





Đặc điểm nổi bật
- Công suất 2 HP phù hợp với những phòng dưới 25 m2
- Chế độ làm lạnh Turbo giúp làm lạnh nhanh tức thì
- Trang bị chế độ Eco mode giúp tiết kiệm điện
- Chức năng Follow me cài đặt nhiệt độ tại vị trí đặt remote
- Chức năng tự làm sạch Self Cleaning loại bỏ mùi ẩm mốc
- Bộ lọc 2 lớp HD lọc bụi bẩn bảo vệ sức khỏe
- Công nghệ tản nhiệt mạ vàng giúp tăng tuổi thọ máy
- Đèn Led hiển thị trạng thái hoạt động trên dàn lạnh
- Trang bị ống thoát nước 2 chiều tiện lợi trong lắp đặt
- Chức năng hút ẩm và chức năng cảnh báo rò rỉ ga
- Tiện lợi hơn với chế độ hẹn giờ bật tắt máy
Điều hòa Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8
9,900,000₫
- Thùng điều hòa có: Sách hướng dẫn, Phiếu bảo hành
- Giao hàng miễn phí trong 3 tiếng (Điện Máy 247 giao hàng từ 7h đến 21h hàng ngày)
- Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 7 ngày
- Bảo hành chính hãng
Cùng phân khúc giá
-
You've just added this product to the cart:
Điều hòa LG DUALCOOL™Inverter AI Air 1 chiều 1HP IDC09M1

Còn hàng IDC09M1Điều hòa LG DUALCOOL™Inverter AI Air 1 chiều 1HP IDC09M1
8,590,000₫điều hòa LG DUALCOOL™ Inverter AI Air 1 chiều 9.000 BTU (1HP) model IDC09M1:
Thông tin sản phẩm Chi tiết Model IDC09M1 Loại máy Điều hòa treo tường 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 9.000 BTU (1 HP) Công nghệ Inverter DUAL Inverter Compressor™ tiết kiệm điện năng và làm lạnh nhanh hơn Môi chất làm lạnh Gas R32 Tính năng nổi bật – Chế độ Làn gió êm dịu giúp thay đổi hướng gió để tạo cảm giác mát mẻ thoải mái hơn.
– Cửa gió kép Dual Vane tối ưu hướng gió, phân tán luồng không khí xa hơn và nhanh hơn.
– Chế độ kiểm soát độ ẩm giúp duy trì luồng không khí ở mức phù hợp.
– Kw Manager tiết kiệm năng lượng chủ động, cho phép kiểm soát và đặt giới hạn tiêu thụ năng lượng.
– Kết nối Wi-Fi và điều khiển từ xa thông qua ứng dụng LG ThinQ™.Diện tích sử dụng Phù hợp cho phòng có diện tích dưới 15 m² Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén Giá tham khảo Khoảng 13.990.000 VNĐ Còn hàng IDC09M1 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1 HP IDH09M1
Còn hàng IDH09M1Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1 HP IDH09M1
9,050,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - LG
Mã sản phẩm - IDH09M1
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Thổi gió dễ chịu
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1HP-9000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Bộ lọc PM 2.5
- Màng lọc sơ cấp
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Jet Cool
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
- Điều hòa AI
Kích thước dàn lạnh: - 895 x 307 x 235 mm
Bảo hành - 24 Tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng IDH09M1 -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Mitsubishi Electric 1.5 HP MS-JS35VF

Còn hàng 1.5 HPĐiều Hòa Mitsubishi Electric 1.5 HP MS-JS35VF
9,150,000₫Phạm vi làm lạnh hiệu quả
Từ 15 – 20m2
Loại máy
1 chiều thường
Công suất lạnh
12000 BTU, 1.5HP
Công suất điện tiêu thụ
1.03KW
Nhãn năng lượng tiết kiệm điện
3 sao
Chế độ tiết kiệm điện
Econo
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi
Màng lọc Nano Platium
Chế độ làm lạnh nhanh
Làm lạnh nhanh
Kích thước dàn lạnh (CxRxS)
799 x 290 x 232 mm – Nặng: 9.5kg
Kích thước dàn nóng (CxRxS)
718 x 525 x 255 mm – Nặng: 31.5kg
Loại Gas
Gas R32
Chiều dài lắp đặt ống đồng
20m
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng – lạnh
10m
Sản xuất tại
Thái Lan
Còn hàng 1.5 HP -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Heavy 1 chiều 1.5HP SRK12CT-S5

Còn hàng SRK/SRC12CT-S5Điều hòa Mitsubishi Heavy 1 chiều 1.5HP SRK12CT-S5
8,950,000₫Loại máy Điều hòa 1 chiều (Chỉ làm lạnh) Model SRK12CT-S5 (dàn lạnh) / SRC12CT-S5 (dàn nóng) Công suất làm lạnh 12.000 BTU (1.5 HP) Phạm vi làm lạnh hiệu quả Khoảng 20-30m² Độ ồn dàn lạnh 35 dB Độ ồn dàn nóng 46 dB Dòng sản phẩm 2024 Sản xuất tại Nhật Bản Thời gian bảo hành dàn lạnh 1 năm Thời gian bảo hành dàn nóng 1 năm Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện: 1.0 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng cao) Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi Công nghệ làm lạnh Công nghệ làm lạnh nhanh Tiện ích – Điều khiển bằng remote – Chế độ ngủ đêm Sleep – Hẹn giờ bật/tắt máy – Tự khởi động lại khi có điện – Chức năng tự chẩn đoán lỗi – Chức năng khử ẩm – Hoạt động êm ái Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 84 cm – Cao 28 cm – Dày 20 cm – Nặng 9 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 78 cm – Cao 54 cm – Dày 26 cm – Nặng 19 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 20m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Dòng điện vào Dàn lạnh: 1 pha Kích thước ống đồng 6/10 mm Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Còn hàng SRK/SRC12CT-S5 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000 BTU inverter MSY-JA25VF
Còn hàng MSY-JA25VFĐiều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000 BTU inverter MSY-JA25VF
8,600,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết Thông số chung Loại máy điều hòa 1 chiều Công suất làm lạnh 9.000 BTU – 1HP Diện tích sử dụng 15m2 Lưu lượng gió dàn lạnh 12.1 m3/phút Công nghệ Inverter Có Độ ồn dàn lạnh 21dB – 43dB Độ ồn dàn nóng 50dB Gas sử dụng R32 Mức tiêu thụ điện Công suất tiêu thụ 910W Tiết kiệm điện Inverter Nhãn năng lượng 5 sao CSPF 5.21 Cường độ dòng điện 5A Tiện ích & Tính năng Kháng khuẩn, khử mùi Bộ lọc chống nấm mốc Năng suất tách ẩm 0.2 lít/giờ Tính năng nổi bật Chế độ hút ẩm, Cảm biến nhiệt độ I Feel, Chế độ ngủ Sleep, Hẹn giờ bật/tắt, Tự khởi động lại khi có điện Kích thước & Lắp đặt Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước dàn lạnh (N x C x S) 79.9cm x 29cm x 23.3cm Khối lượng dàn lạnh 8.6kg Kích thước dàn nóng (N x C x S) 66cm x 45.4cm x 23.5cm Khối lượng dàn nóng 17.6kg Dòng điện vào Dàn lạnh Kích thước ống đồng (Lỏng/Gas) 6.35mm/9.52mm Chiều cao lắp đặt tối đa (Nóng – Lạnh) 12m Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa 20m Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Mitsubishi Electric Xuất xứ thương hiệu Nhật Bản Sản xuất tại Thái Lan Năm ra mắt 2026 Bảo hành 24 tháng theo chính sách Hãng, Máy nén (5 năm theo chính sách Hãng) Còn hàng MSY-JA25VF -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Mitsubishi Heavy inverter 9.000 BTU 1 chiều SRK10YZP-W5
Còn hàng SRK10YZP-W5Điều hòa Mitsubishi Heavy inverter 9.000 BTU 1 chiều SRK10YZP-W5
8,550,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết Tổng quan Loại máy 1 chiều Công suất làm lạnh 9.000 BTU – 1 HP Diện tích sử dụng Dưới 15 $m^2$ Kiểu lắp đặt Treo tường Năm ra mắt 2025 Vận hành & Tiết kiệm điện Công nghệ Inverter Có (DC PAM inverter) Loại gas R32 Công suất danh định 2.800 W Điện năng tiêu thụ dàn lạnh 850 W Nhãn năng lượng 5 sao Chỉ số CSPF 5.23 Tiện ích Kháng khuẩn, khử mùi Bộ lọc Enzyme Tính năng chính Chế độ ngủ Sleep Kích thước & Trọng lượng Dàn lạnh (Ngang x Cao x Sâu) 78,3 cm x 26,7 cm x 21 cm Khối lượng dàn lạnh 8 kg Dàn nóng (Ngang x Cao x Sâu) 64,5 cm x 54 cm x 27,5 cm Khối lượng dàn nóng 22 kg Thông số lắp đặt Nguồn điện áp 220V – 240V / 50Hz – 60Hz Kích thước ống đồng (lỏng/gas) 6 mm / 10 mm Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Mitsubishi Heavy (Nhật Bản) Nơi sản xuất Thái Lan Chế độ bảo hành Thân máy: 24 thángMáy nén: 5 nămCòn hàng SRK10YZP-W5 -
Máy lạnh Casper 2 HP SC-18FB36A
9,150,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Casper
Mã sản phẩm - SC-18FB36A
Phạm vi hiệu quả: - 20 – 30m2
Tiện ích: - Tự khởi động lại khi có điện
- Chức năng tự động làm sạch iClean
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 2HP-18000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Lưới lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều thường
Bảo hành cục nóng: - Máy nén 12 năm
Bảo hành cục lạnh: - 36 tháng
Kích thước dàn lạnh: - 920 x 230 x 320 mm – 13 kg
Bảo hành - 36 tháng
Xuất xứ - Thái Lan
Còn hàng SC-18FB36A -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Kangaroo 1 chiều Inverter 18000Btu/2Hp KG18ACI
Còn hàng KG18ACIĐiều hòa Kangaroo 1 chiều Inverter 18000Btu/2Hp KG18ACI
8,850,000₫Máy điều hòa không khí Kangaroo Inverter KG18ACI Điện áp 220 – 240V/50Hz Phạm vi làm lạnh hiệu quả 20 – 30m² Công suất làm lạnh 2HP – 18000BTU Độ ồn trung bình (Dàn lạnh/Dàn nóng) 48dB / 53dB Công suất tiêu thụ định mức 1760W Công nghệ tiết kiệm điện Inverter Lưu lượng gió 850m³/h Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng đồng – Lá tản nhiệt bằng nhôm phủ lớp Golden Fin Kích thước dàn lạnh (Dài*Cao*Dày) 900*310*225 mm Loại gas R32 Khối lượng dàn lạnh 10kg Bảo hành cục lạnh, cục nóng 3 năm Kích thước dàn nóng (Dài*Cao*Dày) 970*382*302 mm Bảo hành máy nén 12 năm Khối lượng dàn nóng 21.5kg Sản xuất tại Thái Lan Còn hàng KG18ACI -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Sumikura 18000Btu 1 Chiều APS/APO-180/MORANDI

Còn hàngĐiều Hòa Sumikura 18000Btu 1 Chiều APS/APO-180/MORANDI
8,430,000₫Tên sản phẩm Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 Chiều APS/APO-180/MORANDI Loại điều hòa Điều hòa 1 chiều Công suất làm lạnh 18000 BTU (2.0 HP) Phạm vi làm lạnh Từ 30 – 45 m² Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R32 Tính năng – Chế độ làm lạnh nhanh Có – Chế độ ngủ Có – Chế độ tự làm sạch Không có – Chế độ khử ẩm Có – Chức năng tự động khởi động lại Có Độ ồn (Trong nhà) 28 – 40 dB (tùy theo chế độ) Độ ồn (Ngoài trời) 55 – 60 dB Kích thước dàn lạnh (R x C x S) 1040 x 320 x 230 mm Kích thước dàn nóng (R x C x S) 900 x 730 x 330 mm Khối lượng dàn lạnh 14 kg Khối lượng dàn nóng 30 kg Điện áp 220V/50Hz Hiệu suất năng lượng (EER) 3.2 Bảo hành 12 tháng cho máy và 5 năm cho máy nén Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng -
Điều hòa Midea 18000 BTU 1 chiều MSAFII-18CRN8
8,450,000₫Thương Hiệu Midea Mã Sản Phẩm MSAFII-18CRN8 Công Suất Làm Lạnh ≤ 18.000 BTU Công Suất Sưởi Ấm Không có sưởi ấm Phạm Vi Hiệu Quả Từ 20m² đến 30m² Dòng Sản Phẩm 2023 Xuất Xứ Thái Lan Thời Gian Bảo Hành 3 năm toàn máy, 5 năm máy nén Độ Ồn Trung Bình 41/37/32 dB Loại Gas R32 Chất Liệu Dàn Tản Nhiệt Ống dẫn gas: Đồng Lá tản nhiệt: Nhôm mạ vàng Tiêu Thụ Điện 1.66 kW/h Công Nghệ Tiết Kiệm Điện Không có Inverter Lọc Bụi, Kháng Khuẩn, Khử Mùi Lưới lọc bụi HD mật độ cao Chế Độ Gió Tùy chỉnh điều khiển lên xuống tự động Trái phải điều chỉnh tay Công Nghệ Làm Lạnh Nhanh Turbo Tiện Ích – Chức năng tự làm sạch Self Clean – Chế độ Follow me – Chế độ ngủ – Chế độ hẹn giờ tắt/bật điều hòa – Tự động khởi động lại sau khi mất điện – Chế độ hút ẩm Kích Thước – Khối Lượng Dàn Lạnh Dài 95.7 cm Cao 30.2 cm Dày 21.3 cm Nặng 11 kg Kích Thước – Khối Lượng Dàn Nóng Dài 76.5 cm Cao 61 cm Dày 33.7 cm Nặng 33.6 kg Chiều Dài Lắp Đặt Ống Đồng Tối đa 25m Chiều Cao Lắp Đặt Tối Đa Giữa Cục Nóng-Lạnh 10m Nguồn Điện Vào Đang cập nhật Kích Thước Ống Đồng Φ 6.35/12.7 Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Nagakawa 18000Btu 1 Chiều NS-C18R2T30

Còn hàng NS-C18R2T30Điều Hòa Nagakawa 18000Btu 1 Chiều NS-C18R2T30
8,050,000₫Mã sản phẩm NS-C18R2T30 Loại máy Điều hòa 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh 5.28 kW (1.5 ~ 6.0 kW) Công suất làm lạnh (Btu/h) 18.000 (5.120 ~ 20.000 Btu/h) Điện năng tiêu thụ 1.730 W (500 ~ 2.100 W) Cường độ dòng điện 7.8 A (2.3 ~ 10.5 A) Nguồn điện 220 ~ 240V / 1 pha / 50 Hz Hiệu suất năng lượng 5 sao CSPF (Hệ số hiệu suất năng lượng mùa) 5.2 DÀN LẠNH Năng suất tách ẩm 2.0 L/h Lưu lượng gió 1.000 / 900 / 800 m³/h Kích thước thân máy (RxCxS) 1.085 × 295 × 235 mm Khối lượng dàn lạnh 13 kg Độ ồn dàn lạnh 42 / 39 / 35 dB(A) DÀN NÓNG Độ ồn dàn nóng 54 dB(A) Kích thước dàn nóng (RxCxS) 770 × 540 × 300 mm Khối lượng dàn nóng 26 kg Môi chất lạnh / Lượng nạp gas R32 / 0.7 kg Đường ống dẫn kính Đường kính ống lỏng Ø6.35 mm Đường kính ống gas Ø12.7 mm Chiều dài ống Tiêu chuẩn: 5 m Tối đa: 25 m Độ cao chênh lệch tối đa 10 m Còn hàng NS-C18R2T30 -
Điều hòa Daikin FTF35XAV1V
8,950,000₫THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG Loại máy CO/HP CO Công nghệ inverter Công suất làm lạnh HP kW Btu/h 1.5 3.26 11.100 Công suất sưởi HP kW Btu/h Phạm vi làm lạnh hiệu quả* m2 <=18 Điện năng tiêu thụ W 933 Tiết kiệm điện ★★★ Hiệu suất năng lượng (CSPF) 3.71 THÔNG TIN DÀN LẠNH Model FTF35XAV1V Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 283 x 770 x 242 Trọng lượng kg 9 Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp) dbA 39 / 33 / 30 THÔNG TIN DÀN NÓNG Model RF35XAV1V Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 550 x 658 x 275 Trọng lượng kg 30 Độ ồn dbA 51 THÔNG TIN CHUNG Môi chất lạnh R32 Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng-lạnh m 15 Xuất xứ Việt Nam Còn hàng FTF35XAV1V -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic N12AKH-8 12000 BTU 1 chiều
Còn hàng CU/CS-N12AKH-8Điều hòa Panasonic N12AKH-8 12000 BTU 1 chiều
9,450,000₫Thông số kỹ thuậtLoại máy: Điều hòa treo tường 1 chiều Thương hiệu: Panasonic Mã sản phẩm: CU/CS-N12AKH-8Công suất làm lạnh: ≤ 12000 BTU Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm Phạm vi hiệu quả Từ15m² đến dưới 25m² Dòng sản phẩm: 2025 Xuất xứ: Indonesia Thời gian bảo hành: 1 năm toàn máy, 7 năm máy nén Độ ồn trung bình: 31.5/47 dB Loại Gas: R32 Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Tiêu thụ điện: 1kW/h Công nghệ tiết kiệm điện: Không Inverter Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 1 Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5 Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X Tiện ích Chế độ kiểm soát độ ẩm
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Hoạt động siêu êm Quiet
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điệnKích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 77.9 cm – Cao 29 cm – Dày 20.9 cm – Nặng 8 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 87 cm – Cao 54.2 cm – Dày 32.5 cm – Nặng 27 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m Nguồn điện vào: Dàn Lạnh Kích thước ống đồng: Φ 6/12 Còn hàng CU/CS-N12AKH-8 -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Panasonic RU9CKH-8D 9000 BTU 1 chiều inverter
Còn hàng CU/CS-RU9CKH-8DĐiều hòa Panasonic RU9CKH-8D 9000 BTU 1 chiều inverter
9,200,000₫Điều hòa Panasonic 9000BTU (50Hz) CS-RU9CKH-8D
(CU-RU9CKH-8D)Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) kW 2.65 (0.84-2.91) (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/h 9,041 (2,861-9,891) CSPF 4,82 EER (nhỏ nhất – lớn nhất) Btu/hW 11.30 (12.71-10.98) (nhỏ nhất – lớn nhất) W/W 3.31 (3.73-3.23) Thông số điện Điện áp V 220 Cường độ dòng điện A 3,8 Công suất điện (nhỏ nhất – lớn nhất) W 800 (225-902) Hút ẩm L/h 1,6 Pt/h 3,4 Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 10.3 (366) Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 26.7 (942) Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 36/27/22 Dàn nóng (C) dB(A) 48 Kích thước Cao mm 290 (512) inch 11-7/16 (20-1/9) Rộng mm 779 (652) inch 30-11/17 (25-19/33) Sâu mm 208 (231) inch 8-1/4 (9-1/17) Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18) Dàn nóng kg (lb) 18 (40) Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35 inch 1/4 Ống hơi mm ø9.52 inch 3/8 Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5 Chiều dài tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 15 Gas nạp bổ sung* g/m 10 Nguồn cấp điện Dàn lạnh Còn hàng CU/CS-RU9CKH-8D -
Điều hòa Funiki 2 chiều 2 HP HSH18TMU
9,430,000₫Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà SH 18MMC2 Khối ngoài trời SH 18MMC2 Công suất lạnh 18000BTU (2.0HP) Phạm vi làm lạnh 25m² – 30m² Chiều Điều hòa 2 chiều lạnh/sưởi Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R410 Ống đồng Ø6 – Ø12 Điện áp vào 1 pha – 220V Công suất tiêu thụ trung bình 1.492kWh/1.495kWh Kích thước khối trong nhà (D x R x C) 965x218x319mm
(11.9kg)Kích thước khối ngoài trời (D x R x C) 845x363x702mm
(45.5kg)Còn hàng -
Điều hòa Funiki 2 HP HSC18TMU
8,650,000₫Thông tin Chi tiết Thương hiệu Funiki (Hòa Phát) Model HSC 18TMU Loại Treo tường 1 chiều lạnh Công suất lạnh 18000 BTU (2 HP) Môi chất làm lạnh R32 Xuất xứ Nhập khẩu nguyên bộ Thái Lan Bảo hành 30 tháng tại nhà khách hàng Còn hàng HSC18TMU -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Funiki 2 chiều Inverter 1.5 HP HIH12TMU
Còn hàngĐiều hòa Funiki 2 chiều Inverter 1.5 HP HIH12TMU
8,150,000₫Loại điều hòa Điều hòa treo tường Khối trong nhà SH 12MMC2 Khối ngoài trời SH 12MMC2 Công suất lạnh 12000BTU (1.5HP) Phạm vi làm lạnh 15m² – 20m² Chiều Điều hòa 2 chiều lạnh/sưởi Công nghệ Inverter Không có Môi chất làm lạnh R410 Ống đồng Ø6 – Ø12 Điện áp vào 1 pha – 220V Công suất tiêu thụ trung bình 0.990kWh/0.995kWh Kích thước khối trong nhà (D x R x C) 802x189x297mm
(8.7kg)Kích thước khối ngoài trời (D x R x C) 770x300x555mm
(31.2kg)Còn hàng -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGX
Còn hàng CFS-18VGXMáy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGX
8,550,000₫Xuất xứ Thái Lan Bảo hành 3 năm Công suất làm lạnh. 18.000 BTU Công suất làm lạnh ≤ 18000 BTU – Từ 20 – 30 m² Màu sắc Trắng Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30 m2 Công nghệ Inverter Inverter Loại máy 1 chiều Tiêu thụ điện 1.758 kWh Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.16) Tiện ích Định vị vị trí thông minh – LBS, Remote có đèn nền, PCB với lớp phủ UV, Kết nối thông minh IOT, Kết nối qua ứng dụng SmartHome, Cảm biến nhiệt độ Follow Me, Chế độ chăm sóc giấc ngủ Sleep Curve, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng hút ẩm, iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng, AI Humidity – Chế độ cân bằng độ ẩm, AI Frost Clean – Chế độ làm sạch sâu, Tự khởi động lại khi có điện, Gear Control, Công nghệ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói Công nghệ tiết kiệm điện Eco, Smart Inverter Kháng khuẩn khử mùi Công nghệ lọc kép Dual Filtration Công nghệ làm lạnh nhanh Hyper Tech Chế độ gió Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Kích thước dàn lạnh Dài 97.5 cm – Cao 30.8 cm – Dày 21.8 cm Trọng lượng dàn lạnh 10.1 kg Kích thước dàn nóng Dài 76.5 cm – Cao 55.5 cm – Dày 30.3 cm Trọng lượng dàn nóng 24.1 kg Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating Loại Gas sử dụng R-32 Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối thiểu 3m – Tối đa 20m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Năm ra mắt 2026 Còn hàng CFS-18VGX -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Comfee 18000 BTU 1 chiều CFS-18FGY
Còn hàng CFS-18FGYĐiều hòa Comfee 18000 BTU 1 chiều CFS-18FGY
8,050,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Comfee 18000 BTU 1 chiều CFS-18FGY
Điều hòa Comfee CFS-18FGY Dàn lạnh CFS-18FGYF-V Dàn nóng CFS-18FGYC-V Xuất xứ Thái Lan Năm 2026 Điện áp Ph-V-Hz 220V, 1Ph, 50Hz Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh định mức Btu/h 18000 kW 5,27 Điện năng tiêu thụ định mức W 1600 Dòng điện làm lạnh định mức A 7,5 Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF) 3,52 Cấp hiệu suất năng lượng (TCVN 7830 : 2021) 3 Dòng điện tối đa A 14 Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 975x218x308 Đóng gói (D*S*C) mm 1035x295x385 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 10.4/13.4 Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 765x303x555 Đóng gói (D*S*C) mm 887x337x610 Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 33.6/36 Gas làm lạnh kg R32/0.75 Áp suất thiết kế MPa 4.3/1.7 Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm 6.35 / 12.7 Chiều dài ống tối đa m 20 Chênh lệch độ cao tối đa m 10 Nhiệt độ làm lạnh ℃ 17~30 Nhiệt độ hoạt động Trong nhà ℃ 17 ~ 32 Ngoài trời ℃ 18 ~ 43 Diện tích phòng m2 23~34 Còn hàng CFS-18FGY -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA
Còn hàng APS/APO-180 OSAKAĐiều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA
9,330,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 18000BTU 1 chiều inverter APS/APO-180 OSAKA
Điều hòa SK Sumikura Đơn vị APS/APO-180 OSAKA Công suất lạnh BTU 18000(4450-19400) KW 5.3(1.3-5.7) HP ≈2 Nguồn điện V/Ph/Hz 220-240/1/50 Điện năng tiêu thụ W/h 1846(500-1900) Dòng điện định mức A 8 Khử ẩm Vh 2 Hiệu suất năng lượng Số sao ★★★ CSPF 4,51 Dàn lạnh Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) m3/h 906/800/650 Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 36/31/28 Kích thước máy(WxhxD) mm 908x295x223 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 979x292x354 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 10.5/12.5 Dàn nóng Độ ồn (cao/trung bình/thấp) dB(A) 48 Kích thước máy (WxHxD) mm 765x270x550 Kích thước cả thùng (WxHxD) mm 872x359x606 Trọng lượng tịnh/cả thùng Kg 24/26.5 Đường ống kết nối Đường kính ống ( lỏng/hơi) mm 6.35/12.7 Chiều dài tiêu chuẩn m 5 Chiều dài tối thiểu /tối đa m 3/25 Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy m 15 Môi chất lạnh Khối lượng có sẵn trong máy g 540 Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn g/m 12 Loại môi chất lạnh R32 Còn hàng APS/APO-180 OSAKA -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51
Còn hàng NIS-C18R2U51Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51
8,950,000₫Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều inverter NIS-C18R2U51
Điều hòa Nagakawa NIS-C18R2U51 Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) kw 5.3(1.3~5.3) Btu/h 18000(4500~18500) Điện năng tiêu thụ (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất W 1700 (240-2200) Cường độ dòng điện (Nhỏ nhất ~ Lớn nhất) A 7.7 (2.3-9) Hậu suất năng lượng EER 2.98 Số sao 5 sao CSPF 5.32 Nguồn điện V/P/Hz 220-240V/1-50Hz DÀN LẠNH Lưu lượng gió m3/h 950 Năng suất tách ẩm L/n 1.6 Độ ồn dB(A) 47 Kích thước máy (RxSxC) mm 997x312x222 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 1070x385x312 Khối lượng tịnh kg 11 Khối lượng tổng kg 14.5 DÀN NÓNG Độ ổn dB(A) 53 Kích thước máy (RxSxC) mm 709x536x280 Kích thước đóng gói (RxSxC) mm 825x345x595 Khối lượng tịnh kg 21.5 Khối lượng tổng kg 25.0 Môi chất lạnh R32/580 Pmax Mpa 4.3 Đường kinh ống dẫn Lỏng mm 6 Gas mm 12 Chiều dài ống Tiêu chuẩn m 5 Tối đa m 20 Chiều cao chênh lệch dân nóng – dàn lạnh tối đa m 10 Dải nhiệt độ môi trường hoạt động 16-48°C Còn hàng NIS-C18R2U51 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Daikin Inverter 1HP FTKB25ZVMV
Còn hàng FTKB25ZVMVMáy lạnh Daikin Inverter 1HP FTKB25ZVMV
8,200,000₫Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết Thông tin chung Loại máy điều hòa 1 chiều Công suất làm lạnh 9.000 BTU – 1HP Diện tích sử dụng < 15m² Công nghệ Inverter Có Gas sử dụng R32 Hẹn giờ Có Mức tiêu thụ điện Công suất tiêu thụ 930W Tiết kiệm điện Inverter Nhãn năng lượng 5 sao CSPF 5.38 Công nghệ làm lạnh Công nghệ làm lạnh Powerful Kích thước & Trọng lượng Kiểu lắp đặt Treo tường Kích thước dàn lạnh 77 cm x 28.6 cm x 24.4 cm (Ngang x Cao x Sâu) Khối lượng dàn lạnh 8 kg Độ ồn dàn lạnh 36 / 32 / 27 / 19 dBA Kích thước dàn nóng 69.5 cm x 41.8 cm x 24.4 cm (Ngang x Cao x Sâu) Khối lượng dàn nóng 19 kg Độ ồn dàn nóng 46 / 43 dB Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng đồng Thông số lắp đặt Nguồn điện áp 220 – 240V / 50Hz Chiều cao lắp đặt tối đa (cục nóng – lạnh) 12 m Chiều dài lắp đặt ống đồng 15 m Xuất xứ & Bảo hành Thương hiệu Daikin Xuất xứ thương hiệu Nhật Bản Sản xuất tại Việt Nam Bảo hành 12 tháng theo chính sách Hãng Còn hàng FTKB25ZVMV -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 1HP – 9000Btu 2 Chiều Inverter BD9HI
Còn hàng BD9HIĐiều hòa Gree 1HP – 9000Btu 2 Chiều Inverter BD9HI
9,250,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Gree
Mã sản phẩm - BD9HI
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
Tiện ích: - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1HP-9000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Màng lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
- I FEEL
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 2 chiều Inverter
Kích thước dàn lạnh: - 735 x 190 x 260mm
Bảo hành - 60 Tháng
Xuất xứ - Trung Quốc
Còn hàng BD9HI -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 1.5HP – 12000Btu 1 Chiều Inverter BD12CI
Còn hàng BD12CIĐiều hòa Gree 1.5HP – 12000Btu 1 Chiều Inverter BD12CI
8,800,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Gree
Mã sản phẩm - BD12CI
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-12000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Màng lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
- I FEEL
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Kích thước dàn lạnh: - 810 x 190 x 260mm
Bảo hành - 60 Tháng
Xuất xứ - Trung Quốc
Còn hàng BD12CI -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 1.5HP – 12.000BTU 1 chiều BD12CN
Còn hàng BD12CNĐiều hòa Gree 1.5HP – 12.000BTU 1 chiều BD12CN
8,490,000₫Thông số kỹ thuật
Thương hiệu - Gree
Mã sản phẩm - BD12CN
Phạm vi hiệu quả: - 15 – 20m2
Tiện ích: - Hẹn giờ bật/tắt máy
Kiểu dáng: - Điều hòa treo tường
Công suất: - 1.5HP-12000 BTU
Khả năng lọc không khí: - Màng lọc bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh: - Turbo
- I FEEL
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều thường
Kích thước dàn lạnh: - 867 x 206 x 276mm
Bảo hành - 36 Tháng
Xuất xứ - Trung Quốc
Còn hàng BD12CN -
You've just added this product to the cart:
Máy Lạnh Comfee Inverter 2 Hp CFS-18VGPF
Còn hàng CFS-18VGPMáy Lạnh Comfee Inverter 2 Hp CFS-18VGPF
9,490,000₫Đặc tính Chi tiết thông số Thông tin chung Hãng sản xuất Comfee (Thương hiệu: Ý) Sản xuất tại Thái Lan Năm ra mắt 2025 Loại máy 1 chiều (Chỉ làm lạnh) – Có Inverter Công suất 2 HP – 18.000 BTU Phạm vi hiệu quả 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Hiệu năng & Tiết kiệm điện Mức tiêu thụ điện 1.75 kW/h Nhãn năng lượng 5 sao (Hiệu suất 5.11) Công nghệ tiết kiệm Eco mode (Chế độ tiết kiệm tối ưu) Loại Gas sử dụng R-32 Công nghệ làm lạnh & Kháng khuẩn Làm lạnh nhanh Hyper Tech Chế độ gió Điều khiển lên xuống tự động Lọc không khí Dual Filtration (Công nghệ lọc kép, khử mùi, kháng khuẩn) Dàn tản nhiệt Phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating (Cả dàn nóng và lạnh) Độ ồn trung bình 34.5 – 44.5 dB(A) (Dàn lạnh); 56 dB(A) (Dàn nóng) Tiện ích thông minh Công nghệ AI & Kết nối IOT (Wifi), AI Cool (Giọng nói), Định vị thông minh (Tự khởi động khi về nhà) Quản lý năng lượng iECO (Quản lý điện qua ứng dụng) Chăm sóc sức khỏe Sleep Curve (Chương trình ngủ), Follow me (Cảm biến nhiệt độ) Vệ sinh & Bảo trì Active Clean (Tự làm sạch bằng cách đóng băng), Hút ẩm, Tự khởi động lại Màn hình hiển thị LED hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh Kích thước & Lắp đặt Kích thước dàn lạnh Dài 97.5 cm – Cao 30.8 cm – Dày 21.8 cm (Nặng 10.9 kg) Kích thước dàn nóng Dài 76.5 cm – Cao 55.5 cm – Dày 30.3 cm (Nặng 27.4 kg) Kích thước ống đồng 6/12 Chiều dài lắp đặt Tối đa 30 m (Chiều cao tối đa: 20 m) Bảo hành 36 tháng (3 năm) Còn hàng CFS-18VGP -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Gree 12000Btu 1 Chiều AMORE12CN

Còn hàng AMORE12CNĐiều Hòa Gree 12000Btu 1 Chiều AMORE12CN
8,090,000₫Thương hiệu Gree Mã sản phẩm AMORE12CN Công suất làm lạnh - ≤ 12000 BTU
Phạm vi hiệu quả - 15 – 20m2
Tiện ích - Tự khởi động lại khi có điện
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 1.5HP-12000 BTU
Tấm lọc - Tấm lọc kháng khuẩn
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - Turbo
Tính năng - Làm lạnh nhanh tức thì
- Tự khởi động lại khi có điện
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều thường
Kích thước - 845 x 209 x 289mm
Bảo hành 36 tháng Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng AMORE12CN -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree 2 chiều Inverter 9554 BTU CHARM9HI

Còn hàng CHARM9HIĐiều hòa Gree 2 chiều Inverter 9554 BTU CHARM9HI
8,890,000₫Thông Số Kỹ Thuật Model CHARM9HI Loại điều hòa 2 chiều Công suất 9000 btu Công suất làm lạnh 680 (150-1300) W Công suất làm nóng 730 (140-1500) W Nguồn điện 1Ph,220-240V,50Hz Lưu lượng gió chiều lạnh 570/520/480/410/340/300/280 m³/h Lưu lượng gió chiều nóng 500/470/430/390/320/270/250 m³/h Độ ồn 38/36/34/32/28/25/21 dB(A) Công nghệ inverter Real Inverter Môi chất lạnh R32 Kích thước dàn lạnh 708 x 185 x 260 mm Trọng lượng dàn lạnh 7 kg Kích thước dàn nóng 732 x 330 x 555 mm Trọng lượng dàn nóng 24.5 kg Xuất xứ Trung Quốc Hãng sản xuất Gree Còn hàng CHARM9HI -
You've just added this product to the cart:
Điều hòa Gree Inverter 12113 BTU CHARM12CI

Còn hàng CHARM12CIĐiều hòa Gree Inverter 12113 BTU CHARM12CI
8,290,000₫Thương hiệu Gree Mã sản phẩm CHARM12CI Công suất làm lạnh - ≤ 12000 BTU
Phạm vi hiệu quả - 15 – 20m2
Tiện ích - Tự khởi động lại khi có điện
Kiểu máy - Treo tường
Công suất - 1.5HP-12000 BTU
Tấm lọc - Màng lọc bảo vệ sức khỏe
Chế độ lọc - Kháng bụi
Công nghệ làm lạnh nhanh - I FEEL
- Turbo
Tính năng - Chức năng làm sạch
- Làm lạnh nhanh tức thì
- Tự khởi động lại khi có điện
Sử dụng ga - R32
Loại điều hòa - 1 chiều Inverter
Kích thước - 783 x 185 x 260mm
Bảo hành 5 năm thiết bị, 10 năm máy nén Xuất xứ Trung Quốc Còn hàng CHARM12CI -
You've just added this product to the cart:
Điều Hòa Gree 1 Chiều Inverter 1.5 HP GWC12PB-K3D0P4
Còn hàng 1.5 HPĐiều Hòa Gree 1 Chiều Inverter 1.5 HP GWC12PB-K3D0P4
7,990,000₫Model: GWC12PB-K3D0P4 Màu sắc: Trắng Nhà sản xuất: Gree Xuất xứ: Trung Quốc Năm ra mắt : 2020 Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất: 1.5 HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 12000 BTU Công nghệ Inverter: Có Làm lạnh nhanh: Turbo Khả năng lọc khí: Cold Plasma bảo vệ sức khỏe, Màng lọc mật độ cao kèm lưới lọc đa chức năng Khử mùi: Màng lọc mật độ cao Chế độ gió: 7 cấp độ gió, lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay Chế độ hẹn giờ: Hẹn giờ bật tắt máy Tự chẩn đoán lỗi: Có Tự khởi động lại sau khi có điện: Có Khả năng hút ẩm: Có Độ ồn trung bình (dB) : 24 / 45 dB Độ ồn dàn lạnh: 24-40 dB(A) Độ ồn dàn nóng: 50 dB(A) Gas sử dụng: R-32 Phạm vi hiệu quả: dưới 20 m² Tiêu thụ điện: 1.25 kW/h Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 779 x 260 x 185mm Kích thước dàn nóng (RxSxC): 782 x 540 x 320mm Khối lượng dàn lạnh: 9 kg Khối lượng dàn nóng: 28 kg Còn hàng 1.5 HP -
Máy lạnh Funiki 2 HP HSC18TMU.ST3
8,890,000₫Thông tin Chi tiết Loại máy 1 chiều (chỉ làm lạnh) Inverter Không Inverter Công suất làm lạnh 2 HP – 17.500 BTU Phạm vi làm lạnh hiệu quả Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) Độ ồn trung bình 41.5/36.5/32 dB Dòng sản phẩm 2022 Sản xuất tại Malaysia Thời gian bảo hành cục lạnh 24 tháng Thời gian bảo hành cục nóng Máy nén 24 tháng Chất liệu dàn tản nhiệt Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm Loại Gas R-32 Mức tiêu thụ điện năng Tiêu thụ điện 1.64 kW/h Nhãn năng lượng 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.37) Khả năng lọc không khí Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lưới lọc Nano Ag Công nghệ làm lạnh Chế độ gió Điều khiển lên xuống, trái phải bằng tay Công nghệ làm lạnh nhanh Turbo Tiện ích – Tự khởi động lại khi có điện – Chức năng tự chẩn đoán lỗi – Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ – Chức năng tự làm sạch Thông số kích thước/ lắp đặt Kích thước – Khối lượng dàn lạnh Dài 97 cm – Cao 30.2 cm – Dày 21.3 cm – Nặng 14 kg Kích thước – Khối lượng dàn nóng Dài 85 cm – Cao 55.5 cm – Dày 28.4 cm – Nặng 36 kg Chiều dài lắp đặt ống đồng Tối đa 25m Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh 10m Dòng điện vào Dàn lạnh Kích thước ống đồng 6.35/12.7 Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa 1 Hãng Funiki Còn hàng HSC18TMU.ST3 -
You've just added this product to the cart:
Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP ATKF25YVMV

Còn hàng ATKF25YVMVMáy lạnh Daikin Inverter 1 HP ATKF25YVMV
8,890,000₫Thương hiệu - Daikin
Mã sản phẩm - ATKF25YVMV
Công suất làm lạnh: - ≤ 12000 BTU
Phạm vi hiệu quả: - Dưới 15m2
Tiện ích: - Lọc không khí
- Hoạt động siêu êm
Kiểu máy: - Treo tường
Công suất: - 1HP-9.200 BTU
Tấm lọc: - Phin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5
Chế độ lọc: - Khử mùi
Tính năng: - Hoạt động siêu êm
Sử dụng ga: - R32
Loại điều hòa: - 1 chiều Inverter
Bảo hành - 12 tháng
Xuất xứ - Việt Nam
Còn hàng ATKF25YVMV
- Thông tin chi tiết
- Đánh giá
Thiết kế tinh tế, nổi bật không gian phòng
Điều hòa Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8 sở hữu thiết kế màu trắng thanh lịch, đường nét tối giản, đường viền màu đồng nổi bật giúp mang đến sự sang trọng cho không gian phòng. Bên cạnh đó, chiếc máy lạnh Midea Inverter 2 HP là sự lựa chọn lí tưởng cho những căn phòng lớn có diện tích vừa.

Công Inverter hiện đại, tiết kiệm năng lượng
Điều hòa tích hợp công nghệ Inverter hiện đại trong vận hành giúp chiếc máy lạnh không chỉ vận hành êm ái, làm lạnh nhanh mà còn giúp tiết kiệm điện năng trong quá trình sử dụng.

Chế độ làm lạnh Turbo
Điều hòa Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8 trang bị chế độ làm lạnh nhanh Turbo mang đến không gian mát lạnh trong vòng 3 phút, không phải chờ đợi quá lâu đặc biệt là trong những ngày hè oi nóng


Chế độ ngủ
Điều hòa Midea Inverter tích hợp chế độ ngủ đêm giúp các thành viên ngủ ngon, không phải thức dậy giữa đêm điều chỉnh nhiệt độ. Thích hợp cho gia đình có người già và trẻ nhỏ
Chế độ Follow me
Điều hòa Midea tích hợp chế độ Follow me cảm biến nhiệt độ tại vị trí đặt remote, từ đó tập trung làm lạnh tại ví trí này sao cho đúng chuẩn cài đặt. Đồng nghĩa với việc chỉ cần đặt remote bên cạnh và kích hoạt chức năng này, bạn sẽ được đắm mình trong bầu không gian mát lạnh đúng với mức nhiệt độ mong muốn.


Công nghệ tản nhiệt mạ vàng
Điều hòa Midea Inverter trang bị cho máy lạnh dàn nóng Công nghệ tản nhiệt mạ vàng tăng tuổi thọ máy, hoạt động ổn định theo thời gian, tiết kiệm chi phí sửa chữa.
Chức năng hút ẩm
Thiết bị được tích hợp chức năng hút ẩm thích hợp sử dụng vào những ngày mưa độ ẩm tăng cao, giữ không gian của bạn luôn khô thoáng, hút bớt độ ẩm trong phòng đi.

Điều hòa Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8
9,900,000₫
Thông số kỹ thuật
| Model: | MSAFC-18CRDN8 |
| Màu sắc: | Trắng |
| Nhà sản xuất: | Midea |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Năm ra mắt : | 2020 |
| Loại máy lạnh: | 1 chiều |
| Công suất: | 2 HP |
| Tốc độ làm lạnh trung bình: | 13.000 BTU |
| Công nghệ Inverter: | Có |
| Làm lạnh nhanh: | Turbo |
| Khả năng lọc khí: | Bộ lọc bụi HD |
| Khử mùi: | Chức năng tự làm sạch Self Cleaning |
| Chế độ gió: | Điều khiển lên xuống tự động trái phải tùy chỉnh tay |
| Chế độ hẹn giờ: | Có |
| Khả năng hút ẩm: | Có |
| Độ ồn dàn lạnh: | 32.5 35 41.5 dB |
| Độ ồn dàn nóng: | 55 dB |
| Gas sử dụng: | R-32 |
| Phạm vi hiệu quả: | dưới 20 m² |
| Tiêu thụ điện: | 1.17 kW/h |
| Kích thước dàn lạnh (RxSxC): | 805 x 194 x 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC): | 720 x 270 x 495 mm |
| Khối lượng dàn lạnh: | 8.2 kg |
| Khối lượng dàn nóng: | 21.5 kg |
Thông số kỹ thuật Điều hòa Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8
| Model: | MSAFC-18CRDN8 |
| Màu sắc: | Trắng |
| Nhà sản xuất: | Midea |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Năm ra mắt : | 2020 |
| Loại máy lạnh: | 1 chiều |
| Công suất: | 2 HP |
| Tốc độ làm lạnh trung bình: | 13.000 BTU |
| Công nghệ Inverter: | Có |
| Làm lạnh nhanh: | Turbo |
| Khả năng lọc khí: | Bộ lọc bụi HD |
| Khử mùi: | Chức năng tự làm sạch Self Cleaning |
| Chế độ gió: | Điều khiển lên xuống tự động trái phải tùy chỉnh tay |
| Chế độ hẹn giờ: | Có |
| Khả năng hút ẩm: | Có |
| Độ ồn dàn lạnh: | 32.5 35 41.5 dB |
| Độ ồn dàn nóng: | 55 dB |
| Gas sử dụng: | R-32 |
| Phạm vi hiệu quả: | dưới 20 m² |
| Tiêu thụ điện: | 1.17 kW/h |
| Kích thước dàn lạnh (RxSxC): | 805 x 194 x 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC): | 720 x 270 x 495 mm |
| Khối lượng dàn lạnh: | 8.2 kg |
| Khối lượng dàn nóng: | 21.5 kg |
Điều hòa Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8
Còn hàng
9,900,000₫























