kích thước dàn nóng 732 x 330 x 555 mm Trọng lượng dàn nóng 24.5 kg Xuất xứ Trung Quốc Hãng sản xuất Gree Còn hàng CHARM9HI -
Máy lạnh Funiki 2 HP HSC18TMU.ST3
8,890,000₫Thông tin Chi tiết Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Inverter Không Inverter Công suất làm lạnh 2 HP – 17.500 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Độ ồn trung bình 41.5/36.5/32 dB Dòng sản phẩm 2022 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành cục lạnh 24 tháng Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 24 tháng Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện 1.64 kW/h Nhãn năng lượng 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.37) Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lưới lọc Nano Ag Công nghệ làm lạnh Chế độ gió Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo Tiện ích – Tự khởi động lại khi có điện – Chức năng tự chẩn đoán lỗi – Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ – Chức năng tự làm sạch Thông số kích thước/ lắp đặt Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 97 cm – Cao 30.2 cm – Dày 21.3 cm – Nặng 14 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 85 cm – Cao 55.5 cm – Dày 28.4 cm – Nặng 36 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Dòng điện vào Dàn lạnh Kích thước ống đồng 6.35/12.7 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Funiki Còn hàng HSC18TMU.ST3 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP ATKF25YVMV

Còn hàng ATKF25YVMVMáy lạnh Daikin Inverter 1 HP ATKF25YVMV
8,890,000₫Thương hiệu - Daikin
Mã sản phẩm - ATKF25YVMV
Công suất làm lạnh: - ≤ 12000 BTU
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
Tiện ích: - Lọc không khí
- Hoạt động siêu êm
Kiểu máy: - Treo tường
Công suất: - 1HP-9.200 BTU
Tấm lọc: - Phin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5
Chế độ lọc: - Khử mùi
Tính năng: - Hoạt động siêu êm
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Bảo hành - 12 tháng
Xuất xứ - Việt Nam
Còn hàng ATKF25YVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Aqua 1 chiều 17060 BTU AQA-KCR18PA

Còn hàng AQA-KCR18PAĐiều hòa Aqua 1 chiều 17060 BTU AQA-KCR18PA
9,850,000₫Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 2 năm Công suất làm lạnh. 17060 BTU Công suất làm lạnh ≤ 18000 BTU – Từ 20 – 30 m² Màu sắc Trắng Công suất sưởi ấm Không có sưởi ấm Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m2 Công nghệ Inverter Không Inverter Loại máy 1 chiều Nhãn năng lượng 1 Sao, Hiệu suất năng lượng (CSPF) 3.08 Tiện ích Chế độ tự khởi động lại, Làm lạnh nhanh, Luồng gió thổi thông minh Công nghệ làm lạnh nhanh Có Kích thước dàn lạnh 875 x 217 x 307mm Trọng lượng dàn lạnh 10.5kg Kích thước dàn nóng 800 x 280 x 550mm Trọng lượng dàn nóng 34kg Chất liệu dàn tản nhiệt Dàn nóng và lạnh bằng đồng, Dàn nóng xanh Bluefin, Dàn lạnh xanh Bluefin Loại Gas sử dụng Gas R32 Còn hàng AQA-KCR18PA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Daikin Inverter 9200 BTU ATKF25XVMV

Còn hàng ATKF25XVMVĐiều hòa Daikin Inverter 9200 BTU ATKF25XVMV
9,500,000₫Xuất xứ Thương hiệu: Nhật Loại Gas lạnh R32 Loại máy Inverter – Loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 1.0 Hp (1.0 Ngựa) – 9,200 Btu/h – 2.7 kW Sử dụng cho phòng Diện tích 12 – 15 m² hoặc 36 – 45 m³ khí (thích hợp cho phòng khách văn phòng) Nguồn điện (Ph/V/Hz) 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz Công suất tiêu thụ điện 0.93 kW Kích thước ống đồng Gas (mm) 6/10 Chiều dài ống gas tối đa (m) 15 m Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) 12 m Hiệu suất năng lượng CSPF 5.38 Nhãn năng lượng tiết kiệm điện 5 sao DÀN LẠNH Model dàn lạnh FTKF25XVMV Kích thước dàn lạnh (mm) 28.6 x 77 x 24.4 cm Trọng lượng dàn lạnh (Kg) 8 Kg DÀN NÓNG Model dàn nóng RKF25XVMV Kích thước dàn nóng (mm) 41.8 × 69.5 × 24.4 cm Trọng lượng dàn nóng (Kg) 19 Kg Còn hàng ATKF25XVMV -
Máy lạnh Comfee 2 HP CFS-18VAF
8,999,000₫Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VAF:
Thông số kỹ thuật Chi tiết Công suất làm lạnh 2 HP – 17.500 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả 20 – 30 m² Loại gas sử dụng R32 Mức tiêu thụ điện năng 1,65 kW/h Độ ồn dàn lạnh 40/36/34 dB (Cao/Vừa/Thấp) Độ ồn dàn nóng 54,5 dB Kích thước dàn lạnh (D x R x C) 805 x 194 x 285 mm Kích thước dàn nóng (D x R x C) 765 x 303 x 555 mm Khối lượng dàn lạnh 8,4 kg Khối lượng dàn nóng 27,3 kg Tính năng nổi bật – Công nghệ Inverter tiết kiệm điện năng
– Chế độ làm lạnh nhanh Hyper Tech
– Chế độ tiết kiệm điện Eco
– Lớp phủ chống ăn mòn Golden Coating
– Tự động làm sạch dàn lạnh Active Clean
– Kết nối Wi-Fi, điều khiển từ xa qua ứng dụng AI Cool
– Màng lọc kép Dual Filtration lọc bụi và khử mùi hiệu quảXuất xứ Thái Lan Bảo hành 24 tháng Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 2 HP NIS-C18R2H12 1 chiều inverter

Còn hàng 2 HPĐiều hòa Nagakawa 2 HP NIS-C18R2H12 1 chiều inverter
9,600,000₫Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter ĐƠN VỊ NIS-C18R2H12 Năng suất danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh Btu/h 18000
(5120-19450)Công suất điện tiêu thụ danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh W 1650
(500-2100)Dòng điện làm việc danh định
(tối thiểu – tối đa)Làm lạnh A 7.5
(2.3-10.5)Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165-265/1/51 Lưu lượng gió cục trong ( C ) m3/h 810 Năng suất tách ẩm L/h 2.0 Độ ồn Cục trong dB(A) 44/40/36 Cục ngoài dB(A) 56 Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 910x294x206 Cục ngoài mm 817x553x300 Môi chất lạnh sử dụng R32 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm Φ6.35 Hơi mm Φ12.7 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 15 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5 Còn hàng 2 HP
- Thông tin chi tiết
- Đánh giá
Điều hòa Sumikura APS/APO-180/TOKYO là một giải pháp tuyệt vời cho không gian lớn, kết hợp công nghệ inverter tiên tiến và hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ, mang lại sự thoải mái tối ưu và tiết kiệm năng lượng.

Đặc Điểm Nổi Bật
-
Công suất làm lạnh:
- 18000 BTU: Phù hợp cho các phòng có diện tích từ 30 – 45 m², giúp làm lạnh nhanh chóng và hiệu quả, lý tưởng cho những không gian lớn như phòng khách rộng, văn phòng hay căn hộ.
-
Công nghệ Inverter:
- Tiết kiệm năng lượng: Công nghệ inverter điều chỉnh công suất làm lạnh một cách linh hoạt, giảm thiểu tiêu thụ điện năng và tiết kiệm chi phí điện hàng tháng.
- Hoạt động êm ái: Giảm tiếng ồn và duy trì nhiệt độ ổn định, tạo môi trường sống yên tĩnh và dễ chịu.
Chức Năng và Tiện Ích

-
Chức năng làm lạnh một chiều:
- Làm lạnh mạnh mẽ: Được trang bị khả năng làm lạnh hiệu quả, giúp duy trì không khí mát mẻ trong suốt thời gian sử dụng.
-
Bảng điều khiển và điều khiển từ xa:
- Điều khiển từ xa: Đem lại sự tiện lợi trong việc điều chỉnh các cài đặt từ xa, bao gồm nhiệt độ, tốc độ quạt và chế độ làm lạnh.
-
Bộ lọc không khí:
- Lọc sạch không khí: Bộ lọc giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn, giữ không khí trong phòng luôn trong lành và sạch sẽ.
-
Chế độ tiết kiệm năng lượng:
- Hoạt động hiệu quả: Tính năng tiết kiệm năng lượng giúp giảm thiểu mức tiêu thụ điện và bảo vệ môi trường.
Thiết Kế và Chất Liệu

-
Thiết kế:
- Kiểu dáng hiện đại: Màu sắc và thiết kế trang nhã, dễ dàng hòa hợp với nhiều phong cách nội thất và không gian khác nhau.
-
Chất liệu:
- Vỏ máy: Chất liệu bền bỉ, dễ lau chùi và bảo trì, giúp sản phẩm duy trì độ bền và hiệu suất lâu dài.
Thương Hiệu và Độ Tin Cậy

- Thương hiệu: Sumikura, thương hiệu uy tín của Nhật Bản, nổi bật với các sản phẩm chất lượng cao và công nghệ tiên tiến.
Điều hòa Sumikura APS/APO-180/TOKYO là lựa chọn hoàn hảo cho các không gian lớn, mang lại hiệu suất làm lạnh tối ưu và tiết kiệm năng lượng nhờ vào công nghệ inverter. Với thiết kế hiện đại và các tính năng tiện ích, sản phẩm này đáp ứng tốt nhu cầu làm mát của bạn, tạo ra môi trường sống thoải mái và hiệu quả.
- Sản phẩm hiện đang bán tại Điện máy 247
- Xem thêm các sản phẩm điện máy tại đây
Thông số kỹ thuật
| Loại điều hòa | Điều hòa Inverter 1 chiều |
| Công suất làm lạnh | 18000 BTU (2.0 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 30 – 45 m² |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | R32 |
| Tính năng | |
| – Chế độ làm lạnh nhanh | Có |
| – Chế độ ngủ | Có |
| – Chế độ tự làm sạch | Có |
| – Chế độ khử ẩm | Có |
| – Chức năng tự động khởi động lại | Có |
| – Chế độ làm lạnh êm ái | Có |
| Độ ồn (Trong nhà) | 26 – 40 dB (tùy theo chế độ) |
| Độ ồn (Ngoài trời) | 52 – 58 dB |
| Kích thước dàn lạnh (R x C x S) | 1040 x 320 x 230 mm |
| Kích thước dàn nóng (R x C x S) | 880 x 640 x 315 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 30 kg |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 3.3 |
| Bảo hành | 24 tháng cho máy và 5 năm cho máy nén |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Thông số kỹ thuật Điều hòa Sumikura Tokyo Inverter 1 chiều 18000BTU APS/APO-180/TOKYO
| Loại điều hòa | Điều hòa Inverter 1 chiều |
| Công suất làm lạnh | 18000 BTU (2.0 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Từ 30 – 45 m² |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Môi chất làm lạnh | R32 |
| Tính năng | |
| – Chế độ làm lạnh nhanh | Có |
| – Chế độ ngủ | Có |
| – Chế độ tự làm sạch | Có |
| – Chế độ khử ẩm | Có |
| – Chức năng tự động khởi động lại | Có |
| – Chế độ làm lạnh êm ái | Có |
| Độ ồn (Trong nhà) | 26 – 40 dB (tùy theo chế độ) |
| Độ ồn (Ngoài trời) | 52 – 58 dB |
| Kích thước dàn lạnh (R x C x S) | 1040 x 320 x 230 mm |
| Kích thước dàn nóng (R x C x S) | 880 x 640 x 315 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 12 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 30 kg |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 3.3 |
| Bảo hành | 24 tháng cho máy và 5 năm cho máy nén |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Điều hòa Sumikura Tokyo Inverter 1 chiều 18000BTU APS/APO-180/TOKYO
Còn hàng
11,100,000₫



























